- 1. Súng ngắn có phải vũ khí quân dụng không?
- 2. Có được trang bị súng cho cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao không?
- 3. Cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao được sử dụng động vật nghiệp vụ không?
- 4. Cấp Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng đối với cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao
1. Súng ngắn có phải vũ khí quân dụng không?
Súng ngắn, hay còn được gọi là súng cầm tay, là một loại vũ khí được định nghĩa theo quy định của Điều 3 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2017. Điều này có thể được tìm thấy trong Điều 3 của Luật, nơi mà các khái niệm và định nghĩa về các loại vũ khí được mô tả chi tiết.
Theo Điều 3, vũ khí quân dụng bao gồm các loại vũ khí được sản xuất, chế tạo, và bảo đảm theo tiêu chuẩn kỹ thuật và thiết kế của nhà sản xuất hợp pháp. Các loại vũ khí này được trang bị cho lực lượng vũ trang nhân dân và các lực lượng khác để thực hiện các nhiệm vụ quốc phòng và an ninh quốc gia. Trong số các loại vũ khí này có súng cầm tay, súng trường, súng tiểu liên, súng trung liên, súng chống tăng, và súng phóng lựu.
Súng ngắn, đặc biệt là súng cầm tay, thuộc vào danh mục của vũ khí quân dụng theo định nghĩa của Luật. Điều này nghĩa là chúng được xem xét và coi là một phần của các phương tiện quân sự được sử dụng để bảo vệ và thực hiện nhiệm vụ của lực lượng vũ trang. Các loại súng ngắn này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sức mạnh lửa và sự linh hoạt trong các tình huống chiến đấu và nhiệm vụ đặc biệt.
Luật cũng đặt ra sự phân biệt giữa vũ khí quân dụng và các loại vũ khí khác có khả năng gây sát thương, nguy hại cho tính mạng và sức khỏe của con người, cũng như phá hủy cơ sở hạ tầng vật chất. Súng ngắn, khi được sản xuất và sử dụng theo các quy định kỹ thuật và thiết kế nhất định, được coi là một phần của vũ khí quân dụng và không thuộc vào danh mục các loại vũ khí không được phép sử dụng.
Tóm lại, theo quy định của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, súng ngắn, đặc biệt là súng cầm tay, được xác định là một phần của vũ khí quân dụng và có thể được sử dụng cho các mục đích quốc phòng và an ninh quốc gia
2. Có được trang bị súng cho cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao không?
Theo quy định của Thông tư 17/2018/TT-BCA về trang bị vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, và công cụ hỗ trợ do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành, cơ quan Điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao được trang bị súng ngắn và đạn sử dụng cho loại súng này. Điều 8 của Thông tư cụ thể quy định về đối tượng và loại vũ khí được trang bị cho các cơ quan và tổ chức cụ thể.
Theo Điều 8, các cơ quan đặc biệt như Cơ yếu thuộc Bộ Ngoại giao, cơ yếu trong cơ quan của Đảng, cơ quan của Nhà nước ở trung ương và địa phương, Cục Kiểm lâm, Cục Kiểm ngư, Lực lượng An ninh hàng không, và Cục điều tra chống buôn lậu thuộc Tổng cục Hải quan đều được trang bị các loại vũ khí, trong đó có súng ngắn, đạn sử dụng cho loại súng này và các loại vũ khí thô sơ.
Đặc biệt, cơ quan Điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao cũng nằm trong danh sách đối tượng được trang bị súng ngắn và đạn. Điều này cho thấy rằng, để thực hiện công vụ điều tra và bảo vệ an ninh quốc gia, cơ quan này có quyền và được phép sử dụng vũ khí cụ thể như súng ngắn.
Với việc được trang bị súng ngắn, cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao có khả năng thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả và linh hoạt trong các tình huống cần thiết. Điều này là quan trọng để đảm bảo an ninh và trật tự, đồng thời cung cấp công cụ hỗ trợ cho quá trình điều tra phá án và xét xử tội phạm.
Tóm lại, theo quy định của Thông tư 17/2018/TT-BCA, cơ quan Điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao có quyền được trang bị súng ngắn và đạn sử dụng cho loại súng này để thực hiện công vụ điều tra và bảo vệ an ninh quốc gia
3. Cơ quan điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao được sử dụng động vật nghiệp vụ không?
Theo quy định chi tiết tại Điều 9 của Thông tư 17/2018/TT-BCA về trang bị vũ khí, vật liệu nổ quân dụng, công cụ hỗ trợ, cơ quan Điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao đã được xác định được trang bị các loại công cụ hỗ trợ, tuy nhiên, động vật nghiệp vụ không nằm trong danh sách này.
Theo đó, Điều 9 quy định rõ về đối tượng và loại công cụ hỗ trợ được trang bị. Cơ quan Điều tra thuộc Viện kiểm sát nhân dân tối cao nằm trong đối tượng được xem xét trang bị các loại công cụ hỗ trợ, nhưng động vật nghiệp vụ không được bao gồm trong danh sách này.
Cụ thể, Điều 9 nêu rõ rằng đối tượng được trang bị các loại công cụ hỗ trợ bao gồm các đối tượng quy định tại Điều 8 của Thông tư này và Cơ sở cai nghiện ma túy. Điều này cho thấy rằng cơ quan Điều tra được xem xét để được trang bị các công cụ hỗ trợ theo quy định.
Tuy nhiên, đối với động vật nghiệp vụ, không có sự đề cập cụ thể về việc trang bị công cụ hỗ trợ. Điều này có thể được hiểu như việc động vật nghiệp vụ không thuộc vào danh mục đối tượng có thể được trang bị công cụ hỗ trợ theo quy định của Thông tư.
Tóm lại, theo quy định của Thông tư 17/2018/TT-BCA, cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao được trang bị các loại công cụ hỗ trợ nhất định, nhưng không bao gồm động vật nghiệp vụ trong danh sách này. Điều này có thể phản ánh rằng trong ngữ cảnh của công tác điều tra, việc sử dụng động vật nghiệp vụ không được coi là một phương tiện hỗ trợ quy định
4. Cấp Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng đối với cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Theo quy định tại Điều 21 của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2017, việc cấp Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng đối với cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao được thực hiện theo một quy trình chi tiết và rõ ràng. Dưới đây là mô tả chi tiết về thủ tục này.
Đối với cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao, thủ tục cấp Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng được quy định như sau:
Hồ sơ và đối tượng: Cơ quan cần chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng. Hồ sơ này bao gồm văn bản đề nghị chi tiết về số lượng, chủng loại, nước sản xuất, nhãn hiệu, số hiệu, ký hiệu của từng vũ khí quân dụng.
Ngoài ra, hồ sơ còn phải đi kèm với bản sao Giấy phép trang bị vũ khí quân dụng, bản sao hóa đơn hoặc bản sao phiếu xuất kho, giấy giới thiệu cùng với bản sao thẻ Căn cước công dân, Chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc Chứng minh Công an nhân dân của người đến liên hệ.
Thủ tục cụ thể: Hồ sơ này sau đó sẽ được lập thành 01 bộ và nộp tại cơ quan Công an có thẩm quyền theo quy định của Bộ trưởng Bộ Công an.
Cơ quan Công an có thẩm quyền sẽ kiểm tra thực tế hồ sơ trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.
Trong trường hợp hồ sơ đầy đủ và đạt yêu cầu, cơ quan Công an sẽ cấp Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng.
Trường hợp không cấp, cơ quan Công an sẽ phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Thời hạn và cấp lại: Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng được cấp cho cơ quan, đơn vị và có thời hạn là 05 năm.
Khi Giấy phép hết hạn, cơ quan sẽ phải làm thủ tục cấp đổi.
Trong trường hợp Giấy phép bị mất hoặc hư hỏng, cơ quan cũng sẽ phải làm thủ tục cấp lại.
Quy trình thủ tục cấp Giấy phép sử dụng vũ khí quân dụng như vậy đảm bảo sự chặt chẽ và an toàn, đồng thời giúp kiểm soát việc sử dụng vũ khí một cách hiệu quả trong các hoạt động của cơ quan Điều tra Viện kiểm sát nhân dân tối cao
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật