1. Dùng thẻ khi đi công tác nước ngoài ăn uống được tính vào chi phí hợp lý không?
Trong quá trình kinh doanh và quản lý chi phí, việc sử dụng thẻ tín dụng khi đi công tác nước ngoài để thanh toán cho các dịch vụ ăn uống có đúng là một chi phí hợp lý của doanh nghiệp hay không là một vấn đề mà nhiều doanh nghiệp quan tâm. Điều này liên quan đến các quy định của pháp luật, đặc biệt là Thông tư 78/2014/TT-BTC, đã được sửa đổi bởi Thông tư 96/2015/TT-BTC.
Theo khoản 2.9 Điều 6 Thông tư 78/2014/TT-BTC, các doanh nghiệp cử người lao động đi công tác (bao gồm cả công tác trong nước và công tác nước ngoài) nếu phát sinh chi phí từ 20 triệu đồng trở lên, chi phí mua vé máy bay có thể được thanh toán bằng thẻ ngân hàng cá nhân và được tính vào chi phí được trừ thuế, miễn là đáp ứng đủ các điều kiện quy định.
Điều kiện đầu tiên là phải có hóa đơn, chứng từ phù hợp do người cung cấp hàng hóa, dịch vụ giao xuất. Điều này đảm bảo rằng các chi phí đã được xác nhận và minh chứng bởi hóa đơn hợp lệ, giúp định rõ số tiền chi trả.
Điều kiện thứ hai là doanh nghiệp cần có quyết định hoặc văn bản cử người lao động đi công tác. Điều này chứng minh mục đích và tính chất công tác của chuyến đi, tạo cơ sở để thanh toán các chi phí liên quan.
Điều kiện cuối cùng là quy chế tài chính hoặc quy chế nội bộ của doanh nghiệp phải cho phép người lao động thanh toán khoản công tác phí, mua vé máy bay bằng thẻ ngân hàng cá nhân và sau đó doanh nghiệp sẽ thanh toán lại cho người lao động. Điều này đòi hỏi sự minh bạch và tuân thủ các quy định nội bộ của doanh nghiệp.
Vì vậy, sử dụng thẻ tín dụng khi đi công tác nước ngoài để thanh toán cho các dịch vụ ăn uống, chi phí vận chuyển, mà nhà cung cấp chỉ cung cấp biên lai thu tiền, vẫn được coi là chứng từ thanh toán hợp lệ. Các chi phí này có thể được tính vào chi phí được trừ thuế thu nhập doanh nghiệp, tùy thuộc vào việc doanh nghiệp đã đáp ứng đủ các điều kiện quy định hay không. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động trong quá trình đi công tác.
2. Cá nhân cần làm gì khi mất thẻ tín dụng?
Khi mất thẻ tín dụng, quy định theo Điều 19 của Thông tư 19/2016/TT-NHNN đặt ra một số bước cụ thể mà cá nhân cần thực hiện để bảo vệ thông tin tài khoản và ngăn chặn thiệt hại có thể xảy ra. Đầu tiên và quan trọng nhất, chủ thẻ phải thông báo ngay lập tức cho tổ chức phát hành thẻ về việc mất thẻ.
- Khi nhận được thông báo từ chủ thẻ, tổ chức phát hành thẻ phải tức thì thực hiện việc khóa thẻ. Đồng thời, họ cũng phải phối hợp chặt chẽ với các bên liên quan để thực hiện các biện pháp nghiệp vụ cần thiết, nhằm đảm bảo an toàn cho tài khoản và ngăn chặn bất kỳ giao dịch không hợp lệ nào từ thẻ bị mất. Sau khi thực hiện các biện pháp này, tổ chức phát hành thẻ cũng cần thông báo kết quả và tình trạng mới đến chủ thẻ.
- Về thời hạn xử lý thông báo mất thẻ, quy định rõ ràng rằng tổ chức phát hành thẻ phải hoàn thành quá trình này trong khoảng thời gian cố định. Đối với thẻ có BIN do Ngân hàng Nhà nước cấp, thời hạn là không quá 05 ngày làm việc, còn đối với thẻ có BIN do tổ chức phát hành thẻ cấp, thì thời hạn là 10 ngày làm việc, tính từ ngày nhận được thông báo từ chủ thẻ. Điều này giúp đảm bảo rằng các biện pháp an ninh và ngăn chặn sẽ được triển khai một cách hiệu quả và kịp thời.
- Trong trường hợp thẻ bị lợi dụng và gây ra thiệt hại, quy định yêu cầu tổ chức phát hành thẻ và chủ thẻ phải phân định rõ trách nhiệm và thương lượng về cách xử lý hậu quả. Nếu hai bên không thống nhất được, thì quy định cụ thể rằng việc xử lý sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật. Điều này giúp tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc để giải quyết mọi tranh chấp có thể phát sinh trong quá trình giải quyết vấn đề này.
- Tổng cộng, quy định theo Thông tư 19/2016/TT-NHNN cung cấp một khuôn khổ rõ ràng và chi tiết để bảo vệ quyền lợi của chủ thẻ khi mất thẻ tín dụng. Việc thực hiện đúng và đầy đủ các bước này không chỉ giúp ngăn chặn thiệt hại một cách hiệu quả mà còn đảm bảo tính công bằng trong việc xử lý hậu quả giữa tổ chức phát hành thẻ và chủ thẻ.
3. Phải đảm bảo các yêu cầu nào đối với việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng?
Việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng là một quá trình phức tạp và cần tuân theo một loạt các yêu cầu được quy định chặt chẽ để đảm bảo an toàn và tính minh bạch trong hoạt động tài chính. Các quy định chính được thiết lập trong Thông tư 19/2016/TT-NHNN, sau đó được điều chỉnh và bổ sung thông qua Thông tư 26/2017/TT-NHNN.
- Một trong những điều kiện quan trọng đối với việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng là việc thực hiện theo hợp đồng phát hành và sử dụng thẻ, cũng như các văn bản thỏa thuận khác giữa tổ chức phát hành thẻ và chủ thẻ (nếu có). Điều này đặt ra một khung pháp lý cho quá trình cấp tín dụng và đảm bảo tính minh bạch trong các giao dịch liên quan đến thẻ tín dụng.
- Tổ chức phát hành thẻ cũng phải xây dựng quy định nội bộ về cấp tín dụng qua thẻ tín dụng, tuân thủ theo các quy định pháp luật liên quan. Quy định này cần bao gồm các điều khoản chi tiết về đối tượng, hạn mức, điều kiện, thời hạn cấp tín dụng, thời hạn trả nợ, cơ cấu lại thời hạn trả nợ, mức trả nợ tối thiểu, lãi suất áp dụng, và phí phạt khoản nợ quá hạn. Đặc biệt, quy định cần rõ ràng về trách nhiệm tại từng bước, từ khâu thẩm định đến quyết định cấp tín dụng, để đảm bảo trách nhiệm và minh bạch trong quá trình cấp tín dụng.
- Quá trình xem xét và quyết định cấp tín dụng cũng đặt ra một số điều kiện quan trọng. Chủ thẻ cần thuộc đối tượng quy định tại các khoản 1 và 2 của Điều 16 trong Thông tư, đồng thời không nằm trong danh sách không được cấp tín dụng theo quy định tại Điều 126 của Luật các tổ chức tín dụng. Ngoài ra, chủ thẻ phải sử dụng tiền vay đúng mục đích và có khả năng tài chính đảm bảo trả nợ đúng hạn.
- Hạn mức thẻ tín dụng cũng được quy định cụ thể, đặc biệt là đối với cá nhân. Trong trường hợp có tài sản bảo đảm, hạn mức tín dụng được xác định theo quy định nội bộ và có giới hạn tối đa là 1 tỷ đồng Việt Nam. Trong trường hợp không có tài sản bảo đảm, hạn mức tín dụng tối đa là 500 triệu đồng Việt Nam.
- Những quy định chi tiết và hệ thống này giúp đảm bảo rằng quá trình cấp tín dụng qua thẻ tín dụng được thực hiện theo quy định và đồng thời bảo vệ quyền lợi của cả tổ chức phát hành thẻ và chủ thẻ. Điều này cũng đóng góp vào sự ổn định và an toàn của hệ thống tài chính nói chung.
Quý khách có thể tham khảo thêm bài viết sau của Luật Minh Khuê >>> Doanh nghiệp mua nguyên liệu nông sản không có hóa đơn có được tính là chi phí hợp lý?
Nếu quý khách đọc bài viết và có bất kỳ thắc mắc hay phản hồi nào liên quan đến nội dung hoặc các quy định pháp luật, chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ và giải đáp thắc mắc của quý khách một cách nhanh chóng và tốt nhất. Để đảm bảo rằng quý khách nhận được sự hỗ trợ tốt nhất, chúng tôi cung cấp hai phương thức liên hệ. Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua tổng đài 1900.6162, nơi đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và tận tâm sẽ lắng nghe và giải đáp mọi câu hỏi hoặc khúc mắc mà quý khách đang gặp phải. Chúng tôi cam kết đáp ứng nhanh chóng để đảm bảo rằng quý khách nhận được sự hỗ trợ cần thiết.
Ngoài ra, quý khách cũng có thể liên hệ với chúng tôi qua email tại địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi sẽ ghi nhận mọi thắc mắc và phản hồi của quý khách và cố gắng giải quyết chúng một cách chi tiết và kịp thời.