1. Tổng quan về học phí Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên

Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên là cơ sở giáo dục đại học công lập đào tạo nhiều ngành thuộc khối sức khỏe như Y khoa, Răng - Hàm - Mặt, Dược học, Y học dự phòng, Điều dưỡng, Hộ sinh và kỹ thuật y học.

Học phí của trường được xác định theo ngành đào tạo, trình độ, hình thức học và mức độ tự chủ tài chính. Do đặc thù đào tạo y khoa, chi phí đào tạo thường cao hơn các nhóm ngành khác vì phải sử dụng phòng thí nghiệm, hóa chất, vật tư tiêu hao, cơ sở thực hành và hệ thống bệnh viện.

Sinh viên học theo hệ thống tín chỉ thường nộp học phí theo số tín chỉ đăng ký trong từng học kỳ. Vì vậy, số tiền thực tế mỗi học kỳ có thể khác nhau tùy khối lượng học tập, học phần lý thuyết, thực hành và việc học lại hoặc học cải thiện.

Mức học phí được công bố trong thông tin tuyển sinh chỉ có giá trị tham khảo hoặc áp dụng cho nhóm khóa tuyển sinh tương ứng. Khi thu học phí, nhà trường căn cứ quyết định mức thu từng học phần và thông báo tài chính của từng học kỳ. Thông tin tuyển sinh đại học năm 2025 của nhà trường và Sổ tay sinh viên năm học 2025 - 2026 đều lưu ý rằng mức thu có thể được điều chỉnh và nhà trường sẽ thông báo cụ thể.

 

2. Chi tiết mức học phí theo các hệ đào tạo năm 2025

Các mức dưới đây là mức học phí được nhà trường công khai hoặc dự kiến áp dụng cho năm học 2025 - 2026 đối với khóa tuyển sinh năm 2025:

Hệ đào tạo Ngành hoặc nhóm ngành Mức thu tham khảo
Đại học chính quy Y khoa, Răng - Hàm - Mặt, Dược học 5.900.000 đồng/tháng, khoảng 59.000.000 đồng/năm học
Đại học chính quy Y học dự phòng 4.800.000 đồng/tháng, khoảng 48.000.000 đồng/năm học
Đại học chính quy Điều dưỡng, Hộ sinh, Kỹ thuật xét nghiệm y học, Kỹ thuật hình ảnh y học, Kỹ thuật phục hồi chức năng 4.300.000 đồng/tháng, khoảng 43.000.000 đồng/năm học
Đại học vừa làm vừa học Điều dưỡng, Kỹ thuật xét nghiệm y học Khoảng 6.450.000 đồng/tháng
Liên thông, sau đại học Các ngành và trình độ tương ứng Thực hiện theo quyết định mức thu riêng của từng chương trình, khóa học và từng học phần

Mức quy đổi theo năm học được tính tham khảo trên cơ sở 10 tháng. Sinh viên không phải lúc nào cũng nộp đúng số tiền này, vì học phí thực tế được tính theo số tín chỉ đăng ký và đơn giá từng học phần.

Đối với sinh viên các khóa nhập học từ năm học 2024 - 2025 trở về trước, nhà trường ban hành mức thu học phí từng học phần riêng. Do đó, không nên áp dụng máy móc mức học phí của khóa tuyển sinh năm 2025 cho các khóa cũ.

Đối với đào tạo theo địa chỉ, theo đơn đặt hàng hoặc theo hợp đồng với cơ quan, địa phương, người học thực hiện nghĩa vụ tài chính theo thỏa thuận và văn bản áp dụng cho chương trình. Các mức học phí sau đại học cũng cần đối chiếu quyết định thu học phí của từng năm học, không nên chỉ căn cứ vào mức học phí đại học chính quy.

 

3. Các chính sách miễn giảm học phí và hỗ trợ sinh viên theo quy định

Từ ngày 3 tháng 9 năm 2025, Nghị định số 238/2025/NĐ-CP có hiệu lực và thay thế Nghị định số 81/2021/NĐ-CP, Nghị định số 97/2023/NĐ-CP. Vì vậy, hồ sơ và điều kiện hưởng chính sách trong năm học 2025 - 2026 phải được đối chiếu với quy định chuyển tiếp và Nghị định số 238/2025/NĐ-CP. Nghị định số 238/2025/NĐ-CP quy định các nhóm chính sách chủ yếu sau:

  • Miễn học phí đối với một số sinh viên là người dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo hoặc hộ cận nghèo; sinh viên thuộc dân tộc thiểu số rất ít người; người học thuộc các trường hợp chính sách khác do pháp luật quy định.
  • Giảm 70% học phí đối với sinh viên là người dân tộc thiểu số, không thuộc nhóm dân tộc thiểu số rất ít người, nếu bản thân và cha hoặc mẹ có nơi thường trú tại thôn, bản đặc biệt khó khăn, xã khu vực III hoặc địa bàn đặc biệt khó khăn theo quy định.
  • Giảm 50% học phí đối với sinh viên có cha hoặc mẹ bị tai nạn lao động hoặc mắc bệnh nghề nghiệp và đang hưởng trợ cấp thường xuyên.
  • Người học một số chuyên ngành y tế đặc thù tại cơ sở đào tạo nhân lực y tế công lập theo chỉ tiêu đặt hàng của Nhà nước có thể tiếp tục được miễn học phí đến khi tốt nghiệp. Chính sách này chỉ áp dụng khi người học, chuyên ngành, cơ sở đào tạo và chỉ tiêu tuyển sinh đáp ứng đúng điều kiện pháp luật; không phải mọi sinh viên học ngành y tế đặc thù đều đương nhiên được miễn.

Việc một sinh viên mồ côi cha mẹ hoặc có hoàn cảnh khó khăn không đồng nghĩa với việc tự động được miễn học phí. Những trường hợp này có thể thuộc diện được xem xét trợ cấp xã hội, học bổng, vay vốn hoặc chính sách hỗ trợ khác.

Ngoài chính sách của Nhà nước, nhà trường công bố chủ trương dành khoảng 8% nguồn thu học phí, tương đương trên 15 tỷ đồng mỗi năm theo thông tin tuyển sinh năm 2025, để khuyến khích sinh viên có thành tích học tập tốt và hỗ trợ người học có hoàn cảnh khó khăn. Đây là chính sách hỗ trợ nội bộ của trường, không nên hiểu là mức tối thiểu bắt buộc áp dụng chung cho mọi cơ sở giáo dục đại học.

Sinh viên khó khăn có thể được xem xét:

  • Học bổng khuyến khích học tập;
  • Trợ cấp xã hội;
  • Hỗ trợ chi phí học tập;
  • Hỗ trợ đột xuất khi gặp thiên tai, bệnh tật hoặc hoàn cảnh đặc biệt;
  • Gia hạn hoặc hướng dẫn xử lý nghĩa vụ học phí theo quy định nội bộ của trường.

Về tín dụng học sinh, sinh viên, Quyết định số 05/2022/QĐ-TTg quy định mức cho vay tối đa 4.000.000 đồng mỗi tháng cho sinh viên thuộc nhóm đủ điều kiện. Khoản vay này không phải là tiền cấp miễn phí và còn phụ thuộc vào hồ sơ, điều kiện hộ gia đình, xác nhận của địa phương và khả năng giải ngân của Ngân hàng Chính sách xã hội. Thông tin của Chính phủ về mức vay 4 triệu đồng/tháng.

 

4. Quy định pháp luật về cơ chế thu, quản lý học phí đại học công lập

Trong năm học 2025 - 2026, cần phân biệt hai giai đoạn pháp lý:

  • Trước ngày 3 tháng 9 năm 2025, việc xác định học phí chủ yếu căn cứ Nghị định số 81/2021/NĐ-CP và Nghị định số 97/2023/NĐ-CP.
  • Từ ngày 3 tháng 9 năm 2025, Nghị định số 238/2025/NĐ-CP thay thế hai nghị định trên và trở thành căn cứ chính về học phí, miễn giảm và hỗ trợ học phí.

Theo Nghị định số 238/2025/NĐ-CP, đối với cơ sở giáo dục đại học công lập chưa tự bảo đảm chi thường xuyên, mức trần học phí năm học 2025 - 2026 được xác định như sau:

  • Nhóm sức khỏe khác, gồm Điều dưỡng, Hộ sinh, Răng - Hàm - Mặt, kỹ thuật y học và các ngành tương tự: 2.360.000 đồng/người học/tháng.
  • Nhóm Dược học và Y học: 3.110.000 đồng/người học/tháng.

Đối với cơ sở tự bảo đảm chi thường xuyên, mức học phí tối đa có thể bằng 2 lần mức trần tương ứng. Đối với cơ sở tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư, mức tối đa có thể bằng 2,5 lần. Vì vậy, khi đánh giá mức học phí của Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên, cần xác định chính xác mức độ tự chủ tài chính của trường và nhóm ngành tương ứng, không chỉ so sánh với mức trần của cơ sở chưa tự chủ.

Nhà trường có trách nhiệm xây dựng mức thu căn cứ vào chương trình đào tạo, định mức kinh tế - kỹ thuật, chi phí đào tạo, mức độ tự chủ và quy định pháp luật. Mức thu phải được công khai trong thông tin tuyển sinh, quyết định của nhà trường hoặc thông báo thu học phí từng học kỳ.

Học phí phải được thu, hạch toán và sử dụng theo quy định về tài chính công, tự chủ đại học và quy chế chi tiêu nội bộ. Nhà trường cũng phải công khai các khoản thu, thời hạn nộp, phương thức thanh toán và chính sách miễn giảm để sinh viên có thể kiểm tra, đối chiếu.

 

5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí trường Y Thái Nguyên

Học phí 5.900.000 đồng/tháng có phải là mức áp dụng cho mọi sinh viên không?

Không. Đây là mức công khai đối với một số ngành của khóa tuyển sinh năm 2025, chủ yếu gồm Y khoa, Răng - Hàm - Mặt và Dược học. Sinh viên các ngành khác hoặc các khóa trước có thể áp dụng mức khác.

Mức học phí một năm có phải luôn bằng học phí một tháng nhân 10 không?

Không nhất thiết. Cách tính theo 10 tháng chỉ là quy đổi tham khảo. Học phí thực tế được xác định theo số tín chỉ và đơn giá của từng học phần trong học kỳ.

Học phí có được tăng tối đa 15% mỗi năm không?

Không nên khẳng định rằng mọi trường đại học đều bị giới hạn chung ở mức 15% mỗi năm. Mức thu phải tuân thủ trần học phí, mức độ tự chủ tài chính, lộ trình pháp luật và nghĩa vụ công khai của nhà trường. Sinh viên cần xem thông báo chính thức của từng năm học.

Học lại hoặc học cải thiện có phải đóng học phí không?

Thông thường, sinh viên phải nộp học phí theo số tín chỉ của học phần học lại hoặc học cải thiện. Chính sách miễn, giảm, hỗ trợ học phí không được áp dụng trong thời gian học lại, học bổ sung hoặc lưu ban, trừ trường hợp pháp luật có quy định ngoại lệ như phải dừng học vì bệnh, tai nạn hoặc sự kiện bất khả kháng.

Sinh viên học ngành Tâm thần, Pháp y hoặc Giải phẫu bệnh có được miễn toàn bộ học phí không?

Không phải trong mọi trường hợp. Việc miễn học phí chỉ áp dụng khi chương trình thuộc đúng chuyên ngành, cơ sở đào tạo thuộc diện áp dụng và người học được tuyển theo chỉ tiêu đặt hàng của Nhà nước hoặc đáp ứng điều kiện chuyển tiếp theo quy định.

Làm thế nào để xin miễn, giảm học phí?

Sinh viên cần nộp đơn và giấy tờ chứng minh thuộc đối tượng chính sách theo thông báo của nhà trường. Hồ sơ thường được tiếp nhận qua đơn vị quản lý người học hoặc bộ phận phụ trách công tác sinh viên. Trường hợp thông tin đã có trong cơ sở dữ liệu nhà nước, người học có thể được miễn nộp lại một số giấy tờ theo quy định.

Sinh viên khó khăn có thể vay 4 triệu đồng mỗi tháng ở đâu?

Sinh viên cần xin xác nhận đang học và chuẩn bị giấy tờ chứng minh thuộc nhóm được vay. Hồ sơ được thực hiện theo hướng dẫn của Ngân hàng Chính sách xã hội và cơ quan có thẩm quyền tại nơi cư trú. Mức 4 triệu đồng/tháng là mức tối đa, không phải khoản tiền đương nhiên được giải ngân cho mọi sinh viên.

Muốn biết chính xác số tiền phải nộp thì kiểm tra ở đâu?

Sinh viên nên kiểm tra đồng thời quyết định mức thu học phí từng học phần, thông báo thu học phí của học kỳ, tài khoản học tập và thông tin từ Phòng Quản lý người học hoặc bộ phận tài chính của trường. Đối với ngành Răng - Hàm - Mặt và các chương trình có thông báo điều chỉnh, cần ưu tiên văn bản mới nhất của nhà trường.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: