1. Luật Các tổ chức tín dụng 2024 về tỷ lệ sở hữu cổ phần trong ngân hàng có điểm mới thế nào ?

Ngày 18/1/2024, trong Kỳ họp bất thường lần thứ 5 của Quốc hội khóa XV, một sự kiện quan trọng đã diễn ra với việc thảo luận và thông qua dự án Luật Các tổ chức tín dụng 2024. Tại Hội trường, các đại biểu đã nhanh chóng tiến hành thảo luận về nội dung, ý kiến đa dạng được đưa ra, nhưng cuối cùng, quyết định đã được đưa ra với đa số ấn tượng, khi có 91,28% các đại biểu tán thành.

Việc thông qua Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc điều chỉnh và cải cách hệ thống tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng. Một trong những điểm nổi bật của luật này là việc quy định chặt chẽ hơn về tỷ lệ sở hữu cổ phần trong các tổ chức tín dụng.

Tình trạng sở hữu chéo, chi phối, và thao túng trong hoạt động ngân hàng đã từ lâu được xem là một vấn đề nhức nhối tại Việt Nam. Vụ án liên quan đến Ngân hàng SCB và bà Trương Mỹ Lan là một ví dụ điển hình. Bằng các biện pháp gian lận, bà Lan và các đồng phạm của mình đã chiếm đoạt hàng ngàn tỷ từ ngân hàng trong suốt 10 năm.

Để ngăn chặn những trường hợp tương tự và tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch hơn trong ngành ngân hàng, Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã quy định cụ thể về tỷ lệ sở hữu cổ phần. Theo điều 63 của luật này, những quy định quan trọng đã được đề ra:

- Cá nhân không được sở hữu cổ phần vượt quá 5% vốn điều lệ của một tổ chức tín dụng.

- Tổ chức không được sở hữu cổ phần vượt quá 10% vốn điều lệ của một tổ chức tín dụng.

- Cổ đông và những người có liên quan không được sở hữu cổ phần vượt quá 15% vốn điều lệ của một tổ chức tín dụng. Đối với cổ đông lớn, giới hạn này được hạ xuống còn 5% vốn điều lệ của một tổ chức tín dụng khác.

Ngoài ra, luật cũng quy định rõ những trường hợp mà các quy định này không áp dụng, như sở hữu cổ phần tại công ty con hoặc công ty liên kết, sở hữu cổ phần nhà nước tại các tổ chức tín dụng cổ phần hóa, và sở hữu cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài.

Trong Luật Các tổ chức tín dụng 2024, các điều khoản liên quan đến tỷ lệ sở hữu cổ phần được đặt ra để kiểm soát và giám sát hoạt động của các tổ chức tín dụng một cách chặt chẽ và hiệu quả. Điều này là cực kỳ cần thiết để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và ổn định trong hệ thống tài chính, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng - một lĩnh vực mà sự tin cậy là yếu tố then chốt.

Theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024, tỷ lệ sở hữu cổ phần không chỉ áp dụng cho việc sở hữu trực tiếp mà còn bao gồm cả sở hữu gián tiếp. Điều này có nghĩa là nếu một tổ chức hoặc cá nhân sở hữu cổ phần thông qua các pháp nhân hoặc cá nhân khác, thì tổng số cổ phần mà họ nắm giữ sẽ được tính vào tỷ lệ sở hữu của họ.

Điểm đáng lưu ý tiếp theo là quy định đối với các cổ đông sáng lập. Trong vòng 5 năm kể từ ngày được cấp Giấy phép, các cổ đông sáng lập phải nắm giữ ít nhất 50% vốn điều lệ của tổ chức tín dụng. Điều này nhấn mạnh vào việc tạo ra một sự ổn định ban đầu cho tổ chức tín dụng mới thành lập, đồng thời giữ cho quyền lợi của các cổ đông sáng lập được bảo vệ.

Một điều khác đáng chú ý là việc mua cổ phần của tổ chức tín dụng bởi nhà đầu tư nước ngoài. Trong trường hợp này, Chính phủ sẽ quy định tổng mức sở hữu cổ phần tối đa cho nhà đầu tư nước ngoài, cũng như tỷ lệ sở hữu cổ phần tối đa của một nhà đầu tư nước ngoài tại một tổ chức tín dụng Việt Nam cụ thể. Điều này làm cho quá trình mua bán cổ phần của các tổ chức tín dụng trở nên rõ ràng và được quản lý một cách cẩn thận.

So với Luật Các tổ chức tín dụng 2010, Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã có những sự điều chỉnh đáng kể về tỷ lệ sở hữu cổ phần. Cụ thể, tỷ lệ sở hữu của các cổ đông tổ chức đã giảm từ 15% xuống còn 10%, và cổ đông cũng như những người có liên quan cũng giảm từ 20% xuống còn 15%. Điều này nhấn mạnh vào việc giảm bớt sự tập trung quá mức quyền lợi và quyền lực trong ngành ngân hàng, giúp tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh hơn và giảm thiểu rủi ro cho hệ thống tài chính nói chung.

Tóm lại, Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã đưa ra những điều chỉnh và bổ sung quan trọng về tỷ lệ sở hữu cổ phần nhằm mục đích tăng cường tính minh bạch, công bằng và ổn định trong hệ thống tài chính của Việt Nam. Điều này là một bước quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững và lành mạnh của nền kinh tế quốc gia.

Việc áp dụng những quy định này không chỉ giúp tăng tính minh bạch và công bằng trong hoạt động của các tổ chức tín dụng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của các nhà đầu tư và người gửi tiền. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả thực sự, việc thực thi và giám sát việc tuân thủ luật pháp cũng sẽ đòi hỏi sự chặt chẽ và liên tục từ các cơ quan quản lý và giám sát tài chính.

2. Tình trạng sở hữu chéo, thao túng, chi phối trong hoạt động ngân hàng có ngăn chặn hay không ?

Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã đưa ra các quy định cụ thể về việc công bố thông tin của các cổ đông nắm giữ từ 01% vốn điều lệ trở lên của tổ chức tín dụng. Điều này nhấn mạnh vào việc tăng cường sự minh bạch và giám sát đối với hoạt động sở hữu cổ phần trong ngành ngân hàng, đồng thời giúp quản lý và phòng tránh các rủi ro liên quan đến tình trạng sở hữu chéo, chi phối, và thao túng.

Theo quy định của khoản 2 Điều 49 của Luật Các tổ chức tín dụng 2024, các cổ đông nắm giữ từ 01% vốn điều lệ trở lên của tổ chức tín dụng phải cung cấp cho tổ chức tín dụng các thông tin sau:

- Thông tin cá nhân: Họ và tên, số định danh cá nhân (nếu có), quốc tịch, số hộ chiếu (nếu là người nước ngoài), ngày cấp và nơi cấp của hộ chiếu (đối với cổ đông nước ngoài); số Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý tương đương (nếu là tổ chức), cùng với ngày cấp và nơi cấp của giấy tờ này.

- Thông tin về người có liên quan: Điều này bao gồm thông tin về người đại diện pháp lý hoặc các cá nhân có liên quan đến cổ đông theo quy định tại điểm c và điểm d khoản 1 Điều 49 của Luật Các tổ chức tín dụng 2024.

- Số lượng và tỷ lệ sở hữu cổ phần: Cổ đông phải cung cấp thông tin về số lượng cổ phần mà họ nắm giữ tại tổ chức tín dụng đó, cùng với tỷ lệ sở hữu tương ứng.

- Thông tin về cổ phần của người có liên quan: Bên cạnh đó, cổ đông cũng phải cung cấp thông tin về số lượng và tỷ lệ sở hữu cổ phần của các người có liên quan đến họ tại tổ chức tín dụng đó.

Việc công bố các thông tin trên giúp cho tổ chức tín dụng có cái nhìn tổng quan về cơ cấu sở hữu cổ phần, đồng thời giúp người quản lý và cơ quan giám sát có cơ sở để đánh giá và kiểm soát các rủi ro liên quan đến sở hữu cổ phần trong ngành ngân hàng. Đặc biệt, việc thông tin minh bạch này còn giúp xây dựng niềm tin từ phía cộng đồng đầu tư và người gửi tiền, góp phần tăng cường sự ổn định và tin cậy của hệ thống tài chính nói chung.

Tổng quan lại, các quy định về công bố thông tin của cổ đông nắm giữ từ 01% vốn điều lệ trở lên trong Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và bền vững trong ngành ngân hàng. Đồng thời, đây cũng là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quản lý và giám sát tài chính, giúp bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và đảm bảo tính ổn định của hệ thống tài chính nói chung.

3. Các tổ chức tín dụng có phải công khai các lợi ích liên quan đến thành viên hội đồng thành viên hay không ?

Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 đã đề cập đến việc công khai các lợi ích liên quan đối với các cán bộ quản lý và người liên quan trong các tổ chức tín dụng. Theo Điều 39 của luật này, các tổ chức tín dụng phải công khai thông tin về thành viên của Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Ban kiểm soát, Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc, cũng như các chức danh tương đương và người có liên quan. Điều này nhằm mục đích tăng cường sự minh bạch và giám sát đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

Ngoài ra, các tổ chức tín dụng niêm yết trên thị trường chứng khoán cũng phải tuân thủ quy định về công bố thông tin theo Luật Chứng khoán 2019. Theo Điều 119 của luật này, các cổ đông lớn và nhóm người liên quan nắm từ 5% vốn trở lên trong một tổ chức tín dụng phải công bố thông tin về sở hữu của họ. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và giám sát đối với các hoạt động của các tổ chức tín dụng niêm yết, đồng thời tạo điều kiện cho các nhà đầu tư và cộng đồng đầu tư để đánh giá và quyết định về việc đầu tư vào các tổ chức này.

Tuy nhiên, đến nay, với sự phát triển và tiến bộ trong quản lý tài chính và giám sát ngành ngân hàng, Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã điều chỉnh và bổ sung các quy định về công bố thông tin của các cổ đông. Điều quan trọng nhất là yêu cầu công khai thông tin của cổ đông sở hữu tỷ lệ từ 01% vốn điều lệ trở lên của một tổ chức tín dụng.

Quy định này đánh dấu một bước tiến lớn trong việc tăng cường minh bạch thông tin và giám sát đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng. Bằng việc yêu cầu công khai thông tin của cổ đông từ mức sở hữu nhỏ nhất, tức là từ 01% vốn điều lệ, luật này giúp đảm bảo rằng không có bất kỳ sự che giấu nào về cơ cấu sở hữu cổ phần của các tổ chức tín dụng. Điều này không chỉ tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng hơn mà còn giúp bảo vệ an toàn cho hệ thống tài chính, từ đó đảm bảo ổn định và sự tin cậy của nền kinh tế quốc gia.

Việc đưa ra yêu cầu công khai thông tin từ 01% vốn điều lệ trở lên cũng mang lại lợi ích trong việc kiểm tra giám sát đối với các hoạt động của cổ đông, từ đó giúp ngăn chặn và phòng tránh các hành vi gian lận, thao túng trong quản lý và vận hành của các tổ chức tín dụng. Đồng thời, điều này cũng tạo ra một cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho cơ quan quản lý và giám sát tài chính để đánh giá và quản lý rủi ro trong hệ thống tín dụng.

Tóm lại, Luật Các tổ chức tín dụng 2024 đã đưa ra các quy định mới về công bố thông tin của các cổ đông nhằm tăng cường minh bạch, giám sát và bảo vệ an toàn cho hệ thống tài chính. Điều này là bước tiến quan trọng trong việc cải thiện hoạt động của các tổ chức tín dụng và đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế.

Xem thêm: Cổ đông phổ thông trong ngân hàng thương mại cổ phần có quyền và nghĩa vụ gì 

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn