1. Khái niệm giảm trừ gia cảnh và người phụ thuộc
Theo quy định của Luật Thuế thu nhập cá nhân, giảm trừ gia cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc tính toán thu nhập chịu thuế của cá nhân. Cụ thể, đây là số tiền được trừ đi từ tổng thu nhập trước khi tính thuế, áp dụng cho các nguồn thu nhập như kinh doanh, tiền lương và tiền công của những người nộp thuế là cá nhân cư trú.
Việc xác định mức giảm trừ gia cảnh không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho người nộp thuế, mà còn hỗ trợ những người phụ thuộc của họ. Theo nguyên tắc, mỗi người phụ thuộc chỉ được tính giảm trừ một lần cho một đối tượng nộp thuế duy nhất. Điều này có nghĩa là nếu một cá nhân có nhiều người phụ thuộc, họ sẽ chỉ được giảm trừ cho một trong số đó, tránh tình trạng lạm dụng và đảm bảo tính công bằng trong việc áp dụng chính sách thuế. Nhờ vào quy định này, hệ thống thuế trở nên minh bạch và dễ dàng hơn trong việc thực hiện và quản lý, đồng thời tạo điều kiện cho những người có thu nhập thấp và trung bình có cơ hội giảm bớt gánh nặng tài chính.
Giảm trừ gia cảnh là một trong những chính sách thuế quan trọng, bao gồm hai thành phần chính: giảm trừ gia cảnh cho bản thân người nộp thuế và giảm trừ gia cảnh cho những người phụ thuộc. Điều này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho người nộp thuế mà còn tạo ra một nền tảng công bằng hơn trong hệ thống thuế. Theo Nghị quyết 954/2020/UBTVQH14, mức giảm trừ gia cảnh mới nhất được quy định cụ thể như sau: đối với người nộp thuế, mức giảm trừ là 11 triệu đồng mỗi tháng, tương đương với 132 triệu đồng mỗi năm. Mức giảm trừ này giúp người nộp thuế có thể bảo vệ một phần thu nhập của mình khỏi việc bị đánh thuế, từ đó có thêm nguồn lực để chăm lo cho bản thân và gia đình.
Đối với mỗi người phụ thuộc, mức giảm trừ được quy định là 4,4 triệu đồng mỗi tháng. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, đặc biệt đối với những gia đình có nhiều thành viên cần được chăm sóc và nuôi dưỡng. Việc áp dụng mức giảm trừ này không chỉ tạo điều kiện cho người nộp thuế có thể chu cấp cho các thành viên trong gia đình mà còn thể hiện sự quan tâm của nhà nước đối với đời sống của người dân. Tóm lại, chính sách giảm trừ gia cảnh không chỉ là một công cụ hỗ trợ tài chính mà còn góp phần tạo ra một môi trường thuế công bằng và hợp lý, khuyến khích các cá nhân tích cực tham gia vào các hoạt động kinh tế và chăm sóc gia đình.
Theo quy định tại điểm d khoản 1 Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC, người phụ thuộc được xác định bao gồm nhiều đối tượng khác nhau, nhằm tạo điều kiện cho người nộp thuế có thể giảm bớt gánh nặng tài chính. Cụ thể, đối tượng đầu tiên là con cái, bao gồm con đẻ, con nuôi hợp pháp, con ngoài giá thú và cả con riêng của vợ hoặc chồng. Đặc biệt, con dưới 18 tuổi sẽ được tính là người phụ thuộc, bên cạnh đó, con từ 18 tuổi trở lên nếu bị khuyết tật và không có khả năng lao động cũng được công nhận. Ngoài ra, con đang theo học tại các bậc học đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp và dạy nghề, hoặc con từ 18 tuổi trở lên đang học bậc học phổ thông (kể cả thời gian chờ kết quả thi đại học từ tháng 6 đến tháng 9 năm lớp 12) mà không có thu nhập hoặc có thu nhập bình quân tháng không vượt quá 1 triệu đồng cũng được xem là người phụ thuộc.
Ngoài con cái, vợ hoặc chồng của người nộp thuế cũng được xác định là người phụ thuộc, với các điều kiện tương tự. Đối với cha mẹ và các bậc thân thuộc khác như cha mẹ nuôi, cha mẹ kế, cha vợ, mẹ vợ và cha mẹ chồng, cũng cần đáp ứng các tiêu chí như bị khuyết tật, không có khả năng lao động, và không có thu nhập hoặc có thu nhập bình quân tháng không vượt quá 1 triệu đồng.
Thêm vào đó, các cá nhân khác như anh chị em ruột, ông bà, cô dì, cậu chú và cháu ruột cũng có thể được công nhận là người phụ thuộc, nhưng phải là những người không nơi nương tựa và được người nộp thuế trực tiếp nuôi dưỡng theo quy định của pháp luật. Những quy định này không chỉ giúp xác định rõ ràng quyền lợi của người nộp thuế mà còn đảm bảo sự công bằng trong việc tính toán thuế thu nhập cá nhân, góp phần hỗ trợ các gia đình trong việc chăm sóc và nuôi dưỡng những người yếu thế trong xã hội.
2. Hồ sơ giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc
Căn cứ vào điểm g khoản 1 Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC, được sửa đổi bởi Thông tư 79/2022/TT-BTC, quy định hồ sơ chứng minh người phụ thuộc của người nộp thuế được chia thành các loại khác nhau tùy theo từng đối tượng cụ thể. Đối với hồ sơ xin giảm trừ gia cảnh cho con, bao gồm con đẻ, con nuôi hợp pháp, con ngoài giá thú và con riêng của vợ/chồng, cần chuẩn bị những giấy tờ như sau: đối với con dưới 18 tuổi, cần bản chụp Giấy khai sinh và Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân (nếu có); đối với con từ 18 tuổi trở lên bị khuyết tật và không có khả năng lao động, cần có thêm bản chụp Giấy xác nhận khuyết tật. Nếu con đang theo học tại các bậc học như đại học, cao đẳng hay trung học, hồ sơ cần có bản chụp Giấy khai sinh và tài liệu chứng minh việc theo học.
Đối với hồ sơ xin giảm trừ gia cảnh cho vợ hoặc chồng, cần chuẩn bị bản chụp Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân cùng với Giấy xác nhận thông tin cư trú hoặc Giấy chứng nhận kết hôn. Nếu vợ hoặc chồng trong độ tuổi lao động, cần bổ sung giấy tờ chứng minh không có khả năng lao động, như Giấy xác nhận khuyết tật hoặc hồ sơ bệnh án.
Đối với cha mẹ, hồ sơ cũng tương tự, yêu cầu bản chụp Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân và giấy tờ hợp pháp xác định mối quan hệ, cùng với giấy tờ chứng minh tình trạng khuyết tật nếu cần thiết.
Cuối cùng, đối với các cá nhân khác như anh chị em ruột, ông bà, hay những người không nơi nương tựa được người nộp thuế nuôi dưỡng, hồ sơ cần có bản chụp Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân và các giấy tờ xác nhận nghĩa vụ nuôi dưỡng. Tất cả các hồ sơ này đều cần thiết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người nộp thuế khi xin giảm trừ gia cảnh, đồng thời góp phần minh bạch hóa quy trình quản lý thuế.
3. Cách đăng ký người phụ thuộc để giảm trừ gia cảnh năm 2024
Cách đăng ký người phụ thuộc để giảm trừ gia cảnh năm 2024 có một số bước cụ thể mà cá nhân cần thực hiện. Đối với những người nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan thuế, trước tiên, cần chuẩn bị bản đăng ký người phụ thuộc theo mẫu số 07/ĐK-NPT-TNCN, được ban hành kèm theo Phụ lục II của Thông tư 80/2021/TT-BTC. Bên cạnh đó, người nộp thuế cũng phải cung cấp hồ sơ chứng minh người phụ thuộc theo hướng dẫn tại điểm g Khoản 1 Điều 9 của Thông tư 111/2013/TT-BTC.
Nếu người phụ thuộc do người nộp thuế trực tiếp nuôi dưỡng, thì cần có xác nhận từ Ủy ban nhân dân xã hoặc phường nơi người phụ thuộc cư trú, theo mẫu số 07/XN-NPT-TNCN cũng được ban hành kèm theo Phụ lục II của Thông tư 80/2021/TT-BTC. Điều này đảm bảo rằng các thông tin về mối quan hệ nuôi dưỡng giữa người nộp thuế và người phụ thuộc là chính xác và hợp pháp.
Trong trường hợp cá nhân muốn đăng ký giảm trừ gia cảnh cho người phụ thuộc thông qua tổ chức hoặc cá nhân trả thu nhập, họ sẽ cần nộp hồ sơ đăng ký tương tự cho tổ chức hoặc cá nhân đó. Tổ chức, cá nhân trả thu nhập sau đó sẽ tổng hợp thông tin theo mẫu Bảng tổng hợp đăng ký người phụ thuộc cho người giảm trừ gia cảnh, được quy định tại mẫu số 07/THĐK-NPT-TNCN và nộp cho cơ quan thuế theo đúng quy định. Việc thực hiện đầy đủ các bước trên sẽ giúp người nộp thuế có thể được giảm trừ gia cảnh hợp pháp, từ đó giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình.
Xem thêm bài viết: Mẫu Giấy đăng ký người phụ thuộc giảm trừ gia cảnh (Mẫu số 02/ĐK-NPT-TNCN)
Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng.