- 1. Tổng quan về học phí Đại học Duy Tân năm học 2026 - 2027
- 2. Chi tiết học phí các nhóm ngành đào tạo tại Đại học Duy Tân
- 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức học phí và chính sách hỗ trợ tài chính
- 4. Hướng dẫn tra cứu học phí và quy định nộp học phí mới nhất
- 5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí tại trường Đại học Duy Tân
1. Tổng quan về học phí Đại học Duy Tân năm học 2026 - 2027
Học phí Đại học Duy Tân năm học 2026 - 2027 được xây dựng theo cơ chế tự chủ tài chính của cơ sở giáo dục đại học tư thục và công khai theo từng khóa, từng chương trình đào tạo. Về mặt pháp lý, việc xác định và thu học phí của nhà trường đặt trên nền tảng Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục đại học năm 2018, Nghị định số 81/2021/NĐ-CP và Nghị định số 97/2023/NĐ-CP. Trên thực tế, Đại học Duy Tân ban hành mức thu bằng quyết định nội bộ cho từng năm học, đồng thời công bố phụ lục chi tiết theo từng khóa sinh viên.
Theo Quyết định số 2961/QĐ-ĐHDT ngày 10/7/2026, Đại học Duy Tân đã ban hành mức thu học phí trình độ đại học đối với các khóa K27 đến K31 áp dụng trong năm học 2026 - 2027. Điểm cần lưu ý là học phí của trường không chỉ khác nhau giữa các ngành mà còn khác nhau giữa chương trình chuẩn, chương trình quốc tế, chương trình tài năng, chương trình Việt - Nhật và khối ngành sức khỏe. Vì vậy, khi tra cứu học phí, sinh viên không nên chỉ nhìn tên ngành mà phải đối chiếu đúng mã ngành, mã chương trình và khóa tuyển sinh của mình.
Về phương thức tính, trường áp dụng mô hình thu học phí theo tín chỉ. Điều đó có nghĩa là số tiền phải nộp trong từng học kỳ phụ thuộc trực tiếp vào số tín chỉ đã đăng ký và đơn giá tín chỉ của từng học phần. Cách tính này giúp sinh viên chủ động hơn trong kế hoạch học tập và tài chính. Sinh viên đăng ký nhiều tín chỉ trong một kỳ sẽ phải nộp học phí cao hơn trong kỳ đó, nhưng có thể rút ngắn thời gian học. Ngược lại, nếu đăng ký ít tín chỉ hơn, áp lực tài chính ngắn hạn sẽ giảm nhưng tổng thời gian học có thể kéo dài.
So với mặt bằng các trường đại học tư thục, học phí Đại học Duy Tân nằm ở nhiều phân khúc khác nhau. Nhóm ngành xã hội, ngôn ngữ, một số ngành kỹ thuật cơ bản và môi trường có mức thu dễ tiếp cận hơn. Trong khi đó, các ngành công nghệ thông tin, du lịch quốc tế, chương trình chuyển giao quốc tế và đặc biệt là nhóm Y - Dược có học phí cao hơn do chi phí thực hành, kiểm định, phòng thí nghiệm, công nghệ mô phỏng và liên kết đào tạo lớn hơn. Đây là lý do vì sao cùng học tại một trường nhưng nghĩa vụ tài chính giữa các sinh viên có thể chênh lệch đáng kể.
2. Chi tiết học phí các nhóm ngành đào tạo tại Đại học Duy Tân
Các mức dưới đây nên được hiểu là mức tham khảo theo nhóm ngành trong năm học 2026 - 2027, kết hợp nội dung bạn cung cấp với phụ lục mức thu chính thức mà Đại học Duy Tân đã công bố. Học phí thực tế của từng sinh viên vẫn phụ thuộc vào khóa học và số tín chỉ đăng ký trong học kỳ.
Nhóm công nghệ, kỹ thuật và xây dựng có biên độ khá rộng. Theo phụ lục học phí khóa K30 áp dụng năm học 2026 - 2027, mức thấp thuộc về các ngành như Xây dựng dân dụng và công nghiệp, Xây dựng cầu đường, Kiến trúc công trình, Công nghệ quản lý xây dựng, Công nghệ và kỹ thuật môi trường, Quản lý tài nguyên và môi trường với đơn giá khoảng 580.000 đồng/tín chỉ, tương ứng khoảng 9.280.000 đồng/học kỳ chính. Ở chiều ngược lại, các ngành có yếu tố công nghệ cao hoặc chương trình tăng cường như Thiết kế đồ họa, Công nghệ kỹ thuật ô tô, Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa, Thiết kế vi mạch bán dẫn, các chương trình VJJ hoặc PNU có thể dao động từ khoảng 900.000 đến 1.305.000 đồng/tín chỉ, tương ứng khoảng 14.400.000 đến 20.880.000 đồng/học kỳ.
Nhóm khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo cũng thuộc nhóm có học phí tương đối cao nhưng vẫn ổn định theo từng chương trình. Với khóa K30, Kỹ thuật mạng, An toàn thông tin, Khoa học máy tính, Thiết kế games và multimedia thường ở khoảng 1.035.000 đồng/tín chỉ, tương đương 16.560.000 đồng/học kỳ. Công nghệ phần mềm đạt khoảng 1.100.000 đồng/tín chỉ, tức 17.600.000 đồng/học kỳ. Nếu học chương trình Công nghệ phần mềm chuẩn CMU, mức này tăng lên khoảng 1.270.000 đồng/tín chỉ, tương đương 20.320.000 đồng/học kỳ. Một số ngành như Khoa học dữ liệu có mức mềm hơn, khoảng 875.000 đồng/tín chỉ, tương đương 14.000.000 đồng/học kỳ.
Nhóm du lịch là một trong những nhóm ngành có độ phân hóa lớn giữa chương trình chuẩn và chương trình quốc tế. Các ngành như Quản trị du lịch và khách sạn, Hướng dẫn du lịch quốc tế, Smart Tourism thường ở khoảng 900.000 đến 1.035.000 đồng/tín chỉ, tương đương 14.400.000 đến 16.560.000 đồng/học kỳ. Trong khi đó, các chương trình có yếu tố quốc tế như Quản trị du lịch và lữ hành chuẩn PSU, Quản trị khách sạn quốc tế PSU hoặc Quản trị nhà hàng quốc tế PSU có thể ở mức khoảng 18.160.000 đến 22.500.000 đồng/học kỳ.
Nhóm kinh tế và kinh doanh có mặt bằng học phí tương đối dễ dự trù. Những ngành như Tài chính doanh nghiệp, Ngân hàng, Kế toán kiểm toán, Kế toán doanh nghiệp, Kinh doanh thương mại, Quản trị nhân lực thường ở mức khoảng 14.400.000 đồng/học kỳ. Quản trị kinh doanh tổng hợp và Ngoại thương ở mức xấp xỉ 14.900.000 đồng/học kỳ. Các ngành có tính ứng dụng và thị trường cao hơn như Marketing, Logistics và quản lý chuỗi cung ứng, Digital Marketing có thể dao động khoảng 16.560.000 đến 18.480.000 đồng/học kỳ. Riêng chương trình tài năng hoặc học phần thuộc Khoa Quản lý Nam Khuê có thể lên đến khoảng 19.680.000 đồng/học kỳ.
Nhóm ngôn ngữ, luật và khoa học xã hội nhân văn nhìn chung có mức thu mềm hơn, nhưng vẫn có chênh lệch tùy định hướng đào tạo. Các ngành như Việt Nam học, Văn báo chí có thể ở khoảng 11.232.000 đến 11.520.000 đồng/học kỳ. Luật học, Luật kinh tế, Quan hệ quốc tế chương trình tiếng Anh, tiếng Anh du lịch, tiếng Trung du lịch, tiếng Trung thương mại, tiếng Nhật thương mại, tiếng Hàn thương mại thường ở quanh mức 14.400.000 đến 15.440.000 đồng/học kỳ. Những ngành có tính sáng tạo và truyền thông cao hơn như Truyền thông đa phương tiện, Quan hệ công chúng có thể lên khoảng 18.160.000 đến 18.880.000 đồng/học kỳ.
Nhóm đào tạo quốc tế như CMU, PSU, CSU, PNU là nhóm được nhiều phụ huynh quan tâm vì vừa có thương hiệu chương trình vừa có mức học phí cao hơn hệ chuẩn. Theo phụ lục khóa K30, học phí học kỳ của nhóm này dao động từ khoảng 11.520.000 đồng đến 20.320.000 đồng/học kỳ tùy ngành. Chênh lệch chủ yếu đến từ chi phí chương trình chuyển giao, bản quyền đào tạo, chuẩn kiểm định quốc tế và đội ngũ giảng dạy.
Khối Y - Dược là nhóm có học phí cao nhất. Điều dưỡng và Điều dưỡng VJJ ở khoảng 12.560.000 đến 14.560.000 đồng/học kỳ. Công nghệ sinh học và Kỹ thuật y sinh ở khoảng 11.520.000 đồng/học kỳ. Xét nghiệm y học khoảng 16.560.000 đồng/học kỳ, Dược sĩ đại học khoảng 18.480.000 đồng/học kỳ. Riêng Bác sĩ đa khoa và Bác sĩ Răng - Hàm - Mặt có mức rất cao, lần lượt khoảng 51.920.000 đồng và 54.240.000 đồng/học kỳ, phản ánh đúng đặc thù chi phí thực hành, mô phỏng, thiết bị và đào tạo lâm sàng của nhóm ngành sức khỏe.
3. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức học phí và chính sách hỗ trợ tài chính
Yếu tố ảnh hưởng đầu tiên là loại chương trình đào tạo. Cùng một ngành nhưng hệ chuẩn, hệ VJJ, hệ PSU, CMU, CSU hay chương trình tài năng có thể có mức thu khác nhau do khác về giáo trình, ngoại ngữ, chuẩn đầu ra, kiểm định và cơ hội quốc tế hóa. Chính vì vậy, khi so sánh học phí giữa các ngành tại Đại học Duy Tân, cần tách rõ học phí theo từng chương trình chứ không chỉ nhìn tên ngành.
Yếu tố thứ hai là đặc thù của từng lĩnh vực đào tạo. Các ngành cần nhiều phòng thí nghiệm, phần mềm bản quyền, xưởng thực hành, phòng mô phỏng hoặc bệnh viện thực tập luôn có đơn giá tín chỉ cao hơn. Điều này lý giải vì sao Y khoa, Răng - Hàm - Mặt, Dược, một số ngành công nghệ và chương trình quốc tế luôn ở nhóm học phí cao.
Yếu tố thứ ba là khối lượng tín chỉ thực tế sinh viên đăng ký trong học kỳ. Vì trường thu theo tín chỉ, nên hai sinh viên cùng ngành vẫn có thể đóng khác nhau nếu một người học đúng tiến độ còn người kia học vượt, học lại hoặc học cải thiện. Học lại và học cải thiện điểm thường phải nộp học phí theo đơn giá tại thời điểm đăng ký lại học phần.
Về chính sách hỗ trợ tài chính, Đại học Duy Tân duy trì hệ thống học bổng tuyển sinh khá lớn. Theo trang học bổng năm 2026 của trường, mùa tuyển sinh 2026 nhà trường dành gần 2.000 suất học bổng với tổng trị giá hơn 65 tỷ đồng. Trong đó có học bổng toàn phần, bán phần, học bổng chương trình tài năng, học bổng cho thí sinh đạt giải cấp tỉnh hoặc thành phố, học bổng cho chương trình tiên tiến và quốc tế, cũng như học bổng xét tuyển bằng học bạ.
Đối với học bổng toàn phần và bán phần cho các trường, khoa đào tạo, trường công bố 10 suất toàn phần và 10 suất bán phần cho 5 đơn vị đào tạo lớn; mức toàn phần là miễn 100% học phí, mức bán phần là miễn 50% học phí. Điều kiện duy trì học bổng qua các năm phụ thuộc vào kết quả học tập, với GPA năm học từ 3,0 đến 3,4 trên thang 4,0 tùy khối ngành và loại học bổng.
Đối với học bổng chương trình tài năng năm 2026, trường công bố 45 suất học bổng toàn phần và các suất bán phần cho thí sinh Việt Nam, áp dụng cho các ngành thuộc Khoa Quản lý Nam Khuê. Điều kiện xét dựa trên điểm thi THPT năm 2026 và điểm tiếng Anh hoặc chứng chỉ tương đương. Ngoài ra, học bổng cho thí sinh đạt giải cấp tỉnh, thành phố được giảm 70%, 50% hoặc 30% học phí năm học đầu tiên tương ứng với giải Nhất, Nhì, Ba.
Ngoài học bổng đầu vào, sinh viên thuộc diện chính sách xã hội, hoàn cảnh khó khăn hoặc cần hỗ trợ tín dụng học tập cũng nên liên hệ trực tiếp phòng chức năng của trường để được hướng dẫn theo từng hồ sơ cụ thể, bởi mức hỗ trợ thực tế còn phụ thuộc điều kiện áp dụng và giấy tờ chứng minh.
4. Hướng dẫn tra cứu học phí và quy định nộp học phí mới nhất
Về cách tra cứu, sinh viên nên kiểm tra trực tiếp trên cổng MyDTU thay vì chỉ dựa vào bảng học phí tổng hợp trên mạng xã hội hoặc các bài viết tham khảo. Tại MyDTU, hệ thống sẽ thể hiện đúng số tín chỉ đã đăng ký, đơn giá áp dụng theo ngành và chương trình, khoản học bổng hoặc miễn giảm nếu có, số tiền còn phải nộp và tình trạng thanh toán của từng học kỳ.
Cách tra cứu cơ bản là đăng nhập vào cổng MyDTU bằng tài khoản cá nhân, vào mục “Học phí”, sau đó đối chiếu số tín chỉ, số tiền, thời hạn nộp và lịch sử giao dịch. Đây là kênh tra cứu chính xác nhất vì được cập nhật theo hồ sơ sinh viên và kết quả đăng ký học phần thực tế.
Theo Thông báo về việc nộp học phí học kỳ I năm học 2026 - 2027 ban hành tháng 7/2026, sinh viên bắt đầu nộp học phí sau khi hoàn thành đăng ký tín chỉ và phải hoàn tất chậm nhất vào ngày 25/9/2026. Đây là mốc thời gian cụ thể cho học kỳ I của năm học 2026 - 2027, nên sinh viên cần theo dõi sát để tránh phát sinh tình trạng quá hạn.
Về phương thức thanh toán, trường cho phép nộp qua chuyển khoản hoặc nộp tiền mặt tại quầy giao dịch ngân hàng. Hai tài khoản thu học phí được công bố là tài khoản mang tên Đại học Duy Tân tại VietinBank số 118000181119 và tại Vietcombank số 6811111994, đều thuộc chi nhánh Đà Nẵng. Khi chuyển khoản, sinh viên phải ghi đúng nội dung theo mẫu gồm mã số sinh viên đầy đủ, họ và tên sinh viên, kèm nội dung nộp học phí học kỳ tương ứng. Nếu ghi sai nội dung hoặc thiếu mã số sinh viên, học phí có thể không được hệ thống cập nhật.
Sau khi nộp tiền, sinh viên nên chờ khoảng 2 ngày làm việc rồi đăng nhập MyDTU để kiểm tra tình trạng đã ghi nhận hay chưa. Nếu số tiền chưa được cập nhật hoặc cập nhật không chính xác, cần liên hệ Ban Kế hoạch Tài chính của trường để tra soát sớm. Thông báo của trường cũng lưu ý không nên nộp tại máy ATM trong trường hợp giao dịch không cho phép ghi đầy đủ nội dung chuyển khoản, vì dễ dẫn đến lỗi đối soát.
5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về học phí tại trường Đại học Duy Tân
Học phí Đại học Duy Tân năm 2026 - 2027 có cố định cho mọi sinh viên hay không? Không. Học phí phụ thuộc vào khóa học, ngành học, chương trình đào tạo và số tín chỉ đăng ký trong từng học kỳ. Vì vậy, hai sinh viên cùng học tại trường nhưng khác khóa hoặc khác chương trình vẫn có thể đóng mức tiền khác nhau.
Một năm học tại Đại học Duy Tân thường tốn bao nhiêu? Nếu tính theo hai học kỳ chính, nhóm ngành xã hội, ngôn ngữ, một số ngành kinh tế và kỹ thuật cơ bản có thể ở mức từ hơn 22 triệu đến khoảng 38 triệu đồng mỗi năm. Nhóm công nghệ, du lịch quốc tế hoặc chương trình chất lượng cao có thể cao hơn. Riêng Y khoa và Răng - Hàm - Mặt là hai ngành có tổng chi phí năm học rất cao do đặc thù đào tạo thực hành.
Học phí đã bao gồm mọi khoản phải nộp chưa? Thông thường chưa. Ngoài học phí theo tín chỉ, sinh viên còn có thể phát sinh bảo hiểm y tế, lệ phí thi năng khiếu, lệ phí cấp thẻ hoặc một số khoản dịch vụ khác theo thông báo từng thời điểm. Vì vậy, khi lập kế hoạch tài chính, phụ huynh và sinh viên nên tách học phí học tập với các khoản hành chính hoặc bảo hiểm bắt buộc.
Sinh viên học lại hoặc học cải thiện có phải đóng thêm không? Có. Vì trường thu theo tín chỉ, nên học phần đăng ký lại hoặc học cải thiện sẽ được tính học phí theo đơn giá áp dụng tại thời điểm đăng ký học lại. Đây là điểm sinh viên cần lưu ý để tránh phát sinh thêm chi phí do kéo dài tiến độ học.
Muốn biết chính xác số tiền phải nộp thì xem ở đâu? Cách chính xác nhất là tra cứu tại MyDTU và đối chiếu với thông báo học phí của đúng khóa mình đang theo học. Các bài tổng hợp trên mạng chỉ có giá trị tham khảo ban đầu, không thay thế được bảng kê nghĩa vụ tài chính cá nhân trên hệ thống của trường.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: