Trong hệ thống các phương tiện kỹ thuật phục vụ công tác bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự, an toàn xã hội, "Công cụ hỗ trợ" đóng vai trò là nhịp cầu trung gian giữa các thiết bị thông thường và vũ khí quân dụng. Đây là nhóm phương tiện đặc thù, được thiết kế với mục đích ngăn chặn, khống chế đối tượng vi phạm hoặc tự vệ chính đáng mà không nhằm mục đích gây tử vong, nhưng vẫn đảm bảo tính răn đe và hiệu quả trong cưỡng chế hành chính. Theo quy định tại Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2024, công cụ hỗ trợ không chỉ là những vật thể hữu hình mà còn bao gồm các loại động vật nghiệp vụ và các phương tiện công nghệ cao, đòi hỏi người sử dụng phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về nghiệp vụ và đạo đức công vụ.

Việc nhận diện chính xác phạm vi, đặc tính kỹ thuật và danh mục các loại công cụ hỗ trợ là yêu cầu tiên quyết để xác lập ranh giới giữa hành vi thực thi pháp luật hợp pháp và hành vi xâm phạm quyền con người. Trong bối cảnh tình hình an ninh trật tự có nhiều diễn biến phức tạp, việc pháp luật chi tiết hóa danh mục công cụ hỗ trợ — từ các loại súng bắn đạn cao su, hơi cay đến các thiết bị phát tín hiệu gây nhiễu — chính là hành lang pháp lý bảo vệ cho các lực lượng chức năng, đồng thời là cơ sở để giám sát, ngăn chặn các hành vi tàng trữ, sử dụng trái phép công cụ hỗ trợ trong đời sống dân sự.

1. Khái niệm công cụ hỗ trợ 

Khái niệm công cụ hỗ trợ trong pháp luật Việt Nam đã trải qua một quá trình tiến hóa dài, phản ánh sự thay đổi trong phương thức quản lý hành chính và thực thi pháp luật. Tại Khoản 11 Điều 2 của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ 2024 (Luật 2024), công cụ hỗ trợ được định nghĩa một cách toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở các phương tiện kỹ thuật mà còn mở rộng sang các thực thể sinh học có chức năng nghiệp vụ.

Công cụ hỗ trợ là các phương tiện, động vật nghiệp vụ được sử dụng để thi hành công vụ, thực hiện nhiệm vụ bảo vệ nhằm mục đích hạn chế, ngăn chặn những người có hành vi vi phạm pháp luật đang tìm cách chống trả hoặc trốn chạy. Đồng thời, các công cụ này còn có chức năng bảo vệ trực tiếp người thi hành công vụ, những người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ hoặc được sử dụng để báo hiệu các tình huống khẩn cấp trong quá trình tác chiến và quản lý trật tự.

Về mặt bản chất, công cụ hỗ trợ khác biệt với vũ khí quân dụng ở chỗ mục tiêu hàng đầu của nó là "áp chế" và "vô hiệu hóa" thay vì gây sát thương hủy diệt. Việc sử dụng công cụ hỗ trợ phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc về tính cần thiết và mức độ tương xứng, đảm bảo hạn chế tối đa thiệt hại về tính mạng, sức khỏe con người, tài sản và môi trường. Đây là một sự khẳng định về tính nhân văn và thượng tôn pháp luật trong các hoạt động thực thi an ninh.

Đặc điểm khái niệm Nội dung chi tiết theo Luật 2024
Đối tượng định danh Phương tiện kỹ thuật, thiết bị hóa học, động vật nghiệp vụ.
Mục đích cốt lõi Ngăn chặn hành vi vi phạm, chống trả, trốn chạy.
Phạm vi bảo vệ Người thi hành công vụ, mục tiêu bảo vệ, an ninh quốc gia.
Chức năng bổ trợ Báo hiệu khẩn cấp, tạo màn chắn, áp chế âm thanh/ánh sáng.

Sự thay đổi trong khái niệm tại Luật 2024 còn nằm ở việc tích hợp các thành tựu khoa học kỹ thuật mới. Mục đích sử dụng công cụ hỗ trợ không còn chỉ đơn thuần là trấn áp mà còn là công cụ để duy trì trật tự xã hội một cách thông minh, giảm thiểu xung đột trực tiếp gây đổ máu.

2. Công cụ hỗ trợ gồm những gì?

Việc phân loại công cụ hỗ trợ trong Luật 2024 được thực hiện dựa trên nguyên lý hoạt động và mục đích tác động kỹ thuật. Danh mục này được Bộ trưởng Bộ Công an ban hành và quản lý thống nhất trên phạm vi cả nươc. Theo điểm a, b và c khoản 11 Điều 2, công cụ hỗ trợ được chia thành ba nhóm lớn với phạm vi rất rộng như sau:

2.1. Phương tiện, thiết bị hỗ trợ trực tiếp

Điểm a khoản 11 Điều 2 Luật 2024 liệt kê rất chi tiết phương tiện, thiết bị hỗ trợ trực tiếp của công cụ hỗ trợ gồm:

"Súng bắn điện, hơi ngạt, chất độc, chất gây mê, từ trường, laze, lưới; súng phóng dây mồi; súng bắn đạn nhựa, nổ, cao su, hơi cay, pháo hiệu, hiệu lệnh, đánh dấu và đạn sử dụng cho các loại súng này; phương tiện xịt hơi cay, hơi ngạt, chất độc, chất gây mê, chất gây ngứa; lựu đạn khói, lựu đạn cay, quả nổ; dùi cui điện, dùi cui cao su, dùi cui kim loại; khóa số tám, bàn chông, dây đinh gai; áo giáp; găng tay điện, găng tay bắt dao; lá chắn, mũ chống đạn; thiết bị áp chế bằng âm thanh; ghế thẩm vấn đối tượng đặc biệt thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành;"

Đây là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm nhiều loại công cụ có chức năng khác nhau, có thể phân tích sâu theo từng mục đích sử dụng:

  • Nhóm công cụ gây tác động tức thời để khống chế đối tượng: như súng bắn điện, súng bắn đạn cao su, dùi cui điện… Những công cụ này giúp làm giảm khả năng chống trả của đối tượng mà không gây sát thương chí mạng trong điều kiện bình thường.
  • Nhóm công cụ sử dụng hóa chất hoặc khí: như bình xịt hơi cay, hơi ngạt, chất gây mê… có tác dụng làm đối tượng mất khả năng kiểm soát trong thời gian ngắn.
  • Nhóm công cụ gây hiệu ứng tâm lý hoặc hỗ trợ kiểm soát đám đông: như lựu đạn khói, thiết bị âm thanh, pháo hiệu… thường được dùng trong tình huống cần giải tán đám đông hoặc cảnh báo.
  • Nhóm công cụ hỗ trợ phòng vệ và bảo hộ: như áo giáp, mũ chống đạn, găng tay bắt dao… nhằm bảo vệ lực lượng thi hành công vụ khỏi nguy hiểm.
  • Nhóm công cụ khống chế cơ học: như khóa số tám, dây đinh gai, bàn chông… giúp ngăn chặn đối tượng bỏ trốn hoặc hạn chế di chuyển.

Ngoài ra, luật còn mở rộng bằng quy định “thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành”, cho phép cập nhật thêm các loại công cụ mới phù hợp thực tiễn.

2.2. Động vật nghiệp vụ 

Điểm b khoản 11 Điều 2 Luật 2024 Quy định nêu rõ về động vật nghiệp vụ như sau:

“Động vật nghiệp vụ là động vật được huấn luyện để sử dụng cho yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành”

Đây là một điểm đặc biệt trong pháp luật Việt Nam khi coi động vật cũng là một loại công cụ hỗ trợ nếu được huấn luyện chuyên nghiệp. Thực tế phổ biến nhất là chó nghiệp vụ, ngoài ra có thể có các loại động vật khác tùy theo nhu cầu và danh mục do Bộ Công an ban hành.

Những động vật này được đào tạo để thực hiện các nhiệm vụ như: phát hiện tội phạm, truy tìm dấu vết, phát hiện chất cấm, hỗ trợ bắt giữ đối tượng… Với khả năng đặc biệt về khứu giác, tốc độ và phản xạ, động vật nghiệp vụ đóng vai trò rất quan trọng trong nhiều hoạt động bảo vệ an ninh.

2.3. Công cụ khác có tính năng, tác dụng tương tự 

Điểm c khoản 11 Điều 2 Luật 2024 nêu rõ công cụ khác có tính năng, tác dụng tương tự như sau:

“Công cụ khác có tính năng, tác dụng tương tự như công cụ hỗ trợ quy định tại điểm a khoản này, không thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành.”

Đây là quy định mang tính “mở”, nhằm bao quát các loại công cụ mới phát sinh trong thực tiễn mà chưa kịp đưa vào danh mục chính thức. Chỉ cần công cụ đó có tính năng và tác dụng tương tự như các công cụ hỗ trợ đã được liệt kê, thì vẫn có thể được xem là công cụ hỗ trợ về mặt pháp lý.

Quy định này giúp tránh khoảng trống pháp luật, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, nhiều thiết bị mới có thể được sử dụng để khống chế, phòng vệ hoặc hỗ trợ thi hành công vụ.

3. Điểm mới về Công cụ khác có tính năng tương tự trong Luật 2024

Sự xuất hiện của khái niệm "công cụ khác có tính năng, tác dụng tương tự công cụ hỗ trợ" tại điểm c khoản 11 Điều 2 Luật năm 2024 là một trong những thay đổi mang tính đột phá và thực tiễn nhất của Luật năm 2024. Quy định này nhằm giải quyết triệt để tình trạng các loại thiết bị mới xuất hiện trên thị trường hoặc các loại vũ khí tự chế có khả năng áp chế tương đương công cụ hỗ trợ nhưng lại chưa được gọi tên chính thức trong danh mục.

Việc xác định một công cụ có tính năng tương tự không dựa trên tên gọi thương mại mà dựa trên đặc điểm kỹ thuật và khả năng gây tác động thực tế. Các tiêu chí xác định bao gồm:

Nhóm tính năng Tiêu chí xác định tương tự
Phát hỏa/Phóng/Bắn Có cơ cấu phát hỏa, sử dụng áp lực khí, lò xo hoặc điện từ để phóng vật thể gây áp chế.
Tác động Hóa/Sinh Có khả năng chứa và phát tán các chất gây kích ứng, gây mê hoặc làm mất khả năng vận động.
Va đập/Khống chế Có thiết kế gây đau đớn bằng điện hoặc cơ học, hoặc có khả năng cố định bộ phận cơ thể.
Áp chế năng lượng Sử dụng âm thanh, ánh sáng hoặc sóng điện từ để vô hiệu hóa giác quan.

Các công cụ này thường là những loại không nằm trong danh mục do Bộ Công an ban hành nhưng lại có cấu tạo và tác dụng giống với các loại súng bắn điện, bình xịt hơi cay hay dùi cui điện chuyên dụng. Quy định này giúp ngăn chặn kẽ hở pháp lý mà các đối tượng tội phạm thường lợi dụng để tàng trữ các loại thiết bị "lách luật".

Luật 2024 trao quyền cho Bộ trưởng Bộ Công an ban hành danh mục và các quy chuẩn kỹ thuật đối với nhóm công cụ tương tự này. Điều này cho phép hệ thống pháp luật cập nhật liên tục trước sự phát triển của công nghệ mà không cần phải chờ đợi sửa đổi Luật. Việc sử dụng các công cụ này cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về giấy phép, tiêu chuẩn an toàn và chỉ được thực hiện bởi các đối tượng có thẩm quyền dưới mệnh lệnh trực tiếp của người chỉ huy.

4. Quy định về đối tượng được trang bị và sử dụng công cụ hỗ trợ

Công cụ hỗ trợ là loại phương tiện đặc biệt, chỉ được trang bị cho các tổ chức, cá nhân thực thi công vụ hoặc nhiệm vụ bảo vệ chuyên nghiệp. Luật năm 2024 duy trì nguyên tắc quản lý tập trung và nghiêm ngặt đối với các chủ thể này.

4.1. Những đối tượng được phép trang bị

Theo quy định, danh sách các cơ quan, tổ chức được trang bị công cụ hỗ trợ bao gồm :

  • Lực lượng vũ trang nhân dân: Quân đội nhân dân, Dân quân tự vệ, Cảnh sát biển, Công an nhân dân.
  • Lực lượng chuyên trách: Cơ yếu, Kiểm lâm, Kiểm ngư, Hải quan cửa khẩu, lực lượng Quản lý thị trường.
  • Cơ quan tư pháp và thi hành án: Cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân tối cao, cơ quan thi hành án dân sự.
  • Lực lượng bảo vệ và an ninh dân sự: An ninh hàng không, lực lượng bảo vệ cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ bảo vệ.
  • Các tổ chức đặc thù: Ban Bảo vệ dân phố, các câu lạc bộ, cơ sở đào tạo thể thao có giấy phép, cơ sở cai nghiện ma túy.

Đối với các tổ chức khác không nằm trong danh sách mặc định, việc trang bị phải do Thủ tướng Chính phủ quyết định dựa trên yêu cầu thực tế của công tác đảm bảo an ninh.

4.2. Điều kiện và trách nhiệm của người sử dụng

Người được giao sử dụng công cụ hỗ trợ phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về năng lực và đạo đức. Các điều kiện cốt lõi bao gồm:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, phẩm chất đạo đức tốt và đủ sức khỏe phù hợp với công việc.
  • Đã trải qua đào tạo, huấn luyện chuyên sâu về tính năng, tác dụng và kỹ năng sử dụng công cụ hỗ trợ và được cấp giấy chứng nhận theo quy định.
  • Không đang trong thời gian bị áp dụng các biện pháp xử lý hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Người sử dụng có trách nhiệm mang theo giấy phép khi thực hiện nhiệm vụ, bảo quản công cụ đúng quy trình, không để mất mát hay hư hỏng, và phải bàn giao lại cho cơ quan quản lý sau khi kết thúc nhiệm vụ hoặc hết thời hạn được giao.

4.3. Các trường hợp và nguyên tắc sử dụng

Sử dụng công cụ hỗ trợ là hành vi xâm phạm tạm thời vào quyền nhân thân của đối tượng, do đó phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Người thi hành công vụ chỉ được sử dụng công cụ hỗ trợ khi có mệnh lệnh hoặc trong các tình huống pháp luật cho phép để ngăn chặn tội phạm, bảo vệ mục tiêu hoặc tự vệ.

Điểm mới của Luật 2024 là việc quy định chi tiết các trường hợp được phép sử dụng công cụ hỗ trợ ngay lập tức mà không cần cảnh báo nếu việc cảnh báo có thể gây nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng của người thi hành công vụ hoặc người dân. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc cho các chiến sĩ thực thi nhiệm vụ trong các tình huống tác chiến đối đầu trực tiếp với tội phạm nguy hiểm.

5. Các hành vi bị nghiêm cấm và chế tài xử lý vi phạm

Để đảm bảo tính răn đe, pháp luật Việt Nam thiết lập một hệ thống các hành vi bị cấm và chế tài xử lý tương xứng, từ xử phạt hành chính đến truy cứu trách nhiệm hình sự.

Điều 5 Luật số 42/2024/QH15 quy định các hành vi bị cấm bao gồm :

  • Cá nhân sở hữu vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ (trừ trường hợp vũ khí thô sơ là hiện vật trưng bày, làm đồ gia bảo).
  • Nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, mua bán, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng trái phép hoặc chiếm đoạt công cụ hỗ trợ.
  • Lợi dụng, lạm dụng việc sử dụng công cụ hỗ trợ để xâm phạm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác.
  • Hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng công cụ hỗ trợ được trang bị; cho, tặng, mượn, thuê, cầm cố công cụ hỗ trợ hoặc các loại giấy phép liên quan.

Với sự ra đời của Nghị định 282/2025/NĐ-CP (thay thế Nghị định 144/2021/NĐ-CP), mức xử phạt đối với các vi phạm về công cụ hỗ trợ đã được điều chỉnh tăng mạnh nhằm phù hợp với quy định của Luật 2024.

Hành vi vi phạm điển hình Mức phạt tiền (Cá nhân) Hình thức xử phạt bổ sung
Không thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc vi phạm chế độ bảo quản 2.000.000 - 4.000.000 VNĐ Nhắc nhở, khắc phục.
Mất giấy phép sử dụng; Giao công cụ hỗ trợ cho người không đủ điều kiện 4.000.000 - 10.000.000 VNĐ Tịch thu tang vật.
Sử dụng công cụ hỗ trợ trái quy định nhưng chưa gây hậu quả 5.000.000 - 10.000.000 VNĐ Tịch thu tang vật.
Tàng trữ, vận chuyển trái phép công cụ hỗ trợ (số lượng ít) 10.000.000 - 20.000.000 VNĐ Tịch thu tang vật; Tước giấy phép.
Chế tạo, trang bị, tàng trữ trái phép công cụ hỗ trợ số lượng lớn 20.000.000 - 40.000.000 VNĐ Tịch thu; Buộc nộp lại lợi nhuận bất chính.

Lưu ý rằng mức phạt đối với tổ chức sẽ gấp 02 lần mức phạt đối với cá nhân cho cùng một hành vi vi phạm. Hình thức xử phạt bổ sung phổ biến nhất là tịch thu tang vật và phương tiện vi phạm, tước quyền sử dụng giấy phép từ 03 đến 12 tháng.

Khi hành vi vi phạm có tính chất nguy hiểm cho xã hội, gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đối tượng đã bị xử phạt hành chính mà còn tái phạm, cơ quan chức năng sẽ truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 306 Bộ luật Hình sự sửa đổi năm 2017 

Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt công cụ hỗ trợ có mức hình phạt cơ bản là phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Trong các trường hợp nghiêm trọng hơn như có tổ chức, vận chuyển qua biên giới, gây thiệt hại lớn về người và tài sản, mức hình phạt có thể lên đến 07 năm tù. Các tiêu chí về "số lượng lớn" (từ 11 đến 100 chiếc) và "số lượng rất lớn hoặc đặc biệt lớn" (trên 101 chiếc) là căn cứ quan trọng để định khung hình phạt.

Kết luận

Công cụ hỗ trợ dưới góc độ pháp lý là phương tiện hỗ trợ đắc lực nhưng cũng là đối tượng chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của Nhà nước. Những quy định minh bạch về khái niệm và phân loại các nhóm công cụ hỗ trợ — bao gồm nhóm súng bắn đạn không sát thương, nhóm phương tiện xịt hơi cay, chất gây mê, cho đến các loại dùi cui điện, dùi cui cao su — đã tạo nên một cơ chế quản lý đa tầng, đảm bảo mọi hành vi sử dụng đều phải dựa trên các nguyên tắc: đúng thẩm quyền, đúng tình huống và đúng đối tượng. Việc sử dụng công cụ hỗ trợ không đúng quy định không chỉ làm suy giảm uy tín của cơ quan công quyền mà còn phải đối mặt với các chế tài hành chính hoặc hình sự nghiêm khắc theo quy định của pháp luật hiện hành.

Trong kỷ nguyên quản trị đô thị thông minh và thượng tôn pháp quyền, việc trang bị kiến thức pháp luật về công cụ hỗ trợ là trách nhiệm không chỉ của lực lượng vũ trang mà còn của các tổ chức được phép trang bị. Thượng tôn pháp luật trong việc quản lý, sử dụng công cụ hỗ trợ chính là biểu hiện cao nhất của sự tôn trọng quyền con người và trật tự xã hội. Khi mỗi thiết bị hỗ trợ được sử dụng đúng mục đích, đúng thời điểm dưới sự giám sát chặt chẽ của luật pháp, chúng ta sẽ xây dựng được một môi trường an toàn, bền vững, nơi sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước luôn đồng hành cùng sự minh bạch và công lý.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!