Việc quản lý và sử dụng vũ khí quân dụng (VKQD) là một trong những lĩnh vực pháp lý nhạy cảm và được kiểm soát chặt chẽ nhất của Nhà nước, phản ánh nguyên tắc độc quyền sử dụng vũ lực nhằm bảo vệ chủ quyền quốc gia và duy trì trật tự xã hội. Trong bối cảnh tình hình an ninh, trật tự có nhiều diễn biến phức tạp, yêu cầu về việc trang bị và tăng cường năng lực chiến đấu cho các lực lượng chấp pháp trở nên cấp thiết.

Theo quy định của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ số 42/2024/QH15 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2025), phạm vi đối tượng được phép trang bị VKQD đã được xác định một cách cụ thể, chi tiết, mở rộng ra ngoài các lực lượng vũ trang nòng cốt. 

1. Cơ sở pháp lý và định nghĩa vũ khí quân dụng

1.1. Pháp luật điều chỉnh 

Việc quản lý, sử dụng vũ khí quân dụng (VKQD) tại Việt Nam là lĩnh vực được kiểm soát nghiêm ngặt theo nguyên tắc độc quyền sử dụng vũ lực của Nhà nước nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội. Kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2025, văn bản pháp luật cao nhất điều chỉnh vấn đề này là Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024, được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 29 tháng 6 năm 2024.  

Luật 42/2024/QH15 được ban hành nhằm sửa đổi, bổ sung toàn diện Luật số 14/2017/QH14, mục tiêu là hoàn thiện cơ chế, chính sách, quy trình hành chính, và khắc phục các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn, từ đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm liên quan đến vũ khí. Các văn bản hướng dẫn chi tiết quan trọng đi kèm, đảm bảo tính đồng bộ và khả năng thực thi ngay lập tức của hệ thống pháp luật mới. Các văn bản này bao gồm Nghị định số 149/2024/NĐ-CP của Chính phủ (ngày 15/11/2024), quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật, cùng với Thông tư số 75/2024/TT-BCA của Bộ trưởng Bộ Công an (ngày 15/11/2024), quy định chi tiết một số điều của Luật. Việc cả ba văn bản này được ban hành và ấn định cùng ngày hiệu lực (01/01/2025) cho thấy sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quyền lực nhà nước trong việc thiết lập một hành lang pháp lý mới, hoàn chỉnh và không tạo ra khoảng trống pháp lý trong công tác quản lý vũ khí.  

1.2. Khái niệm vũ khí quân dụng

 "Vũ khí quân dụng"  được quy định tại Khoản 2 Điều 3 Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 quy định chi tiết các loại vũ khí quân dụng. Có thể hiểu vũ khí quân dụng là công cụ chiến đấu được trang bị cho các lực lượng vũ trang và các lực lượng khác để thi hành công vụ bao gồm: 

- Súng cầm tay, súng vác vai, vũ khí hạng nhẹ, vũ khí hạng nặng, đạn sử dụng cho các loại vũ khí này; các loại bom, mìn, lựu đạn, ngư lôi, thủy lôi và vũ khí khác thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ban hành, trang bị cho lực lượng vũ trang nhân dân và các lực lượng khác theo quy định

- Súng bắn đạn ghém, súng nén khí, súng nén hơi, đạn sử dụng cho các loại súng này thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành;

- Vũ khí quy định "kiếm, giáo, mác, thương, dao găm, lưỡi lê, đao, mã tấu, côn, quả đấm, quả chùy, cung, nỏ, phi tiêu trang bị cho lực lượng vũ trang nhân dân và các lực lượng khác để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, bảo đảm trật tự, an toàn xã hội; 

- Súng săn, vũ khí quy định tại điểm a khoản 4, vũ khí quy định tại điểm a khoản 5 và dao có tính sát thương cao quy định tại khoản 6 Điều này sử dụng với mục đích xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người trái pháp luật;

-,Linh kiện cơ bản của súng quy định tại điểm a khoản này bao gồm: thân súng, nòng súng, bộ phận cò, bộ phận khóa nòng, kim hỏa;

- Linh kiện cơ bản của súng quy định tại điểm b khoản này bao gồm: thân súng, bộ phận cò;

- Vũ khí khác có tính năng, tác dụng, khả năng gây sát thương tương tự như vũ khí quy định tại điểm a hoặc điểm b khoản này, không thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an ban hành. 

Các thành phần của vũ khí quân dụng bao gồm súng cầm tay, vũ khí hạng nhẹ, vũ khí chiến đấu khác (như súng trường, súng tiểu liên, súng trung liên, súng chống tăng, súng phóng lựu, súng đại liên, súng cối, súng ĐKZ, súng máy phòng không), đạn sử dụng cho các loại súng này, tên lửa chống tăng cá nhân, trực thăng vũ trang, mìn, lựu đạn, và các loại vũ khí khác có tính năng, tác dụng tương tự. Các loại vũ khí này phải thuộc danh mục do Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ban hành.  

Việc giao thẩm quyền ban hành danh mục vũ khí quân dụng cho Bộ Quốc phòng khẳng định tính chất quân sự và quốc phòng là ưu tiên hàng đầu trong quản lý. Điều này phân biệt rõ ràng vũ khí quân dụng với vũ khí thể thao hay công cụ hỗ trợ, nhấn mạnh rằng chỉ các cơ quan, tổ chức được giao nhiệm vụ bảo vệ an ninh, quốc phòng mới được xem xét trang bị, ngay cả khi đó là các cơ quan dân sự như Hải quan hay Kiểm lâm. 

2. Đối tượng nào được trang bị vũ khí quân dụng?

Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ năm 2024 quy định cụ thể và chi tiết về các cơ quan, tổ chức được trang bị vũ khí quân dụng. Căn cứ theo Khoản 1 Điều 18 của Luật này, có 09 nhóm đối tượng được phép trang bị vũ khí quân dụng. Sự phân bổ này cho thấy việc vũ trang không chỉ giới hạn trong các lực lượng chiến đấu nòng cốt mà đã mở rộng sang các lực lượng chấp pháp chuyên ngành.

Đối tượng được trang bị vũ khí quân dụng bao gồm:

- Quân đội nhân dân: Lực lượng nòng cốt bảo vệ quốc phòng và an ninh quốc gia.

 - Dân quân tự vệ: Lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, công tác.

- Cảnh sát biển: Lực lượng chuyên trách bảo vệ chủ quyền, an ninh, trật tự, an toàn trên biển.

- Công an nhân dân: Lực lượng nòng cốt bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

- Cơ yếu: Lực lượng chuyên trách bảo vệ bí mật nhà nước.

- Cơ quan điều tra của Viện kiểm sát nhân dân tối cao: Phục vụ hoạt động điều tra hình sự theo thẩm quyền.

- Kiểm lâm, Kiểm ngư: Lực lượng chuyên trách bảo vệ rừng, tài nguyên thủy sản và chấp pháp trên biển, sông.

- An ninh hàng không: Lực lượng chuyên trách bảo đảm an ninh, an toàn hàng không dân dụng.

- Hải quan cửa khẩu; lực lượng chuyên trách phòng, chống buôn lậu của Hải quan; lực lượng phòng, chống tội phạm về ma túy của Hải quan: Lực lượng chấp pháp tại cửa khẩu và chuyên trách đấu tranh chống tội phạm nghiêm trọng về kinh tế và ma túy.

Danh sách 09 đối tượng trên cho thấy pháp luật Việt Nam đã có sự điều chỉnh quan trọng trong việc trang bị VKQD, đặc biệt đối với các lực lượng chấp pháp chuyên ngành (nhóm 6 đến 9). Việc mở rộng trang bị cho các lực lượng như Kiểm lâm, Kiểm ngư, và Hải quan xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đấu tranh phòng, chống tội phạm trong các lĩnh vực đặc thù. Các lực lượng này thường xuyên phải đối diện với các hành vi vi phạm pháp luật có tổ chức, sử dụng vũ khí, đặc biệt là tại các khu vực biên giới, hải đảo, và rừng phòng hộ. Bằng việc trang bị VKQD, pháp luật đã nâng cao quyền năng cưỡng chế của các lực lượng này, cho phép họ đối phó hiệu quả hơn với các tình huống nguy hiểm và truy vết tội phạm, bảo vệ tài nguyên quốc gia, khắc phục tình trạng thiếu phương tiện chiến đấu trong các tình huống cấp bách.

Hơn nữa, trong nội bộ ngành Công an nhân dân (CAND), việc cấp phát VKQD cũng được cụ thể hóa và phân cấp rõ rệt. Thông tư 75/2024/TT-BCA đã xác định chi tiết các đơn vị trong CAND được trang bị, bao gồm: Cục, Bộ Tư lệnh trực thuộc Bộ Công an; Công an cấp tỉnh; Trại giam, trại tạm giam; cơ sở giáo dục bắt buộc; và các cấp Công an địa phương, từ Công an cấp huyện đến Công an cấp xã. Việc cấp phát VKQD xuống cấp xã là một chính sách mang tính chiến lược, thể hiện nỗ lực của Bộ Công an trong việc tăng cường khả năng phản ứng vũ trang tại chỗ. Điều này đảm bảo rằng lực lượng Công an cơ sở có khả năng đối phó kịp thời với các tình huống đe dọa trật tự xã hội ngay từ đầu, giảm thiểu sự phụ thuộc vào lực lượng chi viện từ cấp trên trong các tình huống cần sử dụng vũ lực.  

3. Nguyên tắc và giới hạn sử dụng vũ khí quân dụng

Dù được trang bị VKQD, người được giao sử dụng phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt về quy tắc nổ súng và giới hạn trách nhiệm, nhằm đảm bảo việc thực thi công vụ không xâm phạm quá mức đến quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

3.1. Nguyên tắc sử dụng và giới hạn trách nhiệm pháp lý

Người được giao sử dụng VKQD phải được đào tạo, huấn luyện thành thạo về kỹ thuật, chiến thuật sử dụng, cũng như các quy định pháp luật liên quan. Họ chỉ được phép sử dụng vũ khí trong phạm vi nhiệm vụ được giao và khi có đủ căn cứ pháp luật.  

Pháp luật quy định rõ về việc miễn trừ trách nhiệm: Người sử dụng vũ khí quân dụng sẽ không phải chịu trách nhiệm về thiệt hại nếu việc sử dụng đã tuân thủ đúng quy định của Luật. Tuy nhiên, nếu người sử dụng VKQD vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, gây thiệt hại rõ ràng vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết, hoặc lợi dụng, lạm dụng việc sử dụng vũ khí để xâm phạm tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân, họ sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm cả truy cứu trách nhiệm hình sự.  

3.2. Giới hạn nhân đạo trong việc nổ súng

Một điểm đặc biệt quan trọng trong Luật 42/2024/QH15 là việc nhấn mạnh các trường hợp cấm sử dụng VKQD để đảm bảo nguyên tắc nhân đạo và bảo vệ nhóm đối tượng yếu thế. Cụ thể, nghiêm cấm nổ súng khi biết rõ đối tượng là phụ nữ, người khuyết tật, trẻ em, người cao tuổi, hoặc người mất năng lực hành vi dân sự.  

Tuy nhiên, giới hạn này có một ngoại lệ bắt buộc: Người thi hành công vụ vẫn được phép sử dụng VKQD đối với các đối tượng nêu trên trong trường hợp họ sử dụng vũ khí, vật liệu nổ để tấn công hoặc chống trả, đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe của người thi hành công vụ hoặc người khác.  

Các điều khoản này không chỉ là quy định pháp lý mà còn là tiêu chuẩn đạo đức cao nhất được áp đặt. Việc đưa quy định chi tiết này vào Luật thể hiện cam kết của Việt Nam đối với các tiêu chuẩn quốc tế về sử dụng vũ lực, đòi hỏi quá trình huấn luyện phải tập trung sâu vào việc nhận diện đối tượng và đánh giá tình huống, đảm bảo rằng việc sử dụng vũ khí chỉ là biện pháp cuối cùng khi không còn phương án thay thế, và không gây hậu quả vượt quá yêu cầu nhiệm vụ.  

Pháp luật Việt Nam nghiêm cấm tuyệt đối cá nhân sở hữu vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ, trừ vũ khí thô sơ là hiện vật để trưng bày, triển lãm, hoặc đồ gia bảo. Mọi hành vi vi phạm liên quan đến VKQD đều bị xử lý nghiêm khắc.  Các hành vi bị nghiêm cấm bao gồm nghiên cứu, chế tạo, sản xuất, mua bán, xuất khẩu, nhập khẩu, tàng trữ, vận chuyển, sửa chữa, sử dụng trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng hoặc chi tiết để lắp ráp vũ khí. Những vi phạm này có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 304 Bộ luật Hình sự về Tội chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép hoặc chiếm đoạt vũ khí quân dụng, phương tiện kỹ thuật quân sự , hoặc bị xử phạt hành chính theo quy định pháp luật.