1. Đặc điểm chung về học phí tại Đại học CMC
Học phí tại Đại học CMC được tính dựa trên số tín chỉ mà sinh viên đăng ký mỗi học kỳ. Cụ thể, mỗi tín chỉ có một mức phí cố định, và tổng học phí của một học kỳ được tính bằng cách nhân số tín chỉ đăng ký với mức phí tín chỉ này. Phương pháp tính học phí theo tín chỉ mang lại sự linh hoạt cho sinh viên trong việc lựa chọn số lượng môn học phù hợp với khả năng tài chính và khối lượng học tập của mình. Sinh viên có thể điều chỉnh số tín chỉ đăng ký theo từng học kỳ tùy thuộc vào kế hoạch học tập và ngân sách của mình. Điều này giúp sinh viên có sự chủ động hơn trong việc quản lý chi phí học tập và tối ưu hóa thời gian học tập.
Yếu tố ảnh hưởng đến học phí
- Ngành học: Mức học phí tại Đại học CMC có sự khác biệt giữa các ngành học khác nhau. Các ngành như Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm và Khoa học dữ liệu có mức học phí khác nhau do yêu cầu về cơ sở vật chất, thiết bị thực hành và chuyên môn đào tạo không giống nhau. Ngành Khoa học máy tính và Kỹ thuật phần mềm, với yêu cầu cao về trang thiết bị và phần mềm, thường có mức học phí cao hơn. Trong khi đó, các ngành khác có thể có mức học phí thấp hơn tùy thuộc vào các yếu tố cụ thể của từng chương trình học.
- Chương trình đào tạo: Học phí cũng khác nhau tùy thuộc vào loại chương trình đào tạo mà sinh viên lựa chọn. Chương trình đại trà, thường có mức học phí cơ bản, cung cấp các khóa học với nội dung và chất lượng đào tạo chuẩn. Ngược lại, chương trình chất lượng cao, được thiết kế để cung cấp một môi trường học tập nâng cao với nhiều tài nguyên và hỗ trợ hơn, có mức học phí cao hơn. Các chương trình liên kết quốc tế, hợp tác với các trường đại học nước ngoài, có mức học phí cao hơn nữa vì chi phí của các dịch vụ và tài nguyên quốc tế cũng được đưa vào. Mỗi loại chương trình đào tạo đều mang đến những giá trị khác nhau và phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của sinh viên.
- Học bổng: Học bổng là một yếu tố quan trọng trong việc hỗ trợ tài chính cho sinh viên tại Đại học CMC. Trường cung cấp nhiều loại học bổng khác nhau, bao gồm học bổng dựa trên thành tích học tập và học bổng hỗ trợ hoàn cảnh khó khăn. Các học bổng này có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho sinh viên bằng cách giảm học phí toàn phần hoặc một phần. Học bổng dựa trên thành tích thường được trao cho những sinh viên có điểm số xuất sắc, trong khi học bổng hỗ trợ hoàn cảnh khó khăn dành cho những sinh viên gặp khó khăn tài chính. Để nhận được học bổng, sinh viên cần đáp ứng các tiêu chí cụ thể và thường xuyên theo dõi thông tin về các cơ hội học bổng được trường công bố.
Tóm lại, hệ thống học phí tại Đại học CMC được thiết kế để mang lại sự linh hoạt và phản ánh chính xác giá trị của từng chương trình đào tạo. Từ việc tính học phí theo tín chỉ đến sự khác biệt giữa các ngành học và chương trình đào tạo, sinh viên cần hiểu rõ các yếu tố này để lập kế hoạch tài chính hiệu quả. Học bổng là một phần quan trọng giúp hỗ trợ tài chính và khuyến khích sinh viên duy trì thành tích học tập tốt.
2. Mức học phí cụ thể năm 2024-2025
Học phí Đại học CMC năm học 2024 – 2025 dao động từ 15.400.000 – 18.200.000 VNĐ/ 1 năm học đối với chương trình đào tạo chuẩn, đối với hệ đào tạo song ngữ học phí từ 24.000.000 – 30.000.000 VNĐ/ 1 năm.
| TT | Ngành/ Chương trình đào tạo | Định hướng đào tạo | Hệ đào tạo Tiêu chuẩn | Hệ đào tạo Song ngữ |
| 1 | Công nghệ Thông tin | Kỹ thuật phần mềm | 18.200.000 | 26.000.000 |
| Kỹ thuật máy tính | ||||
| Điện toán đám mây | ||||
| 2 | Công nghệ thông tin Việt – Hàn | Công nghệ thông tin Việt – Hàn |
| 30.000.000 |
| 3 | Công nghệ thông tin Việt – Nhật | Công nghệ thông tin Việt – Nhật |
| 30.000.000 |
| 4 | Khoa học máy tính | Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn | 18.200.000 | 26.000.000 |
| Phát triển phần mềm | ||||
| Hệ thống thông tin | ||||
| 5 | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử – Viễn thông | Thiết kế vi mạch bán dẫn (IC Design) | 18.200.000 | 26.000.000 |
| Công nghệ Mạng và Truyền thông tiên tiến | ||||
| Hệ thồng nhúng và IoT | ||||
| 6 | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | 16.800.000 | 24.000.000 |
| Tài chính – Kế toán | ||||
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | ||||
| 7 | Marketing | Marketing số | 16.800.000 | 24.000.000 |
| 8 | Thiết kế đồ hoạ | Đồ hoạ truyền thông | 16.800.000 |
|
| Đồ hoạ hoạt hình | ||||
| 9 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 15.400.000 |
|
| 10 | Ngôn ngữ Nhật | Ngôn ngữ Nhật | 15.400.000 |
3. Các khoản phí khác
- Phí ghi danh là khoản phí đầu tiên mà thí sinh phải nộp khi đăng ký xét tuyển vào Trường Đại học CMC. Mức phí ghi danh hiện tại là 5.000.000 đồng. Khoản phí này đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận sự quan tâm và cam kết của thí sinh đối với việc nhập học tại trường. Nó giúp trường xử lý các thủ tục hành chính liên quan đến việc tiếp nhận hồ sơ và chuẩn bị các bước tiếp theo trong quy trình tuyển sinh. Phí ghi danh thường không được hoàn lại, nhưng nó là bước đầu tiên trong việc xác định và bảo đảm suất học của thí sinh.
- Phí nhập học là khoản phí mà sinh viên phải nộp ngay sau khi được thông báo trúng tuyển và xác nhận nhập học tại trường. Khoản phí này được sử dụng để trang trải chi phí cho việc chuẩn bị và tổ chức các hoạt động liên quan đến việc tiếp nhận sinh viên mới, bao gồm việc cấp phát tài liệu học tập, tổ chức các buổi định hướng và hỗ trợ các thủ tục hành chính cần thiết để sinh viên bắt đầu học tập. Mức phí nhập học có thể thay đổi tùy theo từng năm học và được công bố rõ ràng trước thời điểm nhập học.
- Phí hoạt động sinh viên là khoản phí định kỳ nhằm hỗ trợ các hoạt động ngoại khóa và các chương trình sinh hoạt tập thể của sinh viên. Các hoạt động này có thể bao gồm các câu lạc bộ học thuật, thể thao, văn hóa, và các sự kiện xã hội do trường hoặc các tổ chức sinh viên tổ chức. Khoản phí này giúp tài trợ cho các hoạt động và sự kiện nhằm nâng cao đời sống sinh viên, khuyến khích sự tham gia tích cực vào các hoạt động ngoài giờ học chính khóa. Mức phí hoạt động sinh viên thường được quy định hàng năm và có thể được điều chỉnh tùy theo ngân sách và kế hoạch hoạt động của trường.
- Phí thực hành là khoản phí được thu để chi trả cho các buổi thực hành chuyên ngành, thực tập tại các cơ sở liên kết, và các hoạt động học tập thực tiễn khác. Đối với các chương trình đào tạo kỹ sư phần mềm và công nghệ thông tin tại Đại học CMC, việc thực hành là cực kỳ quan trọng để sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tế và phát triển kỹ năng thực hành. Phí thực hành bao gồm chi phí cho việc sử dụng thiết bị, vật tư thực hành, và các dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến quá trình thực hành. Khoản phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu của các môn học thực hành và cơ sở vật chất sử dụng.
- Ngoài các khoản phí nêu trên, sinh viên cũng có thể gặp phải một số khoản phí khác không được dự đoán trước, bao gồm phí dịch vụ thư viện, phí sử dụng các phòng học chuyên dụng, và phí cho các chương trình đào tạo đặc biệt. Những khoản phí này thường phát sinh trong quá trình học tập và có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể và các hoạt động phát sinh trong năm học. Sinh viên cần cập nhật thông tin thường xuyên từ trường để nắm rõ các khoản phí này và lập kế hoạch tài chính phù hợp.
Tóm lại, các khoản phí khác tại Trường Đại học CMC đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng đào tạo và hỗ trợ các hoạt động học tập của sinh viên. Hiểu rõ các khoản phí này sẽ giúp sinh viên và phụ huynh có kế hoạch tài chính hợp lý và chuẩn bị tốt cho quá trình học tập tại trường.
4. Các hình thức hỗ trợ học phí
Học bổng: Tập đoàn Công nghệ CMC dành quỹ học bổng, ưu đãi “CMC – Vì bạn xứng đáng” trị giá 96 tỷ đồng cho những thí sinh có thành tích học tập xuất sắc nhập học năm 2024 nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam.
- Học bổng CMC Khai phóng
+ Số lượng dự kiến: 50 suất.
+ Trị giá học bổng: 100% học phí toàn khóa học (không bao gồm học phí chương trình học tiếng Anh).
+ Đối tượng và tiêu chí xét học bổng: thí sinh nhập học Trường Đại học CMC năm 2024 thỏa mãn ít nhất một trong các tiêu chí sau:
- Đạt giải nhất, nhì, ba trong các kỳ thi học sinh giỏi và kỳ thi Khoa học Kỹ thuật cấp quốc gia, quốc tế trong các năm từ 2021 – 2024 và có môn đoạt giải nằm trong tổ hợp xét tuyển vào ngành tương ứng của Trường Đại học CMC.
- Tổng điểm thi tốt nghiệp THPT theo tổ hợp môn đăng ký xét tuyển năm 2024 đạt từ 26,00 điểm trở lên (có bao gồm điểm ưu tiên).
- Có chứng chỉ tiếng Anh IELTS 7.5 trở lên hoặc tương đương hoặc chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Nhật N2 trở lên (với thí sinh ĐKXT vào ngành Ngôn ngữ Nhật) hoặc chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Hàn Quốc TOPIK 5 trở lên (với thí sinh ĐKXT vào ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc). Ngoài ra, kết quả học tập HK1 lớp 12 không có môn nào dưới 8,00 điểm trong tổ hợp xét tuyển.
- Học bổng CMC Sáng tạo:
+ Số lượng dự kiến: 100 suất.
+ Trị giá học bổng: 70% học phí toàn khóa học (không bao gồm học phí chương trình học tiếng Anh).
- Đối tượng và tiêu chí xét học bổng: thí sinh nhập học Trường Đại học CMC năm 2024 thỏa mãn ít nhất một trong các tiêu chí sau.
- Đạt giải nhất, nhì, ba các cuộc thi học sinh giỏi cấp tỉnh, thành phố (trực thuộc trung ương) trong các năm từ 2021 – 2024 và có môn đoạt giải nằm trong tổ hợp xét tuyển vào ngành tương ứng của Trường Đại học CMC.
- Kết quả học tập THPT lớp 10, lớp 11, HK1 lớp 12 có ĐTB đạt từ 9,00 trở lên.
- Tổng điểm thi tốt nghiệp THPT theo tổ hợp môn đăng ký xét tuyển năm 2024 đạt từ 25,50 điểm trở lên (có bao gồm điểm ưu tiên).
- Chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh IELTS 7.0 trở lên hoặc tương đương, chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Nhật N3 trở lên, chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Hàn Quốc TOPIK4 trở lên. Ngoài ra, kết quả học tập HK1 lớp 12 không có môn nào dưới 8,00 điểm trong tổ hợp xét tuyển.
- Học bổng CMC Tiên phong:
+ Số lượng dự kiến: 250 suất.
+ Trị giá học bổng: 50% học phí toàn khóa học (không bao gồm học phí chương trình học tiếng Anh).
+ Đối tượng và tiêu chí xét học bổng: thí sinh nhập học Trường Đại học CMC năm 2024 thỏa mãn ít nhất một trong các tiêu chí sau:
- Kết quả học tập THPT lớp 10, lớp 11, HK1 lớp 12 có ĐTB đạt từ 8,50 trở lên.
- Tổng điểm thi tốt nghiệp THPT theo tổ hợp môn đăng ký xét tuyển năm 2024 đạt từ 25,00 điểm trở lên (có bao gồm điểm ưu tiên).
- Chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh IELTS 6.5 trở lên hoặc tương đương. Ngoài ra, kết quả học tập HK1 lớp 12 không có môn nào dưới 8,00 điểm trong tổ hợp xét tuyển.
Các hình thức hỗ trợ khác:
- Trường Đại học CMC cung cấp hỗ trợ cho sinh viên thông qua việc hoàn tất các thủ tục vay vốn tín dụng theo quy định của Ngân hàng Chính sách xã hội và các ngân hàng khác. Hình thức vay vốn này giúp sinh viên có thể tiếp cận nguồn tài chính cần thiết để trang trải học phí và các chi phí liên quan đến việc học tập. Sinh viên có thể vay tiền với lãi suất ưu đãi và thời gian trả nợ linh hoạt, tùy theo quy định của từng tổ chức tín dụng. Việc vay vốn không chỉ giúp sinh viên giải quyết vấn đề tài chính ngay lập tức mà còn giúp họ tập trung vào việc học mà không phải lo lắng quá nhiều về chi phí. Tuy nhiên, sinh viên cần cân nhắc kỹ lưỡng khả năng trả nợ và điều kiện vay để đảm bảo rằng họ có thể quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả trong suốt quá trình học tập và sau khi ra trường.
- Một hình thức hỗ trợ tài chính khác là làm thêm, cho phép sinh viên kiếm thêm thu nhập để trang trải một phần học phí và chi phí sinh hoạt. Trường Đại học CMC khuyến khích sinh viên tìm kiếm các công việc bán thời gian hoặc các cơ hội làm thêm phù hợp với lịch học của mình. Việc làm thêm không chỉ giúp sinh viên giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn cung cấp cơ hội để phát triển kỹ năng, tích lũy kinh nghiệm làm việc và mở rộng mạng lưới quan hệ. Sinh viên có thể chọn các công việc trong các lĩnh vực liên quan đến chuyên ngành học hoặc các công việc khác như gia sư, bán hàng, phục vụ, tùy thuộc vào khả năng và thời gian của mình. Tuy nhiên, sinh viên cần cân bằng giữa công việc và học tập để đảm bảo rằng việc làm thêm không ảnh hưởng đến chất lượng học tập và hiệu suất học hành.
Tóm lại, học phí tại Trường Đại học CMC bao gồm các khoản phí cơ bản như phí ghi danh, phí nhập học, phí hoạt động sinh viên, phí thực hành và các khoản phí khác. Để hỗ trợ sinh viên trong việc quản lý chi phí, trường cũng cung cấp các hình thức hỗ trợ tài chính như vay vốn từ ngân hàng và cơ hội làm thêm. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc học phí và các lựa chọn hỗ trợ tài chính phù hợp, sinh viên và phụ huynh nên liên hệ trực tiếp với trường để được tư vấn cụ thể và chi tiết. Việc này sẽ giúp các bạn có kế hoạch tài chính hợp lý và chuẩn bị tốt cho quá trình học tập tại Đại học CMC.
Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Học phí Đại học CMC năm học 2024-2025 là bao nhiêu? mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Bài viết liên quan: Học phí HUTECH cập nhật mới nhất là bao nhiêu tiền?