1. Mật ong tự nhiên có được trao đổi, buôn bán qua biên giới không?
Theo Nghị định 14/2018/NĐ-CP và Thông tư 02/2018/TT-BCT, cư dân biên giới được ủy quyền thực hiện trao đổi buôn bán mật ong tự nhiên qua biên giới, với điều kiện và quy định cụ thể. Cư dân biên giới là những công dân Việt Nam có hộ khẩu thường trú tại xã, phường, thị trấn hoặc khu vực địa giới hành chính tương đương có một phần địa giới hành chính trùng với đường biên giới quốc gia trên đất liền. Đồng thời, những người này cũng phải có giấy phép của cơ quan công an có thẩm quyền cho phép cư trú tại khu vực biên giới.
Theo quy định tại Thông tư 02/2018/TT-BCT, mật ong tự nhiên là một trong những hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới. Điều này có nghĩa là cư dân biên giới có quyền thực hiện giao dịch buôn bán mật ong tự nhiên qua biên giới, mà không phải chịu các hạn chế nghiêm ngặt như các hàng hóa khác ngoài danh mục được quy định.
Tuy nhiên, cũng theo Thông tư 02/2018/TT-BCT, danh mục hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới được quy định chi tiết trong Phụ lục I kèm theo Thông tư. Mật ong tự nhiên được liệt kê trong danh mục này, cho phép cư dân biên giới tham gia vào hoạt động buôn bán của loại hàng hóa này qua biên giới.
Ngoài ra, Thông tư cũng quy định rằng nếu có tình hình cần đảm bảo an toàn thực phẩm hoặc phòng ngừa dịch bệnh qua biên giới, Bộ Công Thương có thể quyết định tạm ngừng nhập khẩu một số mặt hàng trong danh mục hàng hóa mua bán, trao đổi của cư dân biên giới. Tuy nhiên, quyết định này phải được đưa ra sau khi Bộ Công Thương thảo luận và trao đổi với các Bộ, ngành liên quan.
Tóm lại, theo quy định của Nghị định 14/2018/NĐ-CP và Thông tư 02/2018/TT-BCT, cư dân biên giới có đủ điều kiện và quyền lợi để tham gia trao đổi buôn bán mật ong tự nhiên qua biên giới, với sự ủy quyền và kiểm soát của cơ quan chức năng
2. Thuế đối với hàng hóa mua bán, trao đổi của khi dân biên giới
Theo quy định tại Phụ lục V của Nghị định 134/2016/NĐ-CP, cư dân biên giới là công dân Việt Nam có hộ khẩu thường trú tại các khu vực biên giới hoặc những người có giấy phép của cơ quan công an tỉnh biên giới cho cư trú ở khu vực biên giới. Những người này sẽ được miễn thuế đối với hàng hóa mua bán, trao đổi với điều kiện là trị giá hải quan không quá 2.000.000 đồng/1 người/1 ngày/1 lượt và không quá 4 lượt tháng. Điều này có nghĩa là họ có quyền mua bán, trao đổi hàng hóa mà không phải chịu các loại thuế đối với một lượng nhất định hàng tháng.
Nghị định 14/2018/NĐ-CP cũng chi tiết hóa vấn đề thuế đối với hàng hóa mua bán, trao đổi của cư dân biên giới theo Điều 13 của nó. Theo đó, cư dân biên giới mua bán, trao đổi hàng hóa thuộc danh mục do Bộ Công Thương ban hành theo quy định tại khoản 2 Điều 12 của Nghị định này sẽ được hưởng định mức miễn thuế theo quy định tại Phụ lục V của Nghị định 134/2016/NĐ-CP.
Tuy nhiên, nếu giá trị hàng hóa vượt quá mức miễn thuế quy định tại Phụ lục V, cư dân biên giới sẽ phải chịu thuế nhập khẩu và các loại thuế, phí khác (nếu có) theo quy định của pháp luật. Điều này giúp đảm bảo rằng những giao dịch với giá trị lớn hơn sẽ đóng góp vào ngân sách quốc gia thông qua việc thu thuế đối với phần giá trị vượt quá mức miễn thuế.
Tóm lại, cư dân biên giới khi thực hiện giao dịch mua bán, trao đổi hàng hóa có đặc quyền được miễn thuế theo quy định tại Phụ lục V của Nghị định 134/2016/NĐ-CP. Tuy nhiên, nếu giá trị hàng hóa vượt quá mức miễn thuế, họ sẽ phải chịu thuế nhập khẩu và các loại thuế, phí khác theo quy định của pháp luật, đồng thời đóng góp vào ngân sách quốc gia
3. Hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa qua biên giới diễn ra ở đâu?
Theo quy định tại Điều 11 của Nghị định 14/2018/NĐ-CP, hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới được thực hiện thông qua các cửa khẩu, lối mở biên giới quy định tại Điều 6 của Nghị định này. Điều này đồng nghĩa với việc các điểm cửa khẩu giữa Việt Nam và các quốc gia láng giềng là nơi chính để cư dân biên giới thực hiện giao dịch mua bán hàng hóa.
Các cửa khẩu biên giới chủ yếu thực hiện hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới, và quy trình này được rõ ràng hóa trong Điều 6 của Nghị định. Các cửa khẩu này đóng vai trò là cổng giao thương quốc tế, nơi mà cư dân biên giới có thể thực hiện các giao dịch mua bán hàng hóa qua biên giới một cách hợp pháp và được kiểm soát.
Ngoài ra, theo Điều 6 và Điều 54 của Nghị định 14/2018/NĐ-CP, cửa khẩu biên giới thực hiện hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa qua biên giới của thương nhân được quy định theo Luật Quản lý ngoại thương. Điều này nói lên rằng cửa khẩu không chỉ là nơi cho cư dân biên giới thực hiện giao dịch, mà còn là điểm giao thương chính cho các doanh nghiệp và thương nhân.
Quy định về cửa khẩu phụ và lối mở biên giới là một phần quan trọng của hệ thống quản lý. Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới sẽ quyết định và công bố danh mục các cửa khẩu phụ, lối mở biên giới được phép thực hiện hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa sau khi thảo luận và thống nhất với các bộ, ngành liên quan. Điều này đảm bảo rằng việc mở rộng các điểm giao thương phụ không chỉ đáp ứng nhu cầu thương mại mà còn đảm bảo đủ điều kiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật và lực lượng kiểm tra, kiểm soát chuyên ngành để quản lý hàng hóa một cách hiệu quả.
Nếu có nhu cầu mở rộng hoạt động mua bán hàng hóa qua các địa điểm khác ngoài cửa khẩu và lối mở biên giới, Bộ Công Thương chủ trì và phối hợp với các cơ quan liên quan để báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét và cho phép. Quyết định này cần được thống nhất với Ủy ban nhân dân tỉnh biên giới và các bộ, ngành liên quan để đảm bảo có đủ lực lượng kiểm tra, kiểm soát chuyên ngành và điều kiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật phục vụ quản lý nhà nước.
Tóm lại, hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới được thực hiện chủ yếu tại các cửa khẩu biên giới và lối mở biên giới quy định, nhưng có thể được mở rộng thông qua các cửa khẩu phụ sau khi được duyệt và đảm bảo đủ điều kiện cần thiết. Quy trình này đảm bảo sự hiệu quả và kiểm soát của hoạt động buôn bán qua biên giới, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế trong khu vực biên giới
4. Quy định về kiểm dịch chất lượng hàng hóa, án toàn thực phẩm qua biên giới
Theo quy định tại Điều 8 của Nghị định 14/2018/NĐ-CP, kiểm dịch, kiểm tra chất lượng hàng hóa, và an toàn thực phẩm trong hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới được thực hiện một cách chi tiết và chặt chẽ. Đầu tiên, đối với hàng hóa mua bán, trao đổi qua biên giới của thương nhân, cần tuân thủ các quy định của pháp luật và các điều ước quốc tế liên quan đến kiểm dịch y tế, kiểm dịch động vật, thực vật, kiểm dịch thủy sản, kiểm tra chất lượng hàng hóa, và kiểm tra về an toàn thực phẩm.
Cư dân biên giới, khi thực hiện hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa, phải đảm bảo rằng sản phẩm của họ tuân thủ đúng các tiêu chuẩn và yêu cầu về kiểm dịch và kiểm tra chất lượng được đặt ra. Quy định này giúp đảm bảo rằng hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu qua biên giới đều đáp ứng các tiêu chí an toàn và chất lượng.
Tính đến Điều 15 của Nghị định 14/2018/NĐ-CP, cụ thể hóa về kiểm dịch, kiểm tra chất lượng hàng hóa, và an toàn thực phẩm trong hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới. Điều này quy định rằng hàng hóa mua bán, trao đổi của cư dân biên giới không phải thực hiện kiểm dịch y tế, trừ trường hợp có thông báo của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền về dịch bệnh truyền nhiễm hoặc nguy cơ dịch bệnh truyền nhiễm. Điều này đảm bảo rằng chỉ trong những tình huống đặc biệt cần thiết mới có sự can thiệp của kiểm dịch y tế.
Hàng hóa thuộc diện phải kiểm dịch động vật, thực vật, và kiểm dịch thủy sản sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm nông sản, thủy sản, và động vật, nơi mà việc kiểm dịch là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự an toàn và không gây hại cho người tiêu dùng.
Hàng hóa mua bán, trao đổi của cư dân biên giới không phải kiểm tra, kiểm soát về chất lượng, an toàn thực phẩm, trừ khi có các trường hợp được quy định tại khoản 3 của Điều 14 của Nghị định này. Điều này áp dụng nếu có các điều kiện đặc biệt cần thiết phải kiểm tra và kiểm soát về chất lượng và an toàn thực phẩm để đảm bảo rằng hàng hóa đưa ra thị trường là an toàn và đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.
Như vậy, các quy định về kiểm dịch, kiểm tra chất lượng hàng hóa, và an toàn thực phẩm trong hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn đảm bảo sự công bằng và đúng đắn trong quá trình giao thương qua biên giới
Bài viết liên quan: Quy định về hoạt động mua bán hàng hóa qua biên giới của thương nhân
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn