- 1. Tổng quan về học phí Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) mới nhất
- 2. Cơ cấu học phí các ngành đào tạo tại NEU theo năm học
- 3. Cách tính học phí NEU và các yếu tố ảnh hưởng
- 4. Quy định về chính sách miễn giảm và hỗ trợ học phí cho sinh viên
- 5. Những lưu ý quan trọng về thời hạn và hình thức đóng học phí
- 6. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí tại NEU
1. Tổng quan về học phí Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) mới nhất
Tính đến ngày 23/8/2026, căn cứ công khai mới nhất có thể tra cứu được về học phí NEU là Quyết định số 985/QĐ-ĐHKTQD ngày 10/8/2026, áp dụng cho năm học 2026 - 2027 và có hiệu lực từ ngày 01/8/2026 đến hết ngày 31/7/2027. Đây là mốc thông tin nên được ưu tiên khi đối chiếu các bài giới thiệu tuyển sinh hoặc các trang tư vấn chương trình có cập nhật chậm hơn.
Theo cơ cấu mới nhất, học phí tại NEU không còn được hiểu theo một mức chung cho toàn trường mà phân tầng rất rõ theo loại chương trình đào tạo. Với hệ đại học chính quy tiêu chuẩn, học phí thu theo tín chỉ. Với các chương trình Chất lượng cao, POHE, Tiên tiến và một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, học phí thường được xác định theo tháng hoặc theo năm học. Với đào tạo từ xa, học phí tiếp tục tính theo tín chỉ nhưng áp dụng một mặt bằng riêng.
Điểm nổi bật của NEU là mức học phí phản ánh khá rõ cơ chế tự chủ đại học. Trường không chỉ đào tạo các ngành kinh tế truyền thống mà còn có nhiều chương trình tích hợp tiếng Anh, tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế, định hướng ứng dụng hoặc chuyển giao công nghệ đào tạo. Chính vì vậy, chênh lệch học phí giữa các chương trình là tương đối lớn, từ mức dưới 1 triệu đồng một tín chỉ ở hệ chuẩn đến trên 60 triệu đồng một năm ở một số chương trình đào tạo bằng tiếng Anh.
So với các thông tin tham khảo của năm học 2025 - 2026, mặt bằng học phí năm học 2026 - 2027 tại NEU nhìn chung có xu hướng tăng, nhưng mức tăng không đồng đều. Nhóm tăng rõ nhất là các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh và hệ chuẩn dành cho khóa tuyển sinh mới. Ngược lại, một số chương trình vẫn giữ nguyên hoặc chỉ điều chỉnh nhẹ.
Một điểm cần lưu ý là hiện tồn tại sự khác biệt giữa một số trang giới thiệu tuyển sinh của NEU. Chẳng hạn, trang tuyển sinh của Viện Đào tạo Tiên tiến, Chất lượng cao và POHE vẫn đang hiển thị mức 47 triệu đồng/năm đối với Chất lượng cao và POHE, 65 triệu đồng/năm đối với Tiên tiến và BA; trong khi bài công bố theo Quyết định số 985/QĐ-ĐHKTQD ngày 10/8/2026 của đơn vị thuộc NEU đã cập nhật mức mới là 55 triệu đồng và 71 triệu đồng/năm. Xét về thời điểm ban hành, Quyết định số 985 là căn cứ mới hơn và nên được ưu tiên khi đánh giá “học phí mới nhất”.
2. Cơ cấu học phí các ngành đào tạo tại NEU theo năm học
Đối với hệ đại học chính quy tiêu chuẩn, học phí năm học 2026 - 2027 được xác định theo khóa tuyển sinh:
- Khóa 65, 66, 67: 770.000 đồng/tín chỉ.
- Khóa 68, tức khóa tuyển sinh năm 2026: 880.000 đồng/tín chỉ.
Vì hệ chuẩn thu theo số tín chỉ thực tế đăng ký nên không có một con số cố định hoàn toàn cho mọi sinh viên trong cùng năm học. Nếu một sinh viên học khoảng 30 - 36 tín chỉ/năm, tổng học phí ước tính như sau:
- Khóa 65, 66, 67: khoảng 23,1 - 27,72 triệu đồng/năm học.
- Khóa 68: khoảng 26,4 - 31,68 triệu đồng/năm học.
Đối với nhóm chương trình Chất lượng cao, POHE, Tiên tiến và Phân tích kinh doanh, mức thu công khai mới nhất cho năm học 2026 - 2027 như sau:
- Chương trình Chất lượng cao: 5,5 triệu đồng/tháng, tương đương 55 triệu đồng/năm học.
- Chương trình POHE: 5,5 triệu đồng/tháng, tương đương 55 triệu đồng/năm học.
- Chương trình Tiên tiến và Phân tích kinh doanh: 7,1 triệu đồng/tháng, tương đương 71 triệu đồng/năm học.
Đối với nhóm chương trình đào tạo bằng tiếng Anh trên toàn Đại học, mức học phí năm học 2026 - 2027 được chia theo từng cụm chương trình. Có thể tóm lược như sau:
- 45 triệu đồng/năm: Quản lý công và chính sách.
- 49 triệu đồng/năm: Đầu tư tài chính, Công nghệ tài chính, Thẩm định giá.
- 50 triệu đồng/năm: Logistics và quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chỉ, Kinh tế học và Tài chính, một số chương trình mới như Kinh tế quốc tế, Kinh tế y tế, Công nghệ môi trường và phát triển bền vững.
- 51 triệu đồng/năm: Quản trị kinh doanh E-BBA khóa 65, Kinh doanh số E-BDB khóa 65.
- 52 triệu đồng/năm: Kế toán tích hợp ICAEW CFAB, Kiểm toán tích hợp ICAEW CFAB, Kiểm toán nội bộ, ESOM khóa 65 - 67, E-MQI khóa 65 - 67 và một số chương trình quốc tế hóa khác.
- 53 triệu đồng/năm: Kỹ thuật phần mềm, Kinh tế số, Toán ứng dụng, Thống kê và Trí tuệ kinh doanh, Phân tích dữ liệu kinh tế, Actuary, Quản trị rủi ro định lượng.
- 54 triệu đồng/năm: Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo.
- 55 triệu đồng/năm: ESOM khóa 68, E-MQI khóa 68, Công nghệ Marketing, Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng.
- 56,5 triệu đồng/năm: Quản trị kinh doanh E-BBA khóa 66 - 67, Kinh doanh số E-BDB khóa 66 - 67.
- 60 triệu đồng/năm: Quản trị kinh doanh E-BBA khóa 68, Kinh doanh số E-BDB khóa 68.
- 62 triệu đồng/năm: Quản trị khách sạn quốc tế, Quản trị giải trí và sự kiện, Quản trị công nghiệp sáng tạo.
Đối với đào tạo từ xa NEU-Elearning, học phí công bố trong tuyển sinh năm 2026 là 700.000 đồng/tín chỉ, chương trình khoảng 130 - 135 tín chỉ, chưa bao gồm Giáo dục thể chất và Giáo dục quốc phòng và an ninh. Nếu nhân theo tổng số tín chỉ này, toàn khóa có thể vào khoảng 91 - 94,5 triệu đồng, chưa tính phần điều chỉnh các năm sau nếu có.
Nếu nhìn theo chiều thời gian, mặt bằng tham khảo năm học 2025 - 2026 do NEU công khai trước đó là:
- Hệ chuẩn: khoảng 18 - 25 triệu đồng/năm.
- Chất lượng cao, Tiên tiến: khoảng 45 - 65 triệu đồng/năm.
- POHE: khoảng 45 - 60 triệu đồng/năm.
- Chương trình bằng tiếng Anh: khoảng 50 - 60 triệu đồng/năm.
Như vậy, năm học 2026 - 2027 cho thấy xu hướng tăng rõ nhất ở khóa mới hệ chuẩn và nhóm chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.
3. Cách tính học phí NEU và các yếu tố ảnh hưởng
Với hệ đại học chính quy tiêu chuẩn và đào tạo từ xa, học phí được tính theo công thức rất rõ: số tín chỉ đăng ký nhân với đơn giá mỗi tín chỉ. Đây là mô hình học phí theo học chế tín chỉ, nghĩa là sinh viên học nhiều tín chỉ hơn trong một học kỳ thì số tiền phải nộp cũng tăng tương ứng. Ngược lại, nếu đăng ký ít tín chỉ hơn thì học phí học kỳ sẽ thấp hơn.
Ví dụ, một sinh viên khóa 68 học hệ chuẩn đăng ký 18 tín chỉ trong một học kỳ sẽ có học phí tạm tính là 18 x 880.000 đồng, tức 15,84 triệu đồng cho học kỳ đó. Nếu cả năm học đăng ký 34 tín chỉ thì tổng học phí ước khoảng 29,92 triệu đồng.
Với các chương trình Chất lượng cao, POHE, Tiên tiến, BA hoặc nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh, NEU công khai học phí theo năm học hoặc theo tháng. Trong trường hợp này, cách tính thường là mức thu theo tháng nhân với 10 tháng học trong năm, hoặc áp ngay mức trọn năm mà trường quy định cho từng chương trình.
Có bốn nhóm yếu tố chính làm học phí NEU khác nhau giữa các chương trình.
Thứ nhất là loại hình chương trình đào tạo. Chương trình chuẩn có quy mô lớn hơn, giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Việt và cấu trúc chi phí thấp hơn. Chương trình Chất lượng cao, POHE, Tiên tiến hoặc bằng tiếng Anh thường phải duy trì lớp nhỏ hơn, đầu tư lớn hơn cho tài liệu, chuẩn đầu ra và hoạt động hỗ trợ học tập.
Thứ hai là khóa tuyển sinh. Cùng học hệ chuẩn nhưng khóa 68 đang áp dụng mức 880.000 đồng/tín chỉ, cao hơn mức 770.000 đồng/tín chỉ của khóa 65, 66, 67. Điều đó cho thấy NEU đang áp dụng lộ trình học phí khác nhau giữa các khóa.
Thứ ba là đặc thù chuyên môn của ngành hoặc chương trình. Những chương trình tích hợp chứng chỉ quốc tế, học nhiều bằng tiếng Anh, có học phần công nghệ, phân tích dữ liệu hoặc định hướng nghề nghiệp cao thường có mức học phí cao hơn chương trình thông thường.
Thứ tư là cơ chế tự chủ tài chính và định mức chi phí đào tạo. Sau khi Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học năm 2018 và Nghị định số 60/2021/NĐ-CP có hiệu lực, các cơ sở giáo dục đại học công lập tự chủ như NEU có điều kiện xây dựng mức giá dịch vụ đào tạo sát hơn với chi phí thực tế, tất nhiên vẫn phải công khai và tuân thủ khung pháp luật hiện hành.
Ngoài học phí chính, sinh viên còn cần tính thêm các khoản khác như bảo hiểm y tế bắt buộc, lệ phí nhập học, chi phí khám sức khỏe đầu khóa, tài liệu học tập hoặc chi phí sinh hoạt. Các khoản này không phải lúc nào cũng gộp trong học phí nên nếu chỉ nhìn một con số “học phí/năm” thì chưa phản ánh đầy đủ tổng áp lực tài chính.
4. Quy định về chính sách miễn giảm và hỗ trợ học phí cho sinh viên
Về mặt pháp lý, chính sách miễn, giảm học phí hiện hành đang được điều chỉnh chủ yếu bởi Nghị định số 238/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 03/9/2025 và thay thế Nghị định số 81/2021/NĐ-CP cùng Nghị định số 97/2023/NĐ-CP. Do đó, khi xét quyền lợi của sinh viên NEU từ năm học 2025 - 2026 trở đi, cần ưu tiên đối chiếu theo Nghị định số 238/2025/NĐ-CP.
Theo cơ chế này, NEU phải thực hiện miễn, giảm hoặc hỗ trợ học phí cho sinh viên thuộc diện chính sách nếu người học đáp ứng đúng điều kiện luật định. Các nhóm phổ biến gồm:
- Người có công với cách mạng và thân nhân người có công theo pháp luật ưu đãi người có công.
- Sinh viên là người khuyết tật.
- Một số đối tượng bảo trợ xã hội.
- Sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc diện được miễn hoặc giảm học phí theo quy định.
- Sinh viên có cha hoặc mẹ bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp, đang hưởng trợ cấp thường xuyên thì có thể được giảm 50% học phí.
- Một số nhóm ngành, chương trình đặc thù hoặc đối tượng khác nếu thuộc danh mục do Chính phủ quy định.
Bên cạnh chính sách miễn, giảm theo Nghị định số 238/2025/NĐ-CP, từ ngày 15/7/2026 còn có thêm Nghị định số 179/2026/NĐ-CP về chính sách học bổng cho người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược. Tại NEU, nhiều ngành công nghệ đã được công bố nằm trong diện áp dụng, như Khoa học dữ liệu, Trí tuệ nhân tạo, Hệ thống thông tin, Công nghệ thông tin, An toàn thông tin, Kỹ thuật phần mềm, Khoa học máy tính và Toán ứng dụng. Theo khung chung của Nghị định này, sinh viên đại học có thể được hỗ trợ từ 3,7 đến 5,5 triệu đồng/tháng, thời gian hưởng tối đa 10 tháng/năm học tùy nhóm ngành và chương trình.
Về hỗ trợ nội bộ, NEU vẫn duy trì quỹ học bổng và hỗ trợ sinh viên ở quy mô khá lớn. Theo thông tin tổng kết công tác sinh viên năm học 2025 - 2026 được NEU công bố, đã có 2.079 sinh viên được trao học bổng khuyến khích học tập với tổng giá trị 26 tỷ đồng; 807 sinh viên được hỗ trợ tài chính với tổng kinh phí hơn 8 tỷ đồng; ngoài ra còn có hơn 4 tỷ đồng học bổng từ doanh nghiệp. Đây là dữ liệu thực tế rất quan trọng, cho thấy bên cạnh học phí, NEU có hệ thống hỗ trợ tài chính tương đối mạnh cho sinh viên có thành tích hoặc hoàn cảnh khó khăn.
Trong thực tiễn, muốn được miễn, giảm hoặc hỗ trợ học phí, sinh viên phải nộp hồ sơ đúng thời hạn và đúng diện chính sách. Hồ sơ thường bao gồm đơn đề nghị, giấy tờ chứng minh đối tượng ưu đãi, giấy xác nhận hoàn cảnh hoặc tài liệu liên quan do cơ quan có thẩm quyền cấp. Sinh viên không nên chờ đến sát hạn nộp học phí mới làm hồ sơ vì việc thẩm tra có thể mất thời gian.
5. Những lưu ý quan trọng về thời hạn và hình thức đóng học phí
NEU hiện vận hành việc thu học phí theo hướng số hóa, nên sinh viên cần theo dõi sát các thông báo học vụ và tài chính của từng học kỳ. Thời hạn đóng học phí không cố định cho mọi học kỳ trong năm mà được công bố theo từng đợt trên các kênh chính thức của trường, như cổng thông tin người học, cổng quản lý đào tạo hoặc website của các đơn vị đào tạo.
Vì vậy, nguyên tắc an toàn nhất là:
- Theo dõi thông báo tại các cổng chính thức của NEU ngay từ đầu học kỳ.
- Kiểm tra chính xác số tiền phải nộp theo chương trình, khóa học và số tín chỉ đã đăng ký.
- Không dùng thông tin truyền miệng từ các nhóm sinh viên thay cho thông báo chính thức.
Về hình thức thanh toán, NEU chủ yếu sử dụng phương thức không dùng tiền mặt. Trong các thông báo công khai có thể tra cứu, trường sử dụng chuyển khoản ngân hàng và yêu cầu ghi đúng nội dung thanh toán. Điều này cho thấy sinh viên cần đặc biệt cẩn trọng với ba chi tiết: đúng tài khoản thụ hưởng, đúng cú pháp chuyển khoản và lưu lại chứng từ sau khi nộp tiền.
Khi nộp học phí, sinh viên nên lưu ý thêm các điểm sau:
- Không nộp chậm vì điều đó có thể ảnh hưởng đến việc xác nhận nghĩa vụ tài chính, đăng ký tín chỉ, dự thi hoặc thực hiện các thủ tục học vụ khác theo thông báo từng kỳ.
- Nếu có vướng mắc về số tín chỉ, số tiền hoặc đối tượng miễn giảm, cần liên hệ sớm với Phòng Quản lý đào tạo, Phòng Tài chính hoặc Phòng Công tác chính trị và Quản lý sinh viên.
- Nếu đang chờ xét hồ sơ miễn giảm học phí, vẫn nên theo dõi sát hướng dẫn của nhà trường để tránh bị hiểu nhầm là chậm nộp không có lý do.
Đối với phụ huynh và tân sinh viên, một sai sót khá phổ biến là chỉ chuẩn bị tiền học phí mà quên các khoản đi kèm như bảo hiểm y tế, lệ phí đầu khóa, ký túc xá, sinh hoạt phí và tài liệu học tập. Ở NEU, nhất là với các chương trình có học phí cao như Tiên tiến, BA hoặc các chương trình tiếng Anh, việc lập kế hoạch tài chính theo cả năm học sẽ thực tế hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào mức thu của một học kỳ.
6. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí tại NEU
Học phí NEU mới nhất hiện nay là bao nhiêu?
Nếu xét theo mốc công khai mới nhất đến ngày 23/8/2026, hệ chuẩn của khóa 68 là 880.000 đồng/tín chỉ; khóa 65, 66, 67 là 770.000 đồng/tín chỉ. Chương trình Chất lượng cao và POHE là 55 triệu đồng/năm; Tiên tiến và BA là 71 triệu đồng/năm; các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh dao động khoảng 45 - 62 triệu đồng/năm tùy chương trình.
Vì sao có nơi ghi CLC là 47 triệu đồng/năm, có nơi lại ghi 55 triệu đồng/năm?
Nguyên nhân là một số trang tư vấn tuyển sinh hoặc microsite của các đơn vị trong NEU có thể chưa cập nhật đồng thời. Với yêu cầu “mới nhất”, nên ưu tiên văn bản hoặc thông tin được công bố theo Quyết định số 985/QĐ-ĐHKTQD ngày 10/8/2026 vì đây là mốc mới hơn so với nhiều trang giới thiệu chương trình.
Hệ chuẩn tại NEU một năm học khoảng bao nhiêu tiền?
Không có một con số tuyệt đối cho mọi sinh viên vì học phí hệ chuẩn tính theo số tín chỉ đăng ký. Nếu sinh viên khóa 68 học khoảng 30 - 36 tín chỉ trong một năm thì học phí thường rơi vào khoảng 26,4 - 31,68 triệu đồng. Nếu học ít tín chỉ hơn thì số tiền sẽ giảm tương ứng.
Chương trình nào đang có học phí cao nhất tại NEU?
Trong nhóm chương trình do NEU công khai theo năm học 2026 - 2027, nhóm chương trình đào tạo bằng tiếng Anh có một số ngành đạt 62 triệu đồng/năm, như Quản trị khách sạn quốc tế, Quản trị giải trí và sự kiện, Quản trị công nghiệp sáng tạo. Riêng nhóm Tiên tiến và BA hiện ở mức 71 triệu đồng/năm, cao hơn mặt bằng Chất lượng cao và POHE.
Sinh viên khó khăn có thể xin hỗ trợ học phí không?
Có. Ngoài diện miễn, giảm theo Nghị định số 238/2025/NĐ-CP, sinh viên còn có thể tiếp cận học bổng khuyến khích học tập, hỗ trợ tài chính, học bổng doanh nghiệp và trong một số ngành công nghệ còn có thể thuộc diện học bổng theo Nghị định số 179/2026/NĐ-CP.
NEU có cho phép đóng học phí muộn hoặc chia đợt không?
Việc này phụ thuộc thông báo từng học kỳ và cách xử lý của các đơn vị chức năng. Nếu sinh viên gặp khó khăn thực sự, nên chủ động liên hệ sớm với Phòng Công tác chính trị và Quản lý sinh viên hoặc Phòng Tài chính để được hướng dẫn. Không nên tự ý chậm nộp mà không có trao đổi chính thức.
Học phí đào tạo từ xa của NEU hiện nay thế nào?
Theo thông báo tuyển sinh NEU-Elearning năm 2026, học phí là 700.000 đồng/tín chỉ, áp dụng thống nhất giữa các ngành ở hệ từ xa. Toàn chương trình khoảng 130 - 135 tín chỉ, chưa bao gồm một số học phần đặc thù.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: