- 1. Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm là gì và vai trò trong giảng dạy
- 2. Đối tượng cần và đủ để học chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
- 3. Thời gian đào tạo chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm mất bao lâu?
- 4. Cấu trúc chương trình và nội dung đào tạo nghiệp vụ sư phạm
- 5. Quy trình đăng ký và thủ tục nhận chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
- 6. Những câu hỏi thường gặp về chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
1. Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm là gì và vai trò trong giảng dạy
Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm là văn bản chứng nhận người học đã hoàn thành chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm do cơ sở giáo dục có thẩm quyền tổ chức theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đây là chương trình dành cho những người đã có bằng cử nhân hoặc trình độ chuyên môn phù hợp nhưng chưa được đào tạo sư phạm chính quy, giúp bổ sung kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện hoạt động giảng dạy.
Theo hệ thống pháp luật hiện hành, việc bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm được xây dựng trên cơ sở Luật Giáo dục năm 2019 và các văn bản hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo, trong đó nổi bật là:
- Thông tư số 11/2021/TT-BGDĐT quy định chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dành cho người có bằng cử nhân chuyên ngành phù hợp có nguyện vọng trở thành giáo viên tiểu học.
- Thông tư số 12/2021/TT-BGDĐT quy định chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dành cho giáo viên trung học cơ sở và trung học phổ thông.
- Thông tư số 21/2024/TT-BGDĐT quy định chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dành cho giảng viên cơ sở giáo dục đại học, có hiệu lực từ ngày 14/01/2025.
Có thể hiểu đơn giản, chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm không thay thế bằng chuyên môn mà bổ sung phần năng lực nghề nghiệp của người giáo viên. Người học vẫn phải có bằng tốt nghiệp thuộc chuyên ngành phù hợp với môn học hoặc vị trí giảng dạy; chứng chỉ chỉ xác nhận đã được trang bị đầy đủ kiến thức về giáo dục học, tâm lý học, phương pháp dạy học, kiểm tra đánh giá và kỹ năng tổ chức các hoạt động giáo dục.
Về bản chất, chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giúp người học chuyển đổi từ chuyên gia trong lĩnh vực chuyên môn sang người có khả năng truyền đạt tri thức theo yêu cầu của nghề giáo. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa người có kiến thức chuyên ngành và người đủ năng lực thực hiện hoạt động giảng dạy trong môi trường giáo dục.
Vai trò của chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm thể hiện trên nhiều phương diện.
Thứ nhất, đây là điều kiện chuyên môn quan trọng đối với nhiều vị trí tuyển dụng giáo viên. Đối với người không tốt nghiệp ngành sư phạm nhưng có bằng cử nhân chuyên ngành phù hợp, chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm là căn cứ chứng minh đã được đào tạo các kỹ năng nghề nghiệp theo chương trình thống nhất của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Thứ hai, chứng chỉ giúp người học hình thành hệ thống kiến thức nền tảng về tâm lý học giáo dục, giáo dục học, phương pháp giảng dạy, kiểm tra đánh giá, quản lý lớp học và giao tiếp sư phạm. Đây đều là những nội dung mà chương trình đào tạo chuyên ngành thông thường không cung cấp đầy đủ.
Thứ ba, chương trình bồi dưỡng chú trọng phát triển năng lực thực hành nghề nghiệp. Học viên không chỉ học lý thuyết mà còn phải tham gia các học phần rèn luyện kỹ năng, xử lý tình huống sư phạm, xây dựng kế hoạch bài dạy và thực tập tại cơ sở giáo dục. Đối với chương trình dành cho giáo viên phổ thông, các học phần thực tập là yêu cầu bắt buộc và không được tổ chức hoàn toàn theo hình thức trực tuyến.
Thứ tư, chứng chỉ góp phần chuẩn hóa đội ngũ nhà giáo theo định hướng đổi mới giáo dục. Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu giáo viên chuyển từ phương pháp truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Vì vậy, người giảng dạy cần được bồi dưỡng về phương pháp tổ chức hoạt động học tập, đánh giá thường xuyên, ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng môi trường giáo dục tích cực.
Thứ năm, chứng chỉ tạo cơ hội nghề nghiệp cho người học ngoài khối sư phạm. Nhiều cử nhân thuộc các ngành như Công nghệ thông tin, Ngoại ngữ, Mỹ thuật, Âm nhạc, Giáo dục thể chất hoặc các ngành khoa học tự nhiên, khoa học xã hội có thể tham gia chương trình bồi dưỡng để đáp ứng điều kiện chuyên môn khi có nguyện vọng chuyển sang lĩnh vực giáo dục.
Bên cạnh giá trị trong tuyển dụng, chứng chỉ còn giúp nâng cao năng lực nghề nghiệp lâu dài. Người học được tiếp cận các nguyên lý giáo dục hiện đại, kỹ thuật tổ chức dạy học tích cực, phương pháp đánh giá theo năng lực và kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình giảng dạy. Đây là những yếu tố có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng giáo dục và hiệu quả công việc của giáo viên.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm chỉ có giá trị khi được cấp bởi các cơ sở giáo dục được Bộ Giáo dục và Đào tạo giao nhiệm vụ hoặc cho phép tổ chức chương trình bồi dưỡng theo đúng quy định. Việc sử dụng chứng chỉ không hợp pháp hoặc chứng chỉ giả có thể dẫn đến việc không được công nhận trong quá trình tuyển dụng, đồng thời phát sinh các hậu quả pháp lý theo quy định của pháp luật.
2. Đối tượng cần và đủ để học chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
Không phải mọi cá nhân đều có thể tham gia chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm. Pháp luật hiện hành quy định khá rõ về đối tượng được tham gia, điều kiện đầu vào cũng như phạm vi áp dụng của từng chương trình tương ứng với từng cấp học.
Nguyên tắc quan trọng nhất là người học phải có bằng tốt nghiệp thuộc chuyên ngành phù hợp với môn học hoặc vị trí dự kiến giảng dạy. Đây là điều kiện tiên quyết để cơ sở đào tạo xem xét tiếp nhận hồ sơ.
Đối với chương trình bồi dưỡng giáo viên tiểu học theo Thông tư số 11/2021/TT-BGDĐT, đối tượng chủ yếu là người đã có bằng cử nhân thuộc các chuyên ngành phù hợp với những môn học đặc thù trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 như:
- Tiếng Anh.
- Tin học.
- Công nghệ.
- Mỹ thuật.
- Âm nhạc.
- Giáo dục thể chất.
Các chuyên ngành này đáp ứng nhu cầu tuyển dụng giáo viên môn chuyên biệt tại trường tiểu học. Trong khi đó, đối với các môn học như Toán hoặc Tiếng Việt ở tiểu học, yêu cầu tuyển dụng thông thường vẫn ưu tiên hoặc bắt buộc người học phải tốt nghiệp ngành Giáo dục Tiểu học theo quy định của từng địa phương và từng đơn vị tuyển dụng.
Đối với chương trình bồi dưỡng giáo viên trung học cơ sở và trung học phổ thông theo Thông tư số 12/2021/TT-BGDĐT, đối tượng tham gia rộng hơn. Người có bằng cử nhân chuyên ngành phù hợp với môn học dự kiến giảng dạy đều có thể đăng ký nếu đáp ứng yêu cầu của cơ sở đào tạo.
Ví dụ:
- Cử nhân Toán học có thể học để giảng dạy môn Toán.
- Cử nhân Vật lý có thể học để giảng dạy môn Vật lý.
- Cử nhân Hóa học có thể học để giảng dạy môn Hóa học.
- Cử nhân Sinh học có thể học để giảng dạy môn Sinh học.
- Cử nhân Ngữ văn có thể học để giảng dạy môn Ngữ văn.
- Cử nhân Lịch sử hoặc Địa lý có thể tham gia theo môn học tương ứng hoặc theo yêu cầu của chương trình tích hợp nếu đáp ứng quy định chuyên môn.
- Cử nhân Công nghệ thông tin có thể học để giảng dạy môn Tin học.
- Cử nhân Ngôn ngữ Anh hoặc chuyên ngành tiếng Anh phù hợp có thể đăng ký giảng dạy môn Tiếng Anh.
Riêng đối với chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dành cho giảng viên cơ sở giáo dục đại học theo Thông tư số 21/2024/TT-BGDĐT, đối tượng tham gia là người có bằng đại học trở lên thuộc chuyên ngành phù hợp với lĩnh vực dự kiến giảng dạy tại trường đại học hoặc cao đẳng và chưa được đào tạo nghiệp vụ sư phạm.
Ngoài các đối tượng trên, nhiều người đang làm việc tại doanh nghiệp, viện nghiên cứu hoặc các tổ chức chuyên môn cũng có thể tham gia chương trình nếu có nguyện vọng chuyển sang lĩnh vực giáo dục và đáp ứng điều kiện về bằng cấp chuyên ngành.
Ngược lại, không phải mọi trường hợp đều cần học chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm.
Những người đã tốt nghiệp đại học sư phạm hoặc đã được đào tạo đầy đủ chương trình sư phạm trong quá trình học chính quy thường không phải học lại chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm tương ứng.
Bên cạnh đó, theo hướng dẫn của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong một số trường hợp chuyển tiếp, giáo viên đã được đào tạo sư phạm theo chuẩn cũ và đang công tác trong ngành giáo dục có thể không phải bổ sung chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm mới nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định hiện hành và hướng dẫn của cơ quan quản lý có thẩm quyền.
Một nội dung người học cần đặc biệt lưu ý là nguyên tắc "chuyên ngành phù hợp". Cơ sở đào tạo sẽ căn cứ vào bằng tốt nghiệp, bảng điểm và nội dung chương trình đào tạo của người đăng ký để đánh giá mức độ phù hợp với môn học dự kiến giảng dạy. Vì vậy, không phải mọi bằng đại học đều có thể sử dụng để học nghiệp vụ sư phạm cho bất kỳ môn học nào.
Ví dụ, người tốt nghiệp ngành Công nghệ thông tin có thể phù hợp để học nghiệp vụ sư phạm giảng dạy môn Tin học nhưng không mặc nhiên đủ điều kiện để đăng ký giảng dạy môn Ngữ văn hoặc Lịch sử. Tương tự, người tốt nghiệp ngành Ngôn ngữ Anh có thể được xem xét đối với vị trí giáo viên Tiếng Anh nếu đáp ứng các yêu cầu chuyên môn của cơ sở đào tạo và đơn vị tuyển dụng.
Việc xác định đúng đối tượng ngay từ đầu giúp người học lựa chọn chương trình phù hợp, tránh phát sinh chi phí và thời gian không cần thiết, đồng thời bảo đảm chứng chỉ được công nhận khi tham gia tuyển dụng hoặc bổ nhiệm theo quy định của pháp luật.
3. Thời gian đào tạo chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm mất bao lâu?
Thời gian đào tạo chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm không cố định cho mọi đối tượng mà phụ thuộc vào chương trình bồi dưỡng, cấp học, số lượng tín chỉ theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng như kế hoạch đào tạo của từng cơ sở được phép tổ chức bồi dưỡng.
Đối với chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dành cho giáo viên tiểu học theo Thông tư số 11/2021/TT-BGDĐT, tổng khối lượng chương trình là 35 tín chỉ, gồm học phần bắt buộc, học phần tự chọn và thực tập sư phạm. Với khối lượng này, thời gian đào tạo thông thường khoảng 10–12 tháng và nhiều cơ sở tổ chức tối thiểu trong khoảng 1 năm để bảo đảm người học hoàn thành đầy đủ các học phần.
Đối với chương trình dành cho giáo viên trung học cơ sở và trung học phổ thông theo Thông tư số 12/2021/TT-BGDĐT, chương trình gồm 34 tín chỉ. Thời gian học trên thực tế cũng dao động khoảng 10–12 tháng, tùy tiến độ đào tạo và lịch học của từng trường.
Riêng chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm dành cho giảng viên cơ sở giáo dục đại học theo Thông tư số 21/2024/TT-BGDĐT có khối lượng tối thiểu 20 tín chỉ. Do số lượng tín chỉ ít hơn nên thời gian đào tạo thường từ 3–4 tháng, phù hợp với người đang công tác tại các trường đại học, cao đẳng hoặc có nhu cầu bổ sung điều kiện giảng dạy.
Hiện nay, nhằm tạo điều kiện cho người học đang đi làm, đa số cơ sở đào tạo bố trí lịch học linh hoạt như:
- Học vào buổi tối các ngày trong tuần.
- Học tập trung vào thứ Bảy và Chủ nhật.
- Kết hợp giữa học trực tiếp và học trực tuyến đối với các học phần lý thuyết.
Tuy nhiên, theo quy định hiện hành, các học phần thực hành nghiệp vụ sư phạm và thực tập tại trường phổ thông không được tổ chức hoàn toàn theo hình thức trực tuyến. Học viên phải trực tiếp tham gia thực hành, dự giờ, soạn giáo án, giảng dạy và hoàn thành các nội dung đánh giá tại cơ sở giáo dục.
Trong quá trình học, học viên còn phải đáp ứng yêu cầu về chuyên cần. Nhiều cơ sở đào tạo quy định người học phải tham gia tối thiểu khoảng 80% thời lượng mỗi học phần mới đủ điều kiện dự kiểm tra hoặc thi kết thúc học phần.
Ngoài thời gian học lý thuyết, người học còn phải hoàn thành:
- Bài tập và tiểu luận học phần.
- Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập.
- Rèn luyện kỹ năng sư phạm.
- Thực tập tại cơ sở giáo dục theo chương trình.
- Hoàn thành đầy đủ các điều kiện xét cấp chứng chỉ.
Do đó, dù một số đơn vị quảng bá các khóa học cấp tốc, người học vẫn nên ưu tiên lựa chọn chương trình được tổ chức đúng quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo để bảo đảm giá trị pháp lý của chứng chỉ sau khi tốt nghiệp.
4. Cấu trúc chương trình và nội dung đào tạo nghiệp vụ sư phạm
Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm được xây dựng theo khung thống nhất do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, bảo đảm người học được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và năng lực nghề nghiệp trước khi tham gia giảng dạy.
Mặc dù có sự khác nhau giữa từng cấp học, cấu trúc chương trình nhìn chung đều gồm bốn nhóm nội dung chính.
Nhóm kiến thức nền tảng về giáo dục
Đây là phần học giúp học viên hình thành cơ sở lý luận của nghề giáo, bao gồm các học phần như:
- Giáo dục học.
- Tâm lý học giáo dục.
- Sinh lý học trẻ em (đối với chương trình tiểu học).
- Lý luận dạy học.
- Giao tiếp sư phạm.
- Quản lý nhà nước về giáo dục.
Nhóm học phần này giúp người học hiểu đặc điểm phát triển của người học ở từng cấp học, nắm được nguyên tắc tổ chức hoạt động giáo dục, đạo đức nghề nghiệp và các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động giảng dạy.
Nhóm kiến thức và kỹ năng chuyên môn sư phạm
Đây là nội dung cốt lõi của chương trình, tập trung vào việc phát triển năng lực tổ chức dạy học theo yêu cầu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 hoặc chương trình đào tạo đại học.
Các học phần thường bao gồm:
- Phương pháp dạy học bộ môn.
- Xây dựng kế hoạch bài dạy.
- Tổ chức hoạt động học tập.
- Kiểm tra, đánh giá kết quả học tập.
- Ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học.
- Thiết kế học liệu và phương tiện dạy học.
- Phát triển năng lực và phẩm chất người học.
Đây là nhóm học phần giúp người học chuyển hóa kiến thức chuyên ngành thành kỹ năng truyền đạt hiệu quả trên lớp.
Nhóm học phần thực hành và thực tập sư phạm
Đây là nội dung bắt buộc đối với chương trình đào tạo giáo viên phổ thông.
Trong giai đoạn này, học viên sẽ:
- Quan sát giờ dạy của giáo viên hướng dẫn.
- Soạn giáo án.
- Thực hành giảng dạy.
- Tổ chức hoạt động giáo dục.
- Tham gia công tác chủ nhiệm (nếu được phân công).
- Được đánh giá trực tiếp tại trường thực tập.
Theo quy định hiện hành, các học phần thực tập và thực hành nghề nghiệp không được tổ chức hoàn toàn theo hình thức trực tuyến nhằm bảo đảm người học hình thành đầy đủ kỹ năng đứng lớp.
Nhóm học phần tự chọn
Ngoài các học phần bắt buộc, chương trình còn có các học phần tự chọn nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển chuyên môn của người học như:
- Giáo dục STEM.
- Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng.
- Kỷ luật tích cực.
- Hoạt động trải nghiệm.
- Thiết kế đồ dùng dạy học.
- Sinh hoạt chuyên môn.
Sau khi hoàn thành toàn bộ chương trình, học viên phải đạt yêu cầu đánh giá của từng học phần và hoàn thành thực tập sư phạm mới đủ điều kiện được cấp chứng chỉ.
5. Quy trình đăng ký và thủ tục nhận chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
Để được cấp chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm, người học cần đăng ký tại các cơ sở giáo dục được Bộ Giáo dục và Đào tạo giao nhiệm vụ hoặc cho phép tổ chức chương trình bồi dưỡng.
Quy trình đăng ký thường gồm các bước sau.
Bước 1. Lựa chọn chương trình phù hợp
Người học xác định đúng chương trình theo mục tiêu nghề nghiệp của mình như:
- Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giáo viên tiểu học.
- Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giáo viên THCS.
- Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giáo viên THPT.
- Bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm giảng viên đại học.
Việc lựa chọn phải căn cứ vào bằng cấp chuyên ngành và đối tượng tuyển dụng.
Bước 2. Chuẩn bị hồ sơ
Tùy từng cơ sở đào tạo, hồ sơ thường gồm:
- Phiếu đăng ký theo mẫu.
- Bản sao bằng tốt nghiệp đại học hoặc văn bằng tương đương.
- Bản sao bảng điểm.
- Bản sao căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ.
- Ảnh theo yêu cầu.
- Các giấy tờ ưu tiên (nếu có).
Một số trường có thể yêu cầu đối chiếu bản chính khi nhập học.
Bước 3. Nộp hồ sơ và xét điều kiện
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ sở đào tạo sẽ kiểm tra:
- Điều kiện về bằng cấp.
- Mức độ phù hợp của chuyên ngành.
- Thành phần hồ sơ.
- Điều kiện tuyển sinh theo quy định.
Nếu đáp ứng yêu cầu, học viên sẽ được thông báo nhập học.
Bước 4. Tham gia khóa bồi dưỡng
Trong thời gian học, học viên cần:
- Tham gia đầy đủ các học phần.
- Hoàn thành bài tập và tiểu luận.
- Dự kiểm tra, thi kết thúc học phần.
- Thực hiện thực tập sư phạm theo kế hoạch.
Việc nghỉ học vượt quá tỷ lệ cho phép hoặc không hoàn thành các học phần có thể khiến học viên chưa đủ điều kiện xét cấp chứng chỉ.
Bước 5. Xét cấp chứng chỉ
Sau khi hoàn thành toàn bộ chương trình và đạt yêu cầu đánh giá, cơ sở đào tạo sẽ thực hiện việc xét cấp chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm theo quy định.
Người học cần kiểm tra kỹ các thông tin ghi trên chứng chỉ như họ tên, ngày tháng năm sinh, chương trình bồi dưỡng và đơn vị cấp để kịp thời đề nghị chỉnh sửa nếu phát hiện sai sót.
Để bảo đảm quyền lợi, người học nên đăng ký tại các trường đại học hoặc cơ sở giáo dục được phép tổ chức bồi dưỡng theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tránh tham gia các khóa học không rõ nguồn gốc hoặc cam kết cấp chứng chỉ trái quy định.
6. Những câu hỏi thường gặp về chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm có thay thế bằng đại học sư phạm không?
Không. Chứng chỉ chỉ bổ sung năng lực sư phạm cho người đã có bằng chuyên ngành phù hợp, không thay thế văn bằng đào tạo chuyên môn.
Có bằng cử nhân ngoài sư phạm thì có được học nghiệp vụ sư phạm không?
Được, nếu bằng tốt nghiệp thuộc chuyên ngành phù hợp với môn học hoặc vị trí giảng dạy theo quy định và được cơ sở đào tạo xét đủ điều kiện.
Học trực tuyến 100% có được cấp chứng chỉ không?
Đối với chương trình bồi dưỡng giáo viên phổ thông, các học phần thực hành và thực tập sư phạm không được tổ chức hoàn toàn trực tuyến. Người học vẫn phải tham gia trực tiếp theo quy định.
Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm có thời hạn sử dụng không?
Các chứng chỉ được cấp đúng quy định hiện hành không quy định thời hạn sử dụng. Tuy nhiên, khi có thay đổi về tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp hoặc quy định tuyển dụng, người học cần theo dõi các văn bản mới để thực hiện bồi dưỡng nếu pháp luật có yêu cầu.
Có thể học nghiệp vụ sư phạm khi chưa tốt nghiệp đại học không?
Thông thường không. Điều kiện đầu vào của các chương trình bồi dưỡng là người học đã có bằng tốt nghiệp theo quy định của từng chương trình.
Có thể dùng một chứng chỉ để dạy mọi cấp học không?
Không. Chương trình bồi dưỡng được xây dựng theo từng đối tượng và từng cấp học. Người học cần có chứng chỉ phù hợp với vị trí giảng dạy theo quy định của cơ quan tuyển dụng.
Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm có đủ điều kiện để được tuyển dụng làm giáo viên hay không?
Chứng chỉ là một trong những điều kiện chuyên môn quan trọng, nhưng việc tuyển dụng còn phụ thuộc vào các tiêu chuẩn khác như trình độ đào tạo, vị trí việc làm, chỉ tiêu tuyển dụng, quy định của cơ quan có thẩm quyền và kết quả của kỳ tuyển dụng theo quy định pháp luật hiện hành.
Làm thế nào để kiểm tra giá trị pháp lý của chứng chỉ?
Người học nên đăng ký tại các cơ sở giáo dục được Bộ Giáo dục và Đào tạo giao nhiệm vụ hoặc cho phép tổ chức bồi dưỡng. Trước khi nộp hồ sơ tuyển dụng, có thể liên hệ đơn vị cấp chứng chỉ hoặc cơ quan tuyển dụng để xác minh khi cần thiết. Chỉ nên sử dụng chứng chỉ được cấp hợp pháp, đúng trình tự và đúng chương trình bồi dưỡng theo quy định.
Bạn đọc cũng có thể xem thêm:
- Danh sách các trường được cấp chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm
- Quy định mới nhất về chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm bậc 1 thế nào?
- Có cần chứng chỉ bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm khi làm giảng viên?