Mục lục bài viết

1. Dấu vân tay tồn tại được bao lâu trên các bề mặt đồ vật?

Dấu vân tay là một trong những loại dấu vết quan trọng được sử dụng trong khoa học kỹ thuật hình sự để phục vụ việc nhận dạng và xác định những người có liên quan đến sự việc cần điều tra. Khi ngón tay tiếp xúc với một vật thể, các chất tiết tự nhiên trên da có thể để lại hình ảnh của hệ thống đường vân trên bề mặt tiếp xúc.

Tuy nhiên, không phải dấu vân tay nào cũng có thể quan sát bằng mắt thường. Nhiều dấu vết tồn tại ở dạng tiềm ẩn và chỉ được phát hiện thông qua những phương pháp kỹ thuật chuyên môn.

Một câu hỏi thường gặp là dấu vân tay có thể tồn tại trên đồ vật trong bao lâu. Trên thực tế, không có một thời hạn cố định áp dụng cho tất cả các loại dấu vân tay.

Khả năng tồn tại và giá trị nhận dạng của dấu vết phụ thuộc vào đặc điểm bề mặt, thành phần chất tiết, điều kiện môi trường và những tác động xảy ra sau khi dấu vết được hình thành.

Cần phân biệt giữa việc dấu vết còn tồn tại về mặt vật chất với việc dấu vết vẫn đủ rõ để phục vụ giám định. Một dấu vân tay có thể còn lưu lại trên đồ vật nhưng không còn đủ đặc điểm để xác định người đã để lại dấu vết đó.

 

1.1. Dấu vân tay trên giấy, bìa carton và các bề mặt thấm hút

Giấy, bìa carton, gỗ chưa qua xử lý và một số vật liệu có cấu trúc xốp thuộc nhóm bề mặt thấm hút.

Khi ngón tay tiếp xúc với những vật liệu này, một phần chất tiết có thể thẩm thấu vào cấu trúc bên trong thay vì chỉ nằm trên bề mặt ngoài.

Đặc điểm đó tạo điều kiện để một số thành phần của dấu vết được lưu giữ tương đối lâu trong vật liệu.

Trong những điều kiện phù hợp, dấu vân tay trên giấy có thể được phát hiện sau nhiều tháng, nhiều năm, thậm chí lâu hơn. Tuy nhiên, không thể khẳng định mọi dấu vân tay trên giấy đều tồn tại được hàng chục năm.

Khả năng phát hiện phụ thuộc vào chất lượng dấu vết ban đầu, thành phần giấy, điều kiện lưu giữ và phương pháp giám định được sử dụng.

Đối với các tài liệu như thư viết tay, hợp đồng hoặc giấy tờ có liên quan đến vụ việc, dấu vân tay có thể là nguồn thông tin phục vụ hoạt động điều tra.

Tuy nhiên, sự hiện diện của dấu vân tay trên tài liệu không tự động chứng minh người để lại dấu vết là người tạo lập, ký kết hoặc đồng ý với toàn bộ nội dung của tài liệu đó.

 

1.2. Dấu vân tay trên kính, thủy tinh và kim loại

Kính, thủy tinh, kim loại nhẵn và các bề mặt tương tự thuộc nhóm vật liệu không thấm hút.

Trên những vật liệu này, dấu vết thường nằm ở lớp bề mặt ngoài cùng.

Do đó, khả năng lưu giữ dấu vân tay chịu ảnh hưởng đáng kể từ các điều kiện tiếp xúc và môi trường.

Trong thực tế, dấu vân tay trên kính hoặc kim loại có thể được phát hiện sau những khoảng thời gian khác nhau, từ thời gian tương đối ngắn đến nhiều tuần hoặc lâu hơn trong một số điều kiện.

Tuy nhiên, không có căn cứ khoa học để áp dụng một mốc thời gian chung cho mọi đồ vật bằng kính hoặc kim loại.

Một dấu vết được hình thành rõ ràng có thể có giá trị giám định cao hơn dấu vết không hoàn chỉnh, ngay cả khi cả hai được tạo ra trong cùng khoảng thời gian.

Bên cạnh đó, chất liệu bề mặt, lớp phủ và tình trạng sử dụng của đồ vật cũng ảnh hưởng đến kết quả phát hiện.

 

1.3. Dấu vân tay trên nhựa và các vật liệu tổng hợp

Nhựa là vật liệu phổ biến trong đời sống, xuất hiện trên chai nước, hộp đựng đồ, thiết bị điện tử và nhiều vật dụng cá nhân.

Tuy nhiên, không phải mọi loại nhựa đều có đặc tính bề mặt giống nhau.

Một số sản phẩm có bề mặt nhẵn, trong khi những sản phẩm khác có bề mặt nhám hoặc được phủ các lớp vật liệu khác nhau.

Sự khác biệt này ảnh hưởng đến khả năng hình thành và phát hiện dấu vân tay.

Đối với một số đồ vật bằng nhựa, dấu vân tay có thể được phát hiện sau nhiều ngày hoặc nhiều tuần. Trong điều kiện thích hợp, thời gian có thể dài hơn.

Tuy nhiên, thời gian tồn tại không thể được xác định chỉ dựa vào việc đồ vật được làm bằng nhựa.

Khi tiến hành giám định, cơ quan chuyên môn cần đánh giá đặc điểm thực tế của vật chứng và lựa chọn phương pháp phát hiện phù hợp.

 

1.4. Dấu vân tay trên gỗ, vải và bề mặt có cấu trúc không đồng đều

Gỗ và vải là những vật liệu có đặc điểm cấu trúc tương đối phức tạp.

Đối với gỗ, khả năng lưu giữ dấu vân tay phụ thuộc vào việc bề mặt đã được xử lý, sơn phủ hoặc đánh bóng hay chưa.

Gỗ thô có đặc điểm khác với gỗ được phủ lớp sơn hoặc vật liệu bảo vệ.

Tương tự, vải có cấu trúc sợi và khả năng hấp thụ khác nhau tùy chất liệu.

Vì vậy, việc phát hiện dấu vân tay trên các bề mặt này có thể gặp nhiều khó khăn hơn so với những bề mặt nhẵn, đồng nhất.

Đặc biệt, cần phân biệt dấu vân tay hình thành từ chất tiết tự nhiên với dấu vân tay được tạo ra bởi các chất khác như mực, sơn hoặc những chất có màu.

Những loại dấu vết này có cơ chế hình thành và đặc điểm lưu giữ khác nhau.

 

1.5. Dấu vân tay trên bề mặt sinh học

Một số nghiên cứu kỹ thuật hình sự còn xem xét khả năng phát hiện dấu vân tay trên những bề mặt có nguồn gốc sinh học như lá cây, vỏ trái cây hoặc da.

Đây là nhóm bề mặt có đặc điểm vật lý và sinh học phức tạp, khiến việc phát hiện và đánh giá dấu vết gặp nhiều hạn chế.

Khả năng thu nhận dấu vân tay phụ thuộc vào loại vật liệu, đặc điểm tiếp xúc và điều kiện cụ thể của mẫu vật.

Trong một số nghiên cứu thực nghiệm, dấu vân tay trên bề mặt sinh học có thể được phát hiện trong khoảng thời gian tương đối ngắn.

Tuy nhiên, kết quả của từng nghiên cứu không thể được sử dụng để khẳng định thời hạn tồn tại chung cho mọi loại bề mặt sinh học trong thực tế.

 

1.6. Bảng tổng hợp khả năng lưu giữ dấu vân tay trên các loại bề mặt

Loại bề mặt Ví dụ thường gặp Đặc điểm lưu giữ dấu vết Khả năng phát hiện
Bề mặt thấm hút Giấy, bìa carton, gỗ thô Một phần thành phần dấu vết có thể thẩm thấu vào vật liệu Có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm trong điều kiện phù hợp
Bề mặt không thấm hút Kính, thủy tinh, kim loại nhẵn Dấu vết chủ yếu nằm trên bề mặt ngoài Thay đổi đáng kể theo điều kiện thực tế
Bề mặt nhựa Chai nhựa, hộp nhựa, thiết bị điện tử Phụ thuộc loại nhựa và đặc điểm bề mặt Có thể phát hiện sau nhiều ngày, nhiều tuần hoặc lâu hơn
Bề mặt hỗn hợp Giấy phủ bóng, vật liệu có lớp phủ Có đặc điểm trung gian giữa thấm hút và không thấm hút Phụ thuộc cấu trúc lớp phủ và phương pháp giám định
Bề mặt sinh học Lá cây, vỏ trái cây, da Chịu ảnh hưởng của đặc điểm sinh học và môi trường Khả năng phát hiện không ổn định

Bảng trên chỉ phản ánh đặc điểm chung của từng nhóm vật liệu, không phải bảng xác định chính xác thời gian tồn tại của dấu vân tay.

Trong giám định kỹ thuật hình sự, không thể chỉ căn cứ vào chất liệu đồ vật để kết luận dấu vân tay đã được hình thành từ bao lâu.

 

2. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian tồn tại của dấu vân tay

Thời gian tồn tại của dấu vân tay không chỉ phụ thuộc vào bề mặt tiếp xúc mà còn chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác.

Các yếu tố này có thể tác động đồng thời, làm thay đổi đặc điểm và chất lượng của dấu vết.

Vì vậy, khi đánh giá khả năng phát hiện dấu vân tay, cơ quan chuyên môn cần xem xét tổng thể điều kiện hình thành, lưu giữ và thu thập dấu vết.

 

2.1. Thành phần chất tiết tự nhiên trên da

Dấu vân tay tiềm ẩn thường được hình thành từ những chất có trên bề mặt da tại thời điểm tiếp xúc.

Các thành phần này có thể bao gồm nước, muối, axit amin, chất béo và những hợp chất khác.

Tỷ lệ và thành phần cụ thể có thể khác nhau giữa các cá nhân cũng như giữa những lần tiếp xúc của cùng một người.

Do đó, không phải mọi lần chạm tay vào đồ vật đều tạo ra dấu vân tay có chất lượng giống nhau.

Trong một số trường hợp, dấu vết có thể đủ rõ để phục vụ đối sánh. Trong những trường hợp khác, dấu vết có thể chỉ thể hiện một phần đường vân hoặc không đủ thông tin để giám định.

 

2.2. Đặc điểm vật lý và hóa học của bề mặt tiếp xúc

Bề mặt đồ vật đóng vai trò quan trọng đối với sự hình thành và lưu giữ dấu vân tay.

Những yếu tố như độ nhẵn, độ xốp, khả năng thấm hút và thành phần vật liệu đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng dấu vết.

Một bề mặt có cấu trúc đồng nhất có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc ghi nhận hình thái đường vân.

Ngược lại, những bề mặt có kết cấu phức tạp có thể khiến dấu vết không hoàn chỉnh hoặc bị biến dạng.

Tuy nhiên, không thể kết luận rằng mọi bề mặt nhẵn đều dễ phát hiện dấu vân tay hoặc mọi bề mặt thô ráp đều không thể giám định.

Kết quả còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, đặc biệt là đặc điểm của dấu vết ban đầu.

 

2.3. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm môi trường

Nhiệt độ và độ ẩm có thể ảnh hưởng đến quá trình biến đổi các thành phần hóa học của dấu vân tay.

Trong những môi trường khác nhau, các thành phần của dấu vết có thể thay đổi với tốc độ khác nhau.

Độ ẩm cũng có thể tác động đến vật liệu mang dấu vết, đặc biệt là giấy và những vật liệu có khả năng hấp thụ nước.

Tuy nhiên, mối quan hệ giữa nhiệt độ, độ ẩm và khả năng phát hiện dấu vân tay không phải lúc nào cũng tuyến tính.

Không thể dựa vào một điều kiện thời tiết đơn lẻ để xác định dấu vết chắc chắn còn hay đã mất.

 

2.4. Tác động của ánh sáng và các điều kiện ngoại cảnh

Ánh sáng, sự thay đổi môi trường và những yếu tố ngoại cảnh khác có thể làm biến đổi các thành phần của dấu vết theo thời gian.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vật liệu, thành phần dấu vết và điều kiện tiếp xúc thực tế.

Trong hoạt động giám định, những thông tin liên quan đến nơi phát hiện vật chứng và điều kiện bảo quản có thể được sử dụng để đánh giá khả năng thu nhận dấu vết.

Tuy nhiên, không thể xác định chính xác thời điểm hình thành dấu vân tay chỉ bằng việc quan sát mức độ biến đổi của dấu vết dưới tác động của môi trường.

 

2.5. Tác động của quá trình sử dụng và tiếp xúc với đồ vật

Một đồ vật có thể được nhiều người sử dụng hoặc tiếp xúc trong những thời điểm khác nhau.

Điều này có thể dẫn đến sự xuất hiện của nhiều dấu vân tay trên cùng một bề mặt.

Các dấu vết có thể chồng lấn, không hoàn chỉnh hoặc có chất lượng khác nhau.

Vì vậy, khi phát hiện dấu vân tay trên một đồ vật, cơ quan chuyên môn cần đánh giá vị trí, đặc điểm và mối liên hệ của dấu vết với các thông tin khác trong vụ việc.

Đặc biệt, không thể mặc nhiên xác định dấu vân tay rõ nhất là dấu vân tay được hình thành gần thời điểm thu thập nhất.

 

2.6. Thời gian kể từ khi dấu vân tay được hình thành

Thời gian là một yếu tố quan trọng nhưng không phải căn cứ duy nhất quyết định khả năng phát hiện dấu vân tay.

Trong quá trình tồn tại, dấu vết có thể trải qua những biến đổi về thành phần và hình thái.

Tuy nhiên, tốc độ biến đổi không giống nhau giữa các loại dấu vết.

Một dấu vân tay được hình thành từ lâu vẫn có thể đủ điều kiện đối sánh, trong khi một dấu vết mới hơn có thể không cung cấp được thông tin nhận dạng cần thiết.

Do đó, việc xác định tuổi của dấu vân tay là vấn đề khoa học phức tạp.

Trong điều kiện giám định thông thường, không thể chỉ dựa vào hình ảnh dấu vân tay để kết luận chính xác dấu vết được tạo ra cách thời điểm phát hiện bao nhiêu giờ hoặc bao nhiêu ngày.

 

3. Quy trình kỹ thuật lấy và giám định dấu vân tay trong thực tế

Trong hoạt động điều tra và tố tụng hình sự, dấu vân tay là một loại dấu vết có thể cung cấp thông tin phục vụ việc nhận dạng người liên quan.

Tuy nhiên, để kết quả giám định có giá trị pháp lý, quá trình phát hiện, thu thập, bảo quản và đánh giá dấu vết phải tuân thủ quy định pháp luật.

Việc giám định không chỉ là hoạt động so sánh hình ảnh đường vân mà còn bao gồm nhiều công việc chuyên môn nhằm bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của kết quả.

 

3.1. Khám nghiệm hiện trường và phát hiện dấu vết đường vân

Theo Điều 201 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc khám nghiệm hiện trường được thực hiện nhằm phát hiện dấu vết của tội phạm, thu giữ vật chứng và làm sáng tỏ những tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.

Hoạt động khám nghiệm phải tuân thủ các yêu cầu về thẩm quyền, thành phần tham gia và trình tự tố tụng.

Trong quá trình khám nghiệm, người có chuyên môn kỹ thuật hình sự có thể tham gia để hỗ trợ việc phát hiện và ghi nhận dấu vết.

Đối với dấu vân tay, việc ghi nhận thông tin về vị trí phát hiện, đặc điểm vật chứng và tình trạng dấu vết có ý nghĩa quan trọng.

Những thông tin này giúp cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá mối liên hệ giữa dấu vết và sự việc đang được điều tra.

Kết quả khám nghiệm phải được ghi nhận theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

 

3.2. Thu thập và bảo quản vật chứng có dấu vân tay

Khi phát hiện đồ vật có khả năng mang dấu vân tay liên quan đến vụ việc, cơ quan có thẩm quyền có thể thực hiện việc thu giữ và bảo quản theo quy định.

Mục đích của hoạt động này là bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng kiểm tra của vật chứng trong quá trình điều tra, giám định.

Tùy từng trường hợp, vật chứng có thể được ghi nhận tại hiện trường hoặc chuyển đến cơ quan chuyên môn để tiếp tục nghiên cứu.

Việc thu thập và bảo quản phải được thực hiện bởi người có thẩm quyền, theo quy trình nghiệp vụ tương ứng.

Trong tố tụng hình sự, những thông tin về nguồn gốc, quá trình thu giữ và tình trạng vật chứng có ý nghĩa đối với việc đánh giá tính hợp pháp của chứng cứ.

Một dấu vân tay dù có đặc điểm nhận dạng rõ ràng vẫn cần được xem xét trong mối liên hệ với quá trình thu thập và bảo quản vật chứng.

 

3.3. Các phương pháp kỹ thuật phát hiện dấu vân tay

Trong khoa học kỹ thuật hình sự, dấu vân tay có thể được phát hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau.

Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm vật chứng, loại dấu vết và điều kiện giám định.

Một số nhóm phương pháp được sử dụng trong lĩnh vực này bao gồm:

Phương pháp quan sát và ghi nhận hình ảnh

Đối với những dấu vân tay có thể quan sát trực tiếp, cơ quan chuyên môn có thể sử dụng các phương tiện ghi nhận hình ảnh phù hợp.

Mục đích là lưu giữ thông tin về hình thái, vị trí và đặc điểm của dấu vết để phục vụ hoạt động giám định.

Phương pháp sử dụng vật liệu hiện hình chuyên dụng

Một số dấu vân tay tiềm ẩn có thể được phát hiện thông qua vật liệu hoặc phương tiện kỹ thuật chuyên dụng.

Nhóm phương pháp này được lựa chọn dựa trên đặc điểm của bề mặt và tính chất dấu vết.

Phương pháp hóa học

Đối với những loại vật chứng nhất định, cơ quan chuyên môn có thể áp dụng phương pháp hóa học để hỗ trợ việc phát hiện dấu vân tay tiềm ẩn.

Các phương pháp này dựa trên đặc điểm của những thành phần có trong dấu vết.

Phương pháp sử dụng thiết bị quang học

Các thiết bị quang học chuyên dụng có thể hỗ trợ việc quan sát, ghi nhận và đánh giá những dấu vết khó phát hiện bằng mắt thường.

Mỗi phương pháp đều có phạm vi áp dụng và giới hạn riêng. Không có phương pháp nào bảo đảm phát hiện thành công mọi dấu vân tay trên tất cả các loại vật chứng.

Việc lựa chọn và thực hiện phương pháp giám định thuộc trách nhiệm của người có chuyên môn, theo quy trình kỹ thuật được áp dụng.

 

3.4. Trưng cầu giám định dấu vân tay trong tố tụng hình sự

Khi cần xác định những vấn đề chuyên môn liên quan đến dấu vân tay, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có thể ra quyết định trưng cầu giám định.

Bộ luật Tố tụng hình sự quy định về hoạt động trưng cầu giám định, trong đó có Điều 205.

Quyết định trưng cầu phải thể hiện những nội dung theo quy định pháp luật, bao gồm đối tượng giám định và vấn đề cần được làm rõ.

Đối với dấu vân tay, nội dung trưng cầu có thể liên quan đến việc xác định khả năng giám định dấu vết hoặc đối chiếu dấu vết với mẫu so sánh.

Việc trưng cầu phải được thực hiện đúng thẩm quyền và trình tự.

Cần lưu ý, không phải mọi vụ án hình sự đều bắt buộc phải trưng cầu giám định dấu vân tay. Việc trưng cầu phụ thuộc vào yêu cầu chứng minh và những vấn đề chuyên môn cần giải quyết trong từng vụ việc.

 

3.5. Phân tích và đối sánh đặc điểm đường vân

Sau khi có dấu vết và mẫu so sánh phù hợp, giám định viên tiến hành đánh giá những đặc điểm đường vân có giá trị nhận dạng.

Trong khoa học giám định dấu vân tay, việc đối sánh thường xem xét cả đặc điểm tổng quát và các đặc điểm chi tiết.

Những đặc điểm tổng quát có thể liên quan đến hình thái hệ thống đường vân.

Các đặc điểm chi tiết được xem xét trong mối liên hệ về vị trí, hình dạng và sự phân bố.

Một phương pháp đánh giá được biết đến trong thực tiễn giám định quốc tế là ACE-V, bao gồm bốn giai đoạn:

  • Phân tích dấu vết.
  • So sánh dấu vết với mẫu đối chiếu.
  • Đánh giá kết quả.
  • Kiểm tra, xác minh kết quả.

Tuy nhiên, việc áp dụng quy trình cụ thể phải căn cứ vào tiêu chuẩn chuyên môn và quy định của cơ quan giám định có thẩm quyền.

Đặc biệt, không nên khẳng định rằng chỉ cần có một số lượng cố định các điểm đặc trưng trùng khớp là đủ để kết luận hai dấu vân tay do cùng một người để lại.

Kết luận giám định phải dựa trên việc đánh giá tổng thể chất lượng và đặc điểm của dấu vết theo phương pháp chuyên môn được áp dụng.

 

3.6. Ban hành kết luận giám định dấu vân tay

Sau khi hoàn thành hoạt động giám định, người thực hiện giám định đưa ra kết luận về những vấn đề thuộc nội dung trưng cầu hoặc yêu cầu giám định.

Tùy kết quả chuyên môn, kết luận có thể xác định dấu vết phù hợp với mẫu so sánh, không phù hợp hoặc không đủ cơ sở để đưa ra kết luận xác định.

Việc không đủ cơ sở kết luận không đồng nghĩa với việc đã chứng minh dấu vết không thuộc về người được đối chiếu.

Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, kết luận giám định là một trong những nguồn chứng cứ.

Tuy nhiên, kết luận giám định không có giá trị chứng minh tuyệt đối đối với toàn bộ nội dung vụ án.

Cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét kết luận giám định cùng những tài liệu, chứng cứ khác để đánh giá sự thật khách quan.

 

3.7. Giá trị pháp lý của kết luận giám định dấu vân tay

Theo điểm d khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, kết luận giám định là một trong những nguồn chứng cứ.

Để được sử dụng làm chứng cứ, tài liệu và kết quả giám định phải đáp ứng các yêu cầu pháp luật về thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ.

Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ phải được thực hiện khách quan, toàn diện và đầy đủ.

Đối với dấu vân tay, kết luận xác định dấu vết phù hợp với mẫu của một cá nhân có thể là thông tin quan trọng trong quá trình điều tra.

Tuy nhiên, kết quả đó không tự động chứng minh người này đã thực hiện hành vi phạm tội.

Ví dụ, dấu vân tay của một người được phát hiện trên một đồ vật có thể cho thấy mối liên hệ giữa người đó với đồ vật.

Để xác định ý nghĩa của dấu vết đối với vụ án, cần xem xét những tình tiết khác như nguồn gốc đồ vật, hoàn cảnh tiếp xúc, lời khai và các chứng cứ liên quan.

Do đó, việc đánh giá kết luận giám định phải được thực hiện trong tổng thể chứng cứ của vụ án.

 

4. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về dấu vân tay và giám định pháp lý

4.1. Dấu vân tay có thể tồn tại trên đồ vật trong nhiều năm không?

Có thể.

Trong một số điều kiện, dấu vân tay trên vật liệu phù hợp có thể được phát hiện sau thời gian dài.

Tuy nhiên, khả năng tồn tại và khả năng giám định là hai vấn đề khác nhau.

Một dấu vết còn tồn tại không có nghĩa chắc chắn đủ điều kiện để xác định người đã để lại dấu vết.

Vì vậy, không thể khẳng định mọi dấu vân tay đều có thời hạn tồn tại như nhau.

 

4.2. Dấu vân tay có thể tồn tại trên giấy trong bao lâu?

Dấu vân tay trên giấy có thể được phát hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm trong những điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, thời gian cụ thể phụ thuộc vào đặc điểm giấy, thành phần dấu vết và quá trình lưu giữ tài liệu.

Đối với một tài liệu cụ thể, cần thực hiện giám định chuyên môn để đánh giá khả năng phát hiện dấu vân tay.

Không thể chỉ dựa vào thời gian lưu giữ giấy tờ để kết luận dấu vân tay còn hay không.

 

4.3. Dấu vân tay trên kính và kim loại có tồn tại lâu không?

Dấu vân tay trên kính và kim loại có thể tồn tại trong những khoảng thời gian khác nhau.

Khả năng phát hiện phụ thuộc vào chất lượng dấu vết ban đầu, đặc điểm bề mặt và điều kiện thực tế.

Không có một mốc thời gian cố định áp dụng cho mọi loại kính hoặc kim loại.

Vì vậy, việc xác định khả năng giám định cần dựa trên vật chứng cụ thể.

 

4.4. Đồ vật đã tiếp xúc với nước có còn khả năng giám định dấu vân tay không?

Trong một số trường hợp, dấu vân tay vẫn có thể được phát hiện trên vật chứng đã tiếp xúc với nước.

Tuy nhiên, không thể khẳng định chắc chắn rằng dấu vết sẽ còn tồn tại hoặc có thể phục hồi sau một khoảng thời gian nhất định.

Kết quả phụ thuộc vào đặc điểm vật chứng, chất lượng dấu vết và những điều kiện liên quan.

Việc đánh giá phải do người có chuyên môn thực hiện.

 

4.5. Có thể xác định dấu vân tay được để lại từ ngày nào không?

Thông thường, không thể xác định chính xác ngày, giờ hình thành dấu vân tay chỉ bằng việc quan sát hoặc đối sánh hình thái đường vân.

Việc xác định thời điểm hình thành dấu vết là một vấn đề khoa học phức tạp.

Một số nghiên cứu có xem xét sự biến đổi của các thành phần hóa học theo thời gian, nhưng kết quả phụ thuộc nhiều vào điều kiện nghiên cứu và đặc điểm mẫu vật.

Do đó, không thể mặc nhiên sử dụng những kết quả thực nghiệm để xác định chính xác tuổi của mọi dấu vân tay trong thực tế.

Trong hoạt động tố tụng, thời điểm một người tiếp xúc với đồ vật thường cần được xác định thông qua việc kết hợp nhiều nguồn chứng cứ.

 

4.6. Không tìm thấy dấu vân tay có chứng minh một người không có mặt tại hiện trường không?

Không.

Việc không phát hiện được dấu vân tay của một cá nhân không đủ để kết luận người đó không có mặt tại hiện trường.

Không phải mọi lần tiếp xúc với đồ vật đều tạo ra dấu vân tay có thể phát hiện hoặc đủ điều kiện giám định.

Ngoài ra, kết quả còn phụ thuộc vào đặc điểm vật chứng, điều kiện thực tế và phương pháp giám định.

Vì vậy, việc không phát hiện dấu vân tay chỉ phản ánh kết quả kiểm tra đối với dấu vết được xem xét, không phải bằng chứng tuyệt đối về sự vắng mặt của một người.

 

4.7. Phát hiện dấu vân tay của một người tại hiện trường có đủ để kết luận người đó phạm tội không?

Không.

Dấu vân tay có thể cung cấp thông tin về mối liên hệ giữa một cá nhân với đồ vật hoặc vị trí được kiểm tra.

Tuy nhiên, sự hiện diện của dấu vân tay không tự động chứng minh người đó đã thực hiện hành vi phạm tội.

Một người có thể tiếp xúc với đồ vật trong hoàn cảnh hợp pháp hoặc vào thời điểm không liên quan đến vụ việc.

Do đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá kết luận giám định cùng các chứng cứ khác.

Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

 

4.8. Dấu vân tay của hai người có thể giống nhau hoàn toàn không?

Dấu vân tay được sử dụng trong nhận dạng cá nhân vì hệ thống đường vân có những đặc điểm mang tính phân biệt cao.

Ngay cả những người có quan hệ huyết thống gần gũi cũng không mặc nhiên có hệ thống đường vân giống hệt nhau.

Tuy nhiên, trong giám định, cần phân biệt đặc điểm của dấu vân tay đầy đủ với dấu vết không hoàn chỉnh thu được từ hiện trường.

Một dấu vết chỉ thể hiện một phần nhỏ đường vân có thể không cung cấp đủ thông tin để kết luận xác định.

Vì vậy, độ tin cậy của kết quả giám định phụ thuộc vào chất lượng dấu vết và phương pháp đánh giá chuyên môn.

 

4.9. Có thể lấy dấu vân tay từ đồ vật để tự giám định tại nhà không?

Việc quan sát những dấu vết có thể nhìn thấy trên đồ vật không đồng nghĩa với hoạt động giám định dấu vân tay có giá trị pháp lý.

Giám định dấu vân tay phục vụ tố tụng đòi hỏi kiến thức chuyên môn, phương tiện phù hợp và việc tuân thủ trình tự pháp luật.

Đặc biệt, đối với đồ vật có thể liên quan đến một vụ việc đang được cơ quan có thẩm quyền giải quyết, việc tự ý can thiệp vào vật chứng có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn và giá trị chứng cứ.

Vì vậy, nếu phát hiện đồ vật có khả năng chứa dấu vết liên quan đến vụ việc pháp lý, người dân nên thông báo cho cơ quan có thẩm quyền để được hướng dẫn xử lý phù hợp.

 

4.10. Ai có thẩm quyền thực hiện giám định dấu vân tay?

Hoạt động giám định dấu vân tay trong lĩnh vực kỹ thuật hình sự được thực hiện bởi người và tổ chức đáp ứng các điều kiện pháp luật về giám định tư pháp.

Việc xác định thẩm quyền cụ thể phải căn cứ vào pháp luật về giám định tư pháp và các quy định chuyên ngành có liên quan.

Trong tố tụng hình sự, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện việc trưng cầu giám định theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Kết quả giám định phải được thể hiện bằng kết luận theo quy định pháp luật.

Không phải mọi ý kiến nhận xét hoặc kết quả so sánh dấu vân tay do cá nhân tự thực hiện đều có giá trị tương đương kết luận giám định tư pháp.

 

4.11. Kết luận giám định dấu vân tay có thể bị xem xét lại không?

Có.

Kết luận giám định là một nguồn chứng cứ và phải được kiểm tra, đánh giá theo quy định pháp luật.

Trong trường hợp có căn cứ cho rằng kết luận giám định chưa rõ ràng, chưa đầy đủ hoặc có vấn đề cần làm rõ, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét các thủ tục giám định bổ sung hoặc giám định lại theo điều kiện luật định.

Bộ luật Tố tụng hình sự có quy định về giám định bổ sung và giám định lại tại Điều 210 và Điều 211.

Việc thực hiện những thủ tục này phải dựa trên căn cứ pháp luật, không phải cứ một bên không đồng ý với kết luận giám định thì đương nhiên được giám định lại.

 

4.12. Kết luận giám định dấu vân tay có giá trị chứng cứ tuyệt đối không?

Không.

Theo Điều 87 và Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, kết luận giám định là một trong những nguồn chứng cứ và phải được kiểm tra, đánh giá khách quan, toàn diện.

Kết luận giám định có thể giúp làm rõ dấu vết có phù hợp với mẫu so sánh hay không.

Tuy nhiên, để xác định trách nhiệm pháp lý của một cá nhân, cơ quan tiến hành tố tụng cần xem xét toàn bộ chứng cứ có liên quan.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào một kết luận giám định dấu vân tay để mặc nhiên xác định đầy đủ hành vi, lỗi và trách nhiệm hình sự của một người.

 

Kết luận

Dấu vân tay có thể tồn tại trên nhiều loại đồ vật trong những khoảng thời gian khác nhau. Trong một số điều kiện, dấu vết có thể được phát hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm. Tuy nhiên, không có một thời hạn tồn tại cố định áp dụng cho tất cả các bề mặt.

Khả năng phát hiện và giám định dấu vân tay phụ thuộc vào đặc điểm vật liệu, thành phần dấu vết, điều kiện môi trường và chất lượng thông tin đường vân còn lưu lại.

Trong hoạt động tố tụng hình sự, dấu vân tay là nguồn thông tin quan trọng phục vụ việc nhận dạng và xác minh những tình tiết liên quan đến vụ án. Tuy nhiên, việc thu thập, bảo quản, giám định và sử dụng kết luận giám định phải tuân thủ các quy định pháp luật.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa việc xác định một dấu vân tay phù hợp với mẫu so sánh và việc chứng minh trách nhiệm hình sự của một cá nhân. Kết luận giám định chỉ là một trong những nguồn chứng cứ và phải được đánh giá trong mối liên hệ với toàn bộ tài liệu, chứng cứ của vụ việc.

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: