1. Khái niệm phá sản ngân hàng theo quy định pháp luật Việt Nam

Phá sản ngân hàng là tình trạng một tổ chức tín dụng mất khả năng thanh toán và bị Tòa án nhân dân có thẩm quyền ra quyết định tuyên bố phá sản theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Khác với doanh nghiệp thông thường, việc phá sản ngân hàng không chỉ chịu sự điều chỉnh của Luật Phá sản mà còn phải tuân thủ các quy định chuyên ngành về ngân hàng nhằm bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và hạn chế nguy cơ lan truyền rủi ro.

Theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, ngân hàng chỉ được xem xét tiến hành thủ tục phá sản sau khi đã trải qua hoặc đã chấm dứt các biện pháp xử lý đặc biệt như can thiệp sớm, phục hồi khả năng thanh toán hoặc kiểm soát đặc biệt nhưng vẫn không thể khắc phục tình trạng mất khả năng thanh toán. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với thủ tục phá sản của các doanh nghiệp thông thường.

Hệ thống pháp luật điều chỉnh vấn đề này gồm nhiều văn bản có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, trong đó quan trọng nhất là:

  • Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định về tổ chức, hoạt động, can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt, chuyển giao bắt buộc và phá sản tổ chức tín dụng.
  • Luật Phá sản năm 2014 quy định thủ tục mở, giải quyết và tuyên bố phá sản đối với tổ chức tín dụng, đồng thời quy định thứ tự phân chia tài sản khi thanh lý.
  • Thông tư 63/2024/TT-NHNN hướng dẫn việc thu hồi giấy phép và thanh lý tài sản của tổ chức tín dụng.
  • Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2012 cùng các văn bản hướng dẫn về cơ chế bảo vệ người gửi tiền.

Một điểm mới đáng chú ý của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 là quy định trách nhiệm của chính tổ chức tín dụng phải nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản khi Ngân hàng Nhà nước đã chấm dứt kiểm soát đặc biệt hoặc chấm dứt áp dụng biện pháp phục hồi khả năng thanh toán nhưng ngân hàng vẫn không thể khắc phục tình trạng mất khả năng thanh toán. Quy định này góp phần bảo đảm việc xử lý ngân hàng yếu kém được thực hiện theo một trình tự thống nhất, trong đó Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi vụ việc được chuyển sang giải quyết tại Tòa án.

Cần phân biệt rõ rằng không phải cứ ngân hàng gặp khó khăn về tài chính là sẽ bị phá sản. Pháp luật Việt Nam ưu tiên áp dụng nhiều biện pháp hỗ trợ, tái cơ cấu và phục hồi trước khi xem xét giải pháp cuối cùng là phá sản. Chính sách này xuất phát từ vai trò đặc biệt của hệ thống ngân hàng đối với nền kinh tế, bởi sự đổ vỡ của một ngân hàng có thể ảnh hưởng đến lòng tin của người gửi tiền và sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính.

Đến nay, Việt Nam chưa có ngân hàng thương mại nào bị Tòa án tuyên bố phá sản. Điều này phản ánh chủ trương nhất quán của Nhà nước là ưu tiên bảo đảm an toàn hệ thống thông qua các biện pháp quản lý, kiểm soát và tái cơ cấu thay vì để xảy ra đổ vỡ ngân hàng thương mại. Trong thực tế, thủ tục phá sản mới chủ yếu được áp dụng đối với một số tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc quỹ tín dụng nhân dân quy mô nhỏ theo quy định của pháp luật.

 

2. Thực trạng các ngân hàng đã phá sản hoặc bị kiểm soát đặc biệt tại Việt Nam

Trong nhiều năm qua, Việt Nam kiên trì thực hiện chủ trương bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng thông qua các biện pháp tái cơ cấu, kiểm soát đặc biệt và chuyển giao bắt buộc thay vì để các ngân hàng thương mại rơi vào tình trạng phá sản. Đây là chính sách phù hợp với đặc thù của hoạt động ngân hàng, bởi sự đổ vỡ của một ngân hàng có thể tác động đến niềm tin của người gửi tiền và gây rủi ro lan truyền đối với toàn bộ hệ thống tài chính.

Cho đến nay, chưa có ngân hàng thương mại nào tại Việt Nam bị Tòa án nhân dân tuyên bố phá sản theo quy định của Luật Phá sản. Những trường hợp phá sản từng được ghi nhận chủ yếu thuộc nhóm tổ chức tín dụng phi ngân hàng hoặc một số quỹ tín dụng nhân dân quy mô nhỏ.

Một trong những vụ việc điển hình là Công ty Cho thuê tài chính II (ALC II), doanh nghiệp do Agribank sở hữu 100% vốn điều lệ. Sau thời gian dài thua lỗ và mất khả năng thanh toán do nhiều sai phạm trong quản trị, ngày 31/7/2018 Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh đã ra quyết định tuyên bố phá sản đối với ALC II. Sau đó, Ngân hàng Nhà nước tiến hành thu hồi Giấy phép thành lập và hoạt động theo đúng trình tự pháp luật. Đây được xem là trường hợp phá sản tổ chức tín dụng tiêu biểu tại Việt Nam.

Đối với các ngân hàng thương mại, Ngân hàng Nhà nước chủ yếu áp dụng cơ chế kiểm soát đặc biệt để xử lý ngân hàng yếu kém.

Năm 2015, ba ngân hàng gồm Ngân hàng Xây dựng Việt Nam (CBBank), Ngân hàng Đại Dương (OceanBank) và Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu (GPBank) được Ngân hàng Nhà nước mua lại bắt buộc với giá 0 đồng do tình trạng âm vốn chủ sở hữu và mất an toàn tài chính. Cùng thời điểm này, Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank) cũng bị đặt vào diện kiểm soát đặc biệt vì nhiều vi phạm trong hoạt động quản trị và điều hành.

Đến tháng 10/2022, Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB) được đặt vào tình trạng kiểm soát đặc biệt sau diễn biến rút tiền hàng loạt nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống và quyền lợi của người gửi tiền.

Bước sang giai đoạn cuối năm 2024 và đầu năm 2025, quá trình tái cơ cấu các ngân hàng yếu kém tiếp tục có bước tiến quan trọng khi Ngân hàng Nhà nước triển khai phương án chuyển giao bắt buộc cho các ngân hàng thương mại có năng lực tài chính mạnh.

Cụ thể:

  • CBBank được chuyển giao bắt buộc cho Vietcombank và đổi tên thành VCBNeo.
  • OceanBank được chuyển giao bắt buộc cho MB và hoạt động với thương hiệu MBV.
  • GPBank được chuyển giao bắt buộc cho VPBank và tiếp tục hoạt động dưới mô hình ngân hàng trách nhiệm hữu hạn một thành viên.
  • DongA Bank được chuyển giao bắt buộc cho HDBank và đổi tên thành Vikki Bank.
  • SCB hiện vẫn đang trong quá trình tái cơ cấu và chịu sự giám sát trực tiếp của Ban Kiểm soát đặc biệt thuộc Ngân hàng Nhà nước.

Việc chuyển giao bắt buộc không đồng nghĩa với phá sản. Sau khi chuyển giao, các ngân hàng này vẫn tồn tại với tư cách pháp nhân độc lập, tiếp tục phục vụ khách hàng và được ngân hàng nhận chuyển giao hỗ trợ về quản trị, vốn và thanh khoản để từng bước phục hồi hoạt động.

Thực tiễn xử lý ngân hàng yếu kém tại Việt Nam cho thấy Nhà nước luôn ưu tiên các giải pháp tái cơ cấu trước khi xem xét đến biện pháp phá sản. Cách tiếp cận này góp phần duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính, hạn chế nguy cơ rút tiền hàng loạt và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của người gửi tiền.

 

3. Các dấu hiệu nhận biết ngân hàng có nguy cơ vỡ nợ hoặc mất khả năng thanh toán

Không phải mọi khó khăn tài chính đều đồng nghĩa với việc ngân hàng sắp phá sản. Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 đã thiết lập cơ chế cảnh báo sớm nhằm phát hiện và xử lý rủi ro ngay từ khi mới phát sinh. Trên thực tế, phần lớn các dấu hiệu này được Ngân hàng Nhà nước theo dõi thông qua hoạt động thanh tra, giám sát và không phải lúc nào cũng được công bố rộng rãi.

Một trong những dấu hiệu quan trọng là ngân hàng phát sinh khoản lỗ lũy kế lớn làm suy giảm đáng kể vốn điều lệ và các quỹ dự trữ, đồng thời không còn đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu theo quy định. Đây là chỉ số phản ánh khả năng chống chịu rủi ro của tổ chức tín dụng.

Ngân hàng bị xếp hạng ở mức yếu kém theo hệ thống đánh giá của Ngân hàng Nhà nước cũng là tín hiệu cho thấy hoạt động kinh doanh đang gặp nhiều khó khăn và có thể phải áp dụng biện pháp can thiệp sớm.

Một dấu hiệu khác là ngân hàng liên tục vi phạm tỷ lệ khả năng chi trả hoặc tỷ lệ an toàn vốn trong thời gian dài. Điều này phản ánh khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán đang suy giảm và có thể ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của tổ chức tín dụng.

Hiện tượng khách hàng rút tiền hàng loạt cũng là dấu hiệu đặc biệt nghiêm trọng. Nếu việc rút tiền diễn ra trên diện rộng và có nguy cơ ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống, Ngân hàng Nhà nước có thể áp dụng ngay các biện pháp kiểm soát đặc biệt để bảo đảm thanh khoản và ổn định thị trường.

Theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, ngân hàng có thể bị đặt vào diện kiểm soát đặc biệt khi thuộc một trong các trường hợp như:

  • Không xây dựng hoặc không thực hiện được phương án khắc phục sau khi đã bị can thiệp sớm.
  • Hết thời hạn thực hiện phương án nhưng vẫn không khắc phục được tình trạng yếu kém.
  • Bị rút tiền hàng loạt có nguy cơ gây mất an toàn hệ thống.
  • Tỷ lệ an toàn vốn xuống dưới mức luật định trong thời gian kéo dài.
  • Không còn khả năng thanh toán đầy đủ các khoản nợ khi thực hiện giải thể.

Đối với người gửi tiền, cần lưu ý rằng các chỉ số tài chính chuyên sâu như tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ thanh khoản hay kết quả xếp hạng ngân hàng đều do cơ quan quản lý chuyên ngành giám sát. Vì vậy, người dân không nên dựa vào tin đồn trên mạng xã hội để đánh giá mức độ an toàn của một ngân hàng mà nên theo dõi các thông báo chính thức từ Ngân hàng Nhà nước và chính tổ chức tín dụng.

 

4. Quy trình xử lý ngân hàng phá sản và bảo vệ quyền lợi người gửi tiền

Theo pháp luật Việt Nam, phá sản chỉ là giải pháp cuối cùng khi mọi biện pháp phục hồi đều không mang lại hiệu quả. Trước khi một tổ chức tín dụng bị tuyên bố phá sản, cơ quan quản lý sẽ ưu tiên áp dụng các biện pháp như can thiệp sớm, kiểm soát đặc biệt, hỗ trợ thanh khoản, sáp nhập hoặc chuyển giao bắt buộc.

Khi việc phục hồi không còn khả năng thực hiện, quy trình xử lý phá sản được tiến hành theo các bước sau:

Trước hết, Ngân hàng Nhà nước ban hành quyết định chấm dứt kiểm soát đặc biệt hoặc chấm dứt áp dụng biện pháp phục hồi khả năng thanh toán.

Sau đó, tổ chức tín dụng có trách nhiệm nộp đơn yêu cầu Tòa án nhân dân mở thủ tục phá sản theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.

Sau khi thụ lý hồ sơ, Tòa án quyết định mở thủ tục phá sản và chỉ định Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản để kiểm kê, bảo quản và xử lý tài sản của tổ chức tín dụng.

Nếu đủ căn cứ theo quy định của Luật Phá sản năm 2014, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố phá sản. Trên cơ sở đó, Ngân hàng Nhà nước thực hiện thu hồi Giấy phép thành lập và hoạt động của tổ chức tín dụng.

Cuối cùng, tài sản được thanh lý và phân chia theo đúng thứ tự ưu tiên do pháp luật quy định.

Thứ tự thanh toán được thực hiện như sau:

  • Chi phí phá sản và chi phí phục vụ quá trình tố tụng.
  • Tiền lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội và các quyền lợi hợp pháp của người lao động.
  • Tiền gửi của khách hàng và khoản tiền mà Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam đã chi trả thay cho tổ chức tín dụng.
  • Các nghĩa vụ tài chính đối với Nhà nước và các khoản nợ khác.
  • Phần tài sản còn lại, nếu có, mới được chia cho cổ đông hoặc chủ sở hữu.

Một cơ chế quan trọng bảo vệ người gửi tiền là bảo hiểm tiền gửi. Theo Quyết định số 27/2021/QĐ-TTg, hạn mức chi trả bảo hiểm tiền gửi hiện nay là tối đa 125 triệu đồng đối với toàn bộ tiền gửi được bảo hiểm của một cá nhân tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.

Đối với phần tiền gửi vượt quá hạn mức này, người gửi tiền không mặc nhiên bị mất quyền lợi. Khoản tiền còn lại sẽ được xác định là nghĩa vụ phải thanh toán của tổ chức tín dụng và được chi trả từ nguồn thanh lý tài sản theo đúng thứ tự ưu tiên của Luật Phá sản.

 

5. Phân biệt giữa ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt và ngân hàng phá sản

Mặc dù đều là các biện pháp xử lý ngân hàng yếu kém, nhưng kiểm soát đặc biệt và phá sản có bản chất pháp lý hoàn toàn khác nhau.

Kiểm soát đặc biệt là biện pháp quản lý hành chính do Ngân hàng Nhà nước quyết định nhằm ổn định hoạt động của tổ chức tín dụng và ngăn ngừa nguy cơ đổ vỡ. Trong thời gian này, ngân hàng vẫn tồn tại, vẫn duy trì hoạt động dưới sự giám sát chặt chẽ của Ban Kiểm soát đặc biệt và có thể được hỗ trợ thanh khoản hoặc tái cơ cấu.

Trong khi đó, phá sản là thủ tục tư pháp do Tòa án nhân dân tiến hành nhằm xử lý tình trạng mất khả năng thanh toán. Khi bị tuyên bố phá sản, tổ chức tín dụng chấm dứt hoạt động, bị thu hồi giấy phép và tiến hành thanh lý toàn bộ tài sản để thanh toán cho các chủ nợ theo quy định của pháp luật.

Sự khác biệt giữa hai cơ chế này có thể khái quát như sau:

  • Về cơ quan quyết định: kiểm soát đặc biệt do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước quyết định; phá sản do Tòa án nhân dân quyết định.
  • Về mục đích: kiểm soát đặc biệt nhằm phục hồi hoạt động của ngân hàng; phá sản nhằm chấm dứt sự tồn tại của tổ chức tín dụng.
  • Về hoạt động kinh doanh: ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt vẫn tiếp tục hoạt động theo phạm vi được cho phép; ngân hàng bị phá sản phải chấm dứt hoạt động.
  • Về quyền lợi người gửi tiền: trong thời gian kiểm soát đặc biệt, quyền lợi của khách hàng vẫn được bảo đảm theo các cam kết của ngân hàng; khi phá sản, việc chi trả được thực hiện theo cơ chế bảo hiểm tiền gửi và thứ tự ưu tiên thanh toán của Luật Phá sản.

Chính vì vậy, việc một ngân hàng bị đặt vào diện kiểm soát đặc biệt không đồng nghĩa với việc ngân hàng đó sẽ bị phá sản. Trong thực tế, nhiều ngân hàng tại Việt Nam đã được tái cơ cấu thành công thông qua cơ chế chuyển giao bắt buộc mà không phải thực hiện thủ tục phá sản.

 

6. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về an toàn tiền gửi tại ngân hàng Việt Nam

Cho đến nay, chưa có ngân hàng thương mại nào tại Việt Nam bị Tòa án nhân dân tuyên bố phá sản. Các trường hợp ngân hàng yếu kém chủ yếu được xử lý thông qua kiểm soát đặc biệt, tái cơ cấu hoặc chuyển giao bắt buộc theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.

Người gửi tiền tại ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt có bị mất tiền không?

Không. Việc ngân hàng bị kiểm soát đặc biệt không đồng nghĩa với việc khách hàng mất tiền gửi. Trên thực tế, trong các vụ chuyển giao bắt buộc đối với CBBank, OceanBank, GPBank và DongA Bank, quyền lợi của người gửi tiền vẫn được bảo đảm, các giao dịch gửi và rút tiền tiếp tục được thực hiện theo quy định của ngân hàng và chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước.

Nếu ngân hàng bị phá sản thì tiền gửi được xử lý như thế nào?

Người gửi tiền trước hết được Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam chi trả trong phạm vi hạn mức theo quy định hiện hành. Phần tiền gửi vượt quá hạn mức sẽ tiếp tục được thanh toán từ nguồn thanh lý tài sản của tổ chức tín dụng theo thứ tự ưu tiên quy định tại Luật Phá sản năm 2014.

Có nên rút tiền khi nghe tin đồn ngân hàng gặp khó khăn?

Không nên vội vàng đưa ra quyết định chỉ dựa trên các thông tin chưa được kiểm chứng. Người dân nên theo dõi các thông báo chính thức của Ngân hàng Nhà nước và của chính tổ chức tín dụng. Việc rút tiền hàng loạt theo tin đồn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của thị trường tài chính.

Làm thế nào để đánh giá mức độ an toàn của một ngân hàng?

Khách hàng nên ưu tiên lựa chọn các ngân hàng hoạt động hợp pháp, tham gia bảo hiểm tiền gửi và công khai minh bạch thông tin theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, có thể tham khảo báo cáo tài chính đã được kiểm toán, các thông tin công bố trên trang thông tin điện tử của ngân hàng và các thông báo chính thức của Ngân hàng Nhà nước để có cái nhìn khách quan về tình hình hoạt động của tổ chức tín dụng.

Quý bạn đọc có thể xem thêm: