1. Một vài nét về Công ước CITES
Công ước về Thương mại Quốc tế các Loài Động, Thực Vật Hoang Dã Nguy Cấp (CITES) không chỉ đơn thuần là một hiệp ước quốc tế, mà còn đại diện cho một tinh thần hợp tác đa phương mạnh mẽ trong lĩnh vực bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Được chính thức đưa ra ký kết vào năm 1973 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 1975, CITES đã trải qua một hành trình dài và đầy thách thức để trở thành một trong những hiệp ước quan trọng nhất và có ảnh hưởng nhất trên toàn cầu.
Với tầm quan trọng vượt ra ngoài khuôn khổ của một hiệp ước thông thường, CITES đã chứng minh sức mạnh của việc hợp tác quốc tế trong việc bảo vệ sự đa dạng sinh học và duy trì cân bằng môi trường. Với 175 quốc gia thành viên, CITES đã hình thành một cộng đồng toàn cầu của những người luôn đặt lợi ích chung lên hàng đầu và cam kết bảo vệ các loài động và thực vật hoang dã nguy cấp khỏi nguy cơ tuyệt chủng và khai thác quá mức.
Việc CITES trở thành Hiệp ước quốc tế lớn nhất về bảo tồn không chỉ phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tình trạng nguy cấp của các loài trong tự nhiên, mà còn là sự thể hiện của sự cam kết mãnh liệt từ các quốc gia trên khắp thế giới. Sứ mạng bảo tồn của CITES đã thúc đẩy sự hợp tác giữa các quốc gia, cộng đồng khoa học và các tổ chức phi chính phủ để xây dựng một tương lai bền vững, nơi mà con người và thiên nhiên có thể cùng tồn tại và phát triển
2. Điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu, tái xuất khẩu mẫu vật nuôi dinh sản, nuôi sinh trưởng, trồng cây nhân tạo của các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp thuộc phụ lục CITES
Theo quy định tại Điều 20 Nghị định 06/2019/NĐ-CP thì trong việc xử lý mẫu vật thuộc danh mục các loài ưu tiên trong Phụ lục I của Công ước về Thương mại Quốc tế các Loài Động, Thực Vật Hoang Dã Nguy Cấp (CITES), chúng ta phải tuân thủ những nguyên tắc sau đây để đảm bảo việc bảo vệ và duy trì sự tồn tại của các loài này:
- Để xử lý mẫu vật, chúng ta cần có giấy phép hoặc chứng chỉ hợp pháp theo quy định được quy định trong Nghị định này. Điều này đảm bảo rằng việc sử dụng mẫu vật được thực hiện trong khuôn khổ của luật pháp và đảm bảo tính bền vững của các loài.
- Các mẫu vật động vật thuộc thế hệ F2 trở đi, tức là từ thế hệ con cháu thứ hai trở đi, nếu được sinh sản tại các cơ sở nuôi sinh sản đã được cấp mã số theo quy định tại Điều 17 và 18 của Nghị định này, có thể được xử lý. Điều này đảm bảo rằng việc sinh sản và sử dụng mẫu vật động vật được theo dõi và quản lý một cách hiệu quả để tránh tình trạng quá khai thác.
- Đối với mẫu vật thực vật, nếu chúng được trồng cấy nhân tạo tại các cơ sở có mã số đăng ký theo quy định tại Điều 17 và 18 của Nghị định này, thì chúng có thể được xử lý. Việc cấp mã số và quản lý các cơ sở trồng cấy nhân tạo đảm bảo rằng việc sử dụng các mẫu vật thực vật cũng được thực hiện một cách bền vững và tuân thủ các quy định liên quan.
Những nguyên tắc này đặt ra một hệ thống quản lý chặt chẽ để đảm bảo rằng việc xử lý mẫu vật các loài trong danh mục ưu tiên của CITES diễn ra theo cách có trách nhiệm và bảo vệ sự đa dạng sinh học của hành tinh. Khi đối mặt với việc xử lý các mẫu vật thuộc danh sách các loài trong Phụ lục II và III của Công ước về Thương mại Quốc tế các Loài Động, Thực Vật Hoang Dã Nguy Cấp (CITES), chúng ta phải tuân thủ những hướng dẫn sau đây để đảm bảo sự bảo vệ và quản lý có trách nhiệm đối với tài nguyên thiên nhiên:
- Để tiến hành xử lý các mẫu vật, việc có giấy phép hoặc chứng chỉ đúng quy định theo Nghị định là hết sức quan trọng. Điều này đảm bảo rằng quá trình sử dụng mẫu vật được thực hiện trong phạm vi của luật pháp và duy trì tính bền vững của các loài trong hệ sinh thái.
- Với mẫu vật của các loài động vật thuộc thế hệ F1, tức là thế hệ con cháu đầu tiên, nếu chúng có nguồn gốc từ các cơ sở nuôi sinh sản, hoặc mẫu vật được nuôi trưởng tại các cơ sở đã được cấp mã số theo quy định tại Điều 17 và 18 của Nghị định này, thì chúng có thể được tiến hành xử lý. Điều này đảm bảo rằng việc nuôi trưởng và sử dụng mẫu vật động vật được theo dõi và quản lý hiệu quả để ngăn ngừa tình trạng khai thác quá mức.
- Đối với các mẫu vật thuộc danh mục các loài thực vật trong Phụ lục II và III CITES, nếu chúng có nguồn gốc từ cơ sở trồng cấy nhân tạo đã được cấp mã số theo quy định tại Điều 17 và 18 của Nghị định này, thì chúng cũng có thể được xử lý. Việc cấp mã số và quản lý cơ sở trồng cấy nhân tạo đảm bảo rằng việc sử dụng các mẫu vật thực vật diễn ra trong tình hình bền vững và tuân thủ các quy định liên quan.
Những hướng dẫn này đặt nền tảng cho một cơ chế quản lý mạnh mẽ nhằm đảm bảo rằng việc xử lý mẫu vật các loài trong danh mục II và III của CITES được thực hiện một cách có trách nhiệm và bảo vệ sự đa dạng sinh học của hành tinh.
3. Cơ quan có thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam
Theo quy định tại Điều 33 Nghị định 06/2019/NĐ-CP quy định về cơ quan có thẩm quyền quản lý CITES cụ thể như sau:
- Tổ chức và Cơ cấu Hành chính Chịu trách nhiệm Quản lý CITES tại Việt Nam: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã tiến hành một quá trình tận tâm và chân thực để khắc phục cơ cấu tổ chức của Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES tại Việt Nam. Điều này nhằm tạo ra một hệ thống cơ cấu linh hoạt, hiệu quả, và hoàn toàn tuân theo sự hướng dẫn từ CITES cũng như luật pháp trong nước. Nhiệm vụ quan trọng nhất của cơ quan này là cung cấp sự tham mưu và hỗ trợ cho Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, nhằm đảm bảo rằng mọi yêu cầu và quy định trong Nghị định này đều được thực thi một cách mạnh mẽ và hiệu quả.
- Khả năng Tư nhân và Được Tạo ra bởi Luật: Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES tại Việt Nam đã được chính thức công nhận với tư cách là một thực thể pháp nhân. Điều này không chỉ tạo ra sự minh bạch mà còn cho phép cơ quan này có sự tự chủ trong hoạt động của mình. Nhờ có vị thế này, cơ quan đã có khả năng sở hữu con dấu riêng biệt và tài khoản tài chính độc lập. Cơ quan cũng đã thực hiện việc thiết lập một trụ sở chính tại Hà Nội, thủ đô của đất nước, cùng với việc triển khai mạng lưới các văn phòng đại diện tại miền Trung và miền Nam. Sự hiện diện này không chỉ đem lại tính đa dạng địa lý mà còn thể hiện khả năng linh hoạt và ứng dụng rộng rãi của cơ quan trong việc quản lý và giám sát
Nhờ vào sự điều chỉnh kết cấu tổ chức và sự rõ ràng trong quy định, Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES tại Việt Nam đã được củng cố với khả năng thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ liên quan đến quản lý và bảo tồn các loài động, thực vật hoang dã quý báu.
- Chức năng, nhiệm vụ của Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam:
+ Đại Diện Tận Tâm và Thực Hiện Nghĩa Vụ Toàn Diện: Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES tại Việt Nam là hình ảnh sáng giá của sự hiện diện quốc tế. Với sứ mệnh đại diện cho Việt Nam trong các hội nghị quốc tế, cơ quan này đảm bảo rằng quốc gia được đại diện một cách hoàn hảo và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo CITES. Tại các cuộc họp Hội nghị các nước thành viên CITES, cơ quan này mang trọng trách chắc chắn để đảm bảo quyền lợi và sự thúc đẩy của bảo tồn động và thực vật hoang dã nguy cấp.
+ Chủ Trì Đổi Mới và Tối Ưu Hóa Hiệu Quả: Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc đẩy mạnh sự hợp tác giữa các cơ quan khoa học CITES và các đối tác liên quan. Điều này đảm bảo rằng các biện pháp CITES được thực thi một cách toàn diện và tối ưu. Bằng cách kết hợp kiến thức chuyên sâu về động, thực vật hoang dã với sự tương tác vững chắc với các cơ quan có liên quan, cơ quan này giữ vai trò lãnh đạo trong việc thúc đẩy bảo tồn và ngăn chặn buôn lậu trái pháp luật.
+ Mạng Lưới Liên Kết Quốc Tế và Sứ Mệnh Truyền Thông: Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES tại Việt Nam không chỉ có tác động trong phạm vi nội bộ, mà còn đóng vai trò to lớn trong việc xây dựng mạng lưới quốc tế. Tạo ra các cơ hội giao lưu và hợp tác với các quốc gia khác, cơ quan này không ngừng lan tỏa thông điệp về sự thực thi CITES và mục tiêu ngăn chặn thương mại bất hợp pháp về các loài động và thực vật hoang dã. Qua việc truyền thông mạnh mẽ và tương tác quốc tế, cơ quan này chắp cánh cho những nỗ lực bảo tồn động và thực vật hoang dã một cách bền vững
Vì nội dung khá dài, quý khách vui lòng truy cập link sau để xem đầy đủ thông tin: Chức năng, nhiệm vụ của Cơ quan thẩm quyền quản lý CITES Việt Nam
Ngoài ra, có thể tham khảo: Hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ CITES mẫu vật tiền Công ước mẫu vật các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp. Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.