Trong một xã hội thượng tôn pháp luật, mọi hành vi của công dân đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định do Nhà nước ban hành. Nguyên tắc này càng trở nên cốt lõi đối với các cán bộ thực thi pháp luật, những người được giao nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và đấu tranh phòng, chống tội phạm. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn tồn tại những vụ việc đáng tiếc khi cán bộ công an, trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, đã sử dụng vũ lực vượt quá giới hạn cần thiết, gây thương tích cho người khác. Hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn trực tiếp xâm phạm đến quyền con người, làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của công chúng vào lực lượng bảo vệ pháp luật. Bài viết này được thực hiện nhằm phân tích một cách chuyên sâu, toàn diện các khía cạnh pháp lý, làm rõ các tội danh hình sự có thể bị truy cứu, các trách nhiệm pháp lý khác, và đưa ra các đánh giá về hậu quả xã hội, đồng thời đề xuất những giải pháp nhằm ngăn chặn các hành vi vi phạm này. Mục tiêu cuối cùng là làm sáng tỏ ranh giới giữa việc sử dụng vũ lực hợp pháp và hành vi bạo lực, qua đó góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch và một lực lượng chấp pháp trong sạch, vững mạnh.

1. Cơ sở pháp lý về việc sử dụng vũ lực của Công an nhân dân

Công an nhân dân được quy định là lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt trong công tác bảo vệ an ninh quốc gia, đảm bảo trật tự, an toàn xã hội, và phòng, chống tội phạm. Để hoàn thành sứ mệnh này, lực lượng Công an được Nhà nước trang bị vũ khí, công cụ hỗ trợ và các phương tiện nghiệp vụ phù hợp với nhiệm vụ được giao. Đặc biệt, Luật Công an nhân dân 2018 cho phép cán bộ, chiến sĩ được sử dụng vũ lực, vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ để tấn công, truy bắt tội phạm, ngăn chặn người đang thực hiện hành vi phạm tội hoặc để phòng vệ chính đáng theo quy định của pháp luật.

Các quy định này thiết lập một cơ chế pháp lý cho phép Công an sử dụng vũ lực như một công cụ trấn áp, nhưng đồng thời cũng tạo ra một ranh giới pháp lý rõ ràng: việc sử dụng vũ lực chỉ hợp pháp khi cần thiết, hợp lý và tương xứng với hoàn cảnh thực tế. Công ước quốc tế về Luật Biển năm 1982 cũng nêu rõ nguyên tắc này, nhấn mạnh rằng việc sử dụng vũ lực, nếu không thể tránh khỏi, phải không được vượt quá giới hạn và phải phù hợp với hoàn cảnh. Bất kỳ hành vi nào vượt quá ranh giới này, dù với mục đích trấn áp tội phạm, đều có thể bị coi là vi phạm pháp luật và phải chịu trách nhiệm.

Điều quan trọng là phải phân biệt hành vi đánh người mang tính bạo lực với việc sử dụng vũ lực cần thiết để trấn áp tội phạm. Sử dụng vũ lực hợp pháp là một biện pháp cuối cùng, chỉ được áp dụng khi người vi phạm đang sử dụng vũ lực, vũ khí, hoặc vật liệu nổ trực tiếp đe dọa đến tính mạng của người thi hành công vụ hoặc người khác, hoặc khi gây rối trật tự công cộng có thể dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng. Ngược lại, hành vi đánh người được coi là bạo lực khi cán bộ công an sử dụng vũ lực một cách không cần thiết, ngoài các trường hợp pháp luật cho phép, thường do thiếu kiềm chế, nóng giận hoặc để giải quyết các mâu thuẫn cá nhân.

2. Công an bắt và đánh người phạm tội gây thương tích thì phạm tội gì?

Khi một cán bộ công an có hành vi đánh người gây thương tích, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh khác nhau tùy thuộc vào tính chất, mục đích và hậu quả của hành vi.

2.1. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (Điều 134 BLHS)

Đây là tội danh chung được áp dụng cho bất kỳ ai có hành vi gây thương tích cho người khác. Hành vi này của cán bộ công an có thể bị truy cứu theo Điều 134 của Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, khi đáp ứng đủ 4 yếu tố cấu thành tội phạm:

  • Chủ thể: Là bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự, tức là người từ đủ 14 tuổi trở lên đối với các trường hợp nghiêm trọng và từ đủ 16 tuổi trở lên đối với các trường hợp khác.  
  • Khách thể: Tội phạm này xâm phạm đến quyền được pháp luật bảo hộ về sức khỏe của con người.  
  • Mặt khách quan: Hành vi dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác tác động lên cơ thể người khác, làm cho họ bị tổn thương cơ thể. Hậu quả phải đạt tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% trở lên, hoặc dưới 11% nhưng thuộc một trong các trường hợp tăng nặng được quy định tại khoản 1 Điều 134 BLHS.  
  • Mặt chủ quan: Lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý, có thể là cố ý trực tiếp (mong muốn gây ra hậu quả thương tích) hoặc cố ý gián tiếp (nhận thức được hậu quả có thể xảy ra nhưng vẫn để mặc cho nó xảy ra).  

Đối với cán bộ công an, hành vi phạm tội này đặc biệt nghiêm trọng khi có các yếu tố tăng nặng định khung sau:

  • "Có tính chất côn đồ": Hành vi phạm tội được thực hiện một cách hung hãn, coi thường pháp luật, gây thương tích không có nguyên cớ hoặc vì lý do nhỏ nhặt, thể hiện sự dã man trong hành động. 
  • "Lợi dụng chức vụ, quyền hạn": Đây là một tình tiết tăng nặng định khung được bổ sung vào Điều 134 Bộ luật Hình sự 2015. Tình tiết này ngụ ý rằng cán bộ đã sử dụng quyền lực được Nhà nước trao cho để thực hiện hành vi phạm tội vì mục đích cá nhân, không phải vì nhiệm vụ công vụ.  

Mức hình phạt đối với tội danh này sẽ tăng dần theo tỷ lệ tổn thương cơ thể gây ra, từ phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm (nếu tỷ lệ tổn thương từ 11% đến 30%) cho đến phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân (nếu làm chết 02 người trở lên).   

2.2. Tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ (Điều 137 BLHS)

Tội danh này là một trường hợp đặc thù, chỉ áp dụng cho một chủ thể đặc biệt là người đang thi hành công vụ.

  • Chủ thể: Chỉ có những người đang thực hiện nhiệm vụ bảo vệ lợi ích của cơ quan Nhà nước, tổ chức hoặc công dân mới có thể là chủ thể của tội danh này.  
  • Hành vi: Là việc sử dụng vũ lực "ngoài những trường hợp pháp luật cho phép" nhưng lại gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác.  
  • Mặt chủ quan: Lỗi của người phạm tội là lỗi cố ý gián tiếp. Họ nhận thức được hành vi của mình có thể gây thương tích nhưng không mong muốn hậu quả đó xảy ra. Động cơ của họ là nhằm bảo vệ lợi ích chung, hoàn thành nhiệm vụ, nhưng lại vượt quá giới hạn cho phép. 

Sự khác biệt quan trọng giữa Tội cố ý gây thương tích và Tội gây thương tích khi thi hành công vụ nằm ở ý chí chủ quan và động cơ. Nếu cán bộ công an đánh người vì một mâu thuẫn cá nhân, thù oán riêng, hoặc vì tính chất côn đồ, hành vi đó sẽ bị xử lý theo Điều 134 BLHS với tình tiết tăng nặng "lợi dụng chức vụ, quyền hạn". Ngược lại, nếu hành vi đánh người là để trấn áp đối tượng nhưng do "quá tay", vượt quá mức cần thiết, với ý chí chỉ nhằm khống chế mà không mong muốn gây thương tích nghiêm trọng, thì tội danh sẽ là Gây Thương tích trong khi Thi hành Công vụ (Điều 137 BLHS). Việc xác định ý chí chủ quan và động cơ của người phạm tội là yếu tố then chốt để định tội danh chính xác.

2.3. Tội dùng nhục hình (Điều 373 BLHS)

Tội danh này có tính chất đặc thù, chỉ áp dụng cho những người có thẩm quyền trong hoạt động tố tụng, thi hành án. Hành vi cấu thành tội dùng nhục hình là việc tra tấn, đối xử tàn bạo hoặc hạ nhục nhân phẩm của người khác dưới bất kỳ hình thức nào, đặc biệt nhằm mục đích ép cung, buộc khai báo.  

Một vấn đề pháp lý phức tạp là mối quan hệ giữa hành vi gây thương tích và tội dùng nhục hình. Các quy định pháp luật đã giải quyết vấn đề này bằng cách lồng ghép hậu quả gây thương tích vào cấu thành của tội dùng nhục hình. Cụ thể, nếu hành vi dùng nhục hình gây thương tích hoặc gây tổn hại đến sức khỏe, thì tỷ lệ tổn thương cơ thể sẽ được xem là một tình tiết tăng nặng để xác định khung hình phạt cao hơn của chính tội danh này. Điều này có nghĩa là, một hành vi gây thương tích trong quá trình ép cung không bị xử lý hai tội danh riêng biệt ("Dùng nhục hình" và "Cố ý gây thương tích"), mà chỉ bị xử lý theo tội danh Dùng nhục hình với khung hình phạt tương ứng với mức độ tổn thương gây ra. Quan điểm này của nhà làm luật phản ánh rằng bản chất của tội phạm là hành vi tra tấn, ép cung, và hậu quả thương tích chỉ là yếu tố định lượng mức độ nghiêm trọng của hành vi đó.

2.4. Trách nhiệm bồi thường Dân sự và kỷ luật nội bộ

Ngoài trách nhiệm hình sự, cán bộ công an vi phạm còn phải chịu trách nhiệm bồi thường dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Trách nhiệm này bao gồm: bồi thường các chi phí hợp lý cho việc cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe và chức năng bị mất, chi phí cho người chăm sóc, và bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần cho người bị hại.   

Song song với các chế tài pháp luật, cán bộ vi phạm còn phải đối diện với các hình thức kỷ luật nội bộ nghiêm khắc từ ngành công an.

3. Ví dụ thực tế

 Một ví dụ điển hình là vụ việc các chiến sĩ cảnh sát giao thông Sóc Trăng đã sử dụng bạo lực đối với hai thanh niên vi phạm luật giao thông. Mặc dù đối tượng đã có hành vi chống đối, lạng lách và chèn ép xe của tổ tuần tra, hành vi của các cán bộ sau đó lại bị đánh giá là "không kiềm chế được nóng giận" và bị xử lý kỷ luật nghiêm khắc, tước danh hiệu Công an nhân dân.

Sự việc này cho thấy một khoảng trống giữa "quyền" được pháp luật trao cho và "cách thức" sử dụng quyền đó trong thực tế. Quyết định sử dụng vũ lực trong các tình huống căng thẳng không chỉ phụ thuộc vào quy định pháp luật mà còn bị chi phối bởi yếu tố tâm lý, đạo đức và kỷ luật cá nhân của người cán bộ. Khi một cán bộ không thể kiềm chế được cảm xúc và sử dụng bạo lực ngoài khuôn khổ pháp luật, họ đã vi phạm chính nguyên tắc hoạt động của ngành, đó là "đảm bảo an toàn tính mạng, tài sản của Nhà nước, tổ chức và cá nhân". Những hành vi vi phạm này, dù chỉ là cá biệt, có thể bị các thế lực thù địch lợi dụng để công kích, gây hoài nghi và làm suy giảm niềm tin của công chúng vào chế độ và lực lượng chấp pháp. Điều này đặt ra một vấn đề nghiêm trọng không chỉ về mặt pháp lý mà còn về công tác giáo dục chính trị, tư tưởng và rèn luyện đạo đức trong ngành.

4. Kết luận

Hành vi cán bộ công an đánh người gây thương tích là một vấn đề pháp lý và xã hội phức tạp, đòi hỏi sự phân tích và giải quyết một cách toàn diện. Qua bài viết đã phân tích ở trên cho thấy sự nghiêm minh của pháp luật và quyết tâm của ngành công an trong việc xử lý các sai phạm. Đồng thời cũng nhấn mạnh quyền và trách nhiệm của người bị hại trong việc thu thập bằng chứng và tố cáo đến các cơ quan có thẩm quyền, từ đó góp phần đảm bảo công lý được thực thi. Cuối cùng, việc ngăn chặn bạo lực cảnh sát không chỉ là trách nhiệm của riêng Nhà nước mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội. Nhà nước cần tiếp tục tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, hoàn thiện pháp luật và chú trọng giáo dục đạo đức cho cán bộ. Về phía người dân, việc chủ động tố cáo các hành vi sai phạm là một hành động thiết thực để giám sát, xây dựng một lực lượng Công an trong sạch, vững mạnh, xứng đáng với niềm tin của nhân dân.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!