- 1. Có được nhận chìm ở biển đối với các chất thải phát sinh từ hoạt động chế biến thủy sản không?
- 2. Bao lâu bị thu hồi Giấy phép nhận chìm ở biển khi được cấp Giấy phép nhận chìm mà không hoạt động nhận chìm?
- 3. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân được cấp giấy phép sau khi giấy phép nhận chìm ở biển bị chấm dứt hiệu lực
1. Có được nhận chìm ở biển đối với các chất thải phát sinh từ hoạt động chế biến thủy sản không?
Việc tiếp nhận chìm các chất thải vào biển, bao gồm các chất phát sinh từ hoạt động chế biến thủy sản, đã được quy định chi tiết trong Điều 60 của Nghị định 40/2016/NĐ-CP.
Theo quy định, danh mục các vật, chất được phép tiếp nhận chìm vào biển bao gồm các loại sau đây:
- Chất nạo vét: Đây là những chất được thu gom từ lòng biển nhằm làm sạch và nạo vét các kênh đào, cảng biển hoặc các khu vực khác có nhiều chất bẩn tích tụ. Chất nạo vét bao gồm cát, bùn, đất và các chất rắn khác.
- Bùn thải: Đây là những chất bùn gây ra trong quá trình xử lý, chế biến thủy sản hoặc trong quá trình sản xuất các sản phẩm từ nguồn thủy sản. Bùn thải có thể chứa các chất hữu cơ, vi khuẩn, hợp chất hữu cơ và các chất độc hại khác.
- Các chất thải từ thủy sản hoặc các chất thải phát sinh từ hoạt động chế biến thủy sản: Đây là các chất thải phát sinh từ các hoạt động liên quan đến thủy sản như xử lý, chế biến, bảo quản hoặc vận chuyển sản phẩm thủy sản. Các chất thải này có thể gồm xương, vảy cá, màng nhầy, dầu cá, nước thải từ xử lý thủy sản, và các chất hóa học sử dụng trong quá trình chế biến.
- Tàu thuyền, giàn nổi hoặc các công trình nhân tạo ở biển: Đây là các cấu trúc nhân tạo như tàu thuyền, giàn nổi, cấu trúc kỹ thuật hoặc các công trình xây dựng được đặt trên mặt biển và không còn sử dụng hoặc tồn tại mục đích ban đầu.
- Các chất địa chất trơ và chất vô cơ: Đây là các chất không phản ứng hoặc không biến đổi trong môi trường biển, bao gồm các khoáng chất, đá, cát và các chất vô cơ khác.
- Các chất hữu cơ có nguồn gốc tự nhiên: Đây là các chất hữu cơ có xuất xứ từ tự nhiên như cây cỏ, rễ cây, lá cây, động vật biển, tảo biển và các chất hữu cơ khác có nguồn gốc từ môi trường biển.
- Các vật thể lớn được tạo thành chủ yếu từ sắt, thép, bê-tông và các chất tương tự không độc hại mà trong điều kiện và hoàn cảnh cụ thể, không có phương pháp xử lý tốt hơn là tiếp nhận chìm vào biển. Điều này áp dụng khi không có cách nào khác để xử lý và loại bỏ các vật thể này.
- Carbon dioxide (CO2) được thu gom và lưu trữ: Carbon dioxide là một loại khí nhà kính gây hiệu ứng nhà kính và góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu. Việctiếp nhận và lưu trữ CO2 nhằm giảm lượng khí thải gây ô nhiễm trong môi trường.
Theo quy định của pháp luật, danh mục các vật, chất được phép nhận chìm vào biển bao gồm nhiều loại, trong đó có chất thải phát sinh từ hoạt động chế biến thủy sản. Điều này cho phép việc tiếp nhận và chìm các chất thải này vào biển trong quá trình xử lý và loại bỏ. Hoạt động chế biến thủy sản là quá trình xử lý các nguyên liệu từ nguồn thủy sản để sản xuất các sản phẩm chế biến thủy sản như cá, tôm, hàu, sò, mực, và nhiều loại hải sản khác. Trong quá trình này, có sự tạo ra các chất thải và chất phụ gia gây ô nhiễm môi trường. Do đó, việc tiếp nhận và chìm các chất thải này vào biển được cho phép nhằm đảm bảo xử lý và loại bỏ an toàn.
Các chất thải phát sinh từ hoạt động chế biến thủy sản có thể bao gồm xương, vảy cá, màng nhầy, dầu cá, nước thải từ xử lý thủy sản và các chất hóa học sử dụng trong quá trình chế biến. Việc tiếp nhận và chìm các chất thải này vào biển đòi hỏi tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn cụ thể để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường biển. Tuy nhiên, việc tiếp nhận và chìm chất thải vào biển cần được thực hiện một cách cẩn thận và có sự giám sát chặt chẽ. Các tổ chức và cá nhân tham gia vào việc tiếp nhận và chìm chất thải phải tuân thủ các quy định, tiêu chuẩn và quy trình quản lý chất thải. Quá trình này cần được đảm bảo an toàn và đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường biển và sự phát triển bền vững.
Việc tiếp nhận và chìm chất thải từ hoạt động chế biến thủy sản vào biển cũng cần tuân thủ các quy định quốc tế về bảo vệ môi trường biển và sự phát triển bền vững. Cần có sự tăng cường giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm liên quan đến việc tiếp nhận và chìm chất thải để đảm bảo tuân thủ quy định và bảo vệ môi trường biển. Trên cơ sở đó, việc tiếp nhận và chìm chất thải từ hoạt động chế biến thủy sản vào biển cần được thực hiện một cách hợp lý và đảm bảo an toàn cho môi trường biển. Đây là một phần quan trọng trong việc quản lý chất thải và bảo vệ môi trường biển, đồng thời đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của các hệ sinh thái biển.
2. Bao lâu bị thu hồi Giấy phép nhận chìm ở biển khi được cấp Giấy phép nhận chìm mà không hoạt động nhận chìm?
Theo quy định tại Điều 58 Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015, tổ chức và cá nhân đã được cấp Giấy phép nhận chìm ở biển nhưng không thực hiện hoạt động nhận chìm sẽ bị áp dụng các quy định sau đây:
Giấy phép nhận chìm ở biển sẽ bị thu hồi trong các trường hợp sau:
- Tổ chức và cá nhân có Giấy phép nhận chìm ở biển sử dụng hoạt động nhận chìm với mục đích gây ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia; gây phương hại đến trật tự và an toàn trên biển; gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động khai thác và sử dụng tài nguyên hợp pháp ở biển của tổ chức và cá nhân khác.
- Tiến hành nhận chìm không tuân thủ nội dung được quy định trong Giấy phép nhận chìm ở biển gây ra thiệt hại nghiêm trọng đối với tài nguyên, gây ô nhiễm và suy thoái môi trường, hệ sinh thái biển; sử dụng việc nhận chìm để mục đích khác ngoài mục đích đã được phê duyệt.
- Sau 03 (ba) tháng kể từ thời điểm được phép nhận chìm quy định trong Giấy phép nhận chìm ở biển, tổ chức và cá nhân không tiến hành hoạt động nhận chìm, trừ khi có trường hợp bất khả kháng.
- Khu vực biển đã được cấp Giấy phép nhận chìm được sử dụng để phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia theo quy định của pháp luật hoặc được công bố là khu vực cấm theo thẩm quyền.
- Tổ chức và cá nhân đã được cấp Giấy phép nhận chìm ở biển bị giải thể hoặc phá sản theo quy định của pháp luật.
Theo quy định của pháp luật, trong trường hợp tổ chức hoặc cá nhân đã được cấp phép nhận chìm ở biển nhưng không tiến hành hoạt động nhận chìm (trừ trường hợp bất khả kháng), giấy phép nhận chìm ở biển sẽ bị thu hồi sau ba tháng kể từ thời điểm được cấp phép quy định trong giấy phép. Việc thu hồi giấy phép nhận chìm ở biển nhằm đảm bảo sự tuân thủ và thực hiện đúng các điều kiện và quy định được quy định trong giấy phép. Trong trường hợp tổ chức hoặc cá nhân không tiến hành hoạt động nhận chìm sau ba tháng kể từ thời điểm cấp phép, trừ khi có trường hợp bất khả kháng, việc thu hồi giấy phép sẽ được thực hiện.
Việc thu hồi giấy phép nhận chìm ở biển có ý nghĩa quan trọng để kiểm soát và quản lý hoạt động nhận chìm vật, chất ở biển một cách chặt chẽ và hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ tài nguyên và môi trường biển, đồng thời đảm bảo an ninh và lợi ích quốc gia. Những tổ chức hoặc cá nhân không thực hiện hoạt động nhận chìm theo quy định có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, như gây thiệt hại cho tài nguyên biển, gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển.
Quy định về việc thu hồi giấy phép nhận chìm ở biển cũng áp dụng cho những trường hợp sử dụng khu vực biển đã cấp giấy phép nhận chìm cho mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia theo quy định của pháp luật, hoặc khi tổ chức hoặc cá nhân đã được cấp giấy phép nhận chìm ở biển bị giải thể hoặc phá sản theo quy định của pháp luật.
Việc thu hồi giấy phép nhận chìm ở biển là một biện pháp quan trọng để đảm bảo sự tuân thủ quy định và giữ gìn sự bền vững của tài nguyên và môi trường biển. Chính phủ và các cơ quan chức năng cần thực hiện việc kiểm tra và giám sát việc thực hiện giấy phép nhận chìm ở biển để đảm bảo sự tuân thủ và trách nhiệm của tổ chức và cá nhân được cấp phép, từ đó bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên và môi trường biển của đất nước.
3. Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân được cấp giấy phép sau khi giấy phép nhận chìm ở biển bị chấm dứt hiệu lực
Trách nhiệm của tổ chức và cá nhân sau khi giấy phép nhận chìm ở biển bị chấm dứt hiệu lực được quy định tại Điều 59 của Nghị định 40/2016/NĐ-CP có các điểm cụ thể sau đây: Khi Giấy phép nhận chìm ở biển bị chấm dứt hiệu lực theo quy định tại Khoản 1 Điều này, tổ chức, cá nhân được cấp Giấy phép nhận chìm ở biển có trách nhiệm xử lý các công trình, thiết bị phục vụ hoạt động nhận chìm và báo cáo kết quả thực hiện cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền để kiểm tra kết quả thực hiện. Cơ quan quy định tại Khoản 1 Điều 55 Nghị định này có trách nhiệm thông báo về việc chấm dứt hiệu lực Giấy phép nhận chìm ở biển đến các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan.
Theo quy định của pháp luật về chấm dứt hiệu lực của giấy phép nhận chìm ở biển, tổ chức và cá nhân đã được cấp giấy phép nhận chìm ở biển có trách nhiệm tiến hành xử lý các công trình và trang thiết bị phục vụ cho hoạt động nhận chìm. Điều này nhằm đảm bảo rằng sau khi giấy phép bị chấm dứt, không có sự tiếp tục hoạt động nhận chìm và tác động tiêu cực đến môi trường biển và tài nguyên.
Tổ chức và cá nhân được yêu cầu báo cáo kết quả thực hiện cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Báo cáo này nhằm cung cấp thông tin chi tiết về quá trình xử lý công trình và trang thiết bị, bao gồm các biện pháp đã được thực hiện và kết quả đạt được. Cơ quan quản lý nhà nước sẽ tiến hành kiểm tra kết quả thực hiện để đảm bảo tuân thủ quy định và quy trình xử lý theo đúng quy định của pháp luật.
Việc báo cáo kết quả thực hiện cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền là một bước quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm trong quá trình chấm dứt giấy phép nhận chìm ở biển. Điều này giúp cơ quan quản lý nhà nước có thông tin chính xác về quá trình xử lý và kết quả đạt được, từ đó đưa ra đánh giá và kiểm tra hiệu quả của các hoạt động đã được thực hiện.
Qua việc xử lý công trình và trang thiết bị cũng như báo cáo kết quả thực hiện, tổ chức và cá nhân đã được cấp giấy phép nhận chìm ở biển thể hiện sự chịu trách nhiệm và tuân thủ quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động nhận chìm đã bị chấm dứt sẽ không gây ra hậu quả tiêu cực cho môi trường biển và tài nguyên, đồng thời đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm trong quá trình chấm dứt giấy phép.
Xem thêm >> Mức thu lệ phí cấp Giấy phép nhận chìm ở biển từ 21/3/2024
Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!