1. Hiểu thế nào về thành lập doanh nghiệp?
Thành lập một doanh nghiệp là quá trình tạo ra một tổ chức hoặc cá nhân có ý định tham gia vào hoạt động sản xuất và kinh doanh trên thị trường. Để đạt được mục tiêu này, họ phải tiến hành các thủ tục pháp lý tại các cơ quan chính quyền nhằm xác định tư cách pháp lý cho doanh nghiệp và đảm bảo rằng hoạt động của họ được bảo vệ bởi sự hỗ trợ của Nhà nước và pháp luật.
Quá trình thành lập doanh nghiệp là một bước quan trọng đối với những ai có khát vọng xây dựng và phát triển sự nghiệp kinh doanh của mình. Trong quá trình này, tổ chức hoặc cá nhân đó không chỉ phải vượt qua những rào cản pháp lý, mà còn phải thể hiện sự tương thích với quy định và luật lệ của đất nước. Bằng cách tuân thủ quy trình pháp lý và quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, doanh nghiệp sẽ được công nhận và cấp phép hoạt động, đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh của họ được bảo vệ và được pháp luật hỗ trợ.
Việc thành lập một doanh nghiệp không chỉ là việc điền các biểu mẫu và hoàn thành các thủ tục pháp lý. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng về quy định và quy trình pháp lý, cũng như khả năng tìm hiểu và áp dụng chúng vào tình huống cụ thể. Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp được xem là hợp pháp và có tư cách pháp lý trong việc thực hiện các hoạt động kinh doanh. Đồng thời, sự bảo hộ của Nhà nước và hệ thống pháp luật cũng giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp có môi trường kinh doanh ổn định và công bằng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và thành công của họ
2. Điểm mới về thành lập doanh nghiệp - bổ sung đối tượng không được thành lập doanh nghiệp hiện
Luật Doanh nghiệp 2020 đã có sự bổ sung đáng kể so với Luật Doanh nghiệp 2014 (hiện đang có hiệu lực) bằng việc liệt kê thêm một số đối tượng không được phép thành lập và quản lý doanh nghiệp. Cụ thể, những đối tượng này bao gồm:
- Công nhân công an trong các cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân Việt Nam, trừ những người được cử làm đại diện theo ủy quyền để quản lý phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là những công nhân công an không thể sở hữu và điều hành doanh nghiệp, trừ khi họ được chỉ định để đại diện cho Nhà nước quản lý vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp.
- Người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi. Đây là những người gặp vấn đề về khả năng nhận thức và quản lý hành vi của mình, không đủ năng lực để đảm bảo hoạt động kinh doanh được điều hành một cách hiệu quả và đúng luật. Do đó, họ bị hạn chế không được phép thành lập và quản lý doanh nghiệp.
- Tổ chức là pháp nhân thương mại bị cấm kinh doanh hoặc hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định theo quy định của Bộ luật Hình sự. Điều này ám chỉ rằng các tổ chức pháp nhân thương mại mà bị cấm kinh doanh hoặc hoạt động trong các lĩnh vực có quy định cụ thể trong Bộ luật Hình sự sẽ không được phép thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp.
Những bổ sung này nhằm đảm bảo rằng các doanh nghiệp được thành lập và quản lý bởi những đối tượng có khả năng và đủ điều kiện theo quy định pháp luật, đồng thời đảm bảo an toàn, trật tự và tuân thủ quy định của pháp luật trong hoạt động kinh doanh.
3. Điểm mới về thành lập doanh nghiệp - việc thông báo mẫu con dấu bị hủy bỏ
Điều 43 của Luật Doanh nghiệp 2020 đặt ra các quy định về con dấu của doanh nghiệp như sau:
- Dấu bao gồm dấu được làm tại cơ sở khắc dấu hoặc dấu dưới hình thức chữ ký số theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Điều này cho phép doanh nghiệp sử dụng dấu truyền thống được làm tại cơ sở khắc dấu hoặc dấu điện tử được tạo dưới dạng chữ ký số theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
- Doanh nghiệp có quyền quyết định về loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung của dấu của doanh nghiệp, bao gồm cả dấu của chi nhánh, văn phòng đại diện và đơn vị khác thuộc doanh nghiệp. Điều này cho phép doanh nghiệp tự quyết định về các yếu tố liên quan đến dấu, như hình thức dấu, số lượng dấu sử dụng và nội dung mà dấu phải mang.
- Quản lý và lưu giữ dấu được thực hiện theo quy định của Điều lệ công ty hoặc quy chế do doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc đơn vị khác của doanh nghiệp có dấu ban hành. Điều này có nghĩa là quản lý và bảo quản dấu phải tuân theo các quy định được quy định trong Điều lệ công ty hoặc quy chế do doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc đơn vị khác của doanh nghiệp đã ban hành.
- Doanh nghiệp sử dụng dấu trong các giao dịch theo quy định của pháp luật. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải sử dụng dấu trong các giao dịch theo những quy định được quy định trong pháp luật. Dấu được xem là một phương tiện chứng minh quyền lực và tính hợp pháp của doanh nghiệp trong các giao dịch kinh doanh.
Luật Doanh nghiệp 2020 đã thay đổi quy định về việc thông báo mẫu con dấu của doanh nghiệp so với Luật Doanh nghiệp 2014. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, không còn quy định Trước khi sử dụng, doanh nghiệp có nghĩa vụ thông báo mẫu con dấu với cơ quan đăng ký kinh doanh để đăng tải công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là Luật Doanh nghiệp hiện hành đã loại bỏ yêu cầu bắt buộc thông báo mẫu con dấu với cơ quan đăng ký kinh doanh và công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp trước khi sử dụng dấu. Điều này giải phóng một phần trách nhiệm và thủ tục hành chính đối với doanh nghiệp, giúp đơn giản hóa quy trình và giảm bớt gánh nặng về thủ tục hành chính.
Tuy nhiên, việc không còn yêu cầu thông báo mẫu con dấu không có nghĩa là doanh nghiệp không cần tuân thủ các quy định khác về việc sử dụng và quản lý dấu. Doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ quy định về loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung dấu của doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp hiện hành. Đồng thời, việc quản lý và lưu giữ dấu vẫn phải được thực hiện theo quy định trong Điều lệ công ty hoặc quy chế của doanh nghiệp. Tóm lại, việc bỏ quy định về thông báo mẫu con dấu trong Luật Doanh nghiệp hiện hành giúp đơn giản hóa quy trình hành chính cho doanh nghiệp, nhưng doanh nghiệp vẫn cần tuân thủ các quy định khác liên quan đến việc sử dụng và quản lý dấu theo quy định của pháp luật
4. Điểm mới về thành lập doanh nghiệp - trách nhiệm của doanh nghiệp
Từ ngày 01/01/2021, doanh nghiệp phải thực hiện các trách nhiệm sau đây:
- Đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khi có bất kỳ thay đổi nào theo quy định. Điều này yêu cầu doanh nghiệp thông báo và cập nhật các thay đổi liên quan đến nội dung đăng ký của doanh nghiệp, bao gồm thông tin về tên, địa chỉ, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, cơ cấu tổ chức và các thông tin khác, khi có sự thay đổi. Quy định này đảm bảo rằng thông tin về doanh nghiệp luôn được cập nhật và chính xác trong hồ sơ đăng ký.
- Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp khi có bất kỳ thay đổi nào theo quy định. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thông báo và cung cấp thông tin về các thay đổi đối với nội dung đăng ký của doanh nghiệp cho các cơ quan có thẩm quyền, như cơ quan đăng ký kinh doanh. Việc thông báo này giúp đảm bảo rằng các cơ quan liên quan được thông tin về các thay đổi và có thể thực hiện các thủ tục và quản lý phù hợp.
- Đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp khi có bất kỳ thay đổi nào theo quy định. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục đăng ký khi có thay đổi liên quan đến hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện. Thông qua việc đăng ký, các thay đổi về thông tin, địa chỉ hoặc hoạt động của chi nhánh, văn phòng đại diện sẽ được chính thức ghi nhận và cập nhật trong Giấy chứng nhận đăng ký.
Những trách nhiệm này nhằm đảm bảo rằng thông tin về doanh nghiệp và hoạt động của nó được cập nhật, minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật. Điều này giúp tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng.
Trên đây là nội dung chúng tôi cung cấp tới quý khách hàng. Bên cạnh đó, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết về: Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp cần những gì. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.