1. Chứng chỉ CITES có tác dụng như thế nào?

Chứng chỉ CITES (Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora) là một hợp đồng quốc tế được thiết lập nhằm bảo vệ các loài động vật và thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng do thương mại quốc tế. Hợp đồng này đã được ký kết vào năm 1973 và đã có nhiều quốc gia tham gia. Chứng chỉ CITES có tác dụng chính như sau:

- Kiểm soát thương mại quốc tế: CITES giúp kiểm soát và giới hạn thương mại quốc tế các loài động vật và thực vật hoang dã, đặc biệt là những loài có nguy cơ tuyệt chủng. Những loài này thường bị săn bắt, khai thác hoặc thương mại trái phép, và CITES giúp hạn chế hoặc ngăn chặn hoạt động này.

- Bảo vệ sự đa dạng sinh học: Chứng chỉ CITES góp phần bảo vệ sự đa dạng sinh học bằng cách đảm bảo rằng thương mại quốc tế không gây hại đến việc duy trì các loài trong tự nhiên. Điều này đảm bảo rằng các loài hoang dã không bị đẩy đến nguy cơ tuyệt chủng hoặc suy giảm số lượng đáng kể.

- Khuyến cáo và hợp tác quốc tế: CITES cung cấp một nền tảng cho các quốc gia tham gia để hợp tác trong việc bảo vệ các loài hoang dã. Hợp đồng này đòi hỏi các quốc gia thành viên hợp tác để xây dựng các chính sách, biện pháp và quy định liên quan đến thương mại các loài bị đe dọa.

- Giáo dục và tạo ý thức: CITES cũng góp phần trong việc giáo dục và tạo ý thức về việc bảo vệ loài hoang dã và tác động của thương mại đối với tự nhiên. Hợp đồng này khuyến khích việc thông tin và giáo dục để cộng đồng có thể tham gia vào việc bảo vệ môi trường.

Tóm lại, chứng chỉ CITES có tác dụng quan trọng trong việc bảo vệ các loài động vật và thực vật hoang dã khỏi nguy cơ tuyệt chủng và suy giảm số lượng do thương mại quốc tế

2. Quy định về mẫu vật tiền công ước

Theo quy định tại Nghị định 06/2019/NĐ-CP thì mẫu vật tiền Công ước CITES là những hiện vật đã được thu thập trước thời điểm loài đó được liệt kê trong các Phụ lục của Công ước, hoặc trước khi quốc gia tham gia trở thành thành viên của CITES. Trạng thái này áp dụng trong những tình huống sau đây:

- Mẫu vật di cư từ tự nhiên: Trong ngữ cảnh của Công ước CITES, mẫu vật tiền Công ước là những chứng cứ hữu hình về sự tồn tại của loài hoang dã được thu thập trước thời điểm loài đó chính thức được bảo vệ dưới tầm nhìn của CITES. Điều này thường xảy ra khi chúng được di cư từ môi trường tự nhiên của chúng vào thời điểm trước khi sự quan tâm quốc tế về việc bảo vệ loài này được thể hiện trong Công ước.

- Mẫu vật sinh ra trong môi trường kiểm soát: Cũng nằm trong phạm vi của khái niệm mẫu vật tiền Công ước là những cá thể hoặc hiện vật được sinh ra trong môi trường mà đã được quản lý và kiểm soát chặt chẽ. Điều này có thể áp dụng cho những trường hợp mà môi trường nuôi dưỡng được tạo ra trong một ngữ cảnh được kiểm soát để đảm bảo sự an toàn và sự phát triển của loài đó mà không gây thất thoát cho tự nhiên.

- Chứng nhận quyền sở hữu hợp pháp: Mẫu vật được xem xét là tiền Công ước nếu chủ sở hữu có khả năng chứng minh quyền sở hữu hợp pháp đối với chúng. Điều này thường đòi hỏi các tài liệu pháp lý hoặc chứng từ thể hiện việc mẫu vật đó được thu thập, trang bị, hoặc sở hữu một cách hợp pháp và có nguồn gốc từ hoạt động không vi phạm quy định CITES.

Những mẫu vật tiền Công ước này mang theo giá trị cốt yếu trong việc cung cấp thông tin về lịch sử và nguồn gốc của các loài hoang dã, góp phần quan trọng trong việc xây dựng kiến thức về bảo tồn và quản lý loài hoang dã.

3. Hồ sơ đề nghị cấp chứng chỉ CITES mẫu vật tiền công ước mẫu vật các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp

Theo quy định tại Điều 27 Nghị định 06/2019/NĐ-CP thì việc yêu cầu cấp chứng chỉ CITES cho các mẫu vật tiền Công ước của các loài động vật và thực vật hoang dã đang đối diện với tình trạng nguy cấp được định rõ. Thủ tục này bao gồm:

- Đơn đề nghị cấp chứng chỉ CITES: Cách tiếp cận của Nghị định là yêu cầu cá nhân hoặc tổ chức mong muốn nhận chứng chỉ CITES cho mẫu vật tiền Công ước phải thực hiện việc nộp đơn đề nghị theo Mẫu số 15 được quy định tại Phụ lục của Nghị định 06 nói trên. Bằng việc cung cấp một bản đơn chi tiết và cặn kẽ, đơn này thể hiện sự chấp nhận trách nhiệm về việc bảo vệ và quản lý loài hoang dã, đồng thời nêu rõ mục đích sử dụng và các thông tin cần thiết liên quan đến mẫu vật.

- Bản sao hồ sơ nguồn gốc hợp pháp của mẫu vật: Cùng với đơn đề nghị, một bản sao hồ sơ nguồn gốc hợp pháp của mẫu vật cũng cần được cung cấp để xác thực tính hợp pháp của mẫu vật. Tài liệu này phản ánh một lịch sử chi tiết về nguồn gốc, trang bị, và quá trình vận chuyển của mẫu vật. Thông qua việc cung cấp các bằng chứng và thông tin cụ thể, mục đích của bản sao hồ sơ này là xác minh rằng việc thu thập và sở hữu mẫu vật đã tuân thủ các quy định và luật pháp liên quan.

Qua các bước này, thủ tục xin cấp chứng chỉ CITES cho mẫu vật tiền Công ước mang tính chất bảo đảm tính hợp pháp, bảo vệ các loài động vật và thực vật hoang dã nguy cấp, đồng thời góp phần vào nỗ lực bảo tồn và quản lý bền vững của tài nguyên thiên nhiên. Pháp luật yêu cầu hồ sơ như mô tả ở trên, trong ngữ cảnh của Nghị định 06/2019/NĐ-CP, là để đảm bảo tính hợp pháp, bảo vệ môi trường và duy trì sự cân nhắc giữa sự cần thiết của việc sử dụng tài nguyên tự nhiên và bảo vệ các loài hoang dã đang đối diện với nguy cơ tuyệt chủng. Dưới đây là một số lý do chính vì sao pháp luật yêu cầu những hồ sơ như vậy:

- Bảo vệ loài hoang dã: Mục tiêu chính của việc yêu cầu hồ sơ nguồn gốc hợp pháp là bảo vệ các loài hoang dã đang đối diện với nguy cơ tuyệt chủng. Việc theo dõi và xác minh nguồn gốc của mẫu vật giúp đảm bảo rằng việc thu thập, vận chuyển và sử dụng chúng không gây ảnh hưởng đến tự nhiên.

- Ngăn chặn thương mại trái phép: Yêu cầu hồ sơ nguồn gốc hợp pháp giúp ngăn chặn hoạt động thương mại trái phép hoặc bất hợp pháp về các loài hoang dã. Những hồ sơ này tạo ra một hệ thống kiểm tra và kiểm soát, từ đó giúp ngăn chặn việc buôn bán hoặc sử dụng trái phép các loài bị đe dọa.

- Quản lý bền vững: Việc theo dõi và kiểm tra nguồn gốc của mẫu vật cũng giúp trong việc quản lý bền vững tài nguyên tự nhiên. Điều này đảm bảo rằng việc sử dụng tài nguyên không gây suy giảm nghiêm trọng cho dân số tự nhiên của các loài.

- Xác minh tính hợp pháp: Hồ sơ nguồn gốc hợp pháp cung cấp các bằng chứng rõ ràng về việc mẫu vật đã được thu thập, sở hữu và vận chuyển một cách hợp pháp. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và tránh các hoạt động không hợp pháp.

- Thúc đẩy nhận thức: Yêu cầu hồ sơ nguồn gốc hợp pháp cũng có tác dụng thúc đẩy nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài hoang dã và môi trường tự nhiên. Điều này thúc đẩy sự tương tác tích cực từ phía cộng đồng và các tổ chức liên quan.

- Đảm bảo tuân thủ quy định quốc tế: CITES là một hiệp định quốc tế nhằm bảo vệ các loài hoang dã. Yêu cầu hồ sơ nguồn gốc hợp pháp giúp các quốc gia thành viên tuân thủ các quy định quốc tế và thể hiện sự cam kết trong việc bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu.

- Tạo sự tin tưởng và uy tín: Việc yêu cầu hồ sơ nguồn gốc hợp pháp tạo ra sự tin tưởng và uy tín trong việc xử lý và quản lý các loài hoang dã. Điều này có thể tạo môi trường thuận lợi cho việc hợp tác quốc tế và tạo động viên cho sự tham gia tích cực.

Tóm lại, yêu cầu hồ sơ nguồn gốc hợp pháp trong pháp luật nhằm tạo ra một cơ chế kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính bền vững và bảo vệ các loài hoang dã trước các hoạt động thương mại và sử dụng không hợp pháp

Ngoài ra, có thể tham khảo: Các biện pháp quốc tế khi buôn bán các loài động thực vật hoang dã nguy cấp. Còn vướng mắc, vui lòng  liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.