Kinh doanh dịch vụ lữ hành là một trong những hoạt động quan trọng của ngành du lịch, giữ vai trò kết nối khách du lịch với các dịch vụ tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí và khám phá văn hóa. Hoạt động này không chỉ đáp ứng nhu cầu du lịch ngày càng đa dạng của người dân mà còn góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, quảng bá hình ảnh đất nước và tạo thêm nhiều cơ hội việc làm cho xã hội. Do tính chất đặc thù của lĩnh vực lữ hành có liên quan trực tiếp đến quyền lợi, sự an toàn và trải nghiệm của khách du lịch nên pháp luật quy định đây là ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Theo đó, doanh nghiệp muốn hoạt động lữ hành phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về giấy phép, ký quỹ, nhân sự và các điều kiện pháp lý khác theo quy định. Việc đặt ra các điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nhằm bảo đảm chất lượng dịch vụ du lịch, nâng cao tính chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp lữ hành.

1. Kinh doanh dịch vụ lữ hành là gì? 

Theo khoản 9 Điều 3 Luật du lịch 2017 quy định về Kinh doanh dịch vụ lữ hành như sau: 

9. Kinh doanh dịch vụ lữ hành là việc xây dựng, bán và tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch cho khách du lịch.

 Như vậy, Kinh doanh dịch vụ lữ hành là hoạt động mang tính tổng hợp trong ngành du lịch, bao gồm việc xây dựng, quảng bá, bán và tổ chức thực hiện một phần hoặc toàn bộ chương trình du lịch nhằm phục vụ nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, học tập hoặc công tác của khách du lịch. Đây là một trong những lĩnh vực quan trọng, đóng vai trò kết nối giữa khách du lịch với các dịch vụ như vận chuyển, lưu trú, ăn uống, tham quan và vui chơi giải trí.

Hoạt động kinh doanh dịch vụ lữ hành không chỉ đơn thuần là bán tour du lịch mà còn bao gồm quá trình thiết kế chương trình du lịch phù hợp với nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Doanh nghiệp lữ hành sẽ nghiên cứu tuyến điểm du lịch, lựa chọn phương tiện di chuyển, nơi lưu trú, các địa điểm tham quan cũng như sắp xếp lịch trình hợp lý để tạo thành một chương trình du lịch hoàn chỉnh. Sau khi xây dựng tour, doanh nghiệp thực hiện hoạt động quảng bá, tiếp thị và bán chương trình du lịch đến khách hàng thông qua nhiều hình thức khác nhau.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp kinh doanh lữ hành còn trực tiếp tổ chức thực hiện chương trình du lịch cho khách. Công việc này bao gồm việc điều phối hướng dẫn viên, đặt dịch vụ với các đối tác, hỗ trợ khách trong suốt hành trình và xử lý các vấn đề phát sinh nhằm bảo đảm chuyến đi diễn ra an toàn, thuận lợi và đúng kế hoạch. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp chỉ thực hiện một phần của chương trình du lịch như cung cấp dịch vụ hướng dẫn, đặt phòng khách sạn hoặc tổ chức tham quan theo yêu cầu.

Kinh doanh dịch vụ lữ hành có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của ngành du lịch và nền kinh tế. Hoạt động này góp phần quảng bá hình ảnh đất nước, thúc đẩy giao lưu văn hóa, tạo việc làm cho người lao động và tăng nguồn thu từ du lịch. Đồng thời, sự phát triển của các doanh nghiệp lữ hành còn giúp khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu đa dạng của khách du lịch trong và ngoài nước.

2. Điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành bao gồm những gì? 

2.1 Điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa 

Kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa là hoạt động có điều kiện, được quản lý chặt chẽ nhằm bảo đảm quyền lợi của khách du lịch và nâng cao chất lượng dịch vụ trên thị trường. Theo khoản 1 Điều 37 Luật du lịch 2017, điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa bao gồm:

(1) Yêu cầu về tư cách pháp nhân (Thành lập doanh nghiệp)

Theo quy định, chủ thể được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa phải là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là:

  • Hình thức tổ chức: Tổ chức kinh tế phải có tư cách pháp nhân, hoạt động dưới các hình thức như Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty hợp danh hoặc Doanh nghiệp tư nhân (tuy nhiên, doanh nghiệp tư nhân không có tư cách pháp nhân).
  • Ngành nghề kinh doanh: Doanh nghiệp phải đăng ký ngành nghề kinh doanh dịch vụ lữ hành trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Mục đích: Việc yêu cầu thành lập doanh nghiệp giúp cơ quan quản lý nhà nước kiểm soát tư cách chủ thể, năng lực chịu trách nhiệm dân sự và nghĩa vụ thuế của đơn vị cung ứng dịch vụ.

(2) Nghĩa vụ ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa

Ký quỹ là biện pháp bảo đảm tài chính bắt buộc nhằm xử lý các tình huống rủi ro, bồi thường thiệt hại cho khách du lịch trong trường hợp doanh nghiệp không thực hiện đúng cam kết, dịch vụ bị gián đoạn hoặc phá sản.

  • Hình thức: Doanh nghiệp phải nộp một khoản tiền nhất định tại ngân hàng thương mại, ngân hàng hợp tác xã hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài được thành lập và hoạt động tại Việt Nam.
  • Mục đích thực thi: Khoản tiền ký quỹ này sẽ được phong tỏa trong suốt quá trình doanh nghiệp hoạt động kinh doanh lữ hành. Ngân hàng sẽ cấp giấy chứng nhận ký quỹ để doanh nghiệp thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành.
  • Cơ sở pháp lý: Mức ký quỹ cụ thể được quy định tại khoản 1 Điều 14 Nghị định 168/2017/NĐ-CP. Theo đó, mức ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa là 100.000.000 VNĐ. 

(3) Tiêu chuẩn đối với người phụ trách kinh doanh dịch vụ lữ hành

Đây là điều kiện về nhân sự nhằm đảm bảo chất lượng chuyên môn trong việc tổ chức và điều hành các chương trình du lịch. Người phụ trách kinh doanh (thường là Giám đốc, Phó giám đốc hoặc Trưởng bộ phận lữ hành) phải đáp ứng một trong hai lộ trình đào tạo:

  • Trình độ chuyên môn trực tiếp: Tốt nghiệp trung cấp trở lên chuyên ngành về lữ hành. Chuyên ngành này bao gồm các ngành liên quan như: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Hướng dẫn du lịch, Điều hành tour, hoặc các chuyên ngành có nội dung đào tạo về lữ hành tương đương.
  • Trình độ chuyên môn gián tiếp: Trường hợp người phụ trách tốt nghiệp trung cấp trở lên từ các chuyên ngành khác (ví dụ: quản trị kinh doanh, ngoại ngữ, kinh tế), thì bắt buộc phải có thêm Chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch nội địa. Chứng chỉ này phải được cấp bởi các cơ sở đào tạo đủ điều kiện theo quy định của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.

Ví dụ thực tế: Doanh nghiệp A muốn đăng ký kinh doanh lữ hành nội địa. Sau khi thành lập công ty, doanh nghiệp A cử ông B làm người phụ trách kinh doanh. Ông B tốt nghiệp Đại học ngành Ngôn ngữ Anh. Vì chuyên ngành của ông B không phải là chuyên ngành lữ hành, nên để thỏa mãn điều kiện theo điểm c Khoản 1 Điều 31 Luật Du lịch 2017, ông B bắt buộc phải tham gia khóa đào tạo và được cấp chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch nội địa trước khi doanh nghiệp A gửi hồ sơ xin cấp Giấy phép kinh doanh lữ hành nội địa lên Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Đồng thời, doanh nghiệp A phải hoàn tất việc ký quỹ 20 triệu đồng tại ngân hàng để đủ điều kiện cấp phép.

Để kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa hợp pháp, doanh nghiệp cần đồng thời đáp ứng ba trụ cột: (1) Tính hợp pháp của chủ thể kinh doanh, (2) Sự bảo đảm tài chính qua ký quỹ và (3) Năng lực chuyên môn của người điều hành. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định tại Luật Du lịch 2017 không chỉ là nghĩa vụ bắt buộc để được cấp phép, mà còn là nền tảng để xây dựng uy tín và sự an tâm cho khách hàng trong thị trường du lịch đầy cạnh tranh.

2.2 Điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế

Theo khoản 2 Điều 31 Luật du lịch 2017, Điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế bao gồm:

(1) Tư cách pháp nhân và quy định về doanh nghiệp

Căn cứ điểm a Khoản 2 Điều 31 Luật Du lịch 2017, điều kiện tiên quyết là doanh nghiệp phải được thành lập theo đúng quy định của pháp luật về doanh nghiệp.

  • Tính pháp lý: Doanh nghiệp phải có giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trong đó ngành nghề kinh doanh bao gồm dịch vụ lữ hành quốc tế.
  • Phạm vi hoạt động: Khác với lữ hành nội địa, doanh nghiệp lữ hành quốc tế được phép kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế và nội địa. Do đó, nếu doanh nghiệp đã được cấp giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế, doanh nghiệp không cần phải xin thêm giấy phép kinh doanh lữ hành nội địa.
  • Trách nhiệm: Doanh nghiệp phải đảm bảo tư cách pháp nhân để chịu trách nhiệm toàn diện trước khách hàng, cơ quan quản lý và các đối tác quốc tế.

(2) Nghĩa vụ ký quỹ kinh doanh lữ hành quốc tế

Ký quỹ trong kinh doanh lữ hành quốc tế đóng vai trò là "lá chắn" tài chính, bảo đảm khả năng khắc phục các rủi ro phát sinh trong quá trình tổ chức tour.

Mức ký quỹ: Theo Khoản 2 Điều 14 Nghị định 168/2017/NĐ-CP, mức ký quỹ được phân loại dựa trên phạm vi kinh doanh:

  • Kinh doanh lữ hành đối với khách du lịch vào Việt Nam (Inbound): 250.000.000 VNĐ
  • Kinh doanh lữ hành đối với khách du lịch ra nước ngoài (Outbound): 500.000.000 VNĐ
  • Kinh doanh lữ hành đối với cả hai đối tượng trên: 500.000.000 VNĐ 
  • Cơ chế: Tiền ký quỹ phải được thực hiện bằng đồng Việt Nam tại ngân hàng và được duy trì trong suốt quá trình doanh nghiệp hoạt động. Ngân hàng xác nhận việc ký quỹ là thành phần hồ sơ bắt buộc để Tổng cục Du lịch cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.

(3) Tiêu chuẩn năng lực người phụ trách kinh doanh

Quy định tại điểm c Khoản 2 Điều 31 Luật Du lịch 2017 đặt ra yêu cầu cao về trình độ chuyên môn nhằm đảm bảo người điều hành có đủ năng lực xử lý các vấn đề quốc tế.

  • Trình độ đào tạo: Người phụ trách phải tốt nghiệp Cao đẳng trở lên chuyên ngành về lữ hành. So với lữ hành nội địa (Trung cấp trở lên), điều kiện đối với lữ hành quốc tế yêu cầu bậc học cao hơn, phản ánh yêu cầu khắt khe về trình độ quản trị và kiến thức quốc tế.
  • Trường hợp chuyên ngành khác: Nếu tốt nghiệp Cao đẳng trở lên thuộc các chuyên ngành khác (ví dụ: Luật, Ngoại ngữ, Quan hệ quốc tế...), người phụ trách bắt buộc phải có thêm Chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch quốc tế.
  • Chứng chỉ nghiệp vụ: Đây là văn bằng chứng nhận đã hoàn thành chương trình đào tạo nghiệp vụ điều hành lữ hành quốc tế theo chương trình khung của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Chứng chỉ này đảm bảo người điều hành nắm vững kiến thức về thủ tục xuất nhập cảnh, visa, hộ chiếu và các điều ước quốc tế liên quan đến du lịch.

Ví dụ thực tế: Công ty du lịch X muốn mở rộng phạm vi kinh doanh từ nội địa sang quốc tế. Giám đốc điều hành của Công ty X hiện tại có bằng Cử nhân Quản trị Kinh doanh. Theo quy định, để được cấp phép kinh doanh lữ hành quốc tế, Giám đốc của Công ty X không thể chỉ dựa vào bằng cử nhân hiện có mà phải đăng ký một khóa đào tạo nghiệp vụ điều hành du lịch quốc tế và được cấp chứng chỉ. Đồng thời, Công ty X phải thực hiện chuyển số tiền ký quỹ tại ngân hàng lên mức 100 triệu đồng (nếu kinh doanh cả inbound và outbound) và nộp hồ sơ lên cơ quan quản lý nhà nước để điều chỉnh/cấp mới Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.

Việc tuân thủ các quy định về lữ hành quốc tế không chỉ là thủ tục hành chính tại khoản 2 Điều 31 Luật Du lịch 2017 mà còn là cam kết về chất lượng và sự bảo đảm an toàn cho du khách trong phạm vi toàn cầu. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng, sự khác biệt về trình độ chuyên môn (Cao đẳng so với Trung cấp) và mức ký quỹ cao hơn là yếu tố then chốt cần đảm bảo trước khi tiến hành thủ tục cấp phép để tránh gián đoạn hoạt động kinh doanh.

3. Hồ sơ cấp Giấy phép dịch vụ lữ hành nội địa bao gồm những gì? 

Kinh doanh dịch vụ lữ hành là một trong những lĩnh vực quan trọng của ngành du lịch, có vai trò tổ chức, kết nối và cung cấp các chương trình tham quan, nghỉ dưỡng, khám phá cho khách du lịch trong nước và quốc tế. Hoạt động này không chỉ góp phần đáp ứng nhu cầu vui chơi, giải trí, tìm hiểu văn hóa của con người mà còn tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế, quảng bá hình ảnh đất nước và mở rộng giao lưu giữa các vùng miền, quốc gia. Do tính chất đặc thù của ngành nghề lữ hành liên quan trực tiếp đến quyền lợi, tài sản và sự an toàn của khách du lịch nên pháp luật quy định đây là ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Theo đó, doanh nghiệp muốn kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về hồ sơ, giấy tờ và điều kiện pháp lý theo quy định của Luật Du lịch. Việc quy định cụ thể hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa nhằm giúp cơ quan có thẩm quyền kiểm soát chất lượng hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm doanh nghiệp có đủ năng lực tài chính, nhân sự và điều kiện chuyên môn để hoạt động hợp pháp.

Theo khoản 1 Điều 32 Luật du lịch 2017, Hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa bao gồm các giấy tờ sau:

- Đơn đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa theo mẫu do Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định. Đây là văn bản thể hiện nhu cầu xin cấp phép của doanh nghiệp và là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ.

Tải mẫu đơn đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa >> Tại đây

- Bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nhằm chứng minh doanh nghiệp đã được thành lập hợp pháp theo quy định của pháp luật và có ngành nghề kinh doanh phù hợp với hoạt động lữ hành.

- Giấy chứng nhận ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành do ngân hàng cấp để xác nhận doanh nghiệp đã thực hiện nghĩa vụ ký quỹ theo quy định. Khoản tiền ký quỹ này được sử dụng nhằm bảo đảm quyền và lợi ích của khách du lịch trong trường hợp phát sinh rủi ro hoặc doanh nghiệp không thực hiện đúng nghĩa vụ.

- Bản sao có chứng thực quyết định bổ nhiệm hoặc hợp đồng lao động giữa doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành với người phụ trách kinh doanh dịch vụ lữ hành. Giấy tờ này nhằm chứng minh doanh nghiệp có bố trí người chịu trách nhiệm trực tiếp trong hoạt động kinh doanh lữ hành theo đúng quy định pháp luật.

- Bản sao có chứng thực văn bằng, chứng chỉ của người phụ trách kinh doanh dịch vụ lữ hành theo quy định tại điểm c khoản 1 Điều 31 của Luật Du lịch. Đây là căn cứ chứng minh người phụ trách có trình độ chuyên môn, nghiệp vụ phù hợp để điều hành và tổ chức hoạt động kinh doanh dịch vụ lữ hành.

Việc quy định hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý hoạt động du lịch cũng như bảo đảm quyền lợi của khách du lịch. Thông qua các giấy tờ và điều kiện được yêu cầu, cơ quan nhà nước có thể xem xét, đánh giá năng lực pháp lý, năng lực tài chính và trình độ chuyên môn của doanh nghiệp trước khi cho phép hoạt động trong lĩnh vực lữ hành. Điều này không chỉ góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và chất lượng dịch vụ du lịch mà còn hạn chế những rủi ro phát sinh trong quá trình tổ chức tour và phục vụ khách hàng.

Bên cạnh đó, việc chuẩn bị đầy đủ và đúng quy định các thành phần hồ sơ cũng giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình xin cấp phép, tạo nền tảng pháp lý vững chắc để hoạt động ổn định và lâu dài. Qua đó, hoạt động kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa ngày càng được quản lý chặt chẽ, phát triển theo hướng chuyên nghiệp, an toàn và bền vững, đáp ứng tốt hơn nhu cầu du lịch ngày càng đa dạng của xã hội.

4. Trình tự, thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa

Để hoạt động kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa được thực hiện hợp pháp, doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ trình tự, thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định của pháp luật. Việc quy định cụ thể về hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền và thời hạn giải quyết không chỉ giúp bảo đảm công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực du lịch mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoạt động minh bạch, chuyên nghiệp và đúng pháp luật. Trình tự, thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa được thực hiện theo các bước cụ thể sau đây:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp giấy phép

Doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ 01 bộ hồ sơ đề nghị cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa theo quy định của pháp luật. Hồ sơ cần bảo đảm đầy đủ giấy tờ, thông tin và được chứng thực theo yêu cầu.

Bước 2: Nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp nộp 01 bộ hồ sơ đến cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Đây là cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết hồ sơ cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa.

Bước 3: Cơ quan chuyên môn về du lịch thẩm định hồ sơ

Trong quá trình giải quyết, cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh sẽ tiến hành xem xét, kiểm tra và thẩm định tính hợp lệ của hồ sơ do doanh nghiệp nộp. Việc thẩm định nhằm đánh giá doanh nghiệp có đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa theo quy định của pháp luật hay không.

Bước 4: Cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa

Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh sẽ cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa cho doanh nghiệp. Sau khi được cấp giấy phép, doanh nghiệp được phép hoạt động kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa theo quy định pháp luật.

Bước 5: Thông báo trường hợp từ chối cấp giấy phép

Trường hợp doanh nghiệp không đáp ứng đủ điều kiện hoặc hồ sơ không hợp lệ, cơ quan chuyên môn về du lịch cấp tỉnh sẽ từ chối cấp giấy phép. Việc từ chối phải được thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do để doanh nghiệp biết và thực hiện bổ sung, sửa đổi nếu cần thiết.

Như vậy, việc thực hiện đúng trình tự, thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa không chỉ giúp doanh nghiệp nhanh chóng được cấp phép hoạt động mà còn bảo đảm tính hợp pháp trong quá trình kinh doanh, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch và bảo vệ quyền lợi của khách du lịch.

Kết luận

Điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm hoạt động du lịch được thực hiện đúng quy định pháp luật và bảo vệ quyền lợi của khách du lịch. Những quy định về điều kiện kinh doanh không chỉ giúp cơ quan nhà nước quản lý hiệu quả lĩnh vực lữ hành mà còn góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, hạn chế rủi ro và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp du lịch. Khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, doanh nghiệp sẽ có nền tảng pháp lý vững chắc để hoạt động ổn định, tạo niềm tin với khách hàng và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, việc tuân thủ các điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành cũng góp phần thúc đẩy ngành du lịch phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách du lịch trong nước và quốc tế.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.