1. Hưởng chế độ và chính sách như thế nào đối với người làm nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia ?

Chế độ và chính sách hỗ trợ cho người làm nghĩa vụ quốc tế tại Campuchia được quy định chi tiết trong Quyết định 62/2011/QĐ-TTg, theo đó, các đối tượng hưởng lợi bao gồm quân nhân, công an nhân dân, công dân tham gia chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và thực hiện nhiệm vụ quốc tế. Đối tượng này phải có thời gian phục vụ dưới 20 năm trong quân đội, công an, hoặc cơ yếu, và đã thôi việc trước ngày 01 tháng 4 năm 2000 hoặc chuyển ngành sau đó thôi việc trước ngày 01 tháng 01 năm 1995. Ngoài ra, còn có cán bộ, công nhân viên chức trực tiếp tham gia chiến tranh, cán bộ xã, phường, thị trấn, dân quân tự vệ, công an xã, thanh niên xung phong, đều được xem xét chế độ và chính sách theo quy định.

Quyết định này cũng quy định về thời gian và địa bàn xảy ra chiến tranh bảo vệ Tổ quốc, làm nhiệm vụ quốc tế, để xác định rõ thời kỳ mà những người tham gia nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia được tính đến. Chiến sự được xác định từ tháng 5 năm 1975 đến ngày 31 tháng 8 năm 1989, tùy thuộc vào khu vực như biên giới Tây Nam, phía Bắc, Ful rô, giúp bạn Lào, và làm nhiệm vụ quốc tế ở Campuchia. Thời gian làm nhiệm vụ quốc tế của một số đơn vị đặc biệt có thể được quy định bởi Bộ Quốc phòng, Bộ Công an.

Đối với những người thuộc quy định trên, chế độ và chính sách hỗ trợ được giải quyết theo quy định của Quyết định 62/2011/QĐ-TTg. Mức trợ cấp 1 lần được xác định là 2.500.000 đồng, áp dụng từ năm thứ 2 trở xuống nếu có ít nhất 2 năm trực tiếp tham gia nhiệm vụ quốc tế, và từ năm thứ 3 trở đi, mỗi năm sẽ được cộng thêm 800.000 đồng. Ngoài ra, khi người tham gia nhiệm vụ qua đời, chế độ mai táng sẽ được áp dụng theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội, với mức chi trả là 10 tháng lương cơ sở, và lương cơ sở hiện nay là 1.150.000 đồng/tháng.

Chính sách này không chỉ là sự động viên và bảo đảm đời sống cho những người đã đặt hi sinh và tham gia nhiệm vụ quốc tế tại Campuchia mà còn thể hiện sự công bằng và lòng biết ơn của nhà nước đối với những cống hiến của họ trong việc bảo vệ độc lập và chủ quyền của Tổ quốc.

 

2. Có được xem là liệt sĩ đối với người làm nghĩa vụ quốc tế mà hi sinh hay không?

Quy định về việc công nhận liệt sĩ đối với những người làm nghĩa vụ quốc tế là một phần quan trọng trong Pháp lệnh ưu đãi người có công với Cách mạng năm 2020. Điều này được xác định chi tiết trong Điều 14 của Pháp lệnh, giúp định rõ các điều kiện và trường hợp mà người đã hy sinh trong nhiệm vụ này có thể được công nhận là liệt sĩ.

Theo quy định, người được xem xét công nhận là liệt sĩ khi thỏa mãn một trong các điều kiện sau đây. Trước hết, người đó đã hy sinh vì sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc, xây dựng, bảo vệ Tổ quốc, làm nghĩa vụ quốc tế hoặc vì lợi ích của Nhà nước, của Nhân dân. Các trường hợp cụ thể bao gồm:

a) Chiến đấu hoặc trực tiếp phục vụ chiến đấu để bảo vệ độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh quốc gia; b) Làm nhiệm vụ quốc phòng, an ninh trong địa bàn địch chiếm đóng, địa bàn có chiến sự, địa bàn tiếp giáp vùng địch chiếm đóng; c) Trực tiếp đấu tranh chính trị, đấu tranh binh vận có tổ chức với địch; d) Hoạt động hoặc tham gia hoạt động cách mạng, kháng chiến bị địch bắt, tra tấn vẫn không chịu khuất phục, kiên quyết đấu tranh hoặc thực hiện chủ trương vượt tù, vượt ngục mà hy sinh; đ) Làm nghĩa vụ quốc tế; e) Dũng cảm thực hiện công việc cấp bách, nguy hiểm phục vụ quốc phòng, an ninh; g) Trực tiếp làm nhiệm vụ huấn luyện chiến đấu, diễn tập hoặc làm nhiệm vụ quốc phòng, an ninh có tính chất nguy hiểm; h) Do ốm đau, tai nạn không thể cứu chữa kịp thời khi đang trực tiếp làm nhiệm vụ quốc phòng, an ninh ở địa bàn biên giới, trên biển, hải đảo có điều kiện đặc biệt khó khăn theo danh mục do Chính phủ quy định; i) Trực tiếp làm nhiệm vụ đấu tranh chống tội phạm; k) Đặc biệt dũng cảm cứu người, cứu tài sản của Nhà nước, của Nhân dân hoặc ngăn chặn, bắt giữ người có hành vi phạm tội, là tấm gương có ý nghĩa tôn vinh, giáo dục, lan tỏa rộng rãi trong xã hội; l) Do vết thương tái phát là nguyên nhân chính dẫn đến tử vong đối với thương binh, người hưởng chính sách như thương binh quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 23 của Pháp lệnh này có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên, có bệnh án điều trị yết thương tái phát của bệnh viện tuyến huyện trở lên và biên bản kiểm thảo tử vong; m) Mất tích trong trường hợp quy định tại các điểm a, b, c, d, đ, e, g, i và k khoản này và được cơ quan có thẩm quyền kết luận không phản bội; đầu hàng, chiêu hồi, đào ngũ.

Quy định này thể hiện rõ ràng rằng việc làm nghĩa vụ quốc tế cũng được xem xét và công nhận là một trong những tiêu chí quan trọng để đạt được danh hiệu liệt sĩ. Điều này thể hiện sự công bằng và công nhận đối với những người hy sinh trong các nhiệm vụ quốc tế, đóng góp cho sự nghiệp cách mạng và bảo vệ quốc gia. Đồng thời, chính phủ sẽ quy định chi tiết hơn về việc thực hiện Điều 14 này để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xem xét và công nhận liệt sĩ.

 

3. Có được hưởng chế độ ưu đãi gì khi người làm nghĩa vụ quốc tế hi sinh được công nhận là liệt sĩ không?

Khi một người làm nghĩa vụ quốc tế hi sinh và được công nhận là liệt sĩ, họ được hưởng nhiều chế độ ưu đãi quan trọng theo quy định của Pháp luật về ưu đãi người có công với Cách mạng năm 2020. Điều này thể hiện sự công nhận và tôn trọng đối với đóng góp lớn lao của họ trong việc bảo vệ quốc gia và thực hiện nghĩa vụ quốc tế.

Đầu tiên, khi một liệt sĩ qua đời, tổ chức báo tử, truy điệu, an táng và ghi danh tại công trình ghi công liệt sĩ được tổ chức một cách cẩn thận và trang trọng. Quy trình này không chỉ là sự tôn trọng cuối cùng dành cho người đã hy sinh mà còn là cách để xã hội thể hiện lòng biết ơn và tri ân đối với những người lính đã đặt mình vào tình thế nguy hiểm vì đất nước.

Thứ hai, liệt sĩ sẽ được truy tặng Bằng “Tổ quốc ghi công” theo quy định của Chính phủ. Bằng này không chỉ là một biểu tượng vinh danh cá nhân mà còn là sự công nhận chính thức về đóng góp to lớn của họ đối với cộng đồng và quốc gia. Điều này làm tăng thêm giá trị tinh thần và tinh thần đoàn kết trong cộng đồng.

Thứ ba, hài cốt của liệt sĩ được tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính và an táng một cách trang trọng. Việc này thể hiện sự quan tâm và chân thành của xã hội đối với những người đã hy sinh, và cũng là cách để tôn vinh kí ức của họ. Sự quy tập và an táng đúng cách còn giúp xây dựng và duy trì lòng tự hào quốc gia.

Cuối cùng, đối với những liệt sĩ không còn thân nhân để hưởng trợ cấp tuất hằng tháng theo quy định tại khoản 3 Điều 16 của Pháp lệnh ưu đãi người có công với Cách mạng, người được giao, ủy quyền thờ cúng liệt sĩ sẽ được hưởng trợ cấp thờ cúng liệt sĩ. Điều này là một biện pháp hỗ trợ đặc biệt quan trọng để giúp duy trì và tôn trọng tới tâm linh của những người đã hi sinh vì đất nước.

Tổng cộng, chế độ ưu đãi cho người làm nghĩa vụ quốc tế khi họ trở thành liệt sĩ không chỉ là sự công nhận chính thức mà còn là sự quan tâm và hỗ trợ của xã hội. Những biện pháp này không chỉ đảm bảo rằng họ được tôn trọng và nhớ đến mà còn là sự đảm bảo cho tinh thần và tâm hồn của những người để lại.

Xem thêm >>> Bảng tra cứu mức hưởng trợ cấp, phụ cấp ưu đãi đối với người có công với cách mạng

Đối với trường hợp quý khách hàng gặp bất kỳ vấn đề hay khó khăn nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc các vấn đề pháp lý, chúng tôi xin trân trọng gợi ý quý khách nên liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ cung cấp sự hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất để đảm bảo quyền lợi và yêu cầu của quý khách được đáp ứng.