Trong bối cảnh kỷ nguyên số bùng nổ, hình ảnh và tác phẩm nhiếp ảnh đã trở thành tài sản trí tuệ có giá trị kinh tế và văn hóa đặc biệt. Sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng kỹ thuật số đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng đáng kể các hành vi sao chép và sử dụng trái phép, đặt ra những thách thức phức tạp về mặt pháp lý. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các nhà sáng tạo và chủ sở hữu tác phẩm, pháp luật Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý chặt chẽ và đa tầng. Qua đó, chúng ta sẽ có cái nhìn toàn diện về phạm vi bảo hộ và mức độ nghiêm trọng của các chế tài pháp lý được áp dụng đối với hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với tác phẩm nhiếp ảnh tại Việt Nam.

1. Khái quát về nền tảng bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm nhiếp ảnh

Quyền tác giả đối với tác phẩm nhiếp ảnh tại Việt Nam được thiết lập và bảo vệ chủ yếu thông qua Luật Sở hữu trí tuệ (Luật SHTT). Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH Luật Sở hữu trí tuệ thường được viện dẫn là cơ sở pháp lý trung tâm, tổng hợp các lần sửa đổi, bổ sung quan trọng của Luật SHTT. Các quy định chi tiết về quyền tác giả, quyền liên quan được hướng dẫn bởi Nghị định số 17/2023/NĐ-CP của Chính phủ. Sự chuyển đổi pháp lý này là then chốt, bởi các văn bản mới đã phân định rõ ràng hơn các quyền, giới hạn, ngoại lệ, và bổ sung quy định về trách nhiệm của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian, nhằm thích ứng với môi trường số hóa và các vấn đề pháp lý mới nổi như trí tuệ nhân tạo và tài sản số. Do đó, mọi đánh giá về hành vi xâm phạm và chế tài xử phạt phải được đặt trong bối cảnh khung pháp lý đã được cập nhật này.

Tác phẩm nhiếp ảnh là một trong những loại hình tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học được bảo hộ quyền tác giả theo quy định tại Điều 14 Luật SHTT. Điều kiện tiên quyết để một tác phẩm nhiếp ảnh được bảo hộ là tác phẩm đó phải do tác giả trực tiếp sáng tạo bằng lao động trí tuệ của mình, và không sao chép tác phẩm của người khác. Việc bảo hộ không phụ thuộc vào chất lượng hay loại hình thiết bị sử dụng (máy ảnh chuyên nghiệp hay điện thoại di động) mà nằm ở yếu tố sáng tạo cá nhân. Cụ thể, yếu tố được pháp luật bảo hộ là ý tưởng, góc nhìn, bố cục, ánh sáng và cách thức người chụp thể hiện nội dung và thông điệp nghệ thuật qua bức ảnh. Nếu tác phẩm chỉ là sự mô phỏng hoặc sao chép lại ảnh của người khác thì sẽ không đáp ứng tiêu chí về tính độc lập và sáng tạo cá nhân để được bảo hộ quyền tác giả.

Thời hạn bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm nhiếp ảnh được quy định tại Điều 27 Luật SHTT. Cụ thể:

  • Tác phẩm đã công bố: Thời hạn bảo hộ là 75 năm kể từ khi tác phẩm được công bố lần đầu tiên.
  • Tác phẩm chưa công bố: Thời hạn bảo hộ là 100 năm kể từ khi tác phẩm được định hình, nếu tác phẩm chưa được công bố trong thời hạn 25 năm kể từ khi được định hình.

Trong thực tiễn, hình ảnh cá nhân thường đồng thời chịu sự điều chỉnh của quyền tác giả theo Luật Sở hữu trí tuệ và quyền hình ảnh theo Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015, dẫn đến nguy cơ phát sinh trách nhiệm pháp lý song trùng. Quyền hình ảnh là quyền nhân thân, việc sử dụng phải có sự đồng ý của cá nhân, trừ các trường hợp vì lợi ích quốc gia, công cộng hoặc sự kiện được tổ chức công khai mà không làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín. Khi một hình ảnh thương mại vừa là tác phẩm nhiếp ảnh được bảo hộ, vừa chứa hình ảnh cá nhân, việc sử dụng trái phép có thể đồng thời xâm phạm quyền tác giả và quyền hình ảnh, khiến bên vi phạm có thể phải bồi thường cả thiệt hại SHTT (như phí cấp phép) lẫn thiệt hại dân sự cho cá nhân (tổn thất tinh thần, danh dự, uy tín), kèm theo yêu cầu chấm dứt hoặc thu hồi việc sử dụng hình ảnh.

2. Bản quyền hình ảnh là gì?

Bản quyền hình ảnh là quyền tác giả đối với các tác phẩm tạo hình, mỹ thuật ứng dụng và tác phẩm nhiếp ảnh, được bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ (Điều 14, Điều 17, Điều 19–20 Luật SHTT). Quyền này cho phép chủ sở hữu độc quyền thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện các hành vi sao chép, phân phối, trưng bày, phát hành hoặc sử dụng hình ảnh; mọi hành vi sử dụng trái phép đều bị coi là xâm phạm quyền tác giả. Tác phẩm được bảo hộ khi do chính tác giả sáng tạo và có tính nguyên gốc; các yếu tố như tên gọi, khẩu hiệu, cụm từ ngắn không được coi là tác phẩm.

Tác phẩm mỹ thuật ứng dụng được định nghĩa tại Điều 13 Nghị định 17/2023/NĐ-CP là tác phẩm thể hiện bằng đường nét, màu sắc, bố cục, hình khối, có tính hữu ích và có thể gắn với sản phẩm hữu dụng. Tác phẩm nhiếp ảnh là hình ảnh ghi lại thế giới khách quan trên vật liệu hoặc phương tiện tạo hình ảnh, bao gồm phương pháp kỹ thuật, điện tử hoặc số (Điều 13 Nghị định 17/2023/NĐ-CP).

Việc đăng ký quyền tác giả không phải điều kiện phát sinh quyền nhưng là chứng cứ quan trọng để xác lập chủ sở hữu và bảo vệ quyền khi có tranh chấp (Điều 49 Luật SHTT). Chủ sở hữu có các quyền tài sản theo Điều 20 Luật SHTT như sao chép, phân phối, truyền đạt công chúng; quyền nhân thân theo Điều 19 như đặt tên tác phẩm, công bố tác phẩm, bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm; cùng quyền chuyển giao, chuyển nhượng quyền (Điều 45 - 47 Luật SHTT). Khi bị xâm phạm, chủ sở hữu có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý và yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Luật SHTT và Bộ luật Dân sự 2015.

Bản quyền hình ảnh có thời hạn bảo hộ theo Điều 27 Luật SHTT, hết thời hạn này tác phẩm thuộc về công chúng. Việc bảo hộ giúp bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức sáng tạo và kiểm soát việc sử dụng tác phẩm; mọi tổ chức, cá nhân muốn khai thác hợp pháp phải có sự cho phép hoặc thỏa thuận với chủ sở hữu quyền tác giả.

3. Xâm phạm bản quyền hình ảnh sẽ bị xử phạt như thế nào? 

3.1. Cơ sở pháp lý hành chính và nguyên tắc phạt

Các hành vi xâm phạm quyền tác giả đối với tác phẩm nhiếp ảnh được xử phạt hành chính theo Nghị định số 131/2013/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 28/2017/NĐ-CPNghị định số 129/2021/NĐ-CP. Mục tiêu của biện pháp xử phạt hành chính là nhằm đảm bảo sự quản lý nhà nước về SHTT, chấm dứt hành vi xâm phạm, răn đe và ngăn ngừa các hành vi tái phạm trong tương lai. Điều quan trọng là tiền phạt hành chính được nộp vào ngân sách nhà nước, và chủ thể quyền SHTT sẽ không được hưởng các khoản tiền phạt này.

Theo nguyên tắc xử phạt, khung phạt tiền áp dụng đối với tổ chức sẽ gấp 02 lần khung phạt tiền đối với cá nhân đối với cùng một hành vi vi phạm.

3.2. Khung phạt tiền và biện pháp khắc phục hậu quả

Các mức xử phạt hành chính áp dụng cho các hành vi xâm phạm phổ biến nhất đối với tác phẩm nhiếp ảnh bao gồm (áp dụng cho cá nhân, mức tổ chức gấp đôi):

Xâm phạm quyền nhân thân:

  • Sử dụng không nêu tên tác giả (Điều 9): Phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng. Biện pháp khắc phục hậu quả là buộc cải chính công khai và buộc sửa lại thông tin.
  • Tự ý sửa chữa, cắt xén (Điều 10): Phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.
  • Xuyên tạc tác phẩm (Điều 10): Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. Cả hai hành vi xâm phạm quyền toàn vẹn trên đều kèm theo biện pháp buộc cải chính và buộc dỡ bỏ/tiêu hủy.

Xâm phạm quyền tài sản:

  • Công bố trái phép (Điều 11): Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, kèm theo buộc cải chính công khai.
  • Làm tác phẩm phái sinh trái phép (Điều 12): Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, kèm theo buộc dỡ bỏ bản sao vi phạm (trên môi trường mạng).
  • Phân phối tác phẩm sao chép lậu (Điều 15): Phạt từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, kèm theo buộc dỡ bỏ/tiêu hủy tang vật.
  • Truyền đạt tác phẩm trên mạng trái phép (Điều 17): Phạt tiền từ 15.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng, kèm theo buộc dỡ bỏ bản sao vi phạm.
  • Sao chép tác phẩm trái phép (Điều 18): Mức phạt cao nhất trong khung hành chính, từ 15.000.000 đồng đến 35.000.000 đồng, kèm theo buộc dỡ bỏ bản sao vi phạm/tiêu hủy tang vật.

3.3. Thẩm quyền xử phạt và tính hiệu quả

Thẩm quyền xử phạt hành chính đối với các vi phạm quyền tác giả được phân định cho nhiều cơ quan nhà nước, bao gồm Thanh tra, Hải quan, Quản lý thị trường, Bộ đội biên phòng, và Cảnh sát biển. Thanh tra là cơ quan có phạm vi quyền hạn rộng nhất, với thẩm quyền xử phạt từ 500.000 đồng cho tới 250.000.000 đồng tùy theo chức danh của người có quyền xử phạt. Mặc dù biện pháp hành chính giúp nhanh chóng chấm dứt hành vi xâm phạm và mang tính răn đe, nó có giới hạn cố hữu. Do tiền phạt được nộp vào ngân sách nhà nước, biện pháp này không hướng đến mục đích bồi thường thiệt hại thỏa đáng cho chủ thể quyền SHTT. Vì vậy, nếu chủ thể quyền muốn đòi bồi thường thiệt hại kinh tế do hành vi sao chép lậu gây ra, họ phải tiến hành các biện pháp dân sự song song hoặc thay thế.

Hành vi xâm phạm bản quyền hình ảnh, trong trường hợp hình ảnh là tác phẩm nhiếp ảnh được bảo hộ quyền tác giả, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 225 Bộ luật Hình sự năm 2015, 2017 nếu người vi phạm cố ý và hành vi đạt ngưỡng truy cứu hình sự. Các ngưỡng này bao gồm: thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng, gây thiệt hại cho chủ thể quyền từ 100 triệu đồng hoặc hàng hóa vi phạm có trị giá từ 100 triệu đồng. Khi thỏa các điều kiện trên, cá nhân thực hiện hành vi sao chép, sử dụng, phân phối hoặc đăng tải công khai hình ảnh mà không được phép có thể bị phạt tiền từ 50 đến 300 triệu đồng hoặc bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm.

Trường hợp vi phạm có tính chất nghiêm trọng hơn như vi phạm có tổ chức, tái phạm nhiều lần hoặc thu lợi bất chính, gây thiệt hại từ 300 - 500 triệu đồng trở lên mức hình phạt được nâng lên từ 300 triệu đến 1 tỷ đồng hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 20 đến 200 triệu đồng, cấm hành nghề hoặc cấm đảm nhiệm chức vụ từ 1 đến 5 năm. Đối với pháp nhân thương mại, mức phạt có thể từ 300 triệu đến 3 tỷ đồng, kèm theo nguy cơ bị đình chỉ hoạt động đến 2 năm. Như vậy, trong hệ thống pháp luật Việt Nam, xâm phạm bản quyền hình ảnh trong quy mô thương mại không chỉ là vi phạm dân sự mà có thể dẫn đến hậu quả hình sự nghiêm trọng, với chế tài rất nặng nhằm bảo vệ quyền tác giả và răn đe hành vi xâm phạm.

4. Biện pháp dân sự và bồi thường thiệt hại

Biện pháp dân sự, thông qua thủ tục tố tụng tại Tòa án, là cơ chế pháp lý hiệu quả nhất cho phép chủ thể quyền SHTT thu hồi thiệt hại kinh tế trực tiếp từ hành vi xâm phạm. Mục đích chính của biện pháp dân sự là khắc phục hậu quả do hành vi xâm phạm gây ra và bồi thường thiệt hại cho chủ thể quyền SHTT, điều mà biện pháp hành chính không thể đáp ứng.

Căn cứ Điều 202 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022, Tòa án áp dụng các biện pháp dân sự sau đây để xử lý tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ:

  • Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm;
  • Buộc xin lỗi, cải chính công khai;
  • Buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự;
  • Buộc bồi thường thiệt hại;
  • Buộc tiêu huỷ hoặc buộc phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu và phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ với điều kiện không làm ảnh hưởng đến khả năng khai thác quyền của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ.

Việc xác định thiệt hại do xâm phạm quyền SHTT được thực hiện theo Điều 205 Luật SHTT và các văn bản hướng dẫn. Chủ thể quyền có thể lựa chọn một trong bốn căn cứ tính toán sau để yêu cầu Tòa án buộc bồi thường:

Thiệt hại do xâm phạm quyền tác giả hoặc quyền hình ảnh được xác định theo bốn phương pháp chính: thiệt hại thực tế là các chi phí hợp lý để ngăn chặn và khắc phục hành vi vi phạm, bao gồm chi phí tư vấn pháp lý và điều tra; lợi nhuận bất hợp pháp mà bên vi phạm thu được từ hành vi xâm phạm; khoản phí cấp phép bị mất tương ứng với giá trị sử dụng hợp pháp của tác phẩm; và mức bồi thường do Tòa án ấn định khi chủ thể quyền không chứng minh được thiệt hại, nhưng không vượt quá 500 triệu đồng. Ngoài thiệt hại vật chất, người bị xâm phạm còn có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại tinh thần nếu hành vi vi phạm gây ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm hoặc uy tín theo quy định của Bộ luật Dân sự.

 

Kết luận

Bản quyền hình ảnh được bảo hộ toàn diện tại Việt Nam dưới cả góc độ quyền tác giả (SHTT) và quyền nhân thân (BLDS), miễn là tác phẩm đó đáp ứng tiêu chí về tính sáng tạo cá nhân. Khung pháp lý hiện hành bao gồm Văn bản hợp nhất số 155/VBHN-VPQH Luật Sở hữu trí tuệ và các Nghị định liên quan, đã thiết lập một hệ thống chế tài đa tầng để xử lý hành vi xâm phạm, bao gồm xử phạt hành chính (Nghị định 131/2013/NĐ-CP), truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 225 BLHS), và khởi kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại. Việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của hành vi xâm phạm dựa trên các ngưỡng định lượng tài chính là yếu tố then chốt, đặc biệt trong việc phân định giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự. Đối với các chủ thể quyền, biện pháp dân sự là công cụ hữu hiệu nhất để bù đắp tổn thất kinh tế. Đối với các doanh nghiệp, việc không tuân thủ quy định có thể dẫn đến rủi ro kép (xâm phạm SHTT và BLDS), không chỉ chịu phạt tiền mà còn đối diện với nguy cơ tổn hại uy tín thương mại nghiêm trọng, hoặc thậm chí là đình chỉ hoạt động kinh doanh nếu bị truy cứu trách nhiệm hình sự ở khung tăng nặng.

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!