Mục lục bài viết

1. Hình thức đào tạo là gì? Khái niệm cơ bản theo Luật Giáo dục Đại học

Hình thức đào tạo là cách thức tổ chức hoạt động dạy và học của cơ sở giáo dục đại học, thể hiện thông qua việc bố trí thời gian học tập, không gian học tập, phương thức tương tác giữa giảng viên và người học cũng như cách triển khai chương trình đào tạo theo quy định của pháp luật.

Khái niệm này được ghi nhận trong Luật Giáo dục đại học (Văn bản hợp nhất số 42/VBHN-VPQH năm 2018) và được cụ thể hóa trong các quy định về quy chế đào tạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đây là căn cứ để các trường đại học xây dựng chương trình, tổ chức giảng dạy và cấp văn bằng cho người học.

Nói một cách dễ hiểu, hình thức đào tạo trả lời cho câu hỏi:

  • Người học học tập trung tại trường hay học từ xa?
  • Có học toàn thời gian hay vừa học vừa làm?
  • Việc giảng dạy được tổ chức trực tiếp, trực tuyến hay kết hợp nhiều phương thức?

Cần phân biệt rằng hình thức đào tạo không phải là trình độ đào tạo (đại học, thạc sĩ, tiến sĩ), cũng không phải là phương thức tổ chức đào tạo (niên chế hay tín chỉ). Đây là ba khái niệm hoàn toàn khác nhau nhưng thường bị nhầm lẫn trong thực tế.

 

1.1. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hình thức đào tạo

Hiện nay, việc tổ chức các hình thức đào tạo đại học được điều chỉnh chủ yếu bởi:

  • Luật Giáo dục đại học (Văn bản hợp nhất số 42/VBHN-VPQH năm 2018).
  • Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học.
  • Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT ban hành Quy chế đào tạo trình độ đại học.
  • Các quy chế đào tạo nội bộ do từng cơ sở giáo dục đại học ban hành trên cơ sở pháp luật hiện hành.

Các văn bản này đều hướng tới mục tiêu bảo đảm chất lượng đào tạo thống nhất, lấy chuẩn đầu ra làm trung tâm thay vì chỉ chú trọng vào hình thức tổ chức học tập.

 

1.2. Ý nghĩa của việc quy định các hình thức đào tạo

Việc pháp luật quy định nhiều hình thức đào tạo mang lại nhiều lợi ích cho cả người học và cơ sở giáo dục.

Đối với người học, sự đa dạng về hình thức giúp mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau như học sinh mới tốt nghiệp trung học phổ thông, người đang đi làm, cán bộ, công chức, viên chức hoặc người có nhu cầu học tập suốt đời.

Đối với các trường đại học, việc đa dạng hóa hình thức đào tạo góp phần phát huy quyền tự chủ, mở rộng quy mô tuyển sinh, ứng dụng công nghệ số trong giảng dạy và đáp ứng nhu cầu nhân lực của xã hội.

Đối với Nhà nước, quy định này giúp phát triển hệ thống giáo dục mở, thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục và bảo đảm mọi công dân đều có cơ hội tiếp cận giáo dục đại học theo điều kiện thực tế của mình.

 

1.3. Các hình thức đào tạo đại học hiện nay

Theo quy định hiện hành, giáo dục đại học Việt Nam chủ yếu tổ chức các hình thức đào tạo sau:

Đào tạo chính quy

Đây là hình thức đào tạo phổ biến nhất hiện nay.

Người học tham gia học tập tập trung tại cơ sở giáo dục theo thời khóa biểu do nhà trường sắp xếp. Quá trình học tập diễn ra liên tục trong suốt khóa học với đầy đủ các hoạt động giảng dạy, thực hành, nghiên cứu khoa học và rèn luyện.

Đối tượng chủ yếu là học sinh vừa tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc những người có điều kiện học tập toàn thời gian.

Đào tạo vừa làm vừa học

Đây là hình thức dành cho người đã có việc làm nhưng vẫn muốn tiếp tục học để nâng cao trình độ hoặc chuyển đổi nghề nghiệp.

Nhà trường thường bố trí lịch học vào buổi tối, cuối tuần hoặc theo từng đợt tập trung nhằm tạo điều kiện để người học vừa hoàn thành công việc vừa tham gia học tập.

Hình thức này thay thế cho khái niệm "đào tạo tại chức" được sử dụng trước đây.

Đào tạo từ xa

Đào tạo từ xa được thực hiện thông qua hệ thống công nghệ thông tin và các nền tảng học tập trực tuyến.

Người học có thể tiếp cận bài giảng, tài liệu, làm bài kiểm tra và trao đổi với giảng viên mà không cần thường xuyên có mặt tại trường.

Đây là hình thức được khuyến khích phát triển nhằm xây dựng hệ thống giáo dục mở và thúc đẩy mô hình đại học số trong thời kỳ chuyển đổi số.

Giá trị pháp lý của các hình thức đào tạo

Một trong những thay đổi quan trọng nhất của Luật Giáo dục đại học là xóa bỏ sự phân biệt về giá trị văn bằng giữa các hình thức đào tạo.

Trước đây, trên bằng tốt nghiệp thường thể hiện rõ hình thức đào tạo như chính quy, tại chức hoặc từ xa. Điều này dẫn đến nhiều trường hợp người học bị phân biệt trong tuyển dụng hoặc xét tuyển.

Hiện nay, pháp luật hướng tới nguyên tắc:

  • Chương trình đào tạo của mọi hình thức đều phải đáp ứng cùng chuẩn đầu ra.
  • Văn bằng do cơ sở giáo dục cấp có giá trị pháp lý như nhau nếu đáp ứng đầy đủ quy định của pháp luật.
  • Năng lực chuyên môn và kết quả học tập của người học mới là căn cứ quan trọng để đánh giá trong tuyển dụng và sử dụng lao động.

Điều này thể hiện sự chuyển đổi từ tư duy quản lý dựa trên hình thức sang quản lý dựa trên chất lượng đào tạo.

 

1.4. Phân biệt hình thức đào tạo với các khái niệm dễ nhầm lẫn

Trong thực tế, nhiều người thường sử dụng lẫn lộn các thuật ngữ "hình thức đào tạo", "hệ đào tạo", "phương thức đào tạo" và "loại hình trường". Mỗi khái niệm có nội hàm pháp lý riêng.

Khái niệm Nội dung
Hình thức đào tạo Cách tổ chức học tập như chính quy, vừa làm vừa học, từ xa
Phương thức tổ chức đào tạo Cách quản lý chương trình học như niên chế hoặc tín chỉ
Hệ đào tạo Trình độ đào tạo như đại học, thạc sĩ, tiến sĩ; trong thực tế còn dùng để chỉ văn bằng 2, liên thông...
Loại hình cơ sở giáo dục Trường công lập, tư thục hoặc có vốn đầu tư nước ngoài

Việc phân biệt chính xác các thuật ngữ này giúp người học điền hồ sơ đúng quy định và lựa chọn chương trình phù hợp với nhu cầu của mình.

 

2. Phân biệt các hình thức đào tạo và hệ đào tạo phổ biến hiện nay

Trong quá trình tuyển sinh, xin việc hoặc khai thông tin trong sơ yếu lý lịch, nhiều người thường nhầm lẫn giữa "hình thức đào tạo" và "hệ đào tạo". Mặc dù hai thuật ngữ này có liên quan đến hoạt động học tập, nhưng về bản chất pháp lý và cách sử dụng, đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Việc hiểu đúng sự khác biệt sẽ giúp người học lựa chọn chương trình phù hợp, ghi thông tin chính xác trong hồ sơ và tránh những sai sót khi thực hiện các thủ tục hành chính.

 

2.1. Hình thức đào tạo là cách tổ chức việc học

Theo Luật Giáo dục đại học và các văn bản hướng dẫn, hình thức đào tạo phản ánh cách thức tổ chức hoạt động dạy và học của cơ sở giáo dục.

Hiện nay, các hình thức đào tạo phổ biến gồm:

  • Đào tạo chính quy.
  • Đào tạo vừa làm vừa học.
  • Đào tạo từ xa.

Điểm khác biệt giữa các hình thức này chủ yếu nằm ở cách tổ chức thời gian học, địa điểm học và phương thức tương tác giữa giảng viên với người học, chứ không làm thay đổi chuẩn đầu ra của chương trình.

Ví dụ:

  • Một sinh viên học tập trung toàn thời gian tại trường thuộc hình thức đào tạo chính quy.
  • Một cán bộ đang công tác học vào buổi tối hoặc cuối tuần thuộc hình thức vừa làm vừa học.
  • Một người học thông qua hệ thống trực tuyến của trường thuộc hình thức đào tạo từ xa.

 

2.2. Hệ đào tạo phản ánh trình độ hoặc chương trình đào tạo

Khác với hình thức đào tạo, hệ đào tạo thường được sử dụng để chỉ trình độ đào tạo hoặc chương trình đào tạo mà người học theo học.

Trong giáo dục đại học, hệ đào tạo có thể hiểu theo hai cách sử dụng phổ biến.

Thứ nhất, theo Luật Giáo dục đại học, hệ đào tạo được hiểu là các trình độ đào tạo gồm:

  • Đại học.
  • Thạc sĩ.
  • Tiến sĩ.

Thứ hai, trong thực tế tuyển sinh và quản lý đào tạo, thuật ngữ này còn được dùng để chỉ một số chương trình đào tạo như:

  • Liên thông.
  • Văn bằng thứ hai.
  • Chương trình chất lượng cao.
  • Chương trình đào tạo quốc tế.

Đây là cách gọi quen thuộc trong đời sống nhưng cần hiểu đúng ngữ cảnh để tránh nhầm với hình thức đào tạo.

 

2.3. So sánh hình thức đào tạo và hệ đào tạo

Tiêu chí Hình thức đào tạo Hệ đào tạo
Bản chất Cách tổ chức hoạt động học tập Trình độ hoặc chương trình đào tạo
Căn cứ pháp lý Luật Giáo dục đại học, Quy chế đào tạo Luật Giáo dục đại học và các quy định về chương trình đào tạo
Ví dụ Chính quy, vừa làm vừa học, từ xa Đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, liên thông, văn bằng thứ hai
Ý nghĩa Quy định cách học Xác định bậc học hoặc chương trình học

 

2.4. Phân biệt với phương thức tổ chức đào tạo

Một khái niệm khác cũng thường gây nhầm lẫn là phương thức tổ chức đào tạo.

Theo Thông tư số 08/2021/TT-BGDĐT, phương thức tổ chức đào tạo phản ánh cách nhà trường quản lý tiến độ học tập.

Hai phương thức phổ biến gồm:

Đào tạo theo niên chế

Sinh viên học theo lớp cố định, chương trình được xây dựng theo từng năm học và ít có sự lựa chọn về tiến độ học tập.

Phương thức này hiện chỉ còn được áp dụng ở một số chương trình đặc thù.

Đào tạo theo tín chỉ

Đây là phương thức được áp dụng rộng rãi tại các trường đại học hiện nay.

Người học được chủ động đăng ký học phần, xây dựng kế hoạch học tập, học nhanh hoặc kéo dài thời gian học trong giới hạn quy định. Đồng thời, việc công nhận và chuyển đổi tín chỉ giữa các chương trình hoặc giữa các cơ sở giáo dục cũng thuận lợi hơn.

 

2.5. Phân biệt với loại hình cơ sở giáo dục đại học

Một số người cho rằng học tại trường công lập là hình thức đào tạo, trong khi đây thực chất là loại hình cơ sở giáo dục.

Theo Luật Giáo dục đại học, các cơ sở giáo dục đại học được phân thành:

  • Trường đại học công lập.
  • Trường đại học tư thục.
  • Trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài.

Loại hình trường phản ánh cơ chế sở hữu và quản lý của cơ sở giáo dục, không phải cách thức tổ chức đào tạo.

Ví dụ, cả trường công lập và trường tư thục đều có thể tổ chức đào tạo chính quy, vừa làm vừa học hoặc từ xa nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật.

 

2.6. Những nhầm lẫn thường gặp

Trong thực tế, nhiều người vẫn sử dụng các thuật ngữ chưa chính xác.

Chẳng hạn:

  • Gọi "hệ chính quy" thay cho "hình thức đào tạo chính quy".
  • Gọi "hệ tại chức" thay cho "hình thức vừa làm vừa học".
  • Cho rằng bằng chính quy có giá trị pháp lý cao hơn bằng từ xa hoặc vừa làm vừa học.

Theo quy định hiện hành, cách hiểu này không còn phù hợp. Pháp luật đã chuyển sang quản lý theo chuẩn đầu ra, bảo đảm người học ở các hình thức đào tạo khác nhau đều phải đạt cùng yêu cầu về kiến thức, kỹ năng và năng lực trước khi được cấp văn bằng.

 

3. Chi tiết các loại hình đào tạo đại học theo quy định pháp luật

Bên cạnh khái niệm "hình thức đào tạo", nhiều người còn nhầm lẫn với "loại hình đào tạo" hoặc "loại hình trường đại học". Trên thực tế, pháp luật về giáo dục đại học hiện hành chủ yếu quy định về loại hình cơ sở giáo dục đại học, còn hình thức đào tạo và phương thức tổ chức đào tạo được điều chỉnh theo các quy định riêng.

Theo Luật Giáo dục đại học (Văn bản hợp nhất số 42/VBHN-VPQH năm 2018), các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam được phân thành ba loại hình chính.

 

3.1. Trường đại học công lập

Đây là loại hình cơ sở giáo dục do Nhà nước đầu tư, thành lập hoặc bảo đảm điều kiện hoạt động. Nhà nước thực hiện quyền đại diện chủ sở hữu đối với tài sản và hoạt động của nhà trường theo quy định của pháp luật.

Đặc điểm của trường đại học công lập gồm:

  • Được thành lập theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  • Thực hiện nhiệm vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ cộng đồng.
  • Có thể được Nhà nước bảo đảm toàn bộ hoặc một phần kinh phí hoạt động.
  • Nhiều trường hiện đang thực hiện cơ chế tự chủ đại học theo quy định của pháp luật.

Ví dụ: Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Kinh tế Quốc dân...

 

3.2. Trường đại học tư thục

Đây là cơ sở giáo dục do nhà đầu tư trong nước hoặc nước ngoài thành lập bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước.

Theo quy định hiện hành:

  • Trường tư thục có tư cách pháp nhân độc lập.
  • Hoạt động theo Luật Giáo dục đại học và các quy định liên quan.
  • Được Nhà nước công nhận bình đẳng với trường công lập về quyền tự chủ, tuyển sinh, đào tạo và cấp văn bằng nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật.

Những năm gần đây, nhiều trường tư thục đầu tư mạnh về cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và hợp tác quốc tế, góp phần đa dạng hóa hệ thống giáo dục đại học.

 

3.3. Trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài

Đây là loại hình cơ sở giáo dục được thành lập tại Việt Nam trên cơ sở có vốn đầu tư của tổ chức hoặc cá nhân nước ngoài theo quy định của pháp luật về đầu tư và giáo dục.

Đặc điểm của loại hình này gồm:

  • Hoạt động theo chương trình đào tạo đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
  • Có thể áp dụng chương trình đào tạo của nước ngoài hoặc chương trình liên kết.
  • Văn bằng được cấp theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc theo chương trình liên kết được phép triển khai.

Một số trường tiêu biểu gồm RMIT Việt Nam, VinUniversity (mô hình tư thục đặc thù có định hướng quốc tế)...

 

3.4. Phân biệt loại hình cơ sở giáo dục và hình thức đào tạo

Đây là nội dung thường gây nhầm lẫn nhất khi người học làm hồ sơ.

Tiêu chí Loại hình cơ sở giáo dục Hình thức đào tạo
Nội dung Cơ chế sở hữu của nhà trường Cách tổ chức việc học
Căn cứ pháp lý Luật Giáo dục đại học Luật Giáo dục đại học, Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT
Ví dụ Công lập, tư thục, có vốn đầu tư nước ngoài Chính quy, vừa làm vừa học, từ xa

Ví dụ, một sinh viên học tại trường đại học công lập theo chương trình chính quy thì:

  • Loại hình cơ sở giáo dục: Công lập.
  • Hình thức đào tạo: Chính quy.

Trong khi đó, một người đang đi làm học tại một trường tư thục vào buổi tối thì:

  • Loại hình cơ sở giáo dục: Tư thục.
  • Hình thức đào tạo: Vừa làm vừa học.

 

3.5. Các chương trình đào tạo thường gặp trong thực tế

Ngoài ba loại hình cơ sở giáo dục nêu trên, các trường đại học hiện nay còn triển khai nhiều chương trình đào tạo khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu của người học.

Một số chương trình phổ biến gồm:

  • Chương trình đào tạo chuẩn.
  • Chương trình chất lượng cao (nếu trường còn triển khai theo quy định hiện hành).
  • Chương trình liên kết đào tạo quốc tế.
  • Chương trình đào tạo song bằng.
  • Chương trình văn bằng thứ hai.
  • Chương trình đào tạo liên thông.
  • Chương trình đào tạo từ xa.
  • Chương trình đào tạo theo đặt hàng của Nhà nước hoặc doanh nghiệp.

Đây là các chương trình đào tạo, không phải loại hình cơ sở giáo dục theo quy định của Luật Giáo dục đại học.

 

3.6. Xu hướng phát triển loại hình đào tạo trong thời gian tới

Cùng với quá trình chuyển đổi số và thực hiện quyền tự chủ đại học, các cơ sở giáo dục đang mở rộng nhiều mô hình đào tạo linh hoạt như:

  • Đào tạo kết hợp giữa trực tiếp và trực tuyến.
  • Đại học số.
  • Học tập suốt đời.
  • Công nhận tín chỉ giữa các trường đại học.
  • Liên thông giữa các bậc học và chương trình đào tạo.

Mặc dù phương thức tổ chức ngày càng đa dạng, các chương trình vẫn phải đáp ứng chuẩn đầu ra, chuẩn chương trình và các yêu cầu kiểm định chất lượng theo quy định của pháp luật.

 

4. Hướng dẫn cách ghi hình thức đào tạo trong sơ yếu lý lịch và hồ sơ

Trong sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc, hồ sơ dự tuyển hoặc các biểu mẫu hành chính, mục "Hình thức đào tạo" cần được ghi đúng theo quá trình học tập thực tế và phù hợp với văn bản do cơ sở giáo dục cấp.

Việc ghi chính xác giúp tránh phải sửa đổi hồ sơ hoặc bổ sung giấy tờ khi cơ quan, doanh nghiệp đối chiếu thông tin.

 

4.1. Nguyên tắc ghi hình thức đào tạo

Người khai nên căn cứ vào:

  • Giấy báo nhập học.
  • Quyết định trúng tuyển.
  • Bảng điểm.
  • Giấy xác nhận của nhà trường (nếu cần).
  • Thông tin quản lý đào tạo của cơ sở giáo dục.

Không nên tự ghi theo cách hiểu thông thường hoặc sử dụng những thuật ngữ đã không còn phù hợp.

 

4.2. Cách ghi đối với từng trường hợp

Trường hợp học chính quy

Có thể ghi:

"Hình thức đào tạo: Chính quy."

Ví dụ:

  • Trình độ: Đại học.
  • Ngành đào tạo: Kế toán.
  • Hình thức đào tạo: Chính quy.

Trường hợp học vừa làm vừa học

Ghi:

"Hình thức đào tạo: Vừa làm vừa học."

Không nên ghi "Tại chức" nếu chương trình được tuyển sinh và tổ chức theo quy định hiện hành với tên gọi "vừa làm vừa học", trừ trường hợp hồ sơ hoặc văn bằng cũ còn sử dụng thuật ngữ này.

Trường hợp học từ xa

Ghi:

"Hình thức đào tạo: Từ xa."

Nếu biểu mẫu yêu cầu ghi đầy đủ, có thể ghi:

"Hình thức đào tạo: Đào tạo từ xa."

 

4.3. Cách ghi hệ đào tạo

Nếu biểu mẫu có mục riêng là "Hệ đào tạo", người khai cần căn cứ đúng nội dung biểu mẫu.

Thông thường có thể ghi:

  • Đại học.
  • Thạc sĩ.
  • Tiến sĩ.
  • Liên thông.
  • Văn bằng thứ hai.

Nếu biểu mẫu không có mục "Hệ đào tạo" thì không nên tự bổ sung.

 

4.4. Có cần ghi "niên chế" hoặc "tín chỉ" hay không?

Thông thường không.

Niên chế và tín chỉ là phương thức tổ chức đào tạo, không phải hình thức đào tạo.

Chỉ ghi khi biểu mẫu yêu cầu cụ thể.

Ví dụ:

  • Phương thức đào tạo: Tín chỉ.
  • Phương thức đào tạo: Niên chế.

 

4.5. Có cần ghi loại hình trường?

Thông thường cũng không.

Nếu biểu mẫu yêu cầu ghi loại hình cơ sở giáo dục thì có thể ghi:

  • Công lập.
  • Tư thục.
  • Có vốn đầu tư nước ngoài.

 

4.6. Một số ví dụ

Ví dụ 1

  • Trường: Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Trình độ: Đại học.
  • Hình thức đào tạo: Chính quy.

Ví dụ 2

  • Trường: Đại học Mở Hà Nội.
  • Trình độ: Đại học.
  • Hình thức đào tạo: Từ xa.

Ví dụ 3

  • Trường: Đại học Công nghiệp Hà Nội.
  • Trình độ: Đại học.
  • Hình thức đào tạo: Vừa làm vừa học.

 

4.7. Những lỗi thường gặp

Một số sai sót phổ biến khi ghi hồ sơ gồm:

  • Ghi "hệ chính quy" thay vì "hình thức đào tạo chính quy".
  • Ghi "tín chỉ" vào mục hình thức đào tạo.
  • Ghi "công lập" vào mục hình thức đào tạo.
  • Ghi "đại học" vào mục hình thức đào tạo.
  • Ghi "tại chức" đối với chương trình tuyển sinh mới theo hình thức vừa làm vừa học.

Để bảo đảm thống nhất, người khai nên sử dụng đúng thuật ngữ mà cơ sở đào tạo đang áp dụng.

 

5. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về hình thức và hệ đào tạo

Hình thức đào tạo là gì?

Hình thức đào tạo là cách thức tổ chức việc dạy và học của cơ sở giáo dục đại học, chẳng hạn như đào tạo chính quy, vừa làm vừa học hoặc đào tạo từ xa.

Hệ đào tạo là gì?

Trong giáo dục đại học, hệ đào tạo thường dùng để chỉ trình độ đào tạo như đại học, thạc sĩ, tiến sĩ hoặc một số chương trình như liên thông, văn bằng thứ hai tùy theo từng ngữ cảnh.

Hình thức đào tạo có phải là hệ đào tạo không?

Không.

Hình thức đào tạo phản ánh cách học, còn hệ đào tạo phản ánh trình độ hoặc chương trình đào tạo.

Bằng chính quy có giá trị cao hơn bằng từ xa hay vừa làm vừa học không?

Theo quy định hiện hành, các chương trình đào tạo đều phải đáp ứng chuẩn đầu ra theo quy định. Giá trị pháp lý của văn bằng không phụ thuộc vào hình thức đào tạo mà phụ thuộc vào việc chương trình được tổ chức đúng quy định và người học đáp ứng đầy đủ điều kiện tốt nghiệp.

Trên bằng đại học hiện nay có ghi hình thức đào tạo không?

Pháp luật hiện hành hướng đến việc không phân biệt giá trị văn bằng theo hình thức đào tạo. Mẫu văn bằng được thực hiện theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo và quy chế của cơ sở giáo dục.

Học từ xa có được thi tuyển công chức, viên chức không?

Việc đăng ký dự tuyển công chức, viên chức được thực hiện theo quy định của pháp luật về tuyển dụng đối với từng vị trí việc làm. Điều kiện chủ yếu là văn bằng, chứng chỉ phải hợp pháp và đáp ứng yêu cầu của vị trí tuyển dụng, không căn cứ đơn thuần vào hình thức đào tạo.

Học vừa làm vừa học có được học lên thạc sĩ không?

Có. Người tốt nghiệp chương trình đại học đáp ứng các điều kiện tuyển sinh theo quy định có thể đăng ký dự tuyển đào tạo trình độ thạc sĩ, không bị loại trừ chỉ vì hình thức đào tạo trước đó.

Đào tạo theo tín chỉ có phải là hình thức đào tạo không?

Không.

Đào tạo theo tín chỉ là phương thức tổ chức đào tạo, còn hình thức đào tạo là chính quy, vừa làm vừa học hoặc từ xa.

Trường công lập có chỉ đào tạo chính quy không?

Không.

Tùy theo điều kiện và quy định của pháp luật, trường công lập có thể tổ chức nhiều hình thức đào tạo như chính quy, vừa làm vừa học hoặc từ xa.

Khi khai sơ yếu lý lịch nên ghi thế nào?

Nếu biểu mẫu yêu cầu "Hình thức đào tạo", hãy ghi đúng theo chương trình đã theo học, ví dụ:

  • Chính quy.
  • Vừa làm vừa học.
  • Từ xa.

Không nên ghi "tín chỉ", "niên chế", "công lập" hoặc "đại học" vào mục này vì đây là các khái niệm khác với hình thức đào tạo.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung liên quan đến chủ đề này như: