Mục lục bài viết

Không phải mọi vụ án hình sự sau khi khởi tố, điều tra hoặc chuyển hồ sơ sang Viện kiểm sát đều có thể tiếp tục truy tố và đưa ra xét xử. Thực tiễn cho thấy có những trường hợp hành vi không cấu thành tội phạm, người thực hiện không còn phải chịu trách nhiệm hình sự, hoặc xuất hiện các căn cứ pháp lý đặc biệt khiến việc tiếp tục giải quyết vụ án là không cần thiết. Trong những tình huống như vậy, đình chỉ vụ án trở thành một chế định quan trọng, bảo đảm việc chấm dứt tố tụng đúng thời điểm, đúng căn cứ, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và tránh lãng phí nguồn lực tư pháp.

Với vai trò là cơ quan thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, Viện kiểm sát có thẩm quyền ra quyết định đình chỉ vụ án ở những giai đoạn nhất định, đặc biệt khi xem xét hồ sơ sau kết luận điều tra hoặc trong quá trình kiểm sát điều tra. Việc xác định rõ khi nào Viện kiểm sát được quyền đình chỉ vụ án không chỉ giúp quá trình xử lý vụ án đảm bảo đúng pháp luật, mà còn thể hiện sự thận trọng, tôn trọng sự thật khách quan và quyền con người trong tố tụng hình sự.

1. Cơ sở pháp lý và thời gian, thẩm quyền ra quyết định đình chỉ vụ án hình sự 

1.1. Khái niệm và vị trí pháp lý của đình chỉ vụ án hình sự 

Đình chỉ vụ án hình sự là một hành vi tố tụng quan trọng, thể hiện việc chấm dứt tiến trình giải quyết vụ án hình sự ở giai đoạn truy tố. Giai đoạn truy tố, theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, bắt đầu sau khi kết thúc điều tra và trước khi Viện kiểm sát ban hành cáo trạng để đưa vụ án ra xét xử trước Tòa án. Vị trí của quyết định đình chỉ vụ án hình sự trong giai đoạn truy tố xác định vai trò “kiểm soát cửa ngõ” của Viện kiểm sát.

Quyết định này được ban hành khi Viện kiểm sát, sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án do Cơ quan điều tra chuyển đến, xác định rằng không có căn cứ pháp lý hoặc thực tiễn để tiếp tục truy tố bị can ra trước Tòa án. Nếu quyết định đình chỉ được đưa ra chính xác và kịp thời, nó sẽ ngăn chặn việc truy tố oan sai, giảm thiểu rủi ro pháp lý và trách nhiệm bồi thường của Nhà nước sau này.

1.2. Thẩm quyền quyết định đình chỉ vụ án của Viện kiểm sát

Thẩm quyền ra Quyết định đình chỉ vụ án hình sự được quy định cụ thể và duy nhất cho Viện kiểm sát trong giai đoạn truy tố. Theo khoản 1 Điều 248 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, Viện kiểm sát có thẩm quyền tuyệt đối trong việc ra quyết định này. Trong nội bộ hệ thống Viện kiểm sát, mặc dù Kiểm sát viên là người trực tiếp thụ lý và đề xuất giải quyết vụ án, Quyết định Đình chỉ Vụ án là văn bản tố tụng thuộc thẩm quyền ký ban hành của Lãnh đạo Viện kiểm sát (thường là Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng theo phân công công tác nghiệp vụ). Điều này nhằm đảm bảo tính chính xác, khách quan và chất lượng pháp lý cao nhất đối với một quyết định có tính chất chấm dứt tố tụng hình sự.

1.3. Các căn cứ bắt buộc dẫn đến đình chỉ vụ án 

Viện kiểm sát (VKS) ra quyết định đình chỉ vụ án hình sự khi có một trong các căn cứ được quy định tại Khoản 1 Điều 248 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Về cơ bản, các căn cứ này là sự tổng hợp và áp dụng lại các điều kiện để không khởi tố vụ án hình sự (tại Điều 157) hoặc các điều kiện miễn trách nhiệm hình sự (tại Bộ luật Hình sự). Nhóm căn cứ lớn đầu tiên liên quan đến miễn truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc Không Tồn tại Tội phạm, theo đó VKS sẽ đình chỉ vụ án khi thuộc một trong các trường hợp không khởi tố vụ án hình sự quy định tại Khoản 2 Điều 157. Các trường hợp này bao gồm: không có sự việc phạm tội; hành vi không cấu thành tội phạm; người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự; người mà hành vi phạm tội của họ đã có bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật; đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự; hoặc bị can đã chết (trừ trường hợp cần phục hồi danh dự).

Bên cạnh nhóm căn cứ về bản chất tội phạm, Viện kiểm sát còn đình chỉ vụ án dựa trên nhóm căn cứ đặc thù tố tụng phát sinh trong quá trình điều tra. Thứ nhất, việc đình chỉ được thực hiện khi người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu theo Khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Căn cứ này chỉ áp dụng đối với các tội phạm được khởi tố theo yêu cầu của bị hại (thường là tội phạm ít nghiêm trọng, xâm phạm quyền lợi cá nhân), thể hiện sự tôn trọng ý chí của người bị hại. Thứ hai, VKS sẽ đình chỉ vụ án đối với các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, cụ thể là Điều 29 (miễn trách nhiệm hình sự) và Điều 27 (miễn hình phạt) của Bộ luật này.

2. Khi nào Viện kiểm sát quyết định đình chỉ vụ án hình sự? 

Viện kiểm sát ra Quyết định đình chỉ vụ án hình sự trong giai đoạn truy tố (theo thẩm quyền quy định tại Khoản 1 Điều 248 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025) khi có đủ căn cứ xác định không cần hoặc không được phép tiếp tục truy cứu trách nhiệm hình sự đối với bị can. Các trường hợp đình chỉ cụ thể được phân thành nhóm căn cứ bắt buộc và căn cứ đặc thù.

Nhóm căn cứ bắt buộc là sự áp dụng lại các điều kiện không được khởi tố vụ án hình sự quy định tại Điều 157 Bộ luật Tố tụng Hình sự, bao gồm: không có sự việc phạm tội; hành vi không cấu thành tội phạm; người đã có bản án hoặc quyết định đình chỉ có hiệu lực pháp luật; người thực hiện hành vi chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự; đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự; người đã chết (trừ trường hợp cần tái thẩm); hoặc tội phạm đã được đại xá. Ngoài ra, VKS cũng đình chỉ vụ án nếu người đã yêu cầu khởi tố rút yêu cầu theo Khoản 2 Điều 155, áp dụng đối với các tội phạm khởi tố theo yêu cầu của bị hại.

Nhóm căn cứ thứ hai cho phép Viện kiểm sát ra quyết định đình chỉ liên quan đến Miễn trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. VKS sẽ đình chỉ khi bị can thuộc một trong các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự, bao gồm: tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội (Điều 16); các trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 (như tự thú, lập công lớn); hoặc nguyên tắc xử lý đối với người dưới 18 tuổi phạm tội khi họ thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự (Khoản 2 Điều 91).

Trong trường hợp vụ án có nhiều bị can nhưng căn cứ đình chỉ chỉ áp dụng cho một hoặc một số bị can, thì VKS sẽ ra quyết định đình chỉ vụ án đối với từng bị can cụ thể, trong khi vẫn tiếp tục truy tố các bị can còn lại.

2. Quyết định đình chỉ vụ án hình sự gồm những nội dung gì?

2.1. Nội dung bắt buộc của quyết định đình chỉ vụ án hình sự

Quyết định Đình chỉ Vụ án là văn bản tố tụng hình sự do Viện kiểm sát ban hành trong giai đoạn truy tố, do đó phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về hình thức và nội dung theo quy định chung của văn bản tố tụng theo Khoản 2 Điều 132 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Điều 248 BLTTHS 2015 và các căn cứ liên quan tại Điều 157 Bộ luật Tố tụng Hình sự hoặc Điều 29 Bộ BLTTHS 2015 quy định về nội dung của Quyết dình chỉ vụ na

Về mặt hình thức, quyết định phải có phần hành chính ghi rõ cơ quan ban hành (Ví dụ: Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện/tỉnh), địa điểm, thời gian và số hiệu quyết định. Tiếp theo là thông tin tố tụng tóm tắt quá trình thụ lý vụ án, bao gồm ngày khởi tố, tên bị can, và tội danh bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Phần cốt lõi là căn cứ pháp lý, nơi phải trích dẫn chính xác các điều khoản, điều luật được áp dụng làm căn cứ đình chỉ, chủ yếu là 

Phần quan trọng nhất của văn bản là lý do đình chỉ chi tiết, nơi Viện kiểm sát phải phân tích rõ ràng các chứng cứ và tình tiết đã xác định lý do chấm dứt tố tụng (ví dụ: chứng minh hành vi không cấu thành tội phạm, hoặc đã hết thời hiệu), nhằm đảm bảo tính hợp pháp của quyết định. Sau đó là phần quyết định, tuyên bố Đình chỉ vụ án hình sự đối với bị can cụ thể (ghi rõ họ tên, ngày sinh, nơi cư trú, tội danh).

Đặc biệt, quyết định phải đồng thời giải quyết các hậu quả tố tụng, bao gồm: hủy bỏ hoặc thay thế các biện pháp ngăn chặn đã áp dụng (như tạm giam); và xử lý vật chứng, tài sản bị tạm giữ, kê biên theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự. Cuối cùng, quyết định phải ghi rõ thông báo và quyền khiếu nại, tức là ghi rõ cơ quan tiếp nhận quyết định và quyền khiếu nại, tố cáo của người bị đình chỉ và các bên liên quan theo quy định của pháp luật.

2.2. Yêu cầu nghiệp vụ Viện kiểm sát về lập luận và chứng minh

Trong thực tiễn nghiệp vụ của Viện kiểm sát, Quyết định đình chỉ vụ án phải vượt qua yêu cầu hình thức và bao gồm phần lập luận pháp lý chi tiết. Nếu quyết định đình chỉ dựa trên căn cứ "hành vi không cấu thành tội phạm," Viện kiểm sát phải phân tích rõ ràng các yếu tố cấu thành tội phạm bị thiếu (mặt khách quan, chủ quan, khách thể, chủ thể) dựa trên kết quả điều tra đã thu thập được. Sự thiếu sót trong lập luận pháp lý chi tiết thường là nguyên nhân khiến quyết định đình chỉ bị Viện kiểm sát cấp trên hủy bỏ/sửa đổi.

Việc cung cấp lập luận đầy đủ là một biện pháp quản lý rủi ro pháp lý, đặc biệt khi quyết định liên quan đến việc xác định có hay không có Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước sau này. Nếu quyết định không nêu rõ tại sao hành vi không cấu thành tội phạm, nó sẽ không đủ cơ sở để loại trừ trách nhiệm hình sự vĩnh viễn và có thể bị khiếu nại hoặc hủy bỏ.

2.3. Quy trình ban hành và kiểm soát nội bộ quyết định đình chỉ vụ án hình sự

Quy trình ban hành quyết định đình chỉ vụ án là khâu nghiệp vụ trọng yếu, được kiểm soát chặt chẽ thông qua các quy chế nội bộ của ngành Kiểm sát. Ví dụ, theo Quy chế công tác thực hành quyền công tố, kiểm sát việc khởi tố, điều tra và truy tố (như Quyết định số 111/QĐ-VKSTC ngày 17/4/2020 của Viện kiểm sát nhân dân Tối cao), Kiểm sát viên phụ trách vụ án phải lập Báo cáo đề xuất. Báo cáo này phải được trình lên Lãnh đạo Viện kiểm sát, kèm theo toàn bộ hồ sơ vụ án để Lãnh đạo trực tiếp kiểm tra tính đúng đắn của căn cứ pháp lý và chứng cứ trước khi ký ban hành. Viện kiểm sát có trách nhiệm gửi Quyết định đình chỉ cho Cơ quan điều tra, người bị đình chỉ, bị hại, người bảo vệ quyền lợi, và Viện kiểm sát cấp trên trong thời hạn luật định (thường là 03 ngày kể từ ngày ra quyết định).

3. Các căn cứ đình chỉ vụ án hình sự 

3.1. Căn cứ đình chỉ vụ án hình sự theo Bộ luật tố tụng hình sự

Việc Viện kiểm sát viện dẫn Điều 157 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 theo Điều 248 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 cho thấy bản chất của quyết định đình chỉ trong giai đoạn truy tố là sự kiểm tra lại toàn bộ tính hợp pháp và căn cứ của quá trình điều tra. Nếu quá trình điều tra phát hiện các yếu tố khách quan không cho phép truy cứu trách nhiệm hình sự, Viện kiểm sát buộc phải đình chỉ vụ án.

Các căn cứ đình chỉ quan trọng nhất là "hành vi không cấu thành tội phạm" và "không có sự việc phạm tội." Đây là hai căn cứ xác định người bị can hoàn toàn không có lỗi về mặt hình sự và là cơ sở pháp lý trực tiếp để phát sinh trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Các căn cứ khác như hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, bị can chết, hoặc tội phạm đã được xóa án tích thường dựa trên yếu tố hình thức hoặc sự kiện pháp lý xảy ra sau khi hành vi phạm tội đã được xác định.

3.2. Căn cứ miễn trách nhiệm hình sự theo Bộ luật hình sự

Miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 là một căn cứ quan trọng để Viện kiểm sát đình chỉ vụ án. Khi Viện kiểm sát xác định bị can thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm hình sự (ví dụ: tự thú, lập công lớn, khắc phục hậu quả), Viện kiểm sát sẽ ra quyết định đình chỉ vụ án. Về bản chất, quyết định đình chỉ dựa trên căn cứ miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 có sự khác biệt cơ bản với quyết định đình chỉ do hành vi không cấu thành tội phạm theoĐiều 157 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

Việc miễn trách nhiệm hình sự ngầm hiểu rằng hành vi phạm tội và cấu thành tội phạm đã tồn tại, nhưng người phạm tội được hưởng sự khoan hồng của pháp luật do đáp ứng các điều kiện đặc biệt. Đây là yếu tố mấu chốt để xác định quyền yêu cầu bồi thường của Nhà nước. Người được miễn trách nhiệm hình sự, về mặt pháp lý, không được coi là người bị oan sai hay người không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật; do đó, họ không thuộc trường hợp được bồi thường theo Luật Trách nhiệm bồi thường Nhà nước năm 2017.

3.3. Căn cứ đình chỉ vụ án hình sự do rút yêu cầu khởi tố

Căn cứ này chỉ áp dụng đối với các vụ án hình sự khởi tố theo yêu cầu của bị hại quy định tại Khoản 1 Điều 155 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Theo Khoản 2 Điều 155, trong trường hợp bị hại hoặc người đại diện của họ rút yêu cầu khởi tố, Viện kiểm sát phải ra quyết định đình chỉ vụ án. Mặc dù việc rút yêu cầu khởi tố có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của tố tụng, nếu vụ án đã chuyển sang giai đoạn truy tố, thẩm quyền ra quyết định đình chỉ thuộc về Viện kiểm sát theo Điều 248. Quyết định này là bắt buộc, thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền quyết định của bị hại đối với một số tội phạm có tính chất cá nhân hóa cao.

4. Phân biệt đình chỉ vụ án với đình chỉ điều tra, tạm đình chỉ 

4.1. Phân biệt đình chỉ vụ án và đình chỉ điều tra

Mặc dù đều dẫn đến việc chấm dứt tố tụng hình sự, Đình chỉ Vụ án và Đình chỉ Điều tra khác nhau cơ bản về giai đoạn áp dụng và thẩm quyền. Sự phân biệt về cấu trúc này nhấn mạnh cơ chế kiểm soát chất lượng nghiệp vụ: Quyết định đình chỉ vụ án của Viện kiểm sát (Điều 248) thường là kết quả của quá trình kiểm sát điều tra kỹ lưỡng. Nếu Cơ quan điều tra đã có sai sót trong việc thu thập chứng cứ hoặc áp dụng pháp luật, Viện kiểm sát, với vai trò thực hành quyền công tố và kiểm sát tư pháp, có trách nhiệm phát hiện và ra quyết định đình chỉ vụ án thay vì ban hành cáo trạng. Điều này nhằm tăng cường trách nhiệm của Viện kiểm sát đối với chất lượng công tác nghiệp vụ và giảm thiểu khả năng oan sai khi vụ án được đưa ra xét xử.

Dưới đây là bảng so sánh sự khác biệt giưa đình chỉ vụ án và đình chỉ điều tra: 

Tiêu Chí Đình chỉ điều tra (Điều 230 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025) Đình chỉ vụ án (Điều 248 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025)
Giai đoạn áp dụng Điều tra (sau khởi tố, trước khi chuyển hồ sơ sang Viện kiểm sát) Truy tố (sau khi nhận hồ sơ, trước khi ban hành cáo trạng)
Thẩm quyền Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát Viện kiểm sát
Tính chất quyết định Chấm dứt tố tụng ở giai đoạn điều tra. Chấm dứt tố tụng ở giai đoạn truy tố, có tính chất kiểm soát cuối cùng trước xét xử.
Kiểm sát Viện kiểm sát kiểm sát tính hợp pháp của quyết định của Cơ quan điều tra. Viện kiểm sát tự ban hành quyết định dưới sự kiểm sát của Viện kiểm sát cấp trên.

4.2. Phân biệt đình chỉ vụ án và tạm đình chỉ vụ án

Tạm đình chỉ vụ án theo Điều 247 Bộ luật tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 mang tính chất khác biệt hoàn toàn so với đình chỉ vĩnh viễn (Điều 248), bởi nó chỉ là việc tạm ngừng thủ tục tố tụng, không phải chấm dứt, nhằm giữ nguyên trạng hồ sơ chờ điều kiện khách quan thay đổi để tiếp tục giải quyết. Viện kiểm sát ra quyết định tạm đình chỉ vụ án trong ba trường hợp chính:

Thứ nhất, vì lý do sức khỏe, khi có kết luận giám định tư pháp xác định bị can bị bệnh tâm thần hoặc bệnh hiểm nghèo (như ung thư, AIDS, lao nặng) trước khi hết thời hạn quyết định việc truy tố;

Thứ hai, vì lý do bỏ trốn, khi bị can bỏ trốn, không biết rõ đang ở đâu, và đã hết thời hạn quyết định việc truy tố (trong trường hợp này, Viện kiểm sát phải yêu cầu Cơ quan điều tra truy nã bị can trước);

Thứ ba, vì lý do khách quan chờ kết quả, khi trưng cầu giám định, yêu cầu định giá tài sản, hoặc yêu cầu nước ngoài tương trợ tư pháp mà chưa có kết quả, nhưng đã hết thời hạn quyết định việc truy tố.

Khác biệt quan trọng là việc tạm đình chỉ do chờ kết quả giám định hoặc tương trợ tư pháp không làm chấm dứt thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, đảm bảo Viện kiểm sát có thể ra quyết định phục hồi vụ án và tiếp tục truy tố ngay lập tức khi điều kiện được khắc phục.

5. Đình chỉ vụ án hình sự và trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

5.1. Nguyên tắc xác định trách nhiệm được bồi thường

Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước trong hoạt động tố tụng hình sự chỉ phát sinh khi người thi hành công vụ có hành vi trái pháp luật dẫn đến thiệt hại, đặc biệt là việc áp dụng các biện pháp tố tụng (như bắt, tạm giữ, tạm giam) đối với người mà sau đó xác định không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Theo Điều 5 Luật Trách nhiệm bồi thường Nhà nước năm 2017, trách nhiệm bồi thường của Nhà nước phát sinh khi người bị bắt, bị tạm giữ, bị tạm giam được cơ quan có thẩm quyền quyết định trả tự do, hủy bỏ quyết định tạm giữ, không phê chuẩn lệnh bắt, hoặc có quyết định đình chỉ vụ án vì người đó không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.

5.2. Văn bản làm căn cứ yêu cầu bồi thường 

Theo Điều 9 Luật trách nhiệm bồi thường Nhà nước năm 2017, văn bản làm căn cứ yêu cầu bồi thường trong hoạt động tố tụng hình sự phải là quyết định của Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra xác định rõ người bị thiệt hại thuộc trường hợp được bồi thường. Sự cần thiết của việc phân loại căn cứ đình chỉ là tuyệt đối trong việc xác định quyền bồi thường. Nếu Viện kiểm sát ra Quyết định Đình chỉ Vụ án vì lý do hình thức (ví dụ: hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự, bị can chết, hoặc được miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025), quyền yêu cầu bồi thường sẽ không phát sinh.

Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước chỉ được kích hoạt khi quyết định đình chỉ dựa trên căn cứ thực tế là không có tội (như hành vi không cấu thành tội phạm hoặc không có sự việc phạm tội), tức là Nhà nước đã áp dụng các biện pháp cưỡng chế đối với người vô tội. Dưới đây là bảng mối liên hệ giữa căn cứ đình chỉ và quyền yêu cầu bồi thường:

Căn cứ đình chỉ Viện kiểm sát (Điều 248 dẫn chiếu) Điều luật tương ứng (Bộ luật tố tụng hình sự/Bộ luật Hình sự) Tình trạng vi phạm pháp luật Khả năng dẫn đến bồi thường Nhà nước (Luật Trách nhiệm bồi thường Nhà nước)
Hành vi không cấu thành tội phạm. Điểm 2, Khoản 2, Điều 157 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 Không vi phạm (Vô tội) Có (Nếu đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn)
Không có sự việc phạm tội. Điểm 1, Khoản 2, Điều 157 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 Không vi phạm (Vô tội)
Đã hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Điểm 5, Khoản 2, Điều 157 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 Có vi phạm, nhưng không bị truy cứu Không (Do hành vi có cấu thành tội phạm)
Bị can chết. Điểm 6, Khoản 2, Điều 157 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 Tố tụng chấm dứt Không (Trừ trường hợp phục hồi danh dự cho người đã chết)
Miễn trách nhiệm hình sự. Điểm 7, Khoản 2, Điều 157 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 (Áp dụng Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025) Có hành vi, nhưng được miễn (Khoan hồng) Không

5.3. Cơ quan giải quyết bồi thường khi Viện kiểm sát gây thiệt hại

Cơ quan có trách nhiệm giải quyết bồi thường là cơ quan trực tiếp quản lý người thi hành công vụ gây thiệt hại. Nếu thiệt hại xảy ra do quyết định tố tụng sai lầm của Viện kiểm sát, cơ quan quản lý trực tiếp cán bộ Viện kiểm sát đó sẽ có trách nhiệm tiếp nhận, thụ lý yêu cầu bồi thường. Theo Điều 39 Luật Trách nhiệm bồi thường Nhà nước năm 2017, Tòa án cũng có thẩm quyền giải quyết vụ án bồi thường theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Trách nhiệm của cơ quan giải quyết bồi thường bao gồm tiếp nhận, xác minh thiệt hại, tiến hành thương lượng, đối thoại, hòa giải, và phục hồi danh dự cho người bị thiệt hại.

Kết luận

Viện kiểm sát có thẩm quyền ra quyết định tạm đình chỉ vụ án hình sự trong giai đoạn truy tố theo Điều 248 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025, nhằm thực hiện chức năng kiểm soát cuối cùng trước khi vụ án được đưa ra xét xử. Căn cứ đình chỉ phải bám sát vào Điều 157 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 hoặc các quy định về miễn trách nhiệm hình sự (Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025). Nội dung của quyết định đình chỉ không chỉ dừng lại ở việc liệt kê căn cứ mà còn yêu cầu lập luận nghiệp vụ chi tiết, đặc biệt trong trường hợp đình chỉ do không cấu thành tội phạm. Sự khác biệt về căn cứ đình chỉ là yếu tố then chốt để xác định hệ quả pháp lý: chỉ những trường hợp đình chỉ do xác định người bị can không thực hiện hành vi vi phạm pháp luật (tức là vô tội) mới làm phát sinh trách nhiệm bồi thường của Nhà nước theo Luật Trách nhiệm bồi thường Nhà nước năm 2017.

Để nâng cao chất lượng nghiệp vụ và giảm thiểu rủi ro pháp lý, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chế nội bộ của ngành Kiểm sát (như Quyết định số 111/QĐ-VKSTC) là thiết yếu. Các cơ quan tố tụng, đặc biệt là Viện kiểm sát, cần nhận thức rõ rằng Quyết định Đình chỉ Vụ án có tác động vượt ra ngoài phạm vi hình sự, ảnh hưởng đến các tranh chấp dân sự liên quan, và do đó, cần được ban hành với sự cẩn trọng và căn cứ pháp lý vững chắc nhất.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.