1. Mạng xã hội là gì?

Theo Khoản 22 Điều 3 Nghị định 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, mạng xã hội (social network) được định nghĩa là hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau. Mạng xã hội bao gồm các dịch vụ như tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các dịch vụ tương tự khác. Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và giao tiếp giữa các thành viên trong cộng đồng trực tuyến. Người dùng có thể tạo và quản lý trang cá nhân để chia sẻ thông tin, hình ảnh, video và nội dung khác với bạn bè và người dùng khác trên mạng. Các diễn đàn và trò chuyện trực tuyến cho phép người dùng thảo luận và trao đổi ý kiến với nhau trong thời gian thực. Ngoài ra, người dùng cũng có thể chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các nội dung khác để thể hiện sự sáng tạo và tương tác với cộng đồng trực tuyến.

Quy định về mạng xã hội nhằm tạo ra một môi trường an toàn và đảm bảo quyền lợi của người dùng. Các tổ chức và cá nhân cung cấp dịch vụ mạng xã hội phải tuân thủ các quy định về bảo vệ thông tin cá nhân, quyền riêng tư và an ninh mạng. Họ cần xây dựng các chính sách và biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng, đồng thời giám sát và kiểm soát các hoạt động trên mạng xã hội để ngăn chặn các hoạt động vi phạm pháp luật hoặc gây hại đến người dùng. Ngoài ra, các quy định về mạng xã hội cũng nhằm đảm bảo trách nhiệm của người dùng trong việc sử dụng mạng xã hội. Người dùng phải tuân thủ các quy định về việc chia sẻ thông tin, nội dung và hình ảnh trên mạng xã hội một cách đúng đắn và có trách nhiệm. Họ cần thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các quy tắc cộng đồng, không gây tổn hại đến danh dự, quyền lợi và sự riêng tư của người khác. 

=> Quy định về mạng xã hội nhằm tạo ra một môi trường trực tuyến an toàn, bảo vệ quyền lợi của người dùng và đảm bảo tuân thủ các quy tắc và quy định pháp luật. Các dịch vụ mạng xã hội và người dùng cần thực hiện các biện pháp để đảm bảo tính an toàn, bảo mật và trách nhiệm trong việc sử dụng mạng xã hội.

 

2. Nguyên nhân dẫn đến vi phạm khi sử dụng mạng xã hội

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến vi phạm khi sử dụng mạng xã hội, sau đây là một số nguyên nhân chính:

- Tính chất đặc biệt của mạng internet: Mạng internet có tính chất dễ lan truyền và chia sẻ thông tin, tiếp cận được nhiều người dùng mạng xã hội. Điều này làm cho thông tin có thể lan truyền một cách nhanh chóng và rộng rãi, đồng thời tạo điều kiện cho việc "ẩn danh" và xóa dấu vết của các tội phạm trên mạng.

- Hệ thống pháp luật chưa theo kịp: Hệ thống pháp luật liên quan đến đấu tranh và xử lý tội phạm sử dụng công nghệ cao chưa theo kịp diễn biến tình hình thực tế. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và internet đã tạo ra nhiều thách thức mới trong việc xử lý tội phạm trên mạng.

- Sự tinh vi và xảo quyệt của tội phạm: Tội phạm ngày càng trở nên tinh vi, am hiểu công nghệ và sử dụng các chiêu thức mới để thực hiện các hoạt động phạm pháp trên mạng xã hội. Điều này làm cho việc phát hiện và ngăn chặn các hoạt động này trở nên khó khăn hơn.

- Thiếu hiểu biết và nhận thức hạn chế của người dùng: Một số người dùng mạng xã hội thiếu hiểu biết và nhận thức hạn chế về an ninh mạng, đặc biệt là trong việc nhận biết và xử lý thông tin sai trái, tin tức giả mạo trên mạng. Điều này tạo điều kiện cho việc lan truyền và phát tán thông tin sai lệch, gây ảnh hưởng tiêu cực đến cộng đồng.

- Năng lực nhận biết và phân loại thông tin: Năng lực nhận biết, phân loại và đánh giá tác hại của các sản phẩm văn hóa xấu và thông tin sai trái trên mạng xã hội vẫn còn hạn chế. Việc cập nhật và nhận biết các thông tin sai lệch trên mạng xã hội đòi hỏi sự nhạy bén và kiến thức về công nghệ thông tin.

- Khó khăn trong công tác điều tra, phát hiện và xử lý tội phạm: Công tác điều tra, phát hiện và xử lý tội phạm trên mạng cũng đối mặt với nhiều khó khăn, do sự phức tạp và đa dạng của các hoạt động phạm pháp trên mạng, cũng như sự "ẩn danh" và xóa dấu vết của các tội phạm này.

Có thể thấy, các nguyên nhân gây ra tình trạng này bao gồm tính chất đặc biệt của mạng internet, hệ thống pháp luật chưa theo kịp, sự tinh vi và xảo quyệt của tội phạm, thiếu hiểu biết và nhận thức hạn chế của người dùng, năng lực nhận biết và phân loại thông tin chưa cao, cùng với khó khăn trong công tác điều tra, phát hiện và xử lý tội phạm.

 

3.  Đề xuất rà soát vi phạm quản lý dùng mạng xã hội

Trong nỗ lực đấu tranh chống thông tin vi phạm pháp luật, Bộ Thông tin và Truyền thông đã chủ động chỉ đạo các đơn vị chuyên môn thực hiện rà soát, phát hiện và xử lý hàng chục nghìn thông tin vi phạm. Các vi phạm này chủ yếu liên quan đến tin giả, thông tin xấu độc tuyên truyền chống phá Đảng và Nhà nước, nói xấu, bôi nhọ uy tín, danh dự, nhân phẩm của các tổ chức và cá nhân, cũng như vi phạm pháp luật về quảng cáo.Bộ Thông tin và Truyền thông đã yêu cầu các nền tảng xuyên biên giới như Facebook, Google, TikTok, Apple, Netflix thực hiện ngăn chặn và gỡ bỏ những nội dung xấu độc, tin giả, tin sai sự thật, quảng cáo sai, phản cảm. Các biện pháp cụ thể đã được thực hiện, bao gồm ngăn chặn và gỡ bỏ hàng chục nghìn nội dung vi phạm phát hiện trên các nền tảng này. Ngoài ra, cũng đã có các biện pháp gỡ bỏ các hội, nhóm (group) có nội dung không lành mạnh, độc hại đối với trẻ em. Đồng thời, đã có 11 tài khoản giả mạo các cá nhân, tổ chức bị gỡ bỏ khỏi các nền tảng. Các kênh YouTube phản động cũng đã bị ngăn chặn không cho truy cập từ lãnh thổ Việt Nam.

Tổ chức và thực hiện các biện pháp này không chỉ giúp ngăn chặn thông tin vi phạm pháp luật mà còn bảo vệ uy tín, danh dự của cá nhân, tổ chức, đồng thời đảm bảo môi trường truyền thông trong sạch và an toàn cho người dùng. Bộ Thông tin và Truyền thông cùng với các đơn vị chuyên môn tiếp tục theo dõi, giám sát và đấu tranh chống thông tin vi phạm pháp luật, đồng thời tăng cường hợp tác với các nền tảng xuyên biên giới để duy trì một môi trường truyền thông lành mạnh và hợp pháp trên internet. Bộ Thông tin và Truyền Thông nhấn mạnh việc tăng cường đấu tranh để khóa hoạt động các tài khoản, hội nhóm, trang, kênh nội dung vi phạm trên các nền tảng xuyên biên giới. Đồng thời, bộ cũng đề xuất thí điểm giám sát và kiểm tra các nền tảng xuyên biên giới chưa có văn phòng tại Việt Nam. Điều này nhằm đảm bảo rằng các nền tảng này tuân thủ các quy định pháp luật và thực hiện các biện pháp ngăn chặn thông tin vi phạm.

Ngoài ra, Bộ Thông tin và Truyền thông cũng đề cao việc nghiên cứu và phát triển các công cụ tự động để rà quét các hành vi vi phạm về quảng cáo trên các nền tảng xuyên biên giới. Điều này sẽ giúp tăng cường khả năng phát hiện và xử lý các thông tin sai lệch, quảng cáo không đúng quy định trên internet. Bộ sẽ tổ chức thực hiện và phối hợp rà quét, xử lý các nghệ sĩ, KOLs (Key Opinion Leaders) vi phạm pháp luật sau khi Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quy trình xử lý người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật vi phạm pháp luật. Điều này nhằm đảm bảo rằng hoạt động nghệ thuật và truyền thông được thực hiện theo quy định, góp phần duy trì sự trong sạch và an toàn của môi trường truyền thông.

Trong dự thảo Nghị định thay thế Nghị định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, Bộ Thông tin và Truyền thông đã bổ sung quy định yêu cầu các mạng xã hội trong nước và mạng xã hội xuyên biên giới phải định danh người dùng và cung cấp thông tin định danh người dùng cho cơ quan chức năng khi có yêu cầu. Điều này nhằm tăng cường khả năng xác thực và trách nhiệm cá nhân khi sử dụng các dịch vụ mạng xã hội. Dự thảo cũng quy định rõ rằng chỉ các tài khoản đã được định danh (xác thực tài khoản với tên thật và số điện thoại) mới được phép viết bài, bình luận và sử dụng tính năng livestream. Chủ mạng xã hội sẽ chịu trách nhiệm đối với việc định danh người dùng, quản lý nội dung livestream và phải gỡ bỏ ngay trong vòng 3 giờ khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng.

Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Tội xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác qua mạng xã hội ?

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!