- 1. Địa điểm kinh doanh là gì theo quy định của Luật Doanh nghiệp?
- 2. Tên địa điểm kinh doanh là gì? Quy định về cách đặt tên
- 3. Chức năng của địa điểm kinh doanh là gì? Được thực hiện những hoạt động nào?
- 3.1. Những hoạt động địa điểm kinh doanh được phép thực hiện
- 3.2. Những việc địa điểm kinh doanh không được tự thực hiện
- 4. Phân biệt địa điểm kinh doanh với trụ sở chính, chi nhánh và văn phòng đại diện
- 5. Quy định mới nhất về địa điểm kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp
- 6. Điều kiện, hồ sơ và thủ tục thành lập địa điểm kinh doanh
- 6.1. Điều kiện thành lập địa điểm kinh doanh
- 6.2. Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh
- 6.3. Trình tự thực hiện thủ tục
- 6.4. Một số lưu ý khi thành lập địa điểm kinh doanh
1. Địa điểm kinh doanh là gì theo quy định của Luật Doanh nghiệp?
Theo khoản 3 Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020, địa điểm kinh doanh là nơi doanh nghiệp thực hiện hoạt động kinh doanh cụ thể. Đây có thể là cửa hàng bán lẻ, showroom, kho hàng kết hợp bán hàng, quán ăn, nhà hàng, văn phòng giao dịch có phát sinh hoạt động kinh doanh hoặc các cơ sở khác phục vụ việc cung cấp hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp.
Có thể hiểu, địa điểm kinh doanh là một đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, được thành lập nhằm mở rộng phạm vi hoạt động mà không cần tổ chức bộ máy độc lập như chi nhánh. Mọi quyền, nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động của địa điểm kinh doanh đều thuộc về doanh nghiệp hoặc chi nhánh quản lý.
So với việc thành lập chi nhánh, mô hình địa điểm kinh doanh có thủ tục đăng ký đơn giản hơn, cơ cấu quản lý gọn nhẹ hơn và phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu mở thêm cửa hàng, điểm bán hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ tại nhiều địa phương.
- Đặc điểm pháp lý của địa điểm kinh doanh
Từ quy định của Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn, địa điểm kinh doanh có một số đặc điểm pháp lý cơ bản sau đây:
Thứ nhất, không có tư cách pháp nhân độc lập.
Địa điểm kinh doanh không phải là một pháp nhân riêng biệt mà chỉ là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp hoặc chi nhánh. Vì vậy, địa điểm kinh doanh không tự mình xác lập quyền và nghĩa vụ dân sự mà mọi trách nhiệm pháp lý đều do doanh nghiệp chủ quản chịu.
Thứ hai, không có mã số doanh nghiệp hoặc mã số thuế riêng.
Địa điểm kinh doanh sử dụng mã số quản lý đơn vị phụ thuộc để phục vụ công tác quản lý của cơ quan đăng ký kinh doanh và cơ quan thuế. Việc kê khai, nộp thuế được thực hiện theo quy định áp dụng đối với doanh nghiệp hoặc chi nhánh quản lý, tùy từng trường hợp cụ thể.
Thứ ba, chỉ được hoạt động trong phạm vi ngành, nghề doanh nghiệp đã đăng ký.
Địa điểm kinh doanh không được tự bổ sung ngành, nghề kinh doanh. Mọi hoạt động tại địa điểm này phải thuộc phạm vi ngành, nghề mà doanh nghiệp đã đăng ký theo quy định của Luật Doanh nghiệp và pháp luật chuyên ngành.
Thứ tư, hoạt động dưới sự quản lý trực tiếp của doanh nghiệp hoặc chi nhánh.
Người đứng đầu địa điểm kinh doanh chỉ thực hiện nhiệm vụ quản lý, điều hành theo sự phân công hoặc ủy quyền của doanh nghiệp. Trường hợp ký kết hợp đồng hoặc thực hiện giao dịch với bên thứ ba thì phải có căn cứ ủy quyền hợp pháp theo quy định của Bộ luật Dân sự.
- Doanh nghiệp có thể đặt địa điểm kinh doanh ở đâu?
Pháp luật hiện hành cho phép doanh nghiệp thành lập một hoặc nhiều địa điểm kinh doanh để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Địa điểm kinh doanh có thể trực thuộc doanh nghiệp hoặc trực thuộc chi nhánh. Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc vào cơ cấu tổ chức và phương án quản trị của từng doanh nghiệp.
Tuy nhiên, khi lựa chọn địa chỉ đặt địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp cần bảo đảm địa điểm có quyền sử dụng hợp pháp và đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành nếu kinh doanh ngành nghề có điều kiện. Đồng thời, không được đăng ký địa điểm kinh doanh tại những nơi pháp luật cấm sử dụng để kinh doanh, chẳng hạn căn hộ chung cư chỉ có chức năng để ở theo quy định của pháp luật về nhà ở.
2. Tên địa điểm kinh doanh là gì? Quy định về cách đặt tên
Tên địa điểm kinh doanh là tên được doanh nghiệp đăng ký khi thực hiện thủ tục thông báo thành lập địa điểm kinh doanh với cơ quan đăng ký kinh doanh. Đây là thông tin được ghi nhận trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và được sử dụng trong quá trình quản lý, giao dịch cũng như nhận diện từng địa điểm hoạt động của doanh nghiệp.
Việc đặt tên không chỉ nhằm phân biệt giữa các địa điểm kinh doanh trong cùng hệ thống mà còn phải tuân thủ quy định của Luật Doanh nghiệp để bảo đảm tính thống nhất và minh bạch.
- Nguyên tắc đặt tên địa điểm kinh doanh
Theo Điều 40 Luật Doanh nghiệp 2020 và các quy định hướng dẫn về đăng ký doanh nghiệp, khi đặt tên địa điểm kinh doanh cần lưu ý một số nguyên tắc sau:
- Tên được viết bằng chữ cái tiếng Việt, có thể sử dụng các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu theo quy định.
- Tên phải gắn với tên doanh nghiệp hoặc tên chi nhánh quản lý (nếu địa điểm kinh doanh trực thuộc chi nhánh).
- Có thể bổ sung tên riêng để phân biệt giữa các địa điểm kinh doanh trong cùng hệ thống.
- Không sử dụng từ ngữ gây hiểu nhầm địa điểm kinh doanh là một pháp nhân hoặc một doanh nghiệp độc lập.
Ví dụ:
- Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần ABC – Cửa hàng số 01.
- Địa điểm kinh doanh Công ty TNHH XYZ – Showroom Hà Nội.
- Địa điểm kinh doanh Chi nhánh Đà Nẵng – Kho hàng Liên Chiểu.
- Có bắt buộc mỗi địa điểm kinh doanh phải có tên khác nhau không?
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp có hàng chục hoặc hàng trăm cửa hàng trên toàn quốc. Để thuận tiện trong quản lý, mỗi địa điểm kinh doanh nên có tên riêng nhằm phân biệt với các địa điểm khác của cùng doanh nghiệp.
Tên riêng thường gắn với vị trí địa lý, số thứ tự hoặc chức năng hoạt động, chẳng hạn:
- Cửa hàng Quận 1.
- Showroom Hải Phòng.
- Kho hàng Bình Dương.
- Trung tâm dịch vụ Cần Thơ.
Cách đặt tên này giúp doanh nghiệp thuận lợi trong quản trị nội bộ, quản lý hồ sơ đăng ký, hóa đơn, chứng từ và làm việc với cơ quan nhà nước.
3. Chức năng của địa điểm kinh doanh là gì? Được thực hiện những hoạt động nào?
Địa điểm kinh doanh được thành lập để trực tiếp triển khai các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp tại một địa điểm cụ thể. Đây là nơi tiếp xúc với khách hàng, bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện các hoạt động phục vụ kinh doanh theo sự phân công của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, do không có tư cách pháp lý độc lập nên phạm vi hoạt động của địa điểm kinh doanh cũng bị giới hạn theo quy định của pháp luật.
3.1. Những hoạt động địa điểm kinh doanh được phép thực hiện
Tùy theo lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp, địa điểm kinh doanh có thể thực hiện một hoặc nhiều công việc sau:
- Bán buôn, bán lẻ hàng hóa.
- Cung cấp dịch vụ cho khách hàng.
- Trưng bày, giới thiệu sản phẩm.
- Tiếp nhận đơn hàng và chăm sóc khách hàng.
- Lưu giữ, bảo quản, trung chuyển hàng hóa.
- Thực hiện các hoạt động kinh doanh khác thuộc ngành, nghề mà doanh nghiệp đã đăng ký.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình chuỗi như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, nhà thuốc, quán cà phê, nhà hàng, showroom hoặc trung tâm dịch vụ, việc thành lập địa điểm kinh doanh là giải pháp phổ biến để mở rộng mạng lưới mà vẫn duy trì cơ chế quản lý tập trung.
3.2. Những việc địa điểm kinh doanh không được tự thực hiện
Bên cạnh phạm vi hoạt động được phép, doanh nghiệp cũng cần lưu ý những giới hạn pháp lý của địa điểm kinh doanh.
Địa điểm kinh doanh không có quyền tự mình đứng tên trong các quan hệ pháp luật với tư cách một chủ thể độc lập. Vì vậy, đơn vị này không được tự thành lập doanh nghiệp, không được đăng ký bổ sung ngành, nghề kinh doanh và không tự chịu trách nhiệm bằng tài sản riêng.
Trong hoạt động giao dịch, địa điểm kinh doanh cũng không mặc nhiên có quyền ký kết hợp đồng với đối tác. Việc ký hợp đồng chỉ được thực hiện khi người ký là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được doanh nghiệp ủy quyền hợp pháp theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015.
Ngoài ra, do địa điểm kinh doanh không phải là đơn vị hạch toán độc lập nên việc quản lý doanh thu, chi phí, thuế và nghĩa vụ tài chính được thực hiện theo cơ chế của doanh nghiệp hoặc chi nhánh quản lý. Doanh nghiệp cần tổ chức hệ thống quản trị và kế toán phù hợp để bảo đảm việc kê khai, nộp thuế đúng quy định, đặc biệt đối với trường hợp địa điểm kinh doanh đặt tại tỉnh, thành phố khác với trụ sở chính.
4. Phân biệt địa điểm kinh doanh với trụ sở chính, chi nhánh và văn phòng đại diện
Mặc dù đều là các đơn vị gắn liền với hoạt động của doanh nghiệp, nhưng trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh có địa vị pháp lý, chức năng và phạm vi hoạt động hoàn toàn khác nhau. Việc lựa chọn đúng mô hình sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí quản lý, đồng thời hạn chế những rủi ro trong quá trình hoạt động.
- Điểm giống nhau
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh đều là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp, được thành lập để phục vụ hoạt động của doanh nghiệp nhưng không có tư cách pháp nhân độc lập.
Mọi quyền, nghĩa vụ phát sinh từ hoạt động của các đơn vị này đều thuộc về doanh nghiệp thành lập.
- Bảng so sánh địa điểm kinh doanh với trụ sở chính, chi nhánh và văn phòng đại diện
| Tiêu chí | Trụ sở chính | Chi nhánh | Văn phòng đại diện | Địa điểm kinh doanh |
|---|---|---|---|---|
| Căn cứ pháp lý | Điều 42 Luật Doanh nghiệp 2020 | Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020 | Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020 | Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020 |
| Bản chất | Địa chỉ liên lạc chính thức của doanh nghiệp | Đơn vị phụ thuộc thực hiện toàn bộ hoặc một phần chức năng của doanh nghiệp | Đơn vị phụ thuộc thực hiện chức năng đại diện theo ủy quyền | Nơi doanh nghiệp thực hiện hoạt động kinh doanh cụ thể |
| Chức năng | Quản lý, điều hành doanh nghiệp | Kinh doanh, đại diện theo ủy quyền | Giao dịch, xúc tiến thương mại, bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp | Bán hàng, cung cấp dịch vụ, thực hiện hoạt động kinh doanh |
| Được trực tiếp kinh doanh | Có | Có | Không | Có |
| Được ký hợp đồng | Có | Có (trong phạm vi được giao hoặc được ủy quyền) | Có nếu được ủy quyền | Chỉ khi người ký được doanh nghiệp ủy quyền hợp pháp |
| Hạch toán | Theo doanh nghiệp | Độc lập hoặc phụ thuộc | Phụ thuộc | Phụ thuộc |
| Con dấu | Có | Có thể có | Có thể có | Không có con dấu riêng |
| Mã số thuế | Có | Có mã số thuế đơn vị phụ thuộc theo quy định | Có mã số đơn vị phụ thuộc theo quy định thuế | Không có mã số thuế riêng, sử dụng mã quản lý địa điểm kinh doanh |
- Khi nào nên thành lập địa điểm kinh doanh?
Trong thực tế, địa điểm kinh doanh là lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp chỉ cần mở thêm cửa hàng, showroom, quầy giao dịch, nhà hàng, kho hàng hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ mà không cần tổ chức bộ máy quản lý độc lập.
Ngược lại, nếu đơn vị mới cần chủ động ký kết hợp đồng, thực hiện hạch toán riêng hoặc có quy mô hoạt động lớn tại địa phương khác thì doanh nghiệp nên cân nhắc thành lập chi nhánh.
Đối với trường hợp chỉ thực hiện hoạt động liên lạc, xúc tiến thương mại hoặc đại diện cho doanh nghiệp mà không trực tiếp kinh doanh, văn phòng đại diện sẽ là mô hình phù hợp hơn.
5. Quy định mới nhất về địa điểm kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp
Các quy định về địa điểm kinh doanh hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025) và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Doanh nghiệp khi thành lập và vận hành địa điểm kinh doanh cần lưu ý một số quy định quan trọng sau.
- Địa điểm kinh doanh là đơn vị phụ thuộc của doanh nghiệp
Khoản 3 Điều 44 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định địa điểm kinh doanh là nơi doanh nghiệp tiến hành hoạt động kinh doanh cụ thể.
Địa điểm kinh doanh không phải là pháp nhân độc lập, không có tài sản riêng và không tự chịu trách nhiệm trước pháp luật. Mọi nghĩa vụ phát sinh trong quá trình hoạt động đều thuộc về doanh nghiệp hoặc chi nhánh quản lý.
- Được thành lập một hoặc nhiều địa điểm kinh doanh
Pháp luật không giới hạn số lượng địa điểm kinh doanh mà doanh nghiệp được thành lập.
Tùy theo nhu cầu phát triển, doanh nghiệp có thể mở nhiều cửa hàng, showroom, trung tâm dịch vụ hoặc kho hàng tại các địa phương khác nhau để phục vụ hoạt động kinh doanh.
- Chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề đã đăng ký
Địa điểm kinh doanh không được tự đăng ký ngành, nghề kinh doanh mới.
Các hoạt động tại địa điểm kinh doanh phải thuộc ngành, nghề mà doanh nghiệp đã đăng ký trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc đã thực hiện thủ tục bổ sung theo quy định.
- Phải thực hiện đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh
Theo Nghị định số 168/2025/NĐ-CP, trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày doanh nghiệp quyết định thành lập địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp phải gửi thông báo đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính nơi đặt địa điểm kinh doanh.
Việc chậm thông báo hoặc không đăng ký theo quy định có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.
- Thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định
Địa điểm kinh doanh không có mã số thuế riêng nhưng vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thuế thông qua doanh nghiệp hoặc chi nhánh quản lý.
Đối với trường hợp địa điểm kinh doanh đặt khác tỉnh với trụ sở chính và có phát sinh hoạt động bán hàng, doanh nghiệp cần thực hiện việc kê khai, phân bổ thuế theo quy định của Thông tư số 80/2021/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn của cơ quan thuế.
- Không còn phải nộp lệ phí môn bài từ năm 2026
Một điểm mới đáng chú ý là theo khoản 7 Điều 10 Nghị quyết số 198/2025/QH15, lệ phí môn bài được bãi bỏ từ ngày 01/01/2026.
Như vậy, kể từ thời điểm này, địa điểm kinh doanh không còn phải nộp lệ phí môn bài như trước đây. Đây là chính sách góp phần giảm chi phí hoạt động và tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng mạng lưới kinh doanh.
6. Điều kiện, hồ sơ và thủ tục thành lập địa điểm kinh doanh
Việc thành lập địa điểm kinh doanh tương đối đơn giản so với thành lập chi nhánh hoặc doanh nghiệp mới. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần đáp ứng đúng điều kiện và thực hiện đầy đủ thủ tục theo quy định của pháp luật.
6.1. Điều kiện thành lập địa điểm kinh doanh
Doanh nghiệp muốn thành lập địa điểm kinh doanh cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Doanh nghiệp đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và đang hoạt động hợp pháp.
- Địa điểm dự kiến thành lập có địa chỉ rõ ràng, hợp pháp.
- Ngành, nghề hoạt động của địa điểm kinh doanh thuộc phạm vi ngành, nghề doanh nghiệp đã đăng ký.
- Người đứng đầu địa điểm kinh doanh được doanh nghiệp bổ nhiệm theo quy định.
Ngoài ra, nếu hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh có điều kiện thì địa điểm kinh doanh còn phải đáp ứng các yêu cầu về phòng cháy, chữa cháy, an toàn thực phẩm, môi trường hoặc các điều kiện chuyên ngành khác.
6.2. Hồ sơ thành lập địa điểm kinh doanh
Theo Nghị định số 168/2025/NĐ-CP và Thông tư số 68/2025/TT-BTC, hồ sơ thông báo thành lập địa điểm kinh doanh gồm:
- Thông báo thành lập địa điểm kinh doanh theo mẫu quy định.
- Văn bản ủy quyền (nếu người nộp hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật).
- Bản sao giấy tờ pháp lý của người được ủy quyền trong trường hợp pháp luật yêu cầu.
Trường hợp thông tin về người đứng đầu địa điểm kinh doanh đã được kê khai đầy đủ bằng số định danh cá nhân theo quy định thì không phải nộp kèm bản sao giấy tờ pháp lý của người này.
6.3. Trình tự thực hiện thủ tục
Thủ tục thành lập địa điểm kinh doanh được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1. Chuẩn bị hồ sơ
Doanh nghiệp lập đầy đủ hồ sơ theo quy định và kiểm tra tính chính xác của các thông tin về tên, địa chỉ, ngành nghề và người đứng đầu địa điểm kinh doanh.
Bước 2. Nộp hồ sơ
Doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong các phương thức sau:
- Nộp trực tuyến trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
- Nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính nơi đặt địa điểm kinh doanh.
- Gửi hồ sơ qua dịch vụ bưu chính nếu địa phương cho phép.
Bước 3. Cơ quan đăng ký kinh doanh giải quyết hồ sơ
Trong thời hạn theo quy định, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ xem xét tính hợp lệ của hồ sơ.
Nếu hồ sơ hợp lệ, cơ quan đăng ký sẽ cập nhật thông tin địa điểm kinh doanh vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và cấp Giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh.
Trường hợp hồ sơ chưa hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được thông báo để sửa đổi, bổ sung.
6.4. Một số lưu ý khi thành lập địa điểm kinh doanh
Để hạn chế phát sinh vướng mắc trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp nên lưu ý:
- Đặt tên địa điểm kinh doanh đúng quy định của Luật Doanh nghiệp.
- Đăng ký đúng ngành, nghề dự kiến hoạt động.
- Treo biển hiệu tại địa điểm kinh doanh theo quy định pháp luật.
- Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về thuế, kế toán và hóa đơn theo mô hình quản lý của doanh nghiệp.
- Trường hợp người đứng đầu địa điểm kinh doanh thường xuyên giao dịch với đối tác, doanh nghiệp nên lập văn bản ủy quyền rõ phạm vi và thời hạn để bảo đảm giá trị pháp lý của các giao dịch.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung khác liên quan đến địa điểm kinh doanh như: