1. Động đất là gì? Giải mã hiện tượng địa chất tự nhiên

Động đất là hiện tượng mặt đất rung chuyển đột ngột do năng lượng tích tụ trong lòng đất được giải phóng, thường bắt nguồn từ sự trượt, phá vỡ hoặc dịch chuyển của các khối đá dọc theo đới đứt gãy. Khi xảy ra, năng lượng lan truyền dưới dạng sóng địa chấn và làm rung chuyển mặt đất, công trình xây dựng cũng như các vật thể trên bề mặt. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, động đất được xếp vào nhóm thiên tai có khả năng gây thiệt hại về người, tài sản, môi trường và các hoạt động kinh tế – xã hội. (Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống thiên tai)

Vị trí phát sinh động đất trong lòng đất được gọi là chấn tiêu. Điểm nằm trên mặt đất, ngay phía trên chấn tiêu, được gọi là chấn tâm. Khoảng cách từ chấn tiêu đến chấn tâm và khoảng cách từ chấn tâm đến khu dân cư có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ rung lắc mà con người cảm nhận được.

Sóng địa chấn được chia thành hai nhóm chính. Sóng bên trong truyền qua lòng đất, gồm sóng P và sóng S. Sóng P truyền nhanh hơn, thường đến trước và gây rung nén – giãn. Sóng S truyền chậm hơn, tạo chuyển động ngang hoặc cắt, thường gây ảnh hưởng mạnh hơn đến công trình. Ngoài ra còn có sóng mặt truyền dọc theo bề mặt Trái đất, có thể gây chuyển động lắc, cuộn và kéo dài. (Cơ chế truyền sóng địa chấn)

Khi nghiên cứu động đất, cần phân biệt độ lớn với cường độ rung chấn. Độ lớn phản ánh quy mô năng lượng được giải phóng tại nguồn động đất và về cơ bản chỉ có một giá trị cho mỗi trận động đất. Trong các nghiên cứu hiện đại, độ lớn mô men thường được sử dụng để đánh giá quy mô động đất chính xác hơn đối với những trận động đất vừa và lớn. Cường độ rung chấn phản ánh mức độ rung lắc, hư hại tại từng địa điểm cụ thể. Một trận động đất có thể có cùng độ lớn nhưng gây cường độ rung chấn khác nhau ở những khu vực khác nhau do khoảng cách, nền đất, độ sâu chấn tiêu và chất lượng công trình. (Độ lớn, năng lượng và cường độ rung chấn)

Không phải mọi trận động đất đều gây thiệt hại. Phần lớn động đất có độ lớn nhỏ, xảy ra ở độ sâu lớn hoặc xa khu dân cư nên chỉ được thiết bị ghi nhận. Thiệt hại thường tăng khi động đất có độ lớn lớn, chấn tiêu nông, chấn tâm gần khu dân cư, nền đất yếu, thời gian rung kéo dài hoặc công trình không bảo đảm an toàn.

Hiện nay, khoa học chưa thể dự đoán chính xác một trận động đất cụ thể sẽ xảy ra vào thời điểm nào, tại vị trí nào và có độ lớn bao nhiêu. Các nhà khoa học chỉ có thể xác định những vùng có nguy cơ cao, theo dõi hoạt động địa chấn và đưa ra đánh giá xác suất trong một khoảng thời gian nhất định. Hệ thống cảnh báo sớm, nếu có, chỉ phát hiện trận động đất sau khi nó đã bắt đầu và có thể cung cấp thêm vài giây đến vài chục giây để người dân thực hiện hành động bảo vệ. (Thông tin khoa học về khả năng dự đoán động đất)

 

2. Phân tích nguyên nhân xảy ra động đất phổ biến tại Việt Nam

Nguyên nhân chủ yếu của động đất ở Việt Nam là sự vận động kiến tạo và hoạt động của các đới đứt gãy trong vỏ Trái đất. Lãnh thổ Việt Nam nằm trong khu vực Đông Nam Á, chịu tác động của quá trình tương tác giữa nhiều mảng kiến tạo và các khối địa chất lân cận. Mặc dù Việt Nam không nằm trực tiếp trên các vành đai động đất mạnh như một số quốc gia ở Nhật Bản, Indonesia hoặc Philippines, trong lãnh thổ và vùng biển Việt Nam vẫn tồn tại nhiều đới đứt gãy có khả năng phát sinh động đất.

Các khu vực phía Tây Bắc được xem là vùng có hoạt động địa chấn đáng chú ý. Một số hệ thống đứt gãy quan trọng gồm đứt gãy Lai Châu – Điện Biên, đứt gãy Sông Mã, đứt gãy Sơn La, đới đứt gãy Sông Hồng, đới đứt gãy Sông Cả và các đới đứt gãy khác. Những khu vực này từng ghi nhận các trận động đất tương đối mạnh trong lịch sử. Theo tài liệu của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, động đất Điện Biên năm 1935 và động đất Tuần Giáo năm 1983 là những sự kiện tiêu biểu cho hoạt động địa chấn ở miền Bắc Việt Nam. Các số liệu lịch sử cần được hiểu trong bối cảnh phương pháp đo đạc của từng thời kỳ, bởi cách xác định độ lớn hiện nay có thể khác với các thang đo trước đây. (Đánh giá nguy cơ động đất và sóng thần ở Việt Nam)

Một nguyên nhân khác được quan tâm là động đất kích thích tại khu vực hồ chứa và công trình thủy điện. Việc tích nước làm thay đổi tải trọng trên bề mặt, áp lực nước trong các khe nứt và điều kiện ứng suất trong lòng đất. Ở những nơi vốn đã tồn tại đới đứt gãy, các thay đổi này có thể làm thúc đẩy sự giải phóng năng lượng địa chất và gây ra các trận động đất nhỏ hoặc vừa. Tuy nhiên, không nên kết luận rằng mọi trận động đất gần hồ chứa đều do hoạt động của hồ chứa gây ra. Việc xác định nguyên nhân phải dựa trên chuỗi số liệu quan trắc, thời điểm tích nước, độ sâu chấn tiêu, vị trí đứt gãy và các phân tích địa chất – địa vật lý chuyên môn.

Khu vực Kon Plông và một số địa bàn thuộc Tây Nguyên từng thu hút sự quan tâm do xuất hiện nhiều trận động đất kích thích liên tiếp. Các cơ quan nghiên cứu đã triển khai quan trắc, phân tích nguồn phát sinh và đánh giá mức độ nguy hiểm để phục vụ cảnh báo, quy hoạch và bảo đảm an toàn công trình. (Nghiên cứu về động đất kích thích tại Việt Nam)

Ngoài nguyên nhân kiến tạo và động đất kích thích, một số rung chấn cục bộ còn có thể liên quan đến sạt lở lớn, sập hang, hoạt động núi lửa, nổ mìn hoặc các hoạt động công nghiệp dưới lòng đất. Tuy nhiên, những nguyên nhân này thường tạo ra rung chấn quy mô nhỏ và phạm vi ảnh hưởng hẹp hơn so với động đất kiến tạo.

Việc xác định khu vực có nguy cơ không đồng nghĩa với việc có thể khẳng định chính xác thời điểm xảy ra động đất. Vì vậy, người dân không nên tin vào các thông tin lan truyền về “ngày giờ động đất” nếu không xuất phát từ cơ quan chuyên môn. Biện pháp phù hợp là theo dõi thông tin chính thức, nâng cao chất lượng công trình và chuẩn bị kỹ năng ứng phó.

 

3. Tác hại của động đất đối với đời sống và hạ tầng xã hội

Tác hại trực tiếp và phổ biến nhất của động đất là rung lắc mặt đất. Rung chấn có thể làm người đang đứng bị ngã, làm rơi đồ vật, vỡ kính, đổ tủ, sập trần giả, hư hỏng tường hoặc gây sập một phần hay toàn bộ công trình. Trong nhiều trường hợp, con người bị thương không phải do mặt đất chuyển động trực tiếp mà do chạy ra ngoài, bị vật nặng rơi trúng hoặc bị kính, gạch đá và các bộ phận kiến trúc văng vào người.

Nhà ở, trường học, bệnh viện, nhà xưởng, cầu đường và các công trình công cộng có thể bị hư hỏng nghiêm trọng. Mức độ thiệt hại phụ thuộc vào độ lớn và độ sâu của động đất, khoảng cách đến chấn tâm, đặc điểm nền đất, thời gian rung lắc, tuổi thọ công trình và chất lượng thiết kế, thi công. Nền đất mềm, đất bão hòa nước hoặc khu vực có lớp trầm tích dày có thể làm rung chấn mạnh hơn so với nền đá cứng. (Các dạng tác động của động đất)

Động đất cũng có thể gây nứt, trượt hoặc biến dạng mặt đất. Ở vùng núi, rung chấn có thể làm phát sinh đá rơi, sạt lở đất và lở taluy, gây ách tắc giao thông hoặc cô lập khu dân cư. Ở nền đất yếu, hiện tượng hóa lỏng có thể xảy ra khi đất mất khả năng chịu lực tạm thời, khiến công trình bị nghiêng, lún hoặc trượt.

Một hậu quả nguy hiểm khác là cháy, nổ và rò rỉ hóa chất. Đường ống khí, hệ thống điện, bồn chứa nhiên liệu và cơ sở sản xuất có thể bị hư hỏng sau rung chấn. Nếu không kịp thời ngắt nguồn điện, gas hoặc hóa chất, sự cố thứ cấp có thể gây thiệt hại lớn hơn cả rung lắc ban đầu.

Động đất làm gián đoạn hệ thống hạ tầng thiết yếu. Đường giao thông có thể bị nứt hoặc sạt lở; cầu và đường hầm có thể bị hư hỏng; hệ thống cấp nước, thoát nước, điện, viễn thông và mạng thông tin có thể bị gián đoạn. Khi đó, hoạt động cứu hộ, cấp cứu, cung cấp lương thực và sơ tán người dân gặp nhiều khó khăn.

Đối với đời sống xã hội, động đất có thể làm người dân mất nhà ở, mất việc làm, gián đoạn việc học, thiếu nước sạch và phát sinh nguy cơ dịch bệnh. Người sống trong vùng bị ảnh hưởng cũng có thể chịu căng thẳng, hoảng loạn, mất ngủ hoặc chấn thương tâm lý. Các nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người mắc bệnh nền và người sống một mình cần được ưu tiên hỗ trợ.

Động đất dưới biển có thể gây sóng thần nếu làm dịch chuyển đột ngột một vùng đáy biển đủ lớn. Sóng thần không phải là hậu quả thường xuyên của mọi trận động đất, nhưng người dân ở khu vực ven biển cần biết dấu hiệu cảnh báo và phương án di chuyển lên khu vực cao, xa bờ khi có thông tin nguy hiểm chính thức hoặc khi cảm nhận rung chấn rất mạnh, kéo dài bất thường.

 

4. Quy định pháp luật và công tác ứng phó, phòng tránh động đất

Tại Việt Nam, công tác phòng ngừa và ứng phó động đất được đặt trong hệ thống pháp luật về phòng, chống thiên tai, phòng thủ dân sự, xây dựng, tìm kiếm cứu nạn và bảo vệ công trình. Luật Phòng, chống thiên tai năm 2013, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 60/2020/QH14, xác định động đất và sóng thần là các loại thiên tai; đồng thời quy định trách nhiệm của Nhà nước, cơ quan, tổ chức, hộ gia đình và cá nhân trong phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả. Nghị định số 66/2021/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung thi hành pháp luật về phòng, chống thiên tai. (Nghị định số 66/2021/NĐ-CP)

Luật Phòng thủ dân sự số 18/2023/QH15 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2024 và được tiếp tục sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 98/2025/QH15. Nghị định số 200/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Phòng thủ dân sự, có hiệu lực từ ngày 23 tháng 8 năm 2025. Các văn bản này tạo cơ sở pháp lý cho việc chủ động đánh giá nguy cơ, xây dựng phương án phòng thủ dân sự, tổ chức lực lượng, huy động nguồn lực, cảnh báo, sơ tán, cứu hộ, cứu nạn và khắc phục hậu quả. (Luật Phòng thủ dân sự, Luật số 98/2025/QH15, Nghị định số 200/2025/NĐ-CP)

Trong phạm vi chức năng, cơ quan nhà nước có trách nhiệm:

  • Tổ chức quan trắc, thu thập và phân tích dữ liệu địa chấn;
  • Thông tin, cảnh báo nguy cơ thiên tai đến người dân;
  • Lập và cập nhật phương án phòng thủ dân sự, phương án sơ tán, cứu hộ và cứu nạn;
  • Kiểm tra, đánh giá an toàn công trình, đặc biệt là trường học, bệnh viện, nhà cao tầng, hồ đập và công trình hạ tầng quan trọng;
  • Tuyên truyền, giáo dục kỹ năng phòng tránh động đất cho cộng đồng;
  • Huy động lực lượng, phương tiện, vật tư và nguồn lực để ứng phó, cứu chữa người bị nạn, bảo đảm an ninh trật tự và khôi phục đời sống.

Tổ chức, doanh nghiệp, chủ đầu tư và chủ sở hữu công trình phải tuân thủ quy định về quy hoạch, khảo sát địa chất, thiết kế, thi công, kiểm định và bảo trì công trình. Đối với công trình nằm trong khu vực có nguy cơ địa chấn, yêu cầu về khả năng chịu rung chấn cần được xem xét trong quá trình thiết kế và thẩm định. Việc áp dụng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật cụ thể phải căn cứ loại công trình, hồ sơ dự án và quy định xây dựng có hiệu lực tại thời điểm thực hiện.

Cá nhân và hộ gia đình có trách nhiệm chủ động bảo vệ bản thân, chấp hành hướng dẫn hoặc yêu cầu sơ tán của cơ quan có thẩm quyền, không lan truyền tin giả, không cản trở lực lượng cứu hộ và hỗ trợ người yếu thế trong khả năng an toàn của mình.

Trước khi động đất xảy ra, mỗi gia đình nên thực hiện các việc sau:

  • Cố định tủ cao, giá sách, bình nước, thiết bị điện và vật nặng vào tường hoặc vị trí chắc chắn;
  • Đặt vật nặng, đồ dễ vỡ ở ngăn thấp;
  • Xác định vị trí cầu dao điện, van gas và van nước;
  • Chuẩn bị túi đồ khẩn cấp gồm nước uống, thực phẩm khô, thuốc thiết yếu, bộ sơ cứu, đèn pin, pin dự phòng, còi, khẩu trang, giày chắc, giấy tờ và tiền mặt;
  • Thống nhất địa điểm liên lạc hoặc gặp nhau sau thiên tai;
  • Tìm hiểu lối thoát hiểm, khu vực tập kết và phương án ứng phó của trường học, nơi làm việc hoặc khu dân cư;
  • Không tự ý cơi nới, phá bỏ kết cấu chịu lực hoặc sử dụng công trình đã có dấu hiệu mất an toàn.

Khi đang xảy ra rung chấn trong nhà, cần thực hiện ba bước: cúi xuống để tránh bị ngã, che chắn dưới bàn hoặc vật dụng chắc chắn, sau đó bám giữ cho đến khi rung lắc chấm dứt. Cần tránh xa cửa sổ, ban công, tủ cao, gương, đèn treo và các vật có thể rơi. Không chạy cầu thang, không chen lấn ra ngoài và không sử dụng thang máy khi tòa nhà đang rung lắc. Khung cửa không mặc nhiên là vị trí an toàn trong các công trình hiện đại.

Nếu đang ở ngoài trời, cần di chuyển đến khu vực trống nếu có thể thực hiện an toàn, tránh xa tòa nhà, tường rào, cột điện, biển quảng cáo, cây lớn và đường dây điện. Nếu đang lái xe, cần giảm tốc độ, dừng ở vị trí không nằm dưới cầu, cầu vượt, cây, cột điện hoặc biển báo; ở yên trong xe cho đến khi rung lắc kết thúc.

Sau khi rung chấn dừng lại, cần kiểm tra người bị thương, sơ cứu trong khả năng cho phép và gọi lực lượng cứu hộ khi cần. Nếu ngửi thấy mùi gas, không bật công tắc điện, không sử dụng lửa và nhanh chóng rời khỏi khu vực nguy hiểm. Không vào lại công trình bị nứt, nghiêng, sập một phần hoặc có tiếng động bất thường. Cần đề phòng dư chấn, theo dõi thông tin chính thức và chỉ trở về khi cơ quan có thẩm quyền xác nhận khu vực an toàn.

 

5. Các câu hỏi thường gặp về an toàn khi xảy ra động đất

Câu hỏi 1: Có thể dự báo chính xác thời điểm xảy ra động đất không?

Hiện nay chưa thể dự báo chính xác tuyệt đối thời điểm, vị trí và độ lớn của một trận động đất cụ thể. Các cơ quan chuyên môn chủ yếu quan trắc hoạt động địa chấn, lập bản đồ nguy cơ, đánh giá xác suất và phát cảnh báo sau khi động đất đã bắt đầu. Vì vậy, người dân cần cảnh giác với những thông tin khẳng định chắc chắn về ngày, giờ hoặc địa điểm động đất nhưng không có nguồn chính thống.

Câu hỏi 2: Khi đang ở trong nhà, có nên chạy ra ngoài ngay không?

Không nên chạy ra ngoài trong lúc tòa nhà đang rung lắc mạnh. Việc di chuyển có thể khiến người dân bị ngã, bị kính hoặc vật liệu xây dựng rơi trúng. Cách an toàn hơn thường là cúi xuống, che chắn và bám giữ dưới bàn chắc chắn; sau khi rung lắc kết thúc mới đánh giá tình trạng công trình và di chuyển theo lối an toàn. (Hướng dẫn ứng phó khi đang xảy ra động đất)

Câu hỏi 3: Đứng ở khung cửa có phải là cách tránh động đất an toàn nhất không?

Đây là quan niệm cũ và không phù hợp với nhiều công trình hiện đại. Khung cửa không nhất thiết chắc chắn hơn các vị trí khác, đồng thời cánh cửa hoặc vật rơi có thể gây thương tích. Người dân nên ưu tiên vị trí dưới bàn chắc chắn hoặc sát tường phía trong, tránh xa cửa kính và đồ vật nặng.

Câu hỏi 4: Nếu đang nằm trên giường thì nên làm gì?

Nên ở nguyên tại giường, dùng gối hoặc chăn bảo vệ đầu và cổ, tránh bước xuống sàn nếu có kính vỡ. Sau khi rung lắc dừng, cần mang giày chắc trước khi di chuyển để tránh bị thương bởi mảnh vỡ.

Câu hỏi 5: Nếu đang ở nhà cao tầng thì có nên dùng thang máy để thoát ra ngoài không?

Không nên sử dụng thang máy trong hoặc ngay sau khi xảy ra động đất vì có thể mất điện, dừng giữa tầng hoặc bị hư hỏng hệ thống điều khiển. Cần chờ rung lắc kết thúc, quan sát tình trạng công trình và sử dụng cầu thang bộ khi có hướng dẫn thoát nạn an toàn.

Câu hỏi 6: Khi đang lái xe, cần xử lý thế nào?

Cần giảm tốc độ, dừng xe ở vị trí an toàn, tránh cầu, cầu vượt, đường dây điện, cây lớn, biển quảng cáo và khu vực có nguy cơ sạt lở. Người trong xe nên ở yên cho đến khi rung lắc kết thúc, sau đó kiểm tra mặt đường và chướng ngại vật trước khi tiếp tục di chuyển.

Câu hỏi 7: Động đất có thể gây sóng thần ở Việt Nam không?

Động đất dưới biển có thể gây sóng thần nếu làm dịch chuyển đột ngột một vùng đáy biển đủ lớn. Không phải trận động đất nào cũng tạo ra sóng thần. Tuy nhiên, người dân ven biển cần biết đường sơ tán, địa điểm cao và phương án di chuyển. Nếu cảm nhận rung chấn rất mạnh hoặc kéo dài bất thường ở khu vực ven biển, cần nhanh chóng rời xa bờ, di chuyển lên nơi cao và tiếp tục theo dõi thông tin của cơ quan chức năng.

Câu hỏi 8: Sau khi động đất kết thúc đã có thể quay lại nhà chưa?

Chưa chắc. Động đất thường có dư chấn và công trình có thể tiếp tục sập sau rung chấn chính. Không nên vào nhà nếu thấy tường, cột, sàn hoặc mái bị nứt, nghiêng, biến dạng; nếu có mùi gas, tia lửa điện hoặc tiếng động bất thường. Chỉ trở lại khi công trình được kiểm tra hoặc cơ quan có thẩm quyền thông báo đủ điều kiện an toàn.

Câu hỏi 9: Nên chuẩn bị những gì trong túi đồ khẩn cấp?

Túi đồ nên có nước uống, thực phẩm bảo quản được, thuốc cá nhân, băng gạc, đèn pin, pin dự phòng, còi, khẩu trang, găng tay, giày chắc, bộ sạc, giấy tờ tùy thân, tiền mặt và số điện thoại liên lạc cần thiết. Gia đình có trẻ nhỏ, người cao tuổi, người khuyết tật hoặc vật nuôi cần chuẩn bị thêm các vật dụng phù hợp.

Câu hỏi 10: Người dân cần ghi nhớ nguyên tắc nào quan trọng nhất?

Cần bình tĩnh, bảo vệ đầu và cổ, tránh xa vật có thể rơi, không chen lấn chạy ra ngoài khi đang rung lắc, chấp hành hướng dẫn của cơ quan chức năng và hỗ trợ người khác chỉ khi bản thân vẫn bảo đảm an toàn. Phòng tránh động đất hiệu quả không chỉ dựa vào dự báo mà còn phụ thuộc vào chất lượng công trình, sự chuẩn bị của gia đình, kỹ năng ứng phó và khả năng phối hợp của cộng đồng.

 

Bên cạnh đó quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: