1. Thuốc bảo vệ thực vật được hiểu là gì?

Từ những thời kỳ văn minh cổ đại, chúng ta có thể nhận thấy rằng con người đã có những tri thức sơ khai về việc sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) để bảo vệ cây trồng khỏi côn trùng và sâu bệnh. Một ví dụ điển hình là người Sumer cổ đại, họ đã sử dụng nguyên tố S để bảo vệ mùa màng của họ khỏi sự tác động của côn trùng. Trong khi đó, những người nông dân thời Trung cổ đã tận dụng kiến thức và thử nghiệm các hóa chất như asen và chì để áp dụng cho cây trồng của mình. Những bước khám phá này đã tạo nên nền tảng quan trọng, dẫn đến sự ra đời của các sản phẩm BVTV phát triển trong tương lai.

Thuốc bảo vệ thực vật chính là những hợp chất hóa học được thiết kế để tiêu diệt các sâu bệnh trong cây trồng. Điều quan trọng cần nhớ là, thuốc bảo vệ thực vật bao gồm nhiều loại tác nhân hóa học hoặc sinh học như vi rút, vi khuẩn, chất kháng khuẩn và khử trùng. Những yếu tố này có khả năng ngăn chặn, vô hiệu hóa hoặc loại bỏ sâu bệnh khỏi cây trồng.

Với tính chất đa dạng, thuốc bảo vệ thực vật thường được áp dụng để kiểm soát nhiều loại sâu hại trong ngành nông nghiệp, loại bỏ những nguy cơ gây hại cho sự phát triển của cây trồng và giảm thiểu sự suy giảm về năng suất trong lĩnh vực nông trại.

 

2. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tiềm ẩn những tác hại gì?

Việc áp dụng thuốc BVTV, mặc dù đem lại kết quả tích cực ngay lập tức, nhưng lại mang theo những tác động tiêu cực nghiêm trọng trong tương lai trên nhiều khía cạnh.

Điều này xuất phát từ tính chất độc hại của thuốc BVTV chính nó và cũng do nhận thức không đủ của người sử dụng về nguy cơ bất lợi từ việc này. Do đó, ngay từ khi bắt đầu sử dụng, việc lạm dụng thuốc BVTV đã diễn ra, với việc sử dụng một cách vô tội vạ, không có sự kiểm soát và việc sử dụng một cách không đúng cách.

(1) Mất cân bằng hệ sinh thái

Trong môi trường tự nhiên, không chỉ tồn tại những loài gây hại mà còn có cả những loài có vai trò quan trọng, các loài thiên địch đóng vai trò cân bằng trong hệ sinh thái. Tuy nhiên, việc con người sử dụng thuốc BVTV đã tác động một cách tiêu cực, gây ra sự mất cân bằng và thiếu ổn định trong môi trường tự nhiên.

Thuốc BVTV có khả năng tiêu diệt những loài gây hại, tuy nhiên, không phải ai cũng nhận thức rằng hành động này cũng đồng nghĩa với việc tiêu diệt nhiều loài có lợi.

Những loại thiên địch như ong kí sinh hay côn trùng săn mồi thường rất nhạy cảm với tác động của thuốc BVTV hơn so với các loài gây hại. Khi thuốc được sử dụng, số lượng côn trùng và sâu gây hại bị tiêu diệt đột ngột, làm cho các loài thiên địch bị suy yếu do thiếu nguồn thức ăn và dần chết đi. Đồng thời, một số loài thiên địch cũng có thể bị ngộ độc từ con mồi bị thuốc BVTV ảnh hưởng.

(2) Hình thành dịch bệnh hại

Sau một khoảng thời gian sử dụng thuốc BVTV, những loài gây hại chủ yếu trước đó sẽ trở nên suy yếu và không còn gây ra hại lớn. Ngược lại, những đối tượng trước đây được xem nhẹ, gây hại ít sẽ phát triển mạnh mẽ hơn và trở thành dịch hại nguy hiểm, gây thất thoát nghiêm trọng.

Những dịch hại mới xuất hiện thường phức tạp và khó khăn hơn trong việc kiểm soát so với những loài trước đây. Các nhà sản xuất tiếp tục nghiên cứu để tạo ra các sản phẩm có hiệu quả diệt trừ cao hơn, để đối phó với những dịch hại này.

Mặc dù sau khi sử dụng thuốc BVTV, quần thể của các dịch hại bị giảm đi nhanh chóng, nhưng chúng sẽ khôi phục lại số lượng lớn hơn trong thời gian ngắn. Người trồng thực phẩm buộc phải tiếp tục sử dụng thuốc, tăng nồng độ và liều lượng, tăng tần suất sử dụng và thay đổi chu kỳ sử dụng. Thực tế này tương tự như việc huấn luyện dịch hại, chúng ngày càng thích nghi và phát triển mạnh mẽ hơn.

Theo các thống kê trong lịch sử sử dụng thuốc BVTV, dịch hại mới không phải là kết quả của việc di chuyển từ nơi khác đến, mà thường là các dịch hại thứ yếu đã tồn tại tại địa phương. Chúng chỉ cần bị tác động và dần phát triển hơn để trở thành dịch hại lớn.

Sự hình thành của các dịch hại mới phụ thuộc vào sự khác biệt về độ nhạy cảm và khả năng phát triển kháng thuốc giữa các loài.

Trong khi các loài gây hại thường có tốc độ sinh sản và phát triển nhanh hơn so với thiên địch, việc liên tục sử dụng thuốc BVTV sẽ đe dọa đời sống của các sinh vật có ích, và gây ô nhiễm môi trường.

(3) Gây ô nhiễm môi trường

Thuốc BVTV dễ bốc hơi, đặc biệt là trong điều kiện thời tiết nắng nóng. Tuy vậy, hiếm khi ghi nhận trường hợp ngộ độc do dư lượng thuốc BVTV trong không khí. Chủ yếu, tác động của chúng diễn ra trong môi trường đất và nước.

Sau khi sử dụng thuốc BVTV, một phần sẽ bay hơi, một phần sẽ phân hủy dưới tác động của ánh sáng, và một phần sẽ được cây hấp thụ và phân giải qua quá trình chuyển hóa. Dù có quá trình xử lý bổ sung thế nào, cuối cùng thuốc vẫn sẽ chảy vào đất.

Thuốc sẽ tồn tại ở các lớp đất khác nhau trong khoảng thời gian khác nhau. Sinh vật có lợi trong đất tham gia vào quá trình phân hủy một phần, và các hạt đất cũng tham gia quá trình hấp thụ (như sét và mùn).

Nhiều loại thuốc có độc tính cao sẽ ảnh hưởng đến nhiều sinh vật có lợi trong đất, và thời gian phân hủy kéo dài không đủ để hoàn toàn phân giải chúng. Nếu sử dụng liên tục và kéo dài, chắc chắn các chất sẽ tích tụ trong đất.

Những phần thuốc không thấm vào đất có thể tràn ra mặt đồng ruộng, kênh rạch, và thấm qua đất vào nguồn nước ngầm. Không chỉ vậy, các bao bì hoặc lọ thuốc thải ra môi trường khi bị vứt bỏ ngoài đồng ruộng hoặc khi rửa các dụng cụ chứa thuốc cũng có thể là nguồn góp phần vào ô nhiễm môi trường đất và nước.

Tất cả những yếu tố này đóng góp vào tình trạng ô nhiễm môi trường đất và nước, tạo ra tác động nghiêm trọng đối với cuộc sống, sức khỏe con người và hệ sinh thái của các loài.

(4) Ảnh hưởng đến sức khỏe con người

* Tác động lên người thực hiện canh tác và sử dụng thuốc BVTV:

Trong quá trình sử dụng, nếu người canh tác hoặc người phun thuốc không tuân thủ đầy đủ các biện pháp bảo vệ cá nhân và không thực hiện vệ sinh sau khi tiếp xúc với thuốc, họ sẽ gặp phải tác động trực tiếp từ thuốc BVTV.

Nếu loại thuốc có độc tính nhẹ, nguy hiểm sẽ không thể nhận thấy ngay, mà sẽ dần tích tụ trong cơ thể và khiến cho các triệu chứng hiện ra sau một thời gian. Tình trạng này tiếp tục kéo dài cho đến khi cơ thể bị phá hủy bởi các thành phần độc hại trong thuốc.

Trái lại, nếu loại thuốc có độc tính mạnh, nguy cơ nguy hiểm cho tính mạng là rất lớn. Nhiều trường hợp đã ghi nhận ngộ độc sau khi tiếp xúc với thuốc BVTV. Có cả trường hợp người sử dụng thuốc BVTV để tự tử hoặc trẻ nhỏ vô tình ăn phải hoặc uống nhầm thuốc, dẫn đến tình trạng ngộ độc và tử vong.

Ngoài ra, nhiều loại thuốc BVTV còn có khả năng tác động đến các thế hệ sau này. Tuy người sử dụng không thấy rõ hiện tượng này, nhưng chúng gây ra biến đổi di truyền trong nhiều thế hệ, dẫn đến những dị tật hoặc bệnh tật bẩm sinh.

Ví dụ, trong lịch sử cuộc chiến tranh của nước ta, Mỹ đã sử dụng chất độc màu da cam, hay còn gọi là Dioxin, để làm rụng lá cây. Tuy nhiên, điều này cũng đã gây ra những biến đổi di truyền và ảnh hưởng đến nhiều thế hệ sau này, để lại nỗi đau đáng xót.

* Ảnh hưởng lên người tiêu dùng:

Trước khi thu hoạch, thực phẩm cần phải được cách ly để loại bỏ dư lượng chất hóa học. Nếu không, cây không có thời gian để chuyển hóa chất hóa học đó, và điều này sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe của người tiêu dùng khi sử dụng thực phẩm này.

Khi canh tác, cây trồng hấp thu cả chất dinh dưỡng và chất hóa học. Nếu cây không thể chuyển hóa hết chúng, những chất này sẽ tích tụ trong cây và khi người dùng nấu ăn, chúng sẽ lẻn vào thức ăn.

Do đó, người tiêu dùng cũng không thể tránh khỏi tác động của thuốc BVTV. Dư lượng thuốc không chỉ gây hại khi vượt quá ngưỡng cho phép, mà còn có thể tồn tại trong thực phẩm và gây hại cho người dùng.

Mặc dù một số chất có thể bốc hơi hoặc phân hủy khi chế biến thực phẩm, nhưng vẫn có những chất có thể tồn tại và gây hại cho sức khỏe khi chúng ta tiêu thụ.

Hiện nay, xã hội đã nhận thức rõ về tác động có hại của thuốc BVTV đối với sức khỏe con người và môi trường. Hướng đi an toàn hơn đã được đề xuất, đó là canh tác hữu cơ, sử dụng phân bón hữu cơ như phân bón OBI - Ong Biển. Đây là một hướng tiến về môi trường bền vững, bảo vệ sức khỏe người dùng, hệ sinh thái và đem lại cuộc sống lành mạnh và hạnh phúc cho mọi người.

 

3. Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam

* Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam

Theo Thông tư số 19/2022/TT-BNNPTNT, mà Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã ban hành vào ngày 02/12/2022, danh mục các loại thuốc bảo vệ thực vật được ưu đãi phê duyệt sử dụng tại Việt Nam đã được đề ra một cách cụ thể và chi tiết. Đây là một bước quan trọng trong việc quản lý và kiểm soát sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, nhằm đảm bảo an toàn cho cả môi trường và sức khỏe con người.

Danh mục này bao gồm một loạt các loại thuốc được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, chia thành các nhóm chức năng khác nhau. Trong phạm vi nông nghiệp, chẳng hạn, danh sách các thuốc trừ sâu bao gồm tới 689 hoạt chất với 1670 tên thương phẩm, cùng với các loại thuốc trừ bệnh (651 hoạt chất với 1492 tên thương phẩm), thuốc trừ cỏ (256 hoạt chất với 765 tên thương phẩm), thuốc trừ chuột (8 hoạt chất với 37 tên thương phẩm), thuốc điều hoà sinh trưởng (58 hoạt chất với 172 tên thương phẩm), chất dẫn dụ côn trùng (8 hoạt chất với 8 tên thương phẩm), thuốc trừ ốc (31 hoạt chất với 152 tên thương phẩm) và chất hỗ trợ (chất trải) (5 hoạt chất với 6 tên thương phẩm).

Bên cạnh đó, danh mục còn liệt kê các thuốc trừ mối với 14 hoạt chất và 21 tên thương phẩm, thuốc bảo quản lâm sản với 7 hoạt chất và 8 tên thương phẩm, thuốc khử trùng kho với 3 hoạt chất và 9 tên thương phẩm. Đối với các sân golf, danh sách ghi nhận thuốc trừ bệnh (2 hoạt chất với 2 tên thương phẩm), thuốc trừ cỏ (1 hoạt chất với 1 tên thương phẩm) và thuốc điều hoà sinh trưởng (1 hoạt chất với 1 tên thương phẩm).

Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nông nghiệp, danh mục còn bao gồm các thuốc xử lý hạt giống, với 10 hoạt chất và 16 tên thương phẩm cho thuốc trừ sâu, cùng với 13 hoạt chất và 13 tên thương phẩm cho thuốc trừ bệnh. Cuối cùng, danh sách cũng đề cập đến thuốc bảo quản nông sản sau thu hoạch, với một hoạt chất và một tên thương phẩm.

Việc đưa ra danh mục chi tiết này thể hiện sự quan tâm và nỗ lực của cơ quan quản lý để đảm bảo rằng việc sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật được thực hiện một cách cẩn thận và bảo đảm an toàn cho môi trường và sức khỏe con người. Tuy nhiên, điều quan trọng là cần có sự chấp hành chặt chẽ và kiểm soát hệ thống để đảm bảo rằng các sản phẩm này được sử dụng đúng cách và không gây hại cho môi trường và sức khỏe của chúng ta.

Cụ thể, mời quý bạn đọc tải xuống và tham khảo danh mục cụ thể theo Phụ lục I kèm theo Thông tư 19/2022/TT-BNNPTNT:

>> Tải ngay: Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam

* Danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam

Danh sách các loại thuốc bảo vệ thực vật bị cấm sử dụng tại Việt Nam được công bố trong Phụ lục II kèm theo Thông tư số 19/2022/TT-BNNPTNT, bao gồm:

- Thuốc trừ sâu và thuốc bảo quản lâm sản: Gồm tổng cộng 23 hoạt chất.

- Thuốc trừ bệnh: Bao gồm 6 hoạt chất.

- Thuốc trừ chuột: Chỉ một loại thuốc với 1 hoạt chất.

- Thuốc trừ cỏ: Được xếp vào danh mục này với 1 hoạt chất.

Bài viết liên quan: Mức phạt hành chính hành vi vi phạm quy định về buôn bán thuốc bảo vệ thực vật mới nhất hiện nay 

Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng thông qua số hotline: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!