1. Học phí Đại học Thương mại mới nhất theo quy định

Tính đến ngày 24/8/2026, mức học phí công khai mới nhất mà tôi tìm thấy trên chuyên mục Học phí - Học bổng của Trường Đại học Thương mại là các quyết định ban hành ngày 13/8/2025, áp dụng cho năm học 2025 - 2026. Trong đó, Quyết định số 1518 áp dụng cho đại học chính quy; Quyết định số 1515 áp dụng cho chương trình song bằng quốc tế và chương trình tiên tiến.

Theo khung thông tin tuyển sinh và tài liệu tổng hợp người dùng cung cấp, học phí TMU được phân thành nhiều nhóm chương trình, không còn một mức chung cho toàn trường. Mặt bằng học phí hiện hành có thể khái quát như sau:

  • Chương trình đào tạo chuẩn: khoảng 24,0 đến 27,9 triệu đồng/năm học.
  • Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế IPOP: khoảng 38,5 triệu đồng/năm học.
  • Chương trình tiên tiến: khoảng 180 đến 195 triệu đồng cho toàn khóa 4 năm; mặt bằng mới hơn có thể tiệm cận 200 triệu đồng/toàn khóa.
  • Chương trình song bằng quốc tế: khoảng 260 triệu đồng/toàn khóa.

Điểm cần lưu ý là khi người học hỏi “học phí Đại học Thương mại mới nhất”, câu trả lời đúng phải gắn với từng loại chương trình. Hệ chuẩn, IPOP, tiên tiến, song bằng quốc tế và liên kết quốc tế có cách xác định học phí khác nhau, nên không thể lấy một con số duy nhất để áp cho tất cả sinh viên TMU.

 

2. Chi tiết mức học phí theo tín chỉ tại Đại học Thương mại

TMU thu học phí theo tín chỉ, tức là số tiền thực nộp trong từng học kỳ phụ thuộc vào số học phần sinh viên đăng ký và đơn giá tín chỉ của chương trình đang theo học. Vì vậy, cùng một ngành nhưng sinh viên học nhanh, học chậm, học lại hoặc đăng ký tín chỉ khác nhau thì số tiền phải nộp cũng khác nhau.

Theo tài liệu người dùng cung cấp, đơn giá tín chỉ của các khóa gần đây được thể hiện theo nhóm như sau:

  • Chương trình chuẩn, khóa 58: khoảng 647.800 đến 724.000 đồng/tín chỉ.
  • Chương trình chuẩn, khóa 59 và 60: khoảng 780.500 đến 845.500 đồng/tín chỉ.
  • Chương trình định hướng nghề nghiệp: khoảng 762.200 đồng/tín chỉ ở khóa 58; sang các khóa sau phổ biến từ 780.500 đến 845.500 đồng/tín chỉ.
  • Chương trình định hướng chuyên sâu hoặc quốc tế: khoảng 1.034.600 đồng/tín chỉ ở khóa 58; khoảng 1.068.300 đồng/tín chỉ ở khóa 59; khoảng 1.138.200 đồng/tín chỉ ở khóa 60.

Cách tính học phí có thể hiểu đơn giản là:

Tổng học phí học kỳ = tổng số tín chỉ đăng ký hợp lệ x đơn giá tín chỉ của chương trình hoặc ngành học.

Ví dụ, nếu sinh viên học chương trình chuẩn với đơn giá khoảng 820.000 đồng/tín chỉ và đăng ký 18 tín chỉ trong một học kỳ thì học phí học kỳ đó vào khoảng 14,76 triệu đồng. Nếu cùng học kỳ đó sinh viên đăng ký thêm học lại hoặc học vượt, tổng học phí sẽ tăng tương ứng.

Về bản chất, cơ chế thu theo tín chỉ giúp sinh viên chủ động hơn trong kế hoạch tài chính. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi người học phải tính toán kỹ khối lượng học tập từng kỳ, nhất là khi học cải thiện, học lại hoặc học song song nhiều học phần chuyên sâu.

 

3. Học phí các chương trình đào tạo đặc biệt và chất lượng cao

Nhóm chương trình đặc biệt tại TMU có mức học phí cao hơn hệ chuẩn vì chi phí đào tạo lớn hơn, thời lượng học bằng ngoại ngữ nhiều hơn, có học phần tích hợp chuẩn quốc tế hoặc có đối tác nước ngoài cùng tham gia đào tạo.

Đối với chương trình IPOP, mức học phí theo tài liệu năm học 2025 - 2026 là khoảng 3,85 triệu đồng/tháng, tương đương khoảng 38,5 triệu đồng/năm học. Đây là nhóm chương trình có mức học phí cao hơn hệ chuẩn nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với song bằng quốc tế.

Đối với chương trình tiên tiến và song bằng quốc tế, mặt bằng học phí được công khai theo toàn khóa nhiều hơn là theo từng tháng. Theo tài liệu tổng hợp và thông tin tài chính của trường, chương trình tiên tiến ở mức khoảng 180 đến 195 triệu đồng cho khóa 4 năm, còn chương trình song bằng quốc tế khoảng 260 triệu đồng/toàn khóa.

Riêng với các chương trình liên kết quốc tế do Viện Đào tạo quốc tế của TMU quản lý, thông tin hỏi đáp tuyển sinh đang công khai cho khóa tuyển sinh năm 2026 cho thấy mức học phí như sau:

  • Cử nhân Pháp: tổng học phí khoảng 8.000 đến 9.000 EUR cho toàn khóa 3 năm tùy ngành.
  • Một số ngành như Thương mại quốc tế, Marketing, Thương mại điện tử, Quản trị tổ chức và chuyển đổi số có tổng học phí khoảng 9.000 EUR.
  • Một số ngành như Du lịch, khách sạn, nhà hàng; Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm; Quản trị nguồn nhân lực ở mức khoảng 8.000 EUR.
  • Sinh viên nộp học phí theo học kỳ, bằng tiền đồng theo tỷ giá tại thời điểm thông báo thu.

Như vậy, nếu xét về chi phí tăng dần, TMU có thể chia thành ba tầng rõ rệt: hệ chuẩn là thấp nhất, IPOP ở mức trung gian, còn tiên tiến, song bằng và liên kết quốc tế là nhóm có chi phí cao nhất.

 

4. Các yếu tố ảnh hưởng và chính sách miễn giảm học phí

Học phí tại TMU chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố.

Thứ nhất là loại chương trình đào tạo. Đây là yếu tố tạo ra chênh lệch lớn nhất. Hệ chuẩn có chi phí thấp hơn vì chủ yếu đào tạo theo khung phổ thông của trường; trong khi IPOP, tiên tiến và song bằng quốc tế phát sinh thêm chi phí ngoại ngữ, giảng viên quốc tế, học liệu đặc thù và quản trị chương trình.

Thứ hai là số tín chỉ đăng ký trong từng học kỳ. Vì trường thu theo tín chỉ, sinh viên học vượt, học lại hoặc kéo dài tiến độ đều có thể làm tổng số tiền phải nộp thay đổi.

Thứ ba là chính sách tự chủ tài chính và chi phí đầu vào của trường. Việc nâng cấp cơ sở vật chất, học liệu số, hệ thống phòng thực hành, tăng cường đội ngũ giảng viên trình độ cao và mở rộng hợp tác quốc tế đều ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc học phí.

Thứ tư là lộ trình điều chỉnh học phí hằng năm theo quy định pháp luật và thông báo nội bộ của trường. Do đó, ngay cả trong cùng một ngành, khóa tuyển sinh khác nhau có thể áp dụng đơn giá tín chỉ khác nhau.

Về chính sách miễn, giảm học phí, TMU đang thực hiện theo Nghị định số 238/2025/NĐ-CP. Trên các kênh chính thức của trường đã có thông báo tiếp nhận hồ sơ và các quyết định miễn giảm, hỗ trợ chi phí học tập, hỗ trợ học tập, trợ cấp xã hội cho sinh viên. Chỉ riêng học kỳ II năm học 2025 - 2026, một quyết định công khai của trường cho thấy có 327 sinh viên đại học chính quy được miễn, giảm học phí.

Ngoài miễn, giảm theo diện chính sách, TMU còn có học bổng khuyến khích học tập và nhiều quỹ hỗ trợ sinh viên. Theo tài liệu người dùng cung cấp, học bổng loại Khá có thể tương đương 100 phần trăm mức học phí chuyên ngành trong học kỳ; loại Giỏi cao hơn mức này; loại Xuất sắc còn cao hơn nữa. Đây là một cơ chế hỗ trợ đáng chú ý vì không chỉ giúp sinh viên khó khăn mà còn khuyến khích cạnh tranh học thuật tích cực.

 

5. Giải đáp thắc mắc thường gặp về học phí TMU

TMU đóng học phí theo năm hay theo học kỳ?

TMU thu theo học kỳ, nhưng cách tính gốc là theo tín chỉ. Vì vậy, học phí mỗi học kỳ có thể khác nhau tùy khối lượng đăng ký thực tế.

Hệ chuẩn của TMU hiện khoảng bao nhiêu?

Mặt bằng công khai gần nhất cho hệ chuẩn vào khoảng 24,0 đến 27,9 triệu đồng/năm học, tùy ngành và khóa tuyển sinh. Nếu quy đổi theo tín chỉ, mức phổ biến của các khóa mới nằm quanh 780.500 đến 845.500 đồng/tín chỉ.

Chương trình IPOP có đắt hơn hệ chuẩn không?

Có. IPOP là nhóm chương trình có học phí cao hơn rõ rệt, khoảng 38,5 triệu đồng/năm học theo khung công khai gần nhất.

Chương trình quốc tế và song bằng có học phí bao nhiêu?

Tùy loại chương trình. Chương trình tiên tiến khoảng 180 đến 200 triệu đồng/toàn khóa 4 năm; song bằng quốc tế khoảng 260 triệu đồng/toàn khóa; cử nhân Pháp khoảng 8.000 đến 9.000 EUR cho toàn khóa 3 năm.

Sinh viên được miễn, giảm học phí theo diện nào?

Nhà trường thực hiện theo Nghị định số 238/2025/NĐ-CP, áp dụng cho các đối tượng thuộc diện chính sách như người có công, hộ nghèo, cận nghèo, sinh viên dân tộc thiểu số thuộc diện được hỗ trợ, người khuyết tật và các trường hợp khác theo quy định. Hồ sơ, thời hạn và kết quả xét duyệt được trường thông báo theo từng học kỳ.

Nếu học lại hoặc học cải thiện thì có phải nộp thêm không?

Có. Vì học phí tính theo tín chỉ đăng ký, nên học phần học lại, học cải thiện hay học vượt đều làm phát sinh học phí theo đơn giá tại thời điểm đăng ký.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: