- 1. Khái quát về Giám định Sở hữu trí tuệ
- 1.1. Giám định về Sở hữu trí tuệ là gì?
- 1.2. Chủ thể có quyền yêu cầu hoặc trưng cầu giám định
- 2. Nguyên tắc thực hiện giám định Sở hữu trí tuệ
- 2.1. Nguyên tắc thực hiện Giám định Sở hữu trí tuệ
- 2.2. Nguyên tắc chuyên môn và yêu cầu năng lực pháp lý
- 2.2.1. Tiêu chuẩn đối với Giám định viên
- 2.2.2. Hình thức và thực trạng hoạt động
- 2.3. Điều kiện pháp lý đối với tổ chức giám định
- 2.4. Bảng tóm tắt nguyên tắc thực hiện Giám định Sở hữu trí tuệ
- 3. Phạm vi nội dung giám định và quy trình giám định SHTT
- 3.1. Phạm vi nội dung Giám định Sở hữu công nghiệp
- 3.2. Quy trình thực hiện giám định
- 3.3. Giám định bổ sung và giám định lại
- 4. Giá trị pháp lý của kết luận giám định và thách thức
- 4.1. Giá trị chứng cứ của kết luận giám định
- 4.2. Khó khăn trong áp dụng và thực thi
- 4.3. Xu hướng phát triển trong hoạt động giám định SHTT
- Kết luận
Trong nền kinh tế tri thức hiện đại, quyền Sở hữu trí tuệ (SHTT) bao gồm quyền nhân thân và quyền tài sản, là tài sản cạnh tranh cốt lõi và ngày càng có nội dung phức tạp, trừu tượng. Thực tế cho thấy các hành vi xâm phạm quyền SHTT diễn ra rất đa dạng và tinh vi, gây ra khó khăn lớn cho cả chủ thể quyền và các cơ quan nhà nước thực thi.
Giám định SHTT ra đời nhằm giải quyết những thách thức này. Hoạt động này cung cấp ý kiến chuyên môn, khoa học, đóng vai trò không thể thiếu trong việc cung cấp căn cứ pháp lý và kỹ thuật giúp các cơ quan nhà nước có thẩm quyền (như Tòa án, Thanh tra, Hải quan, Công an) giải quyết tranh chấp và xử lý hành vi xâm phạm một cách chính xác và khách quan.
1. Khái quát về Giám định Sở hữu trí tuệ
1.1. Giám định về Sở hữu trí tuệ là gì?
Điều 201 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 và 2022 (Luật SHTT 2022) cung cấp định nghĩa pháp lý nền tảng về hoạt động giám định. Theo Khoản 1 Điều này, Giám định về sở hữu trí tuệ được định nghĩa là: “việc tổ chức, cá nhân sử dụng kiến thức, nghiệp vụ chuyên môn để đánh giá, kết luận về những vấn đề có liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ”.
Việc pháp luật yêu cầu rõ ràng phải sử dụng "kiến thức, nghiệp vụ chuyên môn" thay vì chỉ là sự đánh giá thông thường, cho thấy Luật SHTT 2022 đã nâng tầm Giám định SHTT thành một chức năng kỹ thuật cao. Kết luận giám định phải là kết quả của sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa am hiểu pháp luật SHTT và kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực chuyên ngành tương ứng (kỹ thuật, khoa học, thiết kế, nghệ thuật).
Nếu hoạt động giám định chỉ dừng lại ở mức ý kiến đơn thuần mà không dựa trên cơ sở chuyên môn kỹ thuật vững chắc, giá trị chứng cứ của nó trong tố tụng sẽ bị suy giảm. Chính sự nhấn mạnh vào tính chuyên môn này đã đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt hơn về tiêu chuẩn đầu vào đối với Giám định viên, bao gồm kinh nghiệm thực tế từ năm năm trở lên và việc đạt yêu cầu kiểm tra nghiệp vụ.
1.2. Chủ thể có quyền yêu cầu hoặc trưng cầu giám định
Pháp luật Việt Nam phân biệt rõ hai loại chủ thể có quyền đề nghị thực hiện giám định SHTT, dựa trên tính chất của vụ việc và quyền hạn pháp lý của chủ thể đó:
Thứ nhất, Chủ thể Trưng cầu giám định (Khoản 4 Điều 201 Luật SHTT 2022): Đây là các cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử lý hành vi xâm phạm quyền SHTT, bao gồm Tòa án, Thanh tra, Quản lý thị trường, và Hải quan. Các cơ quan này có quyền trưng cầu giám định khi giải quyết các vụ việc mà họ đang thụ lý. Hoạt động trưng cầu mang tính bắt buộc đối với cơ quan nhà nước và kết luận giám định thu được có giá trị chứng cứ thủ tục rất cao trong quá trình điều tra, xử lý hành chính hoặc xét xử.
Thứ hai, Chủ thể Yêu cầu giám định (Khoản 5 Điều 201 Luật SHTT 2022): Chủ thể quyền SHTT (bên bị vi phạm) và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan có quyền yêu cầu giám định nhằm mục đích thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Việc yêu cầu này mang tính tự nguyện và đương sự thường chịu chi phí giám định.
Việc phân biệt rõ giữa "trưng cầu" và "yêu cầu" giám định là rất quan trọng, vì nó quyết định tính chủ động trong việc thu thập chứng cứ và nguồn kinh phí thực hiện. Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ Quốc gia, tổ chức giám định chủ chốt, chỉ thực hiện giám định đối với đơn của người có quyền trưng cầu hoặc yêu cầu giám định theo Khoản 4 và Khoản 5 Điều 201 Luật SHTT 2022 và Điều 116 Nghị định 65/2023/NĐ-CP.
2. Nguyên tắc thực hiện giám định Sở hữu trí tuệ
Để đảm bảo kết luận giám định SHTT có giá trị pháp lý cao và được sử dụng làm căn cứ vững chắc cho các quyết định hành chính hay phán quyết của Tòa án, hoạt động giám định phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cốt lõi, trong đó nổi bật là tính độc lập, khách quan và chuyên môn.
2.1. Nguyên tắc thực hiện Giám định Sở hữu trí tuệ
Nguyên tắc Độc lập và Khách quan đòi hỏi Giám định viên và Tổ chức giám định phải thực hiện hoạt động chuyên môn của mình một cách hoàn toàn không thiên vị. Họ không được chịu sự chi phối bởi bất kỳ lợi ích nào từ các bên liên quan, kể cả bên đã trưng cầu hay yêu cầu giám định. Tính khách quan là yếu tố then chốt để kết luận giám định được thừa nhận là chứng cứ khách quan, không phải là ý kiến một chiều.
Tuy nhiên, trong thực tiễn thực thi pháp luật, việc đảm bảo tính độc lập và khách quan đối mặt với những thách thức đáng kể. Đôi khi, có sự thiếu thống nhất trong quan điểm chuyên môn giữa các cơ quan chức năng khác nhau về việc đánh giá hành vi xâm phạm quyền SHTT. Sự thiếu thống nhất này không xuất phát từ việc Giám định viên muốn thiên vị, mà từ sự khác biệt trong việc diễn giải các yếu tố kỹ thuật và phạm vi bảo hộ được cấp. Khi các cơ quan áp dụng các tiêu chí đánh giá khác nhau, điều này dẫn đến sự không chắc chắn pháp lý và kéo theo các vụ kiện tụng kéo dài, thậm chí phải yêu cầu xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm, gây ảnh hưởng đến tính ổn định của xã hội và giảm niềm tin vào tính khách quan của hệ thống giám định.
2.2. Nguyên tắc chuyên môn và yêu cầu năng lực pháp lý
Chuyên môn là nguyên tắc cốt lõi được khẳng định ngay trong định nghĩa của Điều 201 Luật SHTT 2022. Giám định viên phải là người có trình độ và kinh nghiệm chuyên môn cao để đưa ra kết luận kỹ thuật chính xác.
2.2.1. Tiêu chuẩn đối với Giám định viên
Theo Khoản 3 Điều 201 Luật SHTT 2022, cá nhân muốn được cấp Thẻ giám định viên sở hữu trí tuệ phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt sau:
- Là công dân Việt Nam, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, và thường trú tại Việt Nam.
- Có phẩm chất đạo đức tốt.
- Có trình độ đại học trở lên về chuyên ngành phù hợp với lĩnh vực giám định, và quan trọng nhất là phải có kinh nghiệm thực tế hoạt động chuyên môn trong lĩnh vực đó từ năm năm trở lên và đạt yêu cầu kiểm tra nghiệp vụ về giám định.
Việc pháp luật đặt ra ngưỡng kinh nghiệm 5 năm và yêu cầu kiểm tra nghiệp vụ nhằm đảm bảo rằng chỉ những người có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành nhuần nhuyễn mới đủ điều kiện thực hiện chức năng giám định.
2.2.2. Hình thức và thực trạng hoạt động
Giám định viên có thể hoạt động theo hai hình thức: hoạt động trong một tổ chức giám định (như Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ Quốc gia) hoặc hoạt động độc lập (theo Điều 105 Nghị định 65/2023/NĐ-CP). Việc cho phép giám định viên hoạt động độc lập là một bước tiến quan trọng, nhằm khuyến khích sự tham gia của các chuyên gia ngoài hệ thống nhà nước, qua đó mở rộng nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ cho hoạt động giám định.
Tuy nhiên, nguồn lực giám định viên chuyên môn hiện nay tại Việt Nam vẫn còn rất khan hiếm, đặc biệt so với số lượng vụ việc tranh chấp và xâm phạm quyền SHTT ngày càng tăng.
Thực trạng nguồn lực Giám định viên (theo dữ liệu gần đây):
- Giám định viên về Sở hữu công nghiệp: Khoảng 10 người (bao gồm 02 người thuộc Viện Sở hữu trí tuệ quốc gia và 08 giám định viên độc lập).
- Giám định viên về Quyền tác giả, quyền liên quan: Chỉ có 02 người.
Sự thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn này (tổng cộng chỉ có khoảng 12 giám định viên cho hai lĩnh vực cốt lõi) đối lập gay gắt với yêu cầu "chuyên môn" và "nghiệp vụ" mà Luật SHTT 2022 đặt ra. Số lượng ít ỏi này gây áp lực rất lớn lên các chuyên gia hiện có, dễ dẫn đến sự chậm trễ trong việc cung cấp kết luận (ảnh hưởng đến nguyên tắc kịp thời) và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến tính khách quan, nếu một chuyên gia phải xử lý quá nhiều vụ việc tương tự cho các bên đối lập. Để duy trì tính khách quan, cần tăng cường số lượng và phân bổ mạng lưới Giám định viên để giảm áp lực quá tải và đảm bảo sự độc lập tuyệt đối.
2.3. Điều kiện pháp lý đối với tổ chức giám định
Đối với các tổ chức giám định, pháp luật cũng đặt ra những điều kiện cụ thể (Khoản 2 Điều 201 Luật SHTT 2022) để đảm bảo chất lượng hoạt động:
- Cơ sở vật chất và Nhân lực: Tổ chức phải có nhân lực, cơ sở vật chất – kỹ thuật đáp ứng yêu cầu tổ chức hoạt động giám định theo quy định của pháp luật.
- Chức năng được cấp phép: Phải có chức năng thực hiện hoạt động giám định về SHTT được ghi nhận trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động.
- Lãnh đạo có Thẻ Giám định viên: Người đứng đầu tổ chức hoặc người được ủy quyền phải có Thẻ giám định viên sở hữu trí tuệ.
Các tổ chức giám định tiêu biểu hiện nay bao gồm Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ Quốc gia (Viện KHSHTT) và các trung tâm giám định về quyền tác giả, quyền liên quan.
2.4. Bảng tóm tắt nguyên tắc thực hiện Giám định Sở hữu trí tuệ
Hoạt động giám định SHTT phải tuân thủ các nguyên tắc được quy định tại Khoản 4 Điều 201 Luật SHTT 2005 (sửa đổi, bổ sung 2022) và các quy định pháp luật liên quan, nhằm đảm bảo tính chính xác và giá trị pháp lý của kết luận:
| STT | Nguyên tắc Giám định | Chi tiết phân tích |
| 1 | Độc lập, Khách quan, Trung thực | Người giám định phải thực hiện hoạt động vô tư, khách quan, trung thực [Điều 201.4b]. Ý kiến chuyên môn phải dựa trên căn cứ khoa học, kỹ thuật và pháp lý của đối tượng được bảo hộ, độc lập với lợi ích của các bên. |
| 2 | Chính xác, Kịp thời | Kết luận phải đạt độ chính xác cao và phản ánh đúng sự thật khách quan [Điều 201.4b]. Hoạt động phải được thực hiện kịp thời, đáp ứng đúng thời hạn theo yêu cầu của cơ quan trưng cầu. |
| 3 | Tuân thủ Pháp luật và Thủ tục | Mọi hoạt động phải tuân thủ pháp luật và tuân theo trình tự, thủ tục giám định được quy định chi tiết bởi Chính phủ và các Bộ chuyên ngành (ví dụ: Nghị định 105/2006/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi) [Điều 201.4a]. |
| 4 | Giới hạn Phạm vi Kết luận | Giám định viên chỉ kết luận về chuyên môn những vấn đề trong phạm vi được yêu cầu [Điều 201.4c]. Điều quan trọng là kết luận giám định không kết luận về hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc kết luận về vụ tranh chấp. |
| 5 | Chịu trách nhiệm về Kết luận và Chi phí | Tổ chức, cá nhân giám định phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về kết luận giám định do mình đưa ra [Điều 201.4d]. Chi phí giám định được xác định theo thỏa thuận giữa người có yêu cầu giám định và tổ chức, cá nhân giám định. |
3. Phạm vi nội dung giám định và quy trình giám định SHTT
Nghị định 65/2023/NĐ-CP (NĐ 65) đã cụ thể hóa chi tiết nội dung và quy trình giám định, đặc biệt trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp (SHCN), nhằm chuẩn hóa hoạt động này.
3.1. Phạm vi nội dung Giám định Sở hữu công nghiệp
Theo Điều 114 Nghị định 65/2023/NĐ-CP, giám định sở hữu công nghiệp bao gồm 04 lĩnh vực chuyên sâu:
- Xác định phạm vi bảo hộ của đối tượng quyền SHCN: Lĩnh vực này liên quan đến việc giải thích các yêu cầu bảo hộ và các yếu tố cấu thành đối tượng đã được cấp văn bằng bảo hộ (như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu). Đây là bước thiết lập ranh giới quyền hợp pháp của chủ sở hữu SHTT, giúp cơ quan chức năng tránh việc xử lý sai phạm vi được bảo hộ.
- Xác định đối tượng được xem xét có đáp ứng các điều kiện để bị coi là yếu tố xâm phạm quyền SHCN hay không: Việc này căn cứ theo các quy định tại các Điều 74 đến Điều 79 của Luật SHTT 2022. Đây là nền tảng quan trọng nhất để chứng minh hành vi "vi phạm" hay "không vi phạm" trong các quy trình tố tụng và xử phạt hành chính.
- Xác định các vấn đề khác có liên quan đến quyền SHCN, quyền đối với giống cây trồng: Giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong quá trình thực thi quyền hoặc tranh chấp phức tạp, ngoài phạm vi xâm phạm trực tiếp.
- Định giá tài sản trí tuệ và xác định thiệt hại do hành vi xâm phạm quyền SHCN gây ra: Cung cấp ý kiến chuyên môn về giá trị tài sản và mức độ tổn thất thực tế. Đây là cơ sở pháp lý duy nhất để Tòa án xác định mức bồi thường dân sự hợp lý trong các vụ kiện đòi bồi thường thiệt hại.
3.2. Quy trình thực hiện giám định
Quy trình giám định phải tuân thủ nghiêm ngặt các bước được quy định trong Nghị định 65/2023/NĐ-CP, bao gồm:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ: Chuẩn bị Đơn yêu cầu/Quyết định trưng cầu và các tài liệu liên quan. Tài liệu quan trọng bao gồm giấy tờ chứng minh quyền SHTT (Bằng bảo hộ, Giấy chứng nhận đăng ký, v.v.), mẫu vật bị nghi ngờ xâm phạm (hoặc tài liệu mô tả chi tiết), và các tài liệu, đồ vật có liên quan khác.
Bước 2: Nộp hồ sơ/Yêu cầu/Trưng cầu Giám định: Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính tới Tổ chức Giám định có đủ điều kiện (ví dụ: Viện Khoa học Sở hữu trí tuệ - VIPRI).
Bước 3: Tiếp nhận, Nghiên cứu và Thực hiện Giám định: Tổ chức giám định nghiên cứu hồ sơ, phân tích chuyên môn và thu thập thêm thông tin nếu cần thiết. Đối với yêu cầu giám định thông thường, thời hạn giải quyết thường là 20 ngày kể từ ngày tiếp nhận hồ sơ hợp lệ.
Bước 4: Lập Văn bản kết luận giám định SHTT: Văn bản kết luận phải có chữ ký của giám định viên, con dấu của tổ chức giám định và nêu rõ căn cứ pháp lý, kỹ thuật để đi đến kết luận.
3.3. Giám định bổ sung và giám định lại
Để kiểm soát chất lượng và đảm bảo tính chính xác của kết luận, pháp luật quy định cơ chế Giám định bổ sung và Giám định lại (Điều 119 NĐ 65/2023/NĐ-CP).
Giám định bổ sung được thực hiện khi cần làm rõ thêm các vấn đề chuyên môn chưa được kết luận đầy đủ trong văn bản giám định lần đầu. Giám định lại là giải pháp pháp lý cho các trường hợp đặc biệt, ví dụ khi Tòa án thấy cần thiết hoặc khi có sự mâu thuẫn giữa các kết luận giám định khác nhau, hoặc khi các bên đương sự viện dẫn các ý kiến đối lập để khiếu nại kéo dài vụ việc. Việc cho phép giám định lại giúp bảo đảm rằng Tòa án có được căn cứ vững chắc và đáng tin cậy nhất trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng, qua đó tăng cường tính công bằng và khách quan trong giải quyết tranh chấp.
4. Giá trị pháp lý của kết luận giám định và thách thức
4.1. Giá trị chứng cứ của kết luận giám định
Trong các vụ án tranh chấp về quyền SHTT, đặc biệt là những vụ việc liên quan đến sáng chế phức tạp, kiểu dáng công nghiệp, hoặc nhãn hiệu có yếu tố kỹ thuật cao, kết quả trưng cầu giám định hoặc kết luận của các tổ chức giám định là một trong những nguồn chứng cứ có giá trị pháp lý quan trọng nhất.
Kết luận giám định cung cấp căn cứ chuyên môn để Tòa án và các cơ quan thực thi pháp luật đánh giá về việc có hay không có hành vi xâm phạm quyền SHTT, cũng như xác định mức độ trách nhiệm và bồi thường thiệt hại. Sự phụ thuộc vào kết luận giám định là tất yếu, bởi lẽ việc đánh giá một hành vi có xâm phạm hay không thường vượt quá khả năng chuyên môn pháp lý thông thường và đòi hỏi phải có kiến thức chuyên ngành sâu.
4.2. Khó khăn trong áp dụng và thực thi
Thực tiễn áp dụng hoạt động giám định SHTT tại Việt Nam đang phải đối mặt với hai thách thức lớn về nguồn lực và sự thống nhất quan điểm:
Thứ nhất, Thiếu hụt Nguồn nhân lực Chuyên môn: Số lượng Giám định viên hiện tại quá ít (khoảng 10 cho SHCN và chỉ 02 cho Quyền Tác giả). Sự khan hiếm này tạo ra sự phụ thuộc lớn vào một số ít chuyên gia, dẫn đến hai hậu quả tiêu cực: (1) Chậm trễ trong tố tụng: Khi số lượng vụ việc cần giám định lớn, thời gian chờ đợi kết luận kéo dài, ảnh hưởng đến nguyên tắc giải quyết vụ việc kịp thời. (2) Rủi ro về nhận thức tính khách quan: Việc một chuyên gia phải xử lý quá nhiều vụ việc tương tự, đôi khi cho các bên đối lập, có thể tạo ra những nghi ngờ về tính độc lập, ngay cả khi Giám định viên thực hiện đúng nguyên tắc pháp luật.
Thứ hai, Thiếu Thống nhất Quan điểm giữa các Cơ quan Thực thi: Dữ liệu thực tiễn cho thấy sự nhìn nhận, đánh giá về hành vi xâm phạm quyền SHTT giữa các cơ quan chức năng nhiều khi không đạt được sự thống nhất. Sự thiếu thống nhất trong việc diễn giải và áp dụng các quy định kỹ thuật về SHTT là nguyên nhân dẫn đến việc các bên đương sự tiếp tục khiếu nại, yêu cầu xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm sau khi có phán quyết phúc thẩm. Điều này không chỉ gây ra khiếu kiện kéo dài mà còn làm giảm hiệu quả của công tác thực thi quyền SHTT nói chung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng các bộ quy tắc và hướng dẫn nghiệp vụ chi tiết hơn nữa, giúp chuẩn hóa việc áp dụng kiến thức chuyên môn trong toàn bộ hệ thống thực thi pháp luật.
4.3. Xu hướng phát triển trong hoạt động giám định SHTT
Phân tích các quy định trongLuật SHTT 2022 và NĐ 65 cho thấy xu hướng phát triển rõ rệt nhằm tăng cường tính chuyên nghiệp và chuẩn hóa hoạt động giám định. NĐ 65 đã quy định chi tiết và thống nhất hơn về quy trình và nội dung giám định, đặc biệt trong lĩnh vực SHCN.
Ngoài ra, nhu cầu định giá tài sản trí tuệ (TSLT) và xác định thiệt hại trong các vụ kiện dân sự ngày càng tăng. Điều này đặt ra yêu cầu về chuyên môn kép cho Giám định viên SHTT, bao gồm không chỉ kiến thức kỹ thuật pháp lý mà còn cả kiến thức chuyên sâu về thẩm định giá, nhằm đảm bảo rằng kết quả định giá TSLT phản ánh đúng giá trị thị trường và phục vụ hiệu quả cho các yêu cầu bồi thường dân sự.
Kết luận
Giám định về sở hữu trí tuệ là một hoạt động kỹ thuật – pháp lý chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng trong việc thực thi quyền SHTT tại Việt Nam. Theo Điều 201 Luật SHTT 2022, giám định được định nghĩa là việc sử dụng kiến thức, nghiệp vụ chuyên môn để đánh giá và kết luận về các vấn đề liên quan đến quyền SHTT. Hoạt động này phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc Độc lập, Khách quan, và Chuyên môn (yêu cầu kinh nghiệm 5+ năm), đảm bảo kết luận giám định có giá trị chứng cứ cao.
Khung pháp lý hiện hành, đặc biệt là Nghị định 65/2023/NĐ-CP, đã tạo ra một nền tảng chi tiết và thống nhất hơn, quy định rõ ràng về phạm vi giám định SHCN, bao gồm xác định phạm vi bảo hộ, yếu tố xâm phạm, và định giá thiệt hại. Mặc dù vậy, hoạt động giám định vẫn phải đối mặt với những thách thức lớn về nguồn lực và sự thống nhất trong quan điểm chuyên môn giữa các cơ quan thực thi, vốn là nguyên nhân gây ra các vụ kiện kéo dài.
Nếu còn bất kỳ vướng mắc nào về bài viết hoặc các vấn đề pháp lý về Sở hữu trí tuệ hay bất kỳ vấn đề pháp lý khác, hãy liên hệ 0986.386.648 hoặc gửi thư đến email lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp