1. Việt Nam gia nhập APEC vào năm nào?
Vào tháng 11 năm 1998, Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) tại Hội nghị Bộ trưởng APEC lần thứ 10, một sự kiện quan trọng được tổ chức tại thành phố Kuala Lumpur, Malaysia. Sự gia nhập này không chỉ đánh dấu bước tiến lớn trong quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam mà còn thể hiện cam kết của đất nước trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế và đối thoại chính trị trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Điều này mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển bền vững và tích cực trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam, tăng cường vai trò và ảnh hưởng của nước này trong cộng đồng quốc tế.
Gia nhập Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) đã đánh dấu một cột mốc quan trọng, đồng thời là bước tiến đáng chú ý trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. APEC không chỉ là một tổ chức, mà còn là một diễn đàn có ảnh hưởng lớn, đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hội nhập kinh tế không chỉ ở cấp khu vực mà còn ở cấp toàn cầu. Việc tham gia APEC đã mang lại những cơ hội không lường trước cho Việt Nam. Nó không chỉ mở cửa cho quốc gia này tiếp cận thị trường quốc tế một cách rộng rãi mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư nước ngoài.
Sự tích hợp vào mạng lưới kinh tế toàn cầu thông qua APEC đã giúp nền kinh tế Việt Nam trở nên linh hoạt và đa dạng hơn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và sự bền vững của nó. Không chỉ là một tình yêu thương cho kinh tế, APEC còn là nơi thúc đẩy đối thoại chính trị và hợp tác đa phương, giúp Việt Nam hiểu rõ hơn về những thách thức và cơ hội trong cộng đồng quốc tế. Sự tham gia này không chỉ là một cơ hội mà còn là một cam kết, đánh bại mọi rào cản, để Việt Nam có thể góp phần tích cực và bền vững vào sự phát triển chung của khu vực và thế giới.
2. Điều kiện để doanh nhân đề nghị cấp thẻ đi lại doanh nhân APEC
Theo quy định tại Điều 8 Quyết định 09/2023/QĐ-TTg thì điều kiện để doanh nhân đạt được thẻ ABTC, biểu tượng của sự linh hoạt và thuận tiện trong việc di chuyển quốc tế, đặt ra một loạt các tiêu chí quan trọng nhằm đảm bảo tính chất chủ thể và hiệu quả của chương trình. Dưới đây là những yêu cầu cụ thể:
- Đủ 18 tuổi trở lên, có đủ năng lực hành vi dân sự: Để trở thành chủ nhân của thẻ ABTC, doanh nhân cần phải đạt độ tuổi trưởng thành và có đầy đủ khả năng pháp lý để thực hiện các hành vi dân sự. Điều này đảm bảo rằng những người sử dụng thẻ có thể đưa ra những quyết định quan trọng và tham gia vào các giao dịch một cách chủ động.
- Đang làm việc, giữ chức vụ thực tế từ 12 tháng trở lên: Doanh nhân muốn sở hữu thẻ ABTC cần có bằng chứng về sự cam kết và đóng góp cho sự phát triển kinh tế thông qua việc duy trì vị trí công việc tại cơ quan, tổ chức, hoặc doanh nghiệp trong thời gian dài không dưới 12 tháng. Điều này đồng nghĩa với việc thẻ ABTC được cấp cho những người đang đóng góp tích cực và bền vững cho sự phát triển của doanh nghiệp.
- Không thuộc các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh: Việc không nằm trong các trường hợp tạm hoãn xuất cảnh, như quy định tại Điều 36 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019, là một điều kiện quan trọng để đảm bảo tính an ninh và an toàn khi sử dụng thẻ ABTC. Điều này giúp đảm bảo rằng người sử dụng thẻ là những cá nhân đáng tin cậy và không liên quan đến các vấn đề pháp lý hoặc an ninh nội địa.
Những yêu cầu này không chỉ là những bước kiểm tra cơ bản mà còn mở ra một cơ hội đặc biệt quan trọng, tạo điều kiện cho doanh nhân có cơ hội chứng minh sự cam kết sâu sắc và đóng góp tích cực của họ không chỉ đối với doanh nghiệp mà còn đối với cộng đồng doanh nghiệp và xã hội nói chung. Đây không chỉ là một quá trình đơn thuần của việc đạt đến tiêu chuẩn, mà là một cơ hội để họ thể hiện sự đam mê và tầm nhìn lâu dài đối với sự phát triển bền vững và tích cực của môi trường kinh doanh và xã hội.
3. Doanh nhân đang làm việc tại các doanh nghiệp nhà nước có được cấp thẻ đi lại doanh nhân APEC?
Tại Điều 9 Quyết định 09/2023/QĐ-TTg thì doanh nhân đang hoạt động tại các doanh nghiệp nhà nước đặt ra những yêu cầu cụ thể và đa dạng về chức danh và trách nhiệm. Dưới đây là một phân loại chi tiết:
- Lãnh đạo cấp cao với trách nhiệm quan trọng:
Chủ tịch Hội đồng thành viên, vị trí vị thế cao cấp nhất, chịu trách nhiệm chủ đạo trong việc định hình chiến lược và hướng phát triển của doanh nghiệp. Chủ tịch Hội đồng quản trị, người lãnh đạo có vai trò quyết định quan trọng trong việc giám sát và đưa ra quyết định chiến lược. Chủ tịch công ty, người đứng đầu đơn vị kinh doanh, chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu suất và thành công của doanh nghiệp. Thành viên Hội đồng thành viên và Hội đồng quản trị, đội ngũ người có ảnh hưởng đến quyết định chiến lược và phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Tổng Giám đốc, người đứng đầu bộ máy quản lý, chịu trách nhiệm hàng ngày về vận hành và đạt được mục tiêu cụ thể. Phó Tổng giám đốc và Giám đốc, lãnh đạo tầng lớp giữa cấp, thực hiện các chiến lược được xác định và quản lý các bộ phận chuyên môn. Phó Giám đốc các doanh nghiệp, ngân hàng hoặc chi nhánh ngân hàng, những người giữ vai trò quan trọng trong việc định hình và duy trì quan hệ với đối tác và cổ đông.
- Quản lý khu vực công nghiệp và phát triển kinh tế:
Trưởng ban, vị trí có trách nhiệm cao cấp đối với việc quản lý và phát triển khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế, chịu trách nhiệm trong việc định hình chiến lược phát triển kinh tế cho vùng lãnh thổ quản lý. Phó Trưởng ban Ban quản lý khu công nghiệp, khu chế xuất, khu kinh tế, người hỗ trợ tích cực trong việc triển khai các chính sách và dự án kinh tế. Trong vai trò này, họ chịu trách nhiệm đối với việc thu hút đầu tư, phát triển hạ tầng kinh tế, và tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, góp phần vào sự phồn thịnh và bền vững của khu vực và quốc gia. Đồng thời, họ phải duy trì và tăng cường các mối quan hệ với các đối tác, doanh nghiệp và cộng đồng để đảm bảo sự đồng thuận và thành công của các dự án và chính sách.
- Quản lý hoạt động kinh doanh và tài chính với sự chuyên sâu và đa nhiệm:
Kế toán trưởng, vị trí chủ chốt đối với quản lý tài chính, bảo đảm tính minh bạch và tuân thủ về mặt tài chính của doanh nghiệp. Chịu trách nhiệm đối với việc phát triển và thực hiện chiến lược tài chính hiệu quả. Trưởng ban, Phó Trưởng ban, Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng có liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, thương mại, đầu tư, dịch vụ trong các doanh nghiệp. Với sự chuyên sâu trong từng lĩnh vực, họ là những nhà quản lý chủ chốt đảm bảo rằng các hoạt động hàng ngày diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
Trưởng chi nhánh của doanh nghiệp, người đứng đầu đơn vị kinh doanh tại mức địa phương, chịu trách nhiệm về mọi khía cạnh của hoạt động doanh nghiệp trong khu vực đó. Đồng thời, họ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng, đối tác cộng đồng, và các đơn vị liên quan. Với sự chuyên sâu và đa nhiệm, những người này không chỉ là những người quản lý hiệu quả mà còn là những người lãnh đạo có tầm nhìn, thúc đẩy sự phát triển bền vững và đổi mới trong doanh nghiệp.
Việc xác định các chức danh và vai trò này không chỉ là để phân loại mà còn là để đánh giá sự đa dạng và sức mạnh lãnh đạo trong các doanh nghiệp nhà nước. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở cấp cao mà còn ở cấp quản lý khu vực và cấp quản lý chuyên sâu, tạo nên một hệ thống lãnh đạo toàn diện và hiệu quả.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Việt Nam gia nhập APEC như thế nào ? Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của APEC. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.