1. Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu (NCCS)
Năm 2011, Chiến lược Quốc gia về Biến đổi Khí hậu đã được ban hành nhằm cung cấp các hướng dẫn và biện pháp toàn diện về cả thích ứng và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Chiến lược này xác định mười định hướng chính để ứng phó với biến đổi khí hậu tại Việt Nam, bao gồm các vấn đề về thiên tai, an ninh lương thực và nước, nước biển dâng, giảm thiểu khí nhà kính, cộng đồng có khả năng phục hồi, khoa học và công nghệ, hợp tác quốc tế, tài chính và đầu tư về lĩnh vực khí hậu. Kế hoạch Hành động Quốc gia về Biến đổi Khí hậu (NAPCC) giai đoạn 2012-2020 được phát triển để thực hiện Chiến lược này, với 65 chương trình và dự án. Hiện tại, Bộ Tài nguyên và Môi trường đang thực hiện việc đánh giá Chiến lược Quốc gia và NAPCC giai đoạn trước đó và soạn thảo kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo, từ 2021 đến 2030. Các mục tiêu và hoạt động trong Chiến lược này liên quan đến nhiều lĩnh vực, bao gồm an ninh lương thực và nước, y tế và khả năng phục hồi của cộng đồng, giáo dục, và môi trường.
Trong lĩnh vực an ninh lương thực và nước, Chiến lược Quốc gia đã tập trung vào giải quyết các vấn đề về an ninh lương thực và nước liên quan đến biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, việc chú trọng vào nhu cầu của trẻ em và vấn đề dinh dưỡng vẫn chưa được đề cập đến mức độ cần thiết. Trong giai đoạn 2021-2030, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn định kế hoạch thực hiện các chương trình nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu và cũng nhấn mạnh việc tăng cường về dinh dưỡng cho trẻ em. Đồng thời, việc nâng cao vấn đề vệ sinh môi trường cũng được ưu tiên, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
Trong lĩnh vực y tế và khả năng phục hồi của cộng đồng, Chiến lược Quốc gia đã đặt ra mục tiêu tăng cường hệ thống chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu. Trong tương lai, Bộ Y tế sẽ phối hợp với Bộ Lao động Thương binh và Xã hội để triển khai các dự án liên quan đến y tế và bảo vệ trẻ em.
Giáo dục cũng là một trong những ưu tiên trong Chiến lược, với mục tiêu nâng cao nhận thức, giáo dục và đào tạo về biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, cần phải có sự hỗ trợ để tích hợp vấn đề này vào chương trình giảng dạy và đào tạo giáo viên. Đồng thời, việc thu thập dữ liệu để đưa ra các chính sách dựa trên bằng chứng cũng là điều cần thiết.
Trong môi trường, các biện pháp giảm thiểu đã được đề cập như bảo vệ và phát triển rừng bền vững, tăng cường sức kháng đối với khí nhà kính, và quản lý chất thải. Các kế hoạch trong tương lai cần mở rộng hơn nữa để đảm bảo lợi ích của trẻ em được tích hợp và tập trung vào việc xây dựng mô hình đô thị xanh và trường học xanh.
2. Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu
Kế hoạch thực hiện Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu (PIPA) đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt vào tháng 10/2016 và bao gồm 14 giai đoạn từ năm 2016 đến 2030.
Thỏa thuận Paris đã đề ra các định hướng chính và liên hệ với trẻ em. Kế hoạch này tổng thể hóa việc thực hiện Thỏa thuận Paris tại Việt Nam thông qua 68 nhiệm vụ trong các lĩnh vực giảm thiểu và thích ứng với biến đổi khí hậu, nguồn nhân lực/kỹ thuật và tài chính, cũng như tính minh bạch. Bộ Giáo dục và Đào tạo có trách nhiệm chủ trì xây dựng và triển khai chương trình giảng dạy về biến đổi khí hậu phù hợp với yêu cầu của Thỏa thuận Paris trong hệ thống giáo dục và đào tạo trong nước. Tuy nhiên, việc này không được xem là bắt buộc mà chỉ là ưu tiên, vì vậy thiếu nguồn lực tài chính trong quá trình thực hiện.
Việt Nam cũng đã phát triển các hành động giảm nhẹ biến đổi khí hậu phù hợp với điều kiện quốc gia, bao gồm tăng cường năng lực lập kế hoạch về tăng trưởng với lượng các-bon thấp và chương trình "Biến rác thải thành tài nguyên cho các thành phố" tại Việt Nam trong lĩnh vực Chất thải.
3. Kế hoạch Quốc gia Thích ứng với biến đổi khí hậu (NAP)
Kế hoạch Quốc gia Thích ứng với biến đổi khí hậu đã được xây dựng nhằm tìm ra các giải pháp cụ thể cho các lĩnh vực khác nhau, nhằm thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định. Kế hoạch này cho giai đoạn 2021-2030, với tầm nhìn đến năm 2050, đã được phê duyệt gần đây.
Các định hướng chính của Kế hoạch Quốc gia Thích ứng với biến đổi khí hậu và mối liên hệ với trẻ em đã được xác định. Theo Quyết định số 105/QĐ-TTg, kế hoạch này nhằm mục tiêu giảm thiểu tính dễ bị tổn thương và rủi ro do tác động của biến đổi khí hậu bằng cách tăng cường khả năng phục hồi và thích ứng của cộng đồng, các ngành kinh tế và hệ sinh thái. Có ba nhiệm vụ chính trong hai giai đoạn 2021-2025 và 2026-2030:
Một, nâng cao hiệu quả thích ứng với biến đổi khí hậu bằng cách tăng cường quản lý nhà nước về biến đổi khí hậu, đặc biệt là việc xây dựng luật biến đổi khí hậu và thúc đẩy lồng ghép biến đổi khí hậu vào các hệ thống chiến lược và quy hoạch.
Hai, tăng cường khả năng chống chịu và nâng cao khả năng thích ứng của cộng đồng, các thực thể kinh tế và các cấu phần hệ sinh thái thông qua đầu tư vào các hoạt động thích ứng, khoa học và công nghệ, nâng cao nhận thức để sẵn sàng thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ba, giảm nhẹ rủi ro thiên tai và giảm thiểu thiệt hại, sẵn sàng ứng phó với các tình trạng thiên tai gia tăng, hiện tượng thời tiết khắc nghiệt do biến đổi khí hậu.
Kế hoạch Quốc gia Thích ứng với biến đổi khí hậu tập trung vào sáu lĩnh vực, bao gồm nông nghiệp, quản lý rủi ro thiên tai, môi trường và đa dạng sinh học, tài nguyên nước, cơ sở hạ tầng, các lĩnh vực khác (chăm sóc sức khỏe cộng đồng, lao động – xã hội, văn hóa – thể thao – du lịch) và nâng cao năng lực. Các nhiệm vụ trong giai đoạn 2021-2025 tập trung vào:
- Hoàn thiện chính sách và cơ chế thích ứng với biến đổi khí hậu.
- Chuẩn bị khuôn khổ pháp lý và các điều kiện kỹ thuật để tăng cường lồng ghép thích ứng biến đổi khí hậu vào các chính sách, chiến lược, kế hoạch.
- Thực hiện các nhiệm vụ và giải pháp ưu tiên để nâng cao năng lực thích ứng, và giảm thiệt hại do thiên tai gây ra.
Các nhiệm vụ trong giai đoạn 2026-2030 tập trung vào:
- Tăng cường phối hợp, lồng ghép các hoạt động trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ, giải pháp được giao.
- Tăng cường phục hồi của cơ sở hạ tầng, năng lực thích ứng của các hệ sinh thái tự nhiên và đa dạng sinh học.
- Tăng cường phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên, bảo vệ, bảo tồn đa dạng sinh học ứng phó với biến đổi khí hậu.
- Cải thiện các hành động thích ứng vì lợi ích chung nhằm giảm thiểu rủi ro do biến đổi khí hậu và tăng hiệu quả xã hội, kinh tế và môi trường.
Mặc dù không đề cập rõ ràng đến trẻ em, nhưng nhiều hoạt động về trẻ em có thể được bổ sung trong một số kế hoạch của ngành. Các nỗ lực về vấn đề biến đổi khí hậu và chương trình lấy trẻ em làm trung tâm trong quá khứ và hiện tại có thể được mở rộng để hỗ trợ Chính phủ trong một số lĩnh vực trong quá trình triển khai Kế hoạch Quốc gia Thích ứng với biến đổi khí hậu. Ví dụ, Tổng Cục Phòng chống thiên tai (VDMA) đã thực hiện Đánh giá rủi ro thiên tai lấy trẻ em làm trung tâm (CCRA) vào năm 2017-2018 với sự hỗ trợ kỹ thuật của UNICEF Việt Nam. Đánh giá đã xác định các hiểm họa thiên nhiên nổi bật nhất ở Việt Nam và lập bản đồ các nguy cơ gây ra đối với trẻ em tại bốn tỉnh của Việt Nam. Từ đó, mức độ dễ bị tổn thương của trẻ em trước các hiểm họa thiên nhiên được đánh giá bằng cách phát triển Các chỉ số tổng hợp về mức độ dễ bị tổn thương (CVI); các chỉ số này được tổng hợp từ 66 chỉ số phụ ở bảy khía cạnh khác nhau (bao gồm giáo dục, dinh dưỡng, y tế, sự giàu có, khả năng tiếp cận nước và vệ sinh, cơ sở hạ tầng và quản lý trường hợp khẩn cấp). Dự án này có thể tiếp tục được mở rộng để xây dựng các kế hoạch thích ứng dựa trên bằng chứng trong các lĩnh vực khác nhau. Trên cơ sở đó, việc đánh giá nhu cầu phù hợp với trẻ em (hoặc đánh giá tính dễ bị tổn thương) có thể được thực hiện đối với một số lĩnh vực trong Kế hoạch Quốc gia Thích ứng với biến đổi khí hậu như phòng chống thiên tai, môi trường và đa dạng sinh học, tài nguyên nước và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Trong thực tế, Việt Nam đã lồng ghép các nội dung về quyền trẻ em trong chính sách quốc gia về biến đổi khí hậu, coi trọng việc xử lý tác động của biến đổi khí hậu đối với quyền trẻ em trong tiến trình thực hiện Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu và Chương trình Nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững. Việt Nam cũng nỗ lực hợp tác với UNICEF và các đối tác trong việc xây dựng chiến lược giảm thiểu rủi ro thiên tai lấy trẻ em làm trung tâm. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng tăng cường truyền thông nhằm nâng cao nhận thức của trẻ em về biến đổi khí hậu, khuyến khích trẻ em thực sự tham gia, đóng góp vào nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu, thiên tai. Một trong những điểm sáng của vấn đề này là Việt Nam đã nỗ lực huy động nhà trường, gia đình và toàn xã hội trang bị cho trẻ em những kiến thức cơ bản về môi trường, biến đổi khí hậu, cũng như những kỹ năng cần thiết để giảm thiểu rủi ro do thiên tai.
4. Những chính sách phù hợp với các điều ước quốc tế về quyền trẻ em và biến đổi khí hậu
Việt Nam đã phê chuẩn Công ước về Quyền của Trẻ em (UNCRC) vào năm 1990, điều này đã được thể hiện qua việc thực hiện nhiều chính sách như sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường (Khoản 2, Điều 04) nhằm đảm bảo quyền của trẻ em đối với môi trường. Tương tự, Luật Trẻ em cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ trẻ em khỏi các nguy cơ về thiên tai và biến đổi khí hậu. Đáng chú ý, Đóng góp do quốc gia tự quyết định của Việt Nam đã công nhận sự dễ tổn thương của trẻ em trước biến đổi khí hậu. Nhiều chương trình và thỏa thuận quốc tế đang tập trung vào việc tăng cường lợi ích và khả năng chống chịu của con người và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Việt Nam đã tham gia ký kết các thỏa thuận như Thỏa thuận Paris của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) và Chương trình Nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững, những thỏa thuận này đóng vai trò quan trọng đối với lợi ích của con người và môi trường. Các mục tiêu phát triển bền vững mà Việt Nam đang nỗ lực thực hiện liên quan đến UNCRC, bao gồm các lĩnh vực bảo vệ trẻ em, sức khỏe và giáo dục. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ đóng góp quan trọng vào việc thực hiện quyền của trẻ em.
Ngoài ra, Việt Nam, là một quốc gia cam kết sớm với khung pháp lý của UNFCCC về biến đổi khí hậu, cũng đã tiến hành Đóng góp do quốc gia tự quyết định nhằm mục đích giảm quỹ đạo phát thải đang gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, mặc dù đã đề ra những mục tiêu này, Việt Nam vẫn đang trên đà trở thành một trong những quốc gia phát thải khí nhà kính lớn vào năm 2030.
Văn phòng UNICEF khu vực Đông Á và Thái Bình Dương (EAPRO) đã tiến hành nghiên cứu về các chính sách liên quan đến quyền của trẻ em trong khu vực, trong đó có nghiên cứu về chính sách của Việt Nam năm 2019. Phân tích cho thấy đa số các quốc gia được xem xét đã xây dựng luật bao gồm hầu hết các nhóm quyền của trẻ em từ quyền được bảo vệ đến quyền có một môi trường lành mạnh. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có rất ít quốc gia đã đặt yêu cầu về việc đánh giá tác động của quyền của trẻ em làm nhiệm vụ cấp quốc gia. Báo cáo kết luận rằng sự thiếu năng lực kỹ thuật và nguồn lực (cả nhân lực và tài chính) đã dẫn đến những hạn chế trong việc triển khai các quyền. Báo cáo cũng chỉ ra sự thiếu nhận thức về mối liên hệ giữa quyền của trẻ em và vấn đề môi trường ở cả cộng đồng và chính quyền. Báo cáo này của EAPRO đã phân tích các kết quả từ những nghiên cứu về 17 chính sách/kế hoạch hành động liên quan đến biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Đối với mỗi chính sách hoặc kế hoạch hành động, có các mục tương ứng để đánh giá khả năng đáp ứng của khung pháp lý đối với quyền của trẻ em được hưởng một môi trường lành mạnh. Phân tích này đặc biệt chú ý đến việc có ít công cụ pháp lý công nhận quyền của trẻ em bao gồm quyền bày tỏ ý kiến và tham gia.
Bài viết liên quan: Tác động của biến đổi khí hậy và yêu cầu ứng phó với biến đổi khí hậu
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Chính sách về bảo đảm quyền trẻ em trước tác động của biến đổi khí hậu. Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!