1. Việc ghi nhãn thuốc được hiểu như thế nào?

Ghi nhãn thuốc là quá trình đánh dấu và cung cấp thông tin chi tiết về một sản phẩm thuốc cụ thể. Nhãn thuốc thường được đặt trên bao bì hoặc trực tiếp trên sản phẩm để hướng dẫn người sử dụng về cách sử dụng an toàn và hiệu quả, cũng như cung cấp thông tin quan trọng khác liên quan đến sản phẩm đó.

Nhãn thuốc thường bao gồm các thành phần chính sau:

- Tên thuốc: Đây là tên chính xác của sản phẩm, giúp người sử dụng nhận biết và xác định nhanh chóng.

- Thành phần hoạt chất: Chi tiết về các chất phụ gia và thành phần chính trong thuốc, giúp người tiêu dùng hiểu rõ về nội dung của sản phẩm.

- Hướng dẫn sử dụng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng thuốc, liều lượng, tần suất và các hạn chế khác.

- Cảnh báo và tác dụng phụ: Chứa thông tin về những rủi ro và tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc, để người tiêu dùng có thể tự bảo vệ và sử dụng đúng cách.

- Ngày sản xuất và hạn sử dụng: Cung cấp thông tin về ngày sản xuất và hạn sử dụng của sản phẩm, giúp người tiêu dùng theo dõi chất lượng của thuốc.

- Thông tin nhà sản xuất: Ghi rõ tên và thông tin liên lạc của công ty sản xuất hoặc phân phối sản phẩm.

- Số đăng ký hoặc giấy phép: Nếu có, nhãn thuốc cũng có thể chứa thông tin về số đăng ký hoặc giấy phép của sản phẩm do cơ quan quản lý y tế cấp.

Nhãn thuốc không chỉ giúp người tiêu dùng sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả mà còn là một phần quan trọng trong quản lý và kiểm soát chất lượng của ngành công nghiệp dược phẩm. Các thông tin trên nhãn thuốc cần phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn được đặt ra bởi các cơ quan quản lý y tế.

2. Quy định về ghi nhãn thuốc được bổ sung mã vạch, mã QR, mã DMC từ 15/01/2024?

Thay vì chỉ tuân theo quy định cơ bản của Thông tư 01/2018/TT-BYT về ghi nhãn thuốc, thì Thông tư 23/2023/TT-BYT (có hiệu lực ngày 15/01/2024) đã mở rộng phạm vi bằng cách đưa ra quy định chi tiết hơn về việc nhãn thuốc cần phải có mã vạch (Bar code), mã QR, mã DataMatrix Code (DMC). Điều này không chỉ là bước tiến quan trọng trong việc quản lý chất lượng thuốc mà còn là một biện pháp chống hàng giả hiệu quả.

Cụ thể, Thông tư mới này đã quy định một loạt các yếu tố cần xuất hiện trên nhãn thuốc, bao gồm mã vạch, mã QR và mã DataMatrix Code. Điều này sẽ giúp tăng cường khả năng theo dõi và kiểm soát về nguồn gốc và chất lượng của thuốc từ quá trình sản xuất đến khi đến tay người tiêu dùng.

Quy định về nội dung trên nhãn thuốc, theo khoản 2 Điều 35 của Thông tư 01/2018/TT-BYT, đặt ra một khuôn khổ chi tiết và linh hoạt cho việc ghi nhãn thuốc. Ngoài những yêu cầu bắt buộc đã được quy định trong Thông tư, các tổ chức và cá nhân có trách nhiệm về thuốc được ủy quyền ghi thêm các thông tin khác trên nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường. Điều đặc biệt là, quy định này không yêu cầu thông báo trước hoặc phải có sự phê duyệt từ cơ quan có thẩm quyền.

Tuy nhiên, trách nhiệm chính xác của các thông tin ghi thêm đặt ra một tầm quan trọng đối với cơ sở chịu trách nhiệm về việc ghi nhãn. Các yếu tố bổ sung này bao gồm nhiều khía cạnh:

- Bổ sung hoặc sửa đổi tem chống hàng giả và các nội dung có tính chất bảo mật là một phần quan trọng trong chiến lược phòng chống hàng giả và bảo vệ người tiêu dùng. Các cơ sở sản xuất thuốc được ủy quyền có khả năng thực hiện điều này để đảm bảo rằng sản phẩm của họ không bị làm giả mạo hoặc biến đổi mà không được phép. Việc bổ sung thông tin về tem chống hàng giả trên nhãn thuốc không chỉ tăng cường tính an toàn mà còn giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận biết và xác nhận tính chính xác của sản phẩm.

- Thay đổi hình thức, màu sắc của tờ hướng dẫn sử dụng và kích thước của nhãn bao bì là một biện pháp để làm mới hóa và phát triển thương hiệu. Các sự thay đổi này không chỉ tạo nên sự độc đáo và thu hút sự chú ý của người tiêu dùng mà còn có thể cung cấp thông tin quan trọng về cách sử dụng sản phẩm. Điều này không chỉ làm tăng giá trị thương hiệu mà còn cung cấp trải nghiệm tích cực cho người sử dụng.

- Bổ sung hoặc sửa đổi thông tin liên lạc như số điện thoại, mã vùng điện thoại, địa chỉ trang thông tin điện tử và địa chỉ hòm thư điện tử là một biện pháp quan trọng để duy trì sự kết nối với cơ sở liên quan đến thuốc. Điều này giúp người tiêu dùng dễ dàng liên hệ khi cần thông tin hoặc hỗ trợ, đồng thời làm cho thông tin về sản phẩm trở nên mở cửa và dễ tiếp cận.

- Bổ sung hoặc sửa đổi ký hiệu ® sau tên thuốc, sau tên hoặc logo công ty cung cấp một cơ hội để cập nhật hình ảnh thương hiệu và theo kịp với xu hướng thị trường. Những thay đổi này có thể phản ánh sự phát triển và nâng cấp của công ty, đồng thời tạo ra ấn tượng tích cực đối với người tiêu dùng.

- Thay đổi vị trí ghi số giấy đăng ký lưu hành hoặc số giấy phép nhập khẩu, vị trí dán nhãn phụ và vị trí ghi thông tin số lô sản xuất, hạn dùng, ngày sản xuất trên nhãn đều là những thay đổi chiến lược có thể làm tăng tính minh bạch và tính chính xác của thông tin sản phẩm. Việc này không chỉ giúp cải thiện quy trình quản lý và theo dõi sản phẩm mà còn tăng cường sự tin tưởng của người tiêu dùng.

- Ghi nội dung bằng ngôn ngữ khác dịch ra từ các nội dung bằng tiếng Việt đã được Bộ Y tế phê duyệt theo đúng hồ sơ đăng ký thuốc hoặc hồ sơ nhập khẩu thuốc chưa giấy đăng ký lưu hành là một biện pháp để mở rộng thị trường xuất khẩu và tạo thuận lợi cho việc tiếp cận đối tác quốc tế. Điều này đồng thời thể hiện sự chú ý đến đa dạng ngôn ngữ và văn hóa, làm cho sản phẩm trở nên thân thiện và dễ tiếp cận trên thị trường toàn cầu.

Quy định về bổ sung mã vạch (Bar code), mã QR, mã DataMatrix Code (DMC) trong điều 35, khoản 2 của Thông tư 01/2018/TT-BYT được mở rộng thông qua việc thêm điểm g vào sau điểm e, nhằm tăng cường khả năng theo dõi và quản lý chất lượng của thuốc trên thị trường. Theo đó, điều này đặt ra yêu cầu cụ thể về việc sử dụng các loại mã như mã vạch, mã QR, mã DataMatrix Code (DMC) trên nhãn thuốc để hỗ trợ truy xuất thông tin và hướng dẫn sử dụng điện tử của sản phẩm. Mục tiêu là cung cấp cơ sở dữ liệu chính xác và chi tiết, giúp theo dõi mọi giai đoạn trong chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Như vậy, quy định này đặt ra yêu cầu mở rộng về sự linh hoạt trong việc thêm vào nhãn thuốc những mã định danh như mã vạch, mã QR, mã DataMatrix Code (DMC), hoặc các loại mã phù hợp khác. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống truy xuất thông tin toàn diện và hiệu quả, từ quá trình sản xuất, vận chuyển cho đến khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Điều đáng chú ý là, quy định này không yêu cầu sự thông báo trước hoặc phê duyệt từ cơ quan có thẩm quyền. Cơ sở sản xuất và phân phối thuốc được ủy quyền ghi thêm các thông tin này trên nhãn mà không phải trải qua quá trình phê duyệt, nhưng điều quan trọng là họ phải tự chịu trách nhiệm đầy đủ về độ chính xác của thông tin được thêm vào.

Bằng cách này, quy định không chỉ thể hiện sự chủ động và linh hoạt trong việc cải thiện chất lượng và an toàn của sản phẩm thuốc mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong quá trình thực hiện quy trình ghi nhãn và quản lý thông tin sản phẩm. Đồng thời, nó đồng điệu với xu hướng toàn cầu về chuẩn hóa và hiện đại hóa trong ngành công nghiệp dược phẩm.

3. Những trường hợp nào thuốc không phải đăng ký trước khi lưu hành tại Việt Nam?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 54 của Luật Dược 2016, có những trường hợp đặc biệt mà thuốc không cần phải đăng ký trước khi lưu hành tại Việt Nam. Điều này được xác định để đảm bảo sự linh hoạt và hiệu quả trong quản lý dược phẩm, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho những loại thuốc cụ thể. Cụ thể, những trường hợp đó bao gồm:

- Thuốc pha chế theo đơn tại nhà thuốc: Theo quy định tại điểm b, khoản 1 Điều 47 của Luật Dược 2016, các loại thuốc được pha chế tại nhà thuốc theo đơn không cần phải trải qua quá trình đăng ký trước khi lưu hành. Điều này nhấn mạnh sự linh hoạt và tính chất cá nhân hóa trong việc phục vụ nhu cầu y tế cụ thể của bệnh nhân.

- Thuốc sản xuất, pha chế tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: Quy định tại Điều 85 của Luật Dược 2016 cho phép thuốc được sản xuất và pha chế trực tiếp tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh mà không cần thông qua quy trình đăng ký trước. Điều này có thể áp dụng cho các loại thuốc được sử dụng nội bộ trong cơ sở y tế để đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả các tình huống cụ thể.

- Thuốc được nhập khẩu: Các thuốc nhập khẩu được quy định tại khoản 2 Điều 60 Luật Dược 2016 không yêu cầu quá trình đăng ký trước khi lưu hành tại Việt Nam. Điều này giúp hỗ trợ việc nhập khẩu thuốc từ các nguồn cung ứng quốc tế một cách linh hoạt và nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu của thị trường nội địa.

- Thuốc cổ truyền: Quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều 70 Luật Dược 2016 xác định rằng thuốc cổ truyền, với đặc điểm và lịch sử sử dụng lâu dài, không yêu cầu quá trình đăng ký trước khi lưu hành. Điều này thể hiện sự đánh giá tích cực đối với giá trị và vai trò của các loại thuốc truyền thống trong hệ thống y tế.

Những quy định này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình quản lý dược phẩm mà còn thúc đẩy sự đa dạng và phát triển bền vững trong ngành y tế. Đồng thời, chúng cũng đảm bảo rằng những loại thuốc cần thiết có thể nhanh chóng và linh hoạt đáp ứng các nhu cầu y tế khác nhau của cộng đồng.

Xem thêm: Nhãn bao bì ngoài của thuốc, bán thành phẩm thuốc từ 15/01/2024?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn