1. Phân tích quy định pháp luật liên quan đến đình chỉ vụ án và biện pháp tạm hoãn xuất cảnh

Theo Điều 125 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, mọi biện pháp ngăn chặn đang áp dụng phải được hủy bỏ khi thuộc một trong các trường hợp sau:

- Quyết định không khởi tố vụ án hình sự: Khi cơ quan điều tra ra quyết định không khởi tố vụ án hình sự, đồng nghĩa với việc không có căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người bị điều tra. Do đó, các biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với người đó cũng phải được hủy bỏ.

- Đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án: Việc đình chỉ điều tra hoặc đình chỉ vụ án đồng nghĩa với việc tạm dừng hoạt động điều tra, truy tố đối với vụ án hoặc bị can. Do đó, các biện pháp ngăn chặn áp dụng để phục vụ cho hoạt động điều tra, truy tố cũng không còn cần thiết và phải được hủy bỏ.

- Đình chỉ điều tra đối với bị can, đình chỉ vụ án đối với bị can: Tương tự như trường hợp đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án, việc đình chỉ điều tra đối với bị can hoặc đình chỉ vụ án đối với bị can cũng dẫn đến việc hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với bị can đó.

- Bị cáo được Tòa án tuyên không có tội, miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt, hình phạt tù nhưng được hưởng án treo hoặc hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ: Khi bị cáo được Tòa án tuyên không có tội, miễn trách nhiệm hình sự hoặc miễn hình phạt, hình phạt tù nhưng được hưởng án treo hoặc hình phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, đồng nghĩa với việc bị cáo không phải chịu bất kỳ hình phạt tù nào. Do đó, các biện pháp ngăn chặn được áp dụng nhằm đảm bảo cho việc thi hành án phạt tù cũng không còn cần thiết và phải được hủy bỏ.

- Ngoài ra, theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự, biện pháp ngăn chặn cũng có thể bị hủy bỏ trong một số trường hợp khác như:

+ Hết thời hạn áp dụng biện pháp ngăn chặn mà cơ quan điều tra, Viện kiểm sát không ra quyết định gia hạn;

+ Bị can, bị cáo nộp tiền bảo lãnh theo quy định của pháp luật;

+ Có căn cứ cho thấy việc áp dụng biện pháp ngăn chặn là không cần thiết hoặc có thể gây thiệt hại cho người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.

- Lưu ý:

+ Việc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đảm bảo các điều kiện cần thiết.

+ Việc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn không đồng nghĩa với việc người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn được miễn trách nhiệm hình sự. Họ vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu có đủ căn cứ theo quy định của pháp luật.

Các biện pháp ngăn chặn chỉ được áp dụng trong trường hợp cần thiết và phải được hủy bỏ khi không còn căn cứ để áp dụng. Việc áp dụng và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.

* Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có thẩm quyền hủy bỏ biện pháp ngăn chặn khi thấy không còn cần thiết hoặc có thể thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác. Việc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đảm bảo các điều kiện cần thiết.

- Quyền quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn:

+ Đối với biện pháp ngăn chặn do cơ quan điều tra áp dụng: Cơ quan điều tra quyết định hủy bỏ.

+ Đối với biện pháp ngăn chặn do Viện kiểm sát phê chuẩn:

-> Trong giai đoạn điều tra: Viện kiểm sát quyết định hủy bỏ.

-> Trong giai đoạn truy tố: Tòa án quyết định hủy bỏ.

+ Đối với biện pháp ngăn chặn do Tòa án áp dụng: Tòa án quyết định hủy bỏ.

- Thủ tục hủy bỏ biện pháp ngăn chặn:

+ Cơ quan, tổ chức có thẩm quyền ra quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải lập quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn và thông báo cho người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn biết.

+ Quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải có đầy đủ các nội dung sau:

-> Tên, chức vụ, cấp bậc của người ra quyết định;

-> Tên, địa chỉ của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn;

-> Loại biện pháp ngăn chặn đã áp dụng;

-> Lý do hủy bỏ biện pháp ngăn chặn;

-> Ngày, tháng, năm ra quyết định.

- Lưu ý:

+ Việc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn không đồng nghĩa với việc người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn được miễn trách nhiệm hình sự. Họ vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu có đủ căn cứ theo quy định của pháp luật.

+ Việc áp dụng và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.

Từ quy định trên, có thể khẳng định rằng khi vụ án bị đình chỉ giải quyết thì việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh sẽ bị hủy bỏ.

 

2. Vì sao khi đình chỉ vụ án lại không áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh?

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là một biện pháp ngăn chặn áp dụng đối với người bị buộc tội trong trường hợp có căn cứ xác định việc xuất cảnh của họ có dấu hiệu bỏ trốn. Mục đích của biện pháp này là để đảm bảo cho việc điều tra, truy tố, xét xử vụ án được thực hiện một cách đầy đủ, khách quan và đúng pháp luật.

Tuy nhiên, khi vụ án được đình chỉ, đồng nghĩa với việc việc điều tra, truy tố, xét xử vụ án tạm thời bị dừng lại. Do đó, việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong trường hợp này là không cần thiết và có thể gây ảnh hưởng đến quyền tự do đi lại của người bị buộc tội. Cụ thể, có một số lý do chính khiến biện pháp tạm hoãn xuất cảnh không được áp dụng khi đình chỉ vụ án:

- Không còn căn cứ để áp dụng biện pháp ngăn chặn: Khi vụ án được đình chỉ, có nghĩa là chưa đủ căn cứ để xác định người bị buộc tội phạm tội. Do đó, việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là không có căn cứ và vi phạm quyền tự do đi lại của người bị buộc tội.

- Gây ảnh hưởng đến quyền tự do đi lại của người bị buộc tội: Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh hạn chế quyền tự do đi lại của người bị buộc tội, khiến họ không thể di chuyển ra nước ngoài để học tập, làm việc, chữa bệnh hoặc gặp gỡ gia đình. Việc áp dụng biện pháp này khi vụ án đang được đình chỉ là không cần thiết và có thể gây ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của họ.

- Có thể áp dụng các biện pháp khác phù hợp hơn: Trong trường hợp cần thiết, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát có thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác phù hợp hơn để đảm bảo cho việc điều tra, truy tố, xét xử vụ án sau này được thực hiện một cách đầy đủ, khách quan và đúng pháp luật, ví dụ như: Cấm đi khỏi nơi cư trú; Do thám, theo dõi; Thu giữ tài sản.

- Đảm bảo tính công bằng và khách quan trong tố tụng hình sự: Việc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh khi vụ án đang được đình chỉ có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong tố tụng hình sự, ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp.

- Lưu ý:

+ Việc đình chỉ vụ án không đồng nghĩa với việc người bị buộc tội được miễn trách nhiệm hình sự. Họ vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu có đủ căn cứ theo quy định của pháp luật.

+ Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.

Việc không áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh khi đình chỉ vụ án là phù hợp với quy định của pháp luật và đảm bảo quyền tự do đi lại của người bị buộc tội. Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác phù hợp hơn sẽ góp phần đảm bảo cho việc điều tra, truy tố, xét xử vụ án được thực hiện một cách đầy đủ, khách quan và đúng pháp luật.

 

3. Giải pháp thực tiễn việc hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh khi đình chỉ vụ án

Việc hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh khi đình chỉ vụ án cần được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn. Sau đây là một số giải pháp thực tiễn để thực hiện việc hủy bỏ biện pháp này:

* Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án ra quyết định hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh:

- Nội dung quyết định:

+ Tên, chức vụ, cấp bậc của người ra quyết định;

+ Tên, địa chỉ của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn;

+ Loại biện pháp ngăn chặn đã áp dụng;

+ Lý do hủy bỏ biện pháp ngăn chặn;

+ Ngày, tháng, năm ra quyết định.

- Thủ tục:

+ Cơ quan, tổ chức có thẩm quyền ra quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải lập quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn và thông báo cho người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn biết.

+ Quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải được niêm yết công khai tại trụ sở cơ quan, tổ chức ra quyết định.

* Thông báo cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh: Sau khi ra quyết định hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh, cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án phải thông báo cho cơ quan quản lý xuất nhập cảnh để họ thực hiện việc gỡ bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.

* Trả lại giấy tờ tùy thân cho người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án phải trả lại giấy tờ tùy thân cho người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn sau khi ra quyết định hủy bỏ biện pháp này.

* Đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn:

- Việc hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh phải được thực hiện nhanh chóng, kịp thời để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.

- Người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn có quyền khiếu nại, tố cáo đối với quyết định hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh nếu họ cho rằng quyết định đó là vi phạm pháp luật.

- Lưu ý:

+ Việc hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh không đồng nghĩa với việc người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn được miễn trách nhiệm hình sự. Họ vẫn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu có đủ căn cứ theo quy định của pháp luật.

+ Việc áp dụng và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.

Việc hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh khi đình chỉ vụ án cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn.

Việc hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh khi đình chỉ vụ án là một thủ tục pháp lý quan trọng, cần được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn. Các giải pháp thực tiễn được đề cập trong bài viết này có thể giúp các cơ quan chức năng thực hiện việc hủy bỏ biện pháp này một cách hiệu quả và đúng pháp luật.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Thủ tục tạm đình chỉ điều tra, đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án, đình chỉ bị can, bị cáo là pháp nhân. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.