1. Thế nào chính sách chống độc quyền?
Chính sách chống độc quyền, còn được biết đến trong tiếng Anh là Anti-trust. Chính sách này bao gồm một loạt các quy định nhằm khuyến khích cạnh tranh bằng cách giới hạn quyền lực thị trường của các công ty cụ thể. Mục tiêu chính của chính sách này thường là đảm bảo rằng các giao dịch mua bán và sáp nhập không tạo ra quá nhiều sự tập trung quyền lực trên thị trường hoặc tạo ra các vị thế độc quyền, đồng thời giải tán các công ty đã trở thành độc quyền. Chính sách chống độc quyền cũng ngăn chặn các hành động hợp tác giữa nhiều công ty hoặc việc thành lập các tập đoàn để hạn chế cạnh tranh, như việc định giá. Do tính phức tạp của việc quyết định biện pháp nào sẽ hạn chế cạnh tranh, lĩnh vực pháp luật chống độc quyền đã trở thành một ngành riêng biệt.
Chính sách chống độc quyền được thiết kế để bảo vệ và thúc đẩy cạnh tranh trong mọi lĩnh vực của nền kinh tế. Đạo luật Sherman, Đạo luật Ủy ban Thương mại Liên bang và Đạo luật Clayton là ba đạo luật quan trọng trong lịch sử của chính sách chống độc quyền. Ngày nay, Ủy ban Thương mại Liên bang, đôi khi cùng với Bộ Tư pháp, được giao nhiệm vụ thực thi luật chống độc quyền của liên bang. Luật chống độc quyền bao gồm một loạt các quy định của các cấp bậc chính phủ, được thiết kế để đảm bảo rằng các doanh nghiệp đang cạnh tranh công bằng. Thuật ngữ niềm tin trong lĩnh vực chống độc quyền ám chỉ đến việc một nhóm doanh nghiệp hợp tác hoặc hình thành một công ty độc quyền để định giá trong một thị trường cụ thể.
Nhiều người ủng hộ luật chống độc quyền và cho rằng chúng là cần thiết, vì họ tin rằng sự cạnh tranh giữa các nhà cung cấp sẽ mang lại cho người tiêu dùng giá cả hợp lý hơn, sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao hơn, nhiều lựa chọn hơn và đổi mới nhiều hơn. Mặc dù hầu hết mọi người đồng ý với quan điểm này và lợi ích của thị trường mở, nhưng cũng có một số người cho rằng việc cho phép các doanh nghiệp cạnh tranh tự do cuối cùng sẽ mang lại cho người tiêu dùng mức giá tốt nhất.
2. Chính sách chống độc quyền có các công cụ nào?
Đạo luật Sherman, Đạo luật Ủy ban Thương mại Liên bang và Đạo luật Clayton là các đạo luật quan trọng tạo nền tảng cho các quy định chống độc quyền. Dự kiến, Đạo luật Sherman và Đạo luật Thương mại Liên bang cũng mang lại lợi ích trong việc thiết lập các quy định chống độc quyền, mặc dù chúng ít ảnh hưởng hơn so với một số luật khác.
Quốc hội đã thông qua Đạo luật Thương mại giữa các bang vào năm 1887 để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về quản lý của các tuyến đường sắt. Trong số các yêu cầu khác, đạo luật này yêu cầu các tuyến đường sắt tính phí hợp lý đối với du khách và công khai các khoản phí đó. Đây là ví dụ đầu tiên về luật chống độc quyền, nhưng nó ít ảnh hưởng hơn so với Đạo luật Sherman, được thông qua vào năm 1890. Đạo luật Sherman cấm các hợp đồng và âm mưu hạn chế thương mại và/hoặc các ngành độc quyền nhằm ngăn chặn các cá nhân hoặc doanh nghiệp cạnh tranh bằng cách định giá, phân chia thị trường hoặc cố gắng ép giá thầu. Đạo luật Sherman thiết lập các hình phạt và tiền phạt cụ thể cho vi phạm các điều khoản.
Năm 1914, Quốc hội thông qua Đạo luật của Ủy ban Thương mại Liên bang, cấm các hành vi cạnh tranh không lành mạnh và hành vi lừa đảo. Đạo luật Clayton cũng được thông qua cùng năm, đề cập đến các thực hành cụ thể mà Đạo luật Sherman không cấm. Ví dụ, Đạo luật Clayton cấm việc chỉ định cùng một người đưa ra quyết định kinh doanh cho các tập đoàn cạnh tranh. Luật chống độc quyền mô tả các hoạt động sáp nhập bất hợp pháp và các hoạt động kinh doanh nói chung, để các tòa án quyết định cái nào là bất hợp pháp dựa trên các chi tiết cụ thể của từng trường hợp.
Mục đích của tuyên bố này là hỗ trợ tất cả các thành viên, cán bộ, người tham gia và nhân viên để hiểu sâu hơn về các phần của luật chống độc quyền của liên bang áp dụng cho các hoạt động kinh doanh hàng ngày của INDA, Hiệp hội Ngành công nghiệp Vải không dệt và cách ngành này đối phó với chúng. Luật chống độc quyền thường được cho là áp dụng cho cộng đồng doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, chúng cũng áp dụng cho các hiệp hội thương mại và các thành viên của chúng ở một mức độ nào đó. Về bản chất, hiệp hội thương mại là sự kết hợp của các đối thủ cạnh tranh có thể trở thành một phương tiện cho các hành động thông đồng dẫn đến các hành vi vi phạm pháp luật hạn chế thương mại.
Liên tục nhận thức điều này, đó là chính sách của INDA để tuân thủ nghiêm ngặt và trên mọi khía cạnh của luật chống độc quyền. Thực tế tuân thủ như vậy hầu như luôn luôn là biện pháp bảo vệ chống lại vi phạm pháp luật của nhà nước và các đạo luật liên bang. Một phần của hai luật chống độc quyền chính áp dụng cho các hiệp hội thương mại là Phần 1 và 2 của Đạo luật Sherman cấm hợp đồng, kết hợp và âm mưu kiềm chế thương mại và độc quyền cũng như âm mưu và hành vi để độc quyền; và Mục 5 của Đạo luật Ủy ban Thương mại Liên bang, đạo luật này thiết lập nghiêm cấm rộng rãi đối với các hình thức cạnh tranh không lành mạnh và không công bằng hoặc các hành vi hoặc thực hành kinh doanh lừa đảo.
Bởi vì những luật này thường phát biểu theo cách chung chung triết học, nên đôi khi rất khó để biết liệu một quy trình hoặc mối liên hệ nào đó có vi phạm pháp luật cụ thể hay không. Vì lý do này, INDA cảm thấy cần phải công bố ít nhất các nguyên tắc cơ bản mà nó tuân thủ trong các hoạt động kinh doanh của mình, với mục đích có một tài liệu sống để có thể sửa đổi và cập nhật khi cần thiết cho m ột nguyên tắc cụ thể hoặc một điều cần được điều chỉnh để tuân thủ với các đạo luật hoặc án lệ mới.
3. Một số lưu ý của chính sách chống độc quyền
Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) và Bộ Tư pháp (DOJ) đều có vai trò quan trọng trong việc thực thi luật chống độc quyền của liên bang ở Hoa Kỳ. Cả hai cơ quan này đều có thẩm quyền phê chuẩn hoặc từ chối các sáp nhập và các hành động cạnh tranh khác mà họ cho là có thể gây hại cho sự cạnh tranh và người tiêu dùng. FTC thường tập trung vào các lĩnh vực có ảnh hưởng đến người tiêu dùng trực tiếp, như chăm sóc sức khỏe, thuốc, thực phẩm, năng lượng, công nghệ và truyền thông kỹ thuật số. Các vụ điều tra của FTC có thể được khởi đầu bằng thông báo trước từ các bên liên quan đến giao dịch, phản ánh từ người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp, yêu cầu thông tin từ Quốc hội hoặc báo chí đưa ra thông tin liên quan đến các vấn đề cạnh tranh và tiêu dùng.
DOJ cũng có vai trò tương tự nhưng thường tập trung vào các vụ vi phạm luật cạnh tranh đặc biệt nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng lớn đến thị trường. Cả hai cơ quan thường làm việc cùng nhau trong các vụ vi phạm lớn hoặc phức tạp. Ngoài ra, cả hai cơ quan này cũng có thể hợp tác với các cơ quan quản lý khác như Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA), Cơ quan Dược phẩm và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA), và Cơ quan Truyền thông Liên bang (FCC) để đảm bảo rằng các sáp nhập và hành động cạnh tranh khác không gây hại cho lợi ích công cộng, bảo vệ người tiêu dùng và duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh.
Nếu FTC cho rằng luật đã bị vi phạm, cơ quan này sẽ cố gắng dừng các hoạt động đáng ngờ hoặc tìm cách giải quyết phần phản cạnh tranh, chẳng hạn như đề xuất sáp nhập giữa hai đối thủ cạnh tranh. Nếu không tìm thấy giải pháp nào, FTC có thể đưa ra khiếu nại hành chính và / hoặc theo đuổi lệnh trừng phạt tại tòa án liên bang. FTC cũng có thể chuyển bằng chứng về các vi phạm chống độc quyền hình sự cho DOJ. DOJ có quyền áp dụng các biện pháp trừng phạt hình sự, cũng như giữ quyền tài phán duy nhất về chống độc quyền trong một số lĩnh vực nhất định, chẳng hạn như viễn thông, ngân hàng, đường sắt và hàng không.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Luật chống độc quyền (ANTITRUST LAWS) là gì? Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162. Trân trọng!