1. Hiểu thế nào về giá dịch vụ vận chuyển hàng không?
Hiện nay, trong pháp luật Việt Nam, không có quy định cụ thể về khái niệm "giá vận chuyển hàng không". Tuy nhiên, theo các quy định của Luật hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006, được sửa đổi bởi Luật Hàng không dân dụng Việt Nam sửa đổi năm 2014, về vấn đề vận chuyển hàng không, có các quy định như sau:
Vận chuyển hàng không là hoạt động vận chuyển hành khách, hành lý, hàng hóa và bưu gửi thông qua đường hàng không. Vận chuyển hàng không bao gồm cả vận chuyển hàng không thường lệ và vận chuyển hàng không không thường lệ.
- Vận chuyển hàng không thường lệ là hoạt động vận chuyển bằng đường hàng không thông qua các chuyến bay được thực hiện đều đặn, theo lịch bay được công bố và mở công khai để công chúng sử dụng.
- Vận chuyển hàng không không thường lệ là hoạt động vận chuyển bằng đường hàng không không đáp ứng đủ các yếu tố của vận chuyển hàng không thường lệ.
Hiện tại, theo các quy định đã nêu, giá vận chuyển hàng không được hiểu là giá dịch vụ mà hành khách, người gửi hàng phải trả cho các hãng hàng không để sử dụng dịch vụ vận chuyển hành khách, hành lý, hàng hóa và bưu gửi thông qua đường hàng không.
Trong hoạt động vận chuyển hàng không, giá vận chuyển có thể được xác định dựa trên nhiều yếu tố. Một trong những yếu tố quan trọng là khoảng cách bay, tức là khoảng cách giữa điểm xuất phát và điểm đến của chuyến bay. Khoảng cách bay sẽ ảnh hưởng đến chi phí nhiên liệu và các yếu tố khác trong quá trình vận chuyển.
Yếu tố tiếp theo là loại hành khách. Giá vận chuyển có thể khác nhau đối với hành khách người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh, người cao tuổi, người khuyết tật và nhóm đặc biệt khác. Điều này phản ánh việc hãng hàng không phải cung cấp các dịch vụ, tiện ích, và trang thiết bị phù hợp với từng nhóm hành khách.
Ngoài ra, trọng lượng và kích thước hành lý cũng là yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến giá vận chuyển. Hành lý quá cỡ hoặc quá nặng có thể yêu cầu thêm chi phí đặc biệt hoặc phải chịu các hạn chế về vận chuyển.
Đối với vận chuyển hàng hóa và bưu gửi, giá cũng được tính toán dựa trên trọng lượng, kích thước và loại hàng hóa. Các loại hàng hóa đặc biệt như hàng nguy hiểm, hàng tươi sống hay hàng quý giá có thể có giá vận chuyển cao hơn do yêu cầu đặc biệt trong quá trình vận chuyển.
Thời gian bay cũng có thể ảnh hưởng đến giá vận chuyển. Các chuyến bay ngắn hơn có thể có giá thấp hơn so với chuyến bay dài hơn. Điều này do các yếu tố như tiêu thụ nhiên liệu, chi phí duy trì máy bay, và thời gian hoạt động của phi hành đoàn.
Ngoài các yếu tố trên, giá vận chuyển hàng không còn phụ thuộc vào các yếu tố kinh tế xã hội như mức độ cạnh tranh trong ngành hàng không, chi phí vận hành của hãng hàng không, và điều kiện thị trường tổng thể.
2. Trách nhiệm của hãng hàng không đối với giá dịch vụ vận chuyển hàng không?
Theo quy định của Điều 116 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006, được sửa đổi bởi khoản 27 Điều 1 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam sửa đổi 2014 và hướng dẫn bởi Thông tư 17/2019/TT-BGTVT, giá dịch vụ vận chuyển hàng không được quy định như sau:
- Đối với các chuyến bay quốc tế đến và đi từ Việt Nam, trừ khi có điều ước quốc tế khác mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, hãng hàng không phải thông báo giá dịch vụ vận chuyển hàng không theo yêu cầu của Bộ Giao thông vận tải.
- Đối với các chuyến bay nội địa, hãng hàng không phải quyết định giá dịch vụ vận chuyển hàng không trong khung giá do Bộ Giao thông vận tải quy định. Sau đó, hãng hàng không thực hiện kê khai giá dịch vụ vận chuyển hàng không với Bộ Giao thông vận tải.
Theo quy định của Điều 116 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006, được sửa đổi bởi khoản 27 Điều 1 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam sửa đổi năm 2014 và hướng dẫn bởi Thông tư 17/2019/TT-BGTVT, hãng hàng không được phép quyết định giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa trong khung giá do Bộ Giao thông vận tải quy định. Điều này có nghĩa là hãng hàng không có quyền tự định giá cho các dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa, nhưng giá này phải nằm trong khoảng giá đã được Bộ quy định.
Đối với giá dịch vụ vận chuyển hàng không trên các đường bay quốc tế đến và đi từ Việt Nam, hãng hàng không phải thông báo giá theo yêu cầu của Bộ Giao thông vận tải. Tuy nhiên, có một ngoại lệ trong trường hợp có điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định khác về giá dịch vụ này. Điều này ám chỉ rằng nếu có các hiệp định hoặc quy tắc quốc tế mà Việt Nam đã ký kết và tham gia, quy định về giá dịch vụ vận chuyển hàng không trên các đường bay quốc tế sẽ tuân theo những quy định đó.
Quy định này được thiết lập nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong việc định giá dịch vụ vận chuyển hàng không, đồng thời đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh giữa các hãng hàng không. Bằng cách quy định giá dịch vụ vận chuyển hàng không và yêu cầu các hãng hàng không tuân thủ quy định này, Bộ Giao thông vận tải có thể đảm bảo rằng người tiêu dùng không bị thiệt thòi và đảm bảo sự cân đối và bình đẳng giữa các hãng hàng không.
Đồng thời, việc quy định giá dịch vụ vận chuyển hàng không cũng giúp tạo ra một môi trường ổn định và bền vững cho ngành hàng không. Qua việc quy định giá trong khung giá do Bộ Giao thông vận tải quy định, các hãng hàng không không thể tự ý định giá một cách tùy tiện và gây ra sự mất cân đối và không cạnh tranh trong thị trường vận chuyển hàng không.
Tóm lại, quy định về giá dịch vụ vận chuyển hàng không là một phần quan trọng của hệ thống quy định vận chuyển hàng không dân dụng tại Việt Nam. Điều này đảm bảo tính công bằng, minh bạch và cạnh tranh lành mạnh trong ngành hàng không, đồng thời đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng và sự phát triển ổn định của ngành hàng không.
3. Cơ quan nào có quyền quyết định giá dịch vụ vận chuyển hàng không?
Căn cứ Điều 116 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006 được sửa đổi bởi khoản 27 Điều 1 Luật Hàng không dân dụng Việt Nam sửa đổi 2014 và được hướng dẫn bởi Thông tư 17/2019/TT-BGTVT quy định về giá dịch vụ vận chuyển hàng không, cụ thể như sau:
- Hãng hàng không được quy định giá vé cụ thể cho từng đường bay hoặc nhóm đường bay bằng phương thức đa dạng giá vé. Hơn nữa, hãng cũng phải áp dụng chính sách giá giảm thường xuyên dành cho đồng bào, chiến sỹ thường trú tại các vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và khuyến khích sự tiếp cận dịch vụ vận chuyển hàng không cho các đối tượng có điều kiện khó khăn.
- Hãng hàng không phải thực hiện kê khai mức giá cụ thể với Cục Hàng không Việt Nam. Đồng thời, hãng cũng phải công bố công khai giá theo quy định tại Thông tư số 36/2015/TT-BGTVT ngày 24 tháng 7 năm 2015 và Thông tư số 07/2017/TT-BGTVT ngày 14 tháng 3 năm 2017. Các thông tư này do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành và quy định về quản lý giá dịch vụ vận chuyển hàng không nội địa và giá dịch vụ chuyên ngành hàng không. Việc công khai giá nhằm tạo sự minh bạch và đảm bảo quyền lợi của khách hàng.
- Trong trường hợp hãng hàng không mở đường bay mới mà chưa được công bố trong nhóm cự ly bay do Cục Hàng không Việt Nam thông báo, hãng hàng không có trách nhiệm báo cáo và yêu cầu xem xét từ Cục Hàng không Việt Nam. Hãng cũng phải tuân thủ quy định bổ sung đường bay mới vào các nhóm cự ly bay thông dụng trước khi kê khai giá với Cục Hàng không Việt Nam. Điều này nhằm đảm bảo quyền lợi của hành khách và sự đồng bộ trong việc quản lý giá dịch vụ vận chuyển hàng không.
Theo quy định tại Điều 6 của Thông tư 17/2019/TT-BGTVT về trách nhiệm của hãng hàng không đối với giá dịch vụ vận chuyển hàng không, hãng hàng không có những trách nhiệm quan trọng đối với việc định giá dịch vụ vận chuyển hàng không của mình.
Một điểm đáng chú ý trong quy định này là các hãng hàng không phải quy định giá vé cụ thể cho từng đường bay hoặc nhóm đường bay bằng phương thức đa dạng giá vé. Đồng thời, hãng cũng phải áp dụng chính sách giá giảm thường xuyên dành riêng cho đồng bào, chiến sỹ thường trú tại các địa phương vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo. Điều này nhằm thể hiện tinh thần nhân đạo của Nhà nước và hỗ trợ cho các đối tượng gặp khó khăn về điều kiện kinh tế và điều kiện địa lý có thể tiếp cận, sử dụng được dịch vụ hàng không.
Việc quy định giá vé cụ thể và chính sách giảm giá nhằm đảm bảo tính công bằng và khuyến khích sự tiếp cận dịch vụ vận chuyển hàng không cho các đối tượng có điều kiện khó khăn. Điều này giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các đồng bào, chiến sỹ thường trú tại các vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo có thể di chuyển một cách tiện lợi và an toàn, đồng thời giảm bớt gánh nặng về chi phí đi lại đối với họ.
Qua đó, chính sách giá vé cụ thể và giảm giá của các hãng hàng không không chỉ đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng không của người dân mà còn thể hiện sự quan tâm và chia sẻ của Nhà nước đối với những người có hoàn cảnh khó khăn. Điều này giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của các đồng bào, chiến sỹ thường trú tại các vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế và xã hội tại những địa phương này.
Với những quy định như trên, Nhà nước mong muốn đảm bảo tính công bằng, minh bạch trong việc sử dụng dịch vụ hàng không và đồng thời góp phần thúc đẩy sự phát triển cân bằng, bền vững trong ngành hàng không Việt Nam.
Xem thêm >> Tư vấn thành lập doanh nghiệp kinh doanh vận chuyển hàng không
Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!