- 1. Học phí Đại học Kinh tế - Đại học Huế năm học 2026–2027 là bao nhiêu?
- 2. Học phí Đại học Kinh tế - Đại học Huế theo từng ngành và chương trình đào tạo
- 2.1. Nhóm ngành được miễn học phí
- 2.2. Nhóm ngành hệ đại trà mức 21,6 triệu đồng/năm
- 2.3. Nhóm ngành hệ đại trà mức 24,8 triệu đồng/năm
- 2.4. Nhóm ngành hệ đại trà mức 28 triệu đồng/năm
- 2.5. Chương trình chất lượng cao, tiên tiến và cử nhân tài năng
- 2.6. Học phí được tính theo tín chỉ
- 3. Học phí được tính theo tín chỉ hay theo học kỳ?
- 4. Học phí năm 2026–2027 tăng hay giảm so với năm 2025?
- 5. Chính sách học bổng, miễn giảm học phí và hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên
- 5.1. Chính sách miễn, giảm học phí
- 5.2. Học bổng khuyến khích học tập
- 5.3. Học bổng từ doanh nghiệp và tổ chức xã hội
- 5.4. Hỗ trợ vay vốn học tập
1. Học phí Đại học Kinh tế - Đại học Huế năm học 2026–2027 là bao nhiêu?
Theo thông tin tuyển sinh và quy định học phí do Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế công bố, mức học phí năm học 2026–2027 được xây dựng theo từng nhóm ngành và chương trình đào tạo. Đối với khóa tuyển sinh năm 2026, nhà trường áp dụng chính sách giữ ổn định mức học phí trong toàn khóa học theo mức đã công bố khi nhập học. Điều này giúp sinh viên và phụ huynh chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính cho 4 năm học.
Mức học phí dao động từ miễn học phí đối với một số ngành đặc thù đến khoảng 34 triệu đồng/năm đối với các chương trình được đầu tư chuyên sâu. Cụ thể:
| Nhóm ngành/chương trình | Học phí/học kỳ | Học phí/năm học |
|---|---|---|
| Kinh tế chính trị | Miễn học phí | Miễn học phí |
| Hệ đại trà - Nhóm 1 | 10,8 triệu đồng | 21,6 triệu đồng |
| Hệ đại trà - Nhóm 2 | 12,4 triệu đồng | 24,8 triệu đồng |
| Hệ đại trà - Nhóm 3 | 14 triệu đồng | 28 triệu đồng |
| Chương trình chất lượng cao, tiên tiến, cử nhân tài năng | 17 triệu đồng | 34 triệu đồng |
Nhìn chung, học phí hệ đại trà của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế dao động từ 21,6 đến 28 triệu đồng mỗi năm học, tùy theo ngành đào tạo. Đây là mức học phí phù hợp với cơ chế tự chủ tài chính của các trường đại học công lập và vẫn nằm trong khung học phí do Chính phủ quy định đối với cơ sở giáo dục đại học công lập.
Bên cạnh mức học phí công bố theo năm học, sinh viên thực tế sẽ đóng học phí theo số tín chỉ đăng ký trong từng học kỳ. Tổng số tiền phải nộp sẽ phụ thuộc vào số lượng học phần đăng ký, tuy nhiên sẽ được quy đổi tương ứng với mức học phí năm của từng chương trình đào tạo.
2. Học phí Đại học Kinh tế - Đại học Huế theo từng ngành và chương trình đào tạo
Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế không áp dụng một mức học phí chung cho tất cả các ngành. Thay vào đó, học phí được phân chia theo nhóm ngành và chương trình đào tạo nhằm phản ánh đặc điểm chuyên môn, yêu cầu về cơ sở vật chất cũng như chi phí đào tạo của từng lĩnh vực.
2.1. Nhóm ngành được miễn học phí
Ngành Kinh tế chính trị được miễn 100% học phí theo chính sách hiện hành. Đây là ngành thuộc nhóm đào tạo đặc thù, được Nhà nước ưu tiên phát triển nguồn nhân lực nên người học không phải đóng học phí trong toàn khóa nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định.
2.2. Nhóm ngành hệ đại trà mức 21,6 triệu đồng/năm
Nhóm này có học phí 10,8 triệu đồng mỗi học kỳ, tương đương 21,6 triệu đồng mỗi năm học. Một số ngành tiêu biểu gồm:
- Kinh tế
- Kinh tế nông nghiệp
- Hệ thống thông tin quản lý
- Thống kê kinh tế
- Kiểm toán
Đây là những ngành có mức học phí thấp nhất trong hệ đại trà, phù hợp với nhiều đối tượng người học.
2.3. Nhóm ngành hệ đại trà mức 24,8 triệu đồng/năm
Học phí của nhóm ngành này là 12,4 triệu đồng mỗi học kỳ, tương đương 24,8 triệu đồng mỗi năm học. Bao gồm các ngành:
- Kinh tế quốc tế
- Kinh tế số
- Quản trị nhân lực
- Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
- Kinh doanh thương mại
- Tài chính - Ngân hàng
Các ngành này thường có nhiều học phần ứng dụng, thực hành và cập nhật theo nhu cầu của thị trường lao động.
2.4. Nhóm ngành hệ đại trà mức 28 triệu đồng/năm
Đây là nhóm ngành có mức học phí cao nhất trong hệ đại trà, tương ứng 14 triệu đồng mỗi học kỳ và 28 triệu đồng mỗi năm học. Bao gồm:
- Quản trị kinh doanh
- Marketing
- Kế toán
- Kinh doanh quốc tế
Đây cũng là những ngành có số lượng thí sinh đăng ký lớn hằng năm và được nhà trường đầu tư nhiều hoạt động thực hành, kết nối doanh nghiệp và phát triển kỹ năng nghề nghiệp.
2.5. Chương trình chất lượng cao, tiên tiến và cử nhân tài năng
Đối với các chương trình được đầu tư chuyên sâu, học phí là 17 triệu đồng mỗi học kỳ, tương đương 34 triệu đồng mỗi năm học.
Một số chương trình thuộc nhóm này gồm:
- Kế toán chất lượng cao
- Quản trị kinh doanh chất lượng cao
- Kế hoạch - Đầu tư
- Chương trình song ngành Kinh tế - Tài chính
- Một số chương trình tiên tiến và cử nhân tài năng theo từng năm tuyển sinh
Các chương trình này thường có quy mô lớp học nhỏ, tăng cường kỹ năng thực hành, mở rộng cơ hội học tập với doanh nghiệp và chú trọng phát triển năng lực hội nhập của sinh viên.
2.6. Học phí được tính theo tín chỉ
Mặc dù nhà trường công bố học phí theo học kỳ và theo năm học để người học dễ theo dõi, việc thu học phí được thực hiện theo số tín chỉ sinh viên đăng ký trong từng học kỳ theo quy chế đào tạo theo hệ thống tín chỉ.
Vì vậy, số tiền thực tế phải nộp có thể thay đổi nếu sinh viên đăng ký nhiều hoặc ít tín chỉ hơn kế hoạch chuẩn của chương trình đào tạo. Đối với các học phần học lại hoặc học cải thiện, mức thu sẽ được thực hiện theo quy định học phí hiện hành của nhà trường tại thời điểm đăng ký học phần.
Lưu ý rằng học phí nêu trên chỉ bao gồm chi phí đào tạo. Trong quá trình học, sinh viên có thể phát sinh thêm một số khoản thu khác theo quy định như bảo hiểm y tế, lệ phí cấp văn bằng, lệ phí học lại hoặc các khoản thu dịch vụ (nếu có), được nhà trường thông báo riêng theo từng học kỳ.
3. Học phí được tính theo tín chỉ hay theo học kỳ?
Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế áp dụng phương thức đào tạo theo hệ thống tín chỉ. Vì vậy, học phí được tính dựa trên số lượng tín chỉ mà sinh viên đăng ký trong từng học kỳ, thay vì thu cố định theo tháng hoặc theo năm.
Mức học phí theo học kỳ mà nhà trường công bố thực chất là mức chi phí tương ứng với khối lượng học tập chuẩn của một học kỳ. Khi sinh viên đăng ký số tín chỉ đúng theo kế hoạch đào tạo, tổng số tiền phải nộp sẽ tương ứng với mức học phí của từng nhóm ngành đã được công bố.
Trong trường hợp đăng ký nhiều hoặc ít tín chỉ hơn kế hoạch chuẩn, học phí sẽ được điều chỉnh theo số tín chỉ thực tế. Toàn bộ số tiền phải nộp được hiển thị trên hệ thống quản lý đào tạo trước mỗi đợt thanh toán để sinh viên chủ động theo dõi.
Đối với các học phần học lại hoặc học cải thiện điểm, sinh viên phải nộp học phí theo quy định hiện hành của nhà trường tại thời điểm đăng ký học phần. Mức thu cụ thể do Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế ban hành theo từng năm học.
Sinh viên cần lưu ý thời hạn đóng học phí được thông báo cho từng học kỳ. Nếu không hoàn thành nghĩa vụ tài chính đúng thời hạn, hệ thống có thể hủy đăng ký các học phần chưa thanh toán theo quy chế đào tạo của nhà trường, ảnh hưởng đến tiến độ học tập và thời gian tốt nghiệp.
4. Học phí năm 2026–2027 tăng hay giảm so với năm 2025?
So với năm học 2025–2026, học phí của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế trong năm học 2026–2027 có điều chỉnh ở một số nhóm ngành theo lộ trình tự chủ tài chính của các cơ sở giáo dục đại học công lập. Tuy nhiên, mức điều chỉnh vẫn được xây dựng trên cơ sở khung học phí do Chính phủ quy định và không vượt mức trần áp dụng đối với cơ sở giáo dục đại học công lập tự chủ.
Đối với khóa tuyển sinh năm 2026, nhà trường công bố chính sách giữ ổn định mức học phí trong toàn khóa học. Điều này có nghĩa là sinh viên nhập học năm 2026 sẽ đóng học phí theo mức đã công bố tại thời điểm trúng tuyển và không bị điều chỉnh tăng trong suốt thời gian học nếu hoàn thành chương trình theo đúng tiến độ.
Việc giữ ổn định học phí mang lại nhiều lợi ích cho người học, giúp:
- Chủ động xây dựng kế hoạch tài chính cho toàn khóa học.
- Hạn chế ảnh hưởng từ biến động chi phí đào tạo hoặc lạm phát.
- Giảm áp lực phát sinh khi học phí tăng giữa các năm học.
Theo các quy định hiện hành về cơ chế tự chủ đại học, các trường công lập được quyền xác định mức học phí trên cơ sở khả năng tự chủ tài chính nhưng phải bảo đảm công khai, minh bạch và tuân thủ khung học phí do Chính phủ ban hành. Vì vậy, sinh viên và phụ huynh có thể yên tâm rằng mức học phí của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế được xây dựng theo đúng quy định pháp luật.
5. Chính sách học bổng, miễn giảm học phí và hỗ trợ tài chính dành cho sinh viên
Bên cạnh chính sách học phí, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế còn triển khai nhiều chính sách hỗ trợ tài chính nhằm tạo điều kiện để sinh viên yên tâm học tập.
5.1. Chính sách miễn, giảm học phí
Việc miễn, giảm học phí được thực hiện theo quy định của Chính phủ về cơ chế thu, quản lý học phí và chính sách hỗ trợ người học tại các cơ sở giáo dục thuộc hệ thống giáo dục quốc dân.
Một số đối tượng được xem xét miễn hoặc giảm học phí gồm:
- Người có công với cách mạng và thân nhân của người có công theo quy định của pháp luật.
- Sinh viên khuyết tật thuộc diện được hưởng chính sách hỗ trợ giáo dục.
- Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo hoặc sinh sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn theo quy định.
- Một số đối tượng chính sách khác theo quy định hiện hành của Chính phủ.
Ngoài ra, ngành Kinh tế chính trị được áp dụng chính sách miễn học phí theo quy định đối với ngành đào tạo đặc thù.
Sinh viên thuộc diện được hưởng chính sách cần nộp hồ sơ đúng thời hạn theo thông báo của nhà trường để được xét miễn, giảm học phí trong từng học kỳ.
5.2. Học bổng khuyến khích học tập
Nhà trường hằng năm dành nguồn kinh phí để trao học bổng khuyến khích học tập cho sinh viên có thành tích học tập và rèn luyện tốt.
Việc xét học bổng được thực hiện theo quy chế hiện hành, căn cứ vào các tiêu chí như:
- Kết quả học tập.
- Điểm rèn luyện.
- Điều kiện duy trì học bổng theo quy định của nhà trường.
Mức học bổng và số lượng suất học bổng được công bố sau mỗi học kỳ hoặc năm học.
5.3. Học bổng từ doanh nghiệp và tổ chức xã hội
Ngoài học bổng của trường, sinh viên còn có cơ hội nhận nhiều học bổng do doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức xã hội và cựu sinh viên tài trợ.
Các chương trình học bổng này thường hướng đến:
- Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc.
- Sinh viên vượt khó vươn lên trong học tập.
- Sinh viên đạt thành tích trong nghiên cứu khoa học hoặc hoạt động cộng đồng.
Thông tin tuyển chọn được nhà trường cập nhật thường xuyên trên website và các kênh thông tin chính thức.
5.4. Hỗ trợ vay vốn học tập
Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn có thể tiếp cận chương trình tín dụng dành cho học sinh, sinh viên tại Ngân hàng Chính sách xã hội theo quy định của Chính phủ.
Để làm thủ tục vay vốn, sinh viên cần xin giấy xác nhận đang theo học tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế và thực hiện hồ sơ theo hướng dẫn của Ngân hàng Chính sách xã hội tại địa phương.
Nguồn vốn vay có thể được sử dụng để chi trả học phí và một phần chi phí sinh hoạt trong thời gian học tập, giúp người học giảm áp lực tài chính và có điều kiện hoàn thành chương trình đào tạo.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm mức học phí của một số ngành khác cũng thuộc Đại học Huế như:
- Học phí Đại học Sư phạm - Đại học Huế
- Học phí Đại học Nông lâm - Đại học Huế
- Học phí Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
- Học phí Đại học Luật - Đại học Huế