Mục lục bài viết
1. Dinh dưỡng trong đậu phụ
1.1. Giá trị dinh dưỡng trong đậu phụ
Đậu phụ là một loại thực phẩm được làm từ sữa đậu nành cô đặc, ép thành các khối trắng đặc trong một quy trình khá giống với làm phô mai. Nó có nguồn gốc từ Trung Quốc. Hầu hết đậu nành trên thế giới hiện đang được trồng ở Mỹ và một tỷ lệ rất lớn là biến đổi gen (GMO). Mặc dù GMO đang gây tranh cãi, nhưng nghiên cứu cho đến nay vẫn chưa thấy chúng có hại cho sức khỏe con người. Tuy nhiên, nếu bạn lo lắng về điều đó, chỉ cần chọn các nhãn hiệu đậu phụ hữu cơ không biến đổi gen.
Đậu phụ có nhiều protein và chứa tất cả các axit amin thiết yếu mà cơ thể cần. Nó cũng cung cấp chất béo, carbs, và nhiều loại vitamin và khoáng chất.Khoáng chất vi lượng. Đậu phụ là nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất dồi dào
Giống như hầu hết các loại thực phẩm thực vật, đậu phụ có chứa một số chất chống độc, bao gồm:Chất ức chế trypsin: Những hợp chất này ngăn chặn trypsin, một loại enzyme cần thiết để tiêu hóa protein đúng cách. Phytates: có thể làm giảm sự hấp thụ các khoáng chất, chẳng hạn như canxi, kẽm và sắt. Hàm lượng chất chống độc của đậu phụ không phải là vấn đề đáng lo ngại trừ khi bạn đang theo chế độ ăn uống mất cân bằng và dựa vào đậu phụ là nguồn cung cấp chất sắt hoặc kẽm chính. Đậu nành có chứa các hợp chất thực vật tự nhiên gọi là isoflavone. Nhiều lợi ích sức khỏe của đậu phụ được cho là do hàm lượng isoflavone cao của nó.Sữa đậu nành. Đậu nành chứa nhiều insoflavone tốt cho sức khỏe phụ nữ
.png)
1.2. Lợi ích của đậu phụ
Sức khỏe tim mạch: Chỉ có một vài nghiên cứu đặc biệt xem xét tác dụng của đậu phụ đối với sức khỏe của tim. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra rằng một lượng lớn các loại đậu, bao gồm cả đậu nành, có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh tim thấp hơn.
Các nhà khoa học cũng đã phát hiện ra rằng isoflavone có trong đậu nành có thể làm giảm viêm mạch máu và cải thiện tính đàn hồi của chúng. Một nghiên cứu cho thấy bổ sung 80 mg isoflavone mỗi ngày trong 12 tuần giúp cải thiện lưu lượng máu tới 68% ở những người có nguy cơ bị đột quỵ.
Uống 50 gram protein đậu nành mỗi ngày giúp cải thiện mỡ trong máu và giảm 10% nguy cơ mắc bệnh tim. Hơn nữa, đối với phụ nữ sau mãn kinh, lượng isoflavone có trong đậu nành cao có liên quan đến một số yếu tố bảo vệ tim, bao gồm cải thiện chỉ số khối cơ thể, chu vi vòng eo, insulin lúc đói và cholesterol HDL tốt. Cuối cùng, đậu phụ có chứa saponin, hợp chất được cho là có tác dụng bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Các nghiên cứu đã xem xét những ảnh hưởng của đậu hũ trên vú, tuyến tiền liệt, hệ thống tiêu hóa....
Giảm nguy cơ mắc ung thư vú: %.
Tác dụng bảo vệ này được cho là đến từ isoflavone, cũng được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực đến chu kỳ kinh nguyệt và nồng độ estrogen trong máu. Bạn nên dùng đậu nành sớm để có thể bảo vệ cơ thể một cách tốt nhất.
Một số ý kiến cho rằng đậu phụ và các sản phẩm đậu nành khác có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú. Tuy nhiên, một nghiên cứu kéo dài hai năm ở những phụ nữ mãn kinh tiêu thụ hai phần đậu phụ mỗi ngày không tìm thấy nguy cơ gia tăng.
Người sử dụng các sản phẩm từ đậu nành có khả năng bị ung thư vú thấp hơn
Các nghiên cứu khác cũng đưa ra kết quả tương tự, bao gồm đánh giá của 174 nghiên cứu, cho thấy không có mối liên hệ nào giữa isoflavone có trong đậu nành và nguy cơ mắc ung thư vú.
Giảm nguy cơ mắc ung thư dạ dày:
Giảm nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt
Giảm nguy cơ mắc tiểu đường: Một số nghiên cứu gần đây trên ống nghiệm và động vật cho thấy isoflavone có trong đậu nành có thể tăng cường kiểm soát lượng đường trong máu. Trong một nghiên cứu được thực hiện đối với phụ nữ mãn kinh khỏe mạnh, bổ sung 100 mg isoflavone mỗi ngày giúp giảm 15% lượng đường trong máu và mức insulin xuống 23%. Đối với phụ nữ sau mãn kinh mắc bệnh tiểu đường, việc bổ sung 30 gram protein từ đậu nành làm giảm mức insulin xuống 8.1%, kháng insulin 6,5%, cholesterol LDL xấu 7.1% và cholesterol toàn phần 4,1%. Trong một nghiên cứu khác, dùng isoflavone mỗi ngày trong một năm giúp cải thiện độ nhạy insulin và mỡ máu, giảm nguy cơ mắc bệnh tim.
Một số lợi ích khác: Do hàm lượng isoflavone cao, đậu phụ cũng mang đến một số lợi ích khác, bao gồm:
Sức khỏe xương: Dữ liệu khoa học cho thấy, bổ sung 80 mg isoflavone có trong đậu nành mỗi ngày có thể làm giảm mất xương, đặc biệt là trong thời kỳ mãn kinh sớm
Hỗ trợ chức năng não: Isoflavone có thể đem lại những tác động tích cực đến trí nhớ và chức năng não, đặc biệt là đối với phụ nữ trên 65 tuổi
Triệu chứng mãn kinh: isoflavone có thể giúp giảm các cơn bốc hỏa
Độ đàn hồi của da: Uống 40 mg isoflavone mỗi ngày làm giảm đáng kể nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da sau 8 đến 12 tuần
Giảm cân: Một nghiên cứu đã cho thấy, dùng isoflavone có thể hỗ trợ giảm cân
Isoflavone có trong đậu nành hỗ trợ giảm cân hiệu quả
Ăn đậu phụ và các thực phẩm từ đậu nành khác mỗi ngày thường được coi là an toàn. Tuy nhiên,bạn cần kiểm soát lượng ăn mỗi ngày:
Khối u vú: Do tác dụng nội tiết tố yếu của đậu phụ, phụ nữ có khối u vú nhạy cảm với estrogen, vì thế nên hạn chế ăn đậu nành.
Các vấn đề về tuyến giáp: Một số chuyên gia cũng khuyên các trường hợp có chức năng tuyến giáp kém nên tránh đậu phụ do hàm lượng goitrogen có trong sản phẩm này.
Tuy nhiên, một báo cáo gần đây của Cơ quan an toàn thực phẩm châu Âu (EFSA) đã kết luận rằng isoflavone có trong đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành không gây lo ngại cho chức năng tuyến giáp hoặc ung thư vú hay tử cung.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đồng ý rằng trẻ sơ sinh không nên tiếp xúc với isoflavone có trong đậu nành, điều này có thể dẫn đến việc phá vỡ sự phát triển của các cơ quan sinh sản. Mặc dù điều này chưa được nghiên cứu kỹ ở người, tuy nhiên một số nghiên cứu trên động vật cho thấy lượng đậu nành cao có thể gây tác động tiêu cực tới khả năng sinh sản.
2. Thành phần của đậu phộng
2.1 Thành phần của đậu phộng
Đậu phộng hay còn gọi là lạc (tên gọi ở miền Bắc), là loại hạt được trồng rất phổ biến ở khắp các vùng miền trên nước ta. Trong loại hạt này có chứa lượng dinh dưỡng rất dồi dào và phong phú. Hạt lạc có chứa chất đạm, chất xơ, chất béo, các khoáng chất (Magie, Folate, Vitamin E, Đồng, Arginine), chất carbohydrate, đường,… Đậu phộng cũng là thực phẩm có hàm lượng calo khá cao, chứa nhiều dầu nên còn được dùng để ép dầu. Dầu đậu phộng rất được ưa dùng vì có nguồn gốc thực vật và có nhiều lợi ích đối với sức khỏe.
Đậu phộng rất phổ biến ở khắp các vùng miền Việt Nam

2.2 Tác dụng của đậu phộng với sức khỏe
Nhờ hàm lượng dinh dưỡng cao và phong phú các chất, đậu phộng được xếp vào loại hạt có rất nhiều lợi ích đối với sức khỏe con người. Trong đó có thể kể đến những tác dụng sao:
Có lợi đối với tim mạch: Nhiều người cho rằng đậu phộng chứa nhiều chất béo. Điều đó hoàn toàn đúng. Nhưng chất béo trong lạc là chất béo không bão hòa cao, giống như thành phần trong quả óc chó, hạnh nhân. Các chất này có tác dụng tốt đối với việc làm giảm mức cholesterol, ngăn chặn sự hình thành các cục máu đông nhỏ. Nhờ vậy có thể làm giảm nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ
Tốt cho người bị tiểu đường: Lượng đường trong đậu phộng rất thấp, chất béo an toàn nên đây là thực phẩm cung cấp chất đạm và chất béo tốt cho người bị đái tháo đường. Tiêu thụ đậu phộng sẽ không làm tăng lượng đường trong máu, ngược lại, đây là nguồn thực phẩm tự nhiên cung cấp lượng calo cần thiết cho những người tiểu đường phải ăn kiêng hoặc cả những người có nguy cơ cao bị tiểu đường.
Tốt cho trí não: Trong đậu phộng có chứa nguồn Vitamin B3 và niacin khá dồi dào. Đây được xem là nguồn cung cấp các chất thiết yếu này rất dễ hấp thụ cho cơ thể, giúp tăng cường trí nhớ, cải thiện hoạt động của não bộ. Bên cạnh đó, nguồn niacin có trong hạt lạc còn có tác dụng rất tốt trong việc làm giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.
Hỗ trợ ngăn ngừa bệnh ung thư: Dầu đậu phộng không chỉ là dầu thực vật tốt cho sức khỏe tất cả mọi người. Dầu và bơ đậu phộng cũng được nghiên cứu là thực phẩm có khả năng ngăn chặn sự phát triển của một số loại tế bào ung thư. Trong đó điển hình có ung thư biểu mô tuyến
Tốt cho sự phát triển của thai nhi: Trong hạt lạc có chứa hàm lượng acid folic khá dồi dào. Đây là dưỡng chất vô cùng cần thiết cho sự phát triển của bào thai trong bụng mẹ. Đặc biệt là ngăn chặn dị tật ống thần kinh. Vậy nên, các mẹ bầu không bị ứng đậu phộng hoàn toàn có thể bổ sung hoạt hạt này vào thực đơn dưỡng thai của mình mỗi ngày.
Một số tác dụng khác: Theo nhiều nghiên cứu, đậu phộng còn có nguồn chất xơ dồi dào, có tác dụng giảm viêm và hỗ trợ đường tiêu hóa. Sử dụng đậu phộng hợp lý cũng là cách bổ sung dinh dưỡng ngăn ngừa sỏi mật. Các thành phần trong lạc có tác dụng tốt đối với sức khỏe trí não, chống trầm cảm, cải thiện tâm trạng rất tốt.
2.3 Những cách chế biến đậu phộng thơm ngon hấp dẫn
Với đậu phộng, bạn có thể chế biến thành rất nhiều các món ăn thơm ngon và vô cùng hấp dẫn như:
- Đậu phộng rang tỏi ớt: Nguyên liệu chính là đậu phộng, rang chín cùng tỏi và ớt, dầu, ăn ngon, giòn, vị đậm đà hấp dẫn, có thể kết hợp khi ăn với cơm hoặc ăn vặt.
- Mứt đậu phộng: Làm đậu phộng ngào đường vừa ngọt, ăn giòn tan là món ăn vặt rất hấp dẫn, nhất là với trẻ nhỏ.
- Đậu phộng rang nước mắm: Cách làm rất đơn giản, giúp đậu phộng vừa giòn ngon lại có vị mặn, làm món ăn kèm trong bữa ăn rất đưa cơm.
- Sữa đậu phộng: Món sữa này có hương vị bùi béo, thơm ngon, bổ dưỡng.
Đậu phộng da cá: là món ăn vặt hấp dẫn kết hợp chế biến hạt lạc cùng với bột mì, đường, trứng.
Ngoài ra còn rất nhiều món có thể chế biến từ đậu phộng khác nhau tùy khẩu vị và sở thích của từng người. Có thể làm bơ đậu phộng để ăn cùng bánh mì hoặc làm sữa chua đậu phộng. Hay dùng đậu phộng thêm vào các món nướng, salad, nộm,… Bất cứ món ăn nào khi có thêm đậu phộng đều thơm ngon và dậy mùi hấp dẫn hơn.
2.4 Những vấn đề cần quan tâm khi sử dụng đậu phộng
Khi sử dụng đậu phộng, cần lưu ý những vấn đề sau đây:
Lưu ý khi dùng đậu phộng
Không dùng đậu phộng đã bị mốc, hỏng, bởi đậu phộng mốc có chứa chất gây ung thư.
Chọn đậu phộng vỏ còn sáng, đẹp, hạt mẩy, tròn.
Không rang đậu phộng quá cháy khi sử dụng.
Không nên ăn quá nhiều đậu phộng trong một ngày (mỗi ngày không quá 53 hạt - 30gr)
Những người không nên sử dụng đậu phộng
Những đối tượng sau không nên sử dụng đậu phộng:
Người có hệ tiêu hóa kém, mắc bệnh về dạ dày, ăn uống khó.
Những người có cơ địa dị ứng với đậu phộng tuyệt đối không sử dụng loại thực phẩm này dù chế biến dưới bất kỳ hình thức nào.
Người bị viêm đường túi mật, đã cắt túi mật.
Những người bị nóng trong, đang bị viêm miệng, viêm lưỡi, chảy máu mũi,…
Đậu phộng không thích hợp với người đang có nhu cầu giảm cân vì hàm lượng chất béo trong đậu phộng khá cao.
Người bị mỡ máu cao cũng không nên sử dụng đậu phộng.
Người bị bệnh gout đặc biệt nên hạn chế hoặc tránh đậu phộng vì hàm lượng dầu béo và đạm cao.
Dù là thực phẩm giàu dinh dưỡng nhưng có khá nhiều người thường dị ứng với các thành phần trong đậu phộng. Biểu hiện của dị ứng đậu phộng thường là nổi ban, bị ngứa khắp người, buồn nôn, có biểu hiện sưng trong họng, sưng mặt,… Triệu chứng nặng là khó thở, nôn mửa nhiều. Do đó, nếu có bất kỳ dấu hiệu nào như trên, bệnh nhân cần được đưa đến cơ sở y tế cấp cứu kịp thời.