Mục lục bài viết

1. Tổng quan về hôn nhân: Ý nghĩa và vai trò trong xã hội hiện đại

1.1. Hôn nhân trong lịch sử và sự phát triển của xã hội việt nam

Trong dòng chảy lịch sử Việt Nam, hôn nhân đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, phản ánh rõ nét những thay đổi của tư tưởng, văn hóa và cấu trúc xã hội:

Thời kỳ phong kiến: Hôn nhân chịu ảnh hưởng nặng nề của Nho giáo, đề cao "môn đăng hộ đối", "cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy". Mục đích chính của hôn nhân là duy trì nòi giống, thờ cúng tổ tiên và củng cố địa vị gia tộc. Người phụ nữ thường có địa vị thấp hơn, chịu nhiều ràng buộc.

Giai đoạn trước Luật Hôn nhân và Gia đình 1959: Mặc dù đã có những chuyển biến nhất định, nhưng các hủ tục lạc hậu như tảo hôn, ép gả, trọng nam khinh nữ vẫn còn tồn tại.

Từ sau năm 1959 đến nay: Với sự ra đời của Luật Hôn nhân và Gia đình 1959, rồi sau đó là Luật Hôn nhân và Gia đình 1986 và đặc biệt là Luật Hôn nhân và Gia đình 2000 và 2014, hôn nhân Việt Nam đã được hiện đại hóa một cách mạnh mẽ. Các nguyên tắc tiến bộ như tự nguyện, bình đẳng, một vợ một chồng được khẳng định và bảo vệ bởi pháp luật, thay thế dần những tập quán cũ. Điều này đánh dấu một bước ngoặt lớn, trao quyền tự quyết và bình đẳng cho cá nhân trong việc lựa chọn người bạn đời và xây dựng tổ ấm.

Sự phát triển của hôn nhân luôn gắn liền với tiến bộ xã hội, từ việc xóa bỏ các hủ tục đến việc bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền của phụ nữ và trẻ em.

1.2. Vai trò của hôn nhân đối với cá nhân, gia đình và cộng đồng

Hôn nhân đóng vai trò không thể thiếu ở mọi cấp độ của xã hội:

  • Đối với cá nhân: Hôn nhân là sự kiện đánh dấu sự trưởng thành, là nơi con người tìm thấy sự chia sẻ, đồng hành, và hỗ trợ về mặt tinh thần lẫn vật chất. Nó giúp cá nhân phát triển toàn diện, có trách nhiệm hơn với bản thân và người khác. Một cuộc hôn nhân hạnh phúc là nguồn động lực to lớn cho sự nghiệp và cuộc sống của mỗi người.
  • Đối với gia đình: Hôn nhân là nền tảng hình thành nên gia đình – tế bào của xã hội. Nó là nơi duy trì nòi giống, nuôi dưỡng và giáo dục các thế hệ tương lai. Gia đình là môi trường đầu tiên giúp con người hình thành nhân cách, đạo đức, và các giá trị sống. Hôn nhân bền vững tạo nên một gia đình ổn định, hạnh phúc, là chỗ dựa vững chắc cho mỗi thành viên.
  • Đối với cộng đồng và xã hội: Hàng ngàn gia đình tạo nên cộng đồng và xã hội. Một xã hội với những gia đình hạnh phúc, ổn định sẽ tạo ra một môi trường sống lành mạnh, trật tự và phát triển. Hôn nhân còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của dân tộc qua việc giáo dục con cái và giữ gìn nếp nhà.

 

2. Định nghĩa hôn nhân: pháp lý, văn hóa và xã hội

2.1. Định nghĩa hôn nhân theo luật hôn nhân và gia đình việt nam

Điều 3 Khoản 1 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 định nghĩa: "Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi kết hôn."

Định nghĩa này rất ngắn gọn nhưng hàm chứa nhiều ý nghĩa pháp lý quan trọng:

  • Quan hệ giữa vợ và chồng: Nhấn mạnh đây là mối quan hệ đặc biệt, độc quyền giữa hai người khác giới (Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam không công nhận hôn nhân đồng giới).
  • Sau khi kết hôn theo quy định của Luật này: Chỉ những cuộc hôn nhân được thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục và điều kiện do Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định (đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền) mới được pháp luật công nhận và bảo vệ. Mọi hình thức chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn sẽ không được coi là hôn nhân hợp pháp (trừ các trường hợp đặc biệt về hôn nhân thực tế đã phát sinh trước ngày 01/01/2001).

Việc pháp luật đưa ra định nghĩa rõ ràng về hôn nhân nhằm đảm bảo trật tự xã hội, bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ vợ chồng, đặc biệt là quyền lợi của phụ nữ và trẻ em.

2.2. Khái niệm hôn nhân qua lăng kính văn hóa truyền thống và hiện đại

Khái niệm hôn nhân không chỉ giới hạn trong khuôn khổ pháp lý mà còn được định hình bởi những giá trị văn hóa sâu sắc:

  • Văn hóa truyền thống: Hôn nhân được xem là "nghĩa vợ chồng", là sự kết hợp của hai gia đình, hai dòng họ. Nó mang nặng trách nhiệm duy trì nòi giống, nối dõi tông đường, thờ cúng tổ tiên. "Trăm năm tình viên mãn, bạc đầu nghĩa phu thê" là câu nói thể hiện sự bền chặt, chung thủy và nghĩa tình trong hôn nhân truyền thống. Vợ chồng phải "kính trên nhường dưới", "thuận vợ thuận chồng tát biển đông cũng cạn".
  • Văn hóa hiện đại: Ngày nay, bên cạnh các giá trị truyền thống, hôn nhân còn được nhìn nhận dưới góc độ của tình yêu, sự đồng điệu về tâm hồn, sự tôn trọng lẫn nhau, và sự phát triển cá nhân. Giới trẻ có xu hướng kết hôn muộn hơn, đề cao sự tự do, bình đẳng và quyền được hạnh phúc của mỗi cá nhân. Hôn nhân hiện đại là sự kết hợp của hai cá tính độc lập, cùng nhau xây dựng cuộc sống chung trên cơ sở tình yêu, sự thấu hiểu và chia sẻ. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những quan niệm bảo thủ, tạo ra sự xung đột giữa giá trị cũ và mới.

2.3. So sánh hôn nhân ở việt nam với một số quốc gia trên thế giới

Hôn nhân là một phổ quát của nhân loại, nhưng lại có những đặc trưng riêng ở mỗi quốc gia:

- Việt Nam:

  • Bắt buộc đăng ký: Đây là điều kiện duy nhất để hôn nhân hợp pháp.
  • Chế độ một vợ một chồng nghiêm ngặt: Vi phạm bị xử lý theo pháp luật.
  • Không công nhận hôn nhân đồng giới: Mặc dù xã hội ngày càng cởi mở, pháp luật hiện hành chưa công nhận.
  • Văn hóa hòa giải: Tòa án có nghĩa vụ hòa giải khi có yêu cầu ly hôn, khuyến khích hàn gắn.
  • Vai trò gia đình: Gia đình hai bên (cha mẹ, họ hàng) vẫn có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định và cuộc sống hôn nhân của con cái.

Một số quốc gia phương Tây (ví dụ: Mỹ, Anh):

  • Common-law marriage (Hôn nhân thực tế): Một số bang/quốc gia công nhận hôn nhân thực tế nếu các bên chung sống như vợ chồng trong một thời gian nhất định và có ý định kết hôn, dù không đăng ký.
  • Hôn nhân đồng giới: Đa số các nước phát triển đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới.
  • Ly hôn không cần lỗi (No-fault divorce): Nhiều nơi cho phép ly hôn mà không cần chứng minh lỗi của đối phương, chỉ cần tuyên bố hôn nhân đổ vỡ không thể hàn gắn.
  • Đề cao độc lập cá nhân: Quyết định hôn nhân và cuộc sống hôn nhân thường ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ gia đình hai bên.

Một số quốc gia Hồi giáo:

  • Chế độ đa thê: Một số quốc gia cho phép đàn ông có nhiều vợ theo quy định của luật Hồi giáo (Sharia).
  • Quy trình ly hôn khác biệt: Thủ tục ly hôn có thể khác biệt nhiều, có nơi đàn ông có quyền ly hôn đơn phương dễ dàng hơn.

Sự so sánh này cho thấy Việt Nam đang trên con đường hội nhập nhưng vẫn giữ vững những nét đặc trưng riêng, vừa kế thừa giá trị truyền thống vừa tiếp thu các nguyên tắc tiến bộ của thế giới.

 

3. Quan hệ hôn nhân: bản chất, quyền và nghĩa vụ

3.1. Quan hệ hôn nhân là gì? Phân biệt với các loại quan hệ khác

Quan hệ hôn nhân là mối quan hệ đặc biệt, độc quyền giữa một người nam và một người nữ đã kết hôn hợp pháp, được pháp luật bảo vệ. Quan hệ này phát sinh từ tình yêu, sự tự nguyện, nhưng được củng cố bằng ràng buộc pháp lý và trách nhiệm xã hội.

Phân biệt với các loại quan hệ khác:

  • Khác với quan hệ yêu đương: Quan hệ yêu đương là tình cảm tự phát, không có ràng buộc pháp lý. Hôn nhân là sự kiện hợp pháp hóa quan hệ yêu đương, biến nó thành nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý.
  • Khác với quan hệ chung sống như vợ chồng (hôn nhân thực tế không đăng ký): Như đã nêu ở mục 2.2, từ năm 2001, các trường hợp chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn sẽ không được pháp luật công nhận là hôn nhân. Điều này ảnh hưởng đến quyền lợi về tài sản chung, thừa kế, và các quyền lợi khác khi có tranh chấp hoặc khi một bên qua đời.
  • Khác với quan hệ gia đình (cha mẹ - con cái, anh chị em): Quan hệ hôn nhân là nguồn gốc của các quan hệ gia đình khác (quan hệ cha mẹ - con cái phát sinh từ hôn nhân). Tuy nhiên, mỗi quan hệ có bản chất, quyền và nghĩa vụ riêng biệt theo luật định.

3.2. Các yếu tố tạo nên sự bền vững của quan hệ hôn nhân

Để một cuộc hôn nhân có thể bền vững theo thời gian, nhiều yếu tố cần được xây dựng và duy trì:

  • Tình yêu và sự tôn trọng: Nền tảng cốt lõi là tình yêu chân thành, nhưng quan trọng hơn là sự tôn trọng lẫn nhau về tính cách, quan điểm, công việc, và các mối quan hệ xã hội.
  • Chung thủy: Sự chung thủy về thể xác và tinh thần là yếu tố then chốt để duy trì lòng tin và sự gắn bó bền chặt.
  • Giao tiếp hiệu quả: Khả năng trò chuyện cởi mở, lắng nghe chân thành, và chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ giúp vợ chồng hiểu nhau hơn và giải quyết mâu thuẫn một cách xây dựng.
  • Chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ lẫn nhau: Cùng nhau gánh vác công việc gia đình, chăm sóc con cái, và hỗ trợ nhau trong sự nghiệp, cuộc sống.
  • Thấu hiểu và bao dung: Sẵn sàng tha thứ, chấp nhận những khuyết điểm của đối phương và đồng cảm với những khó khăn của nhau.
  • Tôn trọng gia đình hai bên: Mối quan hệ tốt đẹp với gia đình vợ/chồng sẽ là yếu tố hỗ trợ tích cực cho hôn nhân.
  • Giải quyết mâu thuẫn xây dựng: Mâu thuẫn là điều không thể tránh khỏi, quan trọng là cách vợ chồng cùng nhau đối mặt và giải quyết chúng một cách văn minh, không để chúng trở thành rào cản.

 

4. Đặc điểm cốt lõi của hôn nhân việt nam

4.1. Tính hợp pháp và các điều kiện kết hôn tại việt nam

Hôn nhân ở Việt Nam, để được pháp luật công nhận, bắt buộc phải có tính hợp pháp thông qua việc đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này được quy định rõ tại Điều 9 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: "Việc kết hôn phải được đăng ký và ghi vào Sổ hộ tịch theo quy định của Luật này và pháp luật về hộ tịch. Mọi nghi thức kết hôn không tuân theo quy định tại khoản 2 Điều 9 của Luật này không có giá trị pháp lý."

Các điều kiện kết hôn được quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 bao gồm:

  • Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
  • Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định.
  • Không bị mất năng lực hành vi dân sự.
  • Việc kết hôn không thuộc một trong các trường hợp cấm kết hôn quy định tại Điều 5 của Luật này (như kết hôn giả tạo; tảo hôn, cưỡng ép kết hôn; lừa dối kết hôn; cản trở kết hôn; kết hôn giữa những người cùng dòng máu về trực hệ, giữa những người có họ trong phạm vi ba đời; giữa cha, mẹ nuôi với con nuôi; giữa người đã từng là cha, mẹ nuôi với con nuôi; giữa cha chồng với con dâu; mẹ vợ với con rể; cha dượng với con riêng của vợ; mẹ kế với con riêng của chồng; kết hôn giữa những người cùng giới tính).

Việc đăng ký kết hôn không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là cơ sở pháp lý để Nhà nước bảo hộ quyền và nghĩa vụ của vợ chồng, con cái, và giải quyết các tranh chấp phát sinh (nếu có) một cách công bằng.

4.2. Tính tự nguyện, bình đẳng và một vợ một chồng

Đây là ba nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt, định hình bản chất của hôn nhân Việt Nam hiện đại:

  • Tính tự nguyện: Điều 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định "Hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng." Tự nguyện là điều kiện tiên quyết cho một cuộc hôn nhân hợp pháp và hạnh phúc. Không ai có quyền cưỡng ép, lừa dối hoặc cản trở người khác kết hôn.
  • Tính bình đẳng: Vợ và chồng hoàn toàn bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong mọi mặt của đời sống gia đình (nhân thân, tài sản, con cái) được quy định tại Điều 18 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: "Quyền, nghĩa vụ về nhân thân của vợ, chồng quy định tại Luật này, Bộ luật dân sự và các luật khác có liên quan được tôn trọng và bảo vệ." Nguyên tắc này không chỉ là bình đẳng về giới mà còn là bình đẳng về vai trò, tiếng nói trong mọi quyết định của gia đình.
  • Một vợ một chồng: Đây là chế độ hôn nhân duy nhất được pháp luật Việt Nam công nhận và bảo vệ. Mọi hành vi vi phạm chế độ một vợ một chồng (như chung sống như vợ chồng với người khác khi đang có vợ/chồng hợp pháp) đều bị xử lý theo quy định của pháp luật hành chính hoặc hình sự (Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017).

4.3. Tính bền vững và sự hỗ trợ lẫn nhau trong hôn nhân

Mặc dù ly hôn là quyền được pháp luật công nhận, hôn nhân Việt Nam vẫn đề cao tính bền vững. Các quy định pháp luật luôn khuyến khích, tạo điều kiện cho vợ chồng hòa giải, hàn gắn khi có mâu thuẫn. Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định quyền yêu cầu ly hôn của vợ, chồng, nhưng cũng nhấn mạnh việc Tòa án phải tiến hành hòa giải.

Sự bền vững của hôn nhân còn thể hiện qua nghĩa vụ hỗ trợ lẫn nhau giữa vợ và chồng. Điều 19 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: "Vợ chồng có nghĩa vụ thương yêu, chung thủy, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau; cùng nhau chia sẻ, thực hiện các công việc trong gia đình." Điều này không chỉ là sự hỗ trợ về vật chất mà còn là sự động viên, chia sẻ về tinh thần, cùng nhau vượt qua khó khăn, xây dựng một mái ấm thực sự.

 

5. Những giá trị văn hóa và đạo đức trong hôn nhân

5.1. Ý nghĩa của “chữ nghĩa”, “tình nghĩa” trong hôn nhân truyền thống

Trong văn hóa Việt Nam, hôn nhân không chỉ là sự kết hợp của hai cá nhân mà còn là sự gắn kết của hai gia đình, hai dòng họ. Các khái niệm như "chữ nghĩa" và "tình nghĩa" đóng vai trò trung tâm:

  • Chữ nghĩa: Thể hiện sự tôn trọng, tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực đạo đức xã hội và gia đình. Đó là sự giữ lời, giữ đạo, giữ danh dự cho nhau và cho gia đình hai bên. "Chữ nghĩa" còn bao hàm sự biết ơn, nhớ ơn công sinh thành, nuôi dưỡng của cha mẹ hai bên.
  • Tình nghĩa: Là tình cảm sâu sắc, bền chặt được xây đắp qua thời gian chung sống, chia sẻ sướng khổ, cùng nhau nuôi dạy con cái. Nó vượt lên trên tình yêu ban đầu, trở thành một thứ tình cảm gắn bó thiêng liêng, là sợi dây vô hình níu giữ vợ chồng khi gặp khó khăn, cám dỗ. "Tình nghĩa vợ chồng" là một giá trị được đề cao, là thước đo sự bền chặt của hôn nhân.

Những giá trị này tạo nên nền tảng đạo đức vững chắc, giúp duy trì hôn nhân ngay cả khi tình yêu ban đầu có thể phai nhạt, hoặc khi đối mặt với những thử thách lớn trong cuộc sống.

5.2. Ảnh hưởng của giá trị gia đình đến hạnh phúc hôn nhân

Gia đình là tế bào của xã hội, và các giá trị gia đình truyền thống như hiếu thảo, tôn kính người lớn tuổi, chăm sóc con cái, hòa thuận anh em, đoàn kết nội bộ có ảnh hưởng sâu sắc đến hạnh phúc hôn nhân.

  • Khi vợ chồng cùng chia sẻ và thực hành các giá trị này, họ sẽ dễ dàng hòa hợp với gia đình hai bên, nhận được sự ủng hộ và giúp đỡ từ ông bà, cha mẹ, anh chị em.
  • Việc coi trọng gia đình, coi trọng các mối quan hệ huyết thống và thân tộc sẽ giúp vợ chồng có trách nhiệm hơn trong việc xây dựng tổ ấm, giáo dục con cái, và duy trì nề nếp gia phong.
  • Ngược lại, sự khác biệt quá lớn về giá trị gia đình hoặc sự thiếu tôn trọng các giá trị này có thể dẫn đến mâu thuẫn, rạn nứt trong quan hệ vợ chồng và với gia đình hai bên.

 

6. Thực tiễn hôn nhân: những biến đổi và thách thức hiện đại

6.1. Xu hướng biến đổi quan niệm về hôn nhân qua các thế hệ

  • Thế hệ trước (ông bà, cha mẹ): Quan niệm hôn nhân truyền thống thường nặng về trách nhiệm, nghĩa vụ, sự hy sinh và gắn bó trọn đời. Hôn nhân đôi khi còn mang tính sắp đặt, môn đăng hộ đối.
  • Thế hệ hiện đại (giới trẻ): Quan niệm về hôn nhân ngày càng đề cao các yếu tố như tình yêu, sự tự do cá nhân, sự độc lập, bình đẳng, và sự thỏa mãn hạnh phúc cá nhân. Việc kết hôn muộn hơn, sống thử, hoặc không kết hôn đang trở nên phổ biến hơn. Mục đích của hôn nhân không chỉ dừng lại ở việc duy trì nòi giống mà còn là sự đồng điệu về tâm hồn, chia sẻ đam mê và cùng nhau phát triển.

Sự biến đổi này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội cho những cuộc hôn nhân dựa trên tình yêu thực sự và sự bình đẳng. Thách thức là sự va chạm giữa các thế hệ về quan niệm, lối sống, cũng như áp lực từ gia đình và xã hội khi các cặp đôi lựa chọn con đường khác biệt.

6.2. Tác động của kinh tế, di cư và toàn cầu hóa tới quan hệ hôn nhân

Kinh tế: Áp lực kinh tế (chi phí sinh hoạt cao, gánh nặng nhà cửa, con cái) có thể gây căng thẳng trong hôn nhân. Tuy nhiên, cơ hội kinh tế cũng giúp phụ nữ độc lập hơn, có tiếng nói hơn trong gia đình.

Di cư (trong nước và quốc tế): Tình trạng vợ chồng phải sống xa nhau do đi làm ăn, học tập, hoặc kết hôn với người nước ngoài (hôn nhân xuyên biên giới) tạo ra những "gia đình ly thân" hoặc "hôn nhân cuối tuần". Điều này đòi hỏi sự tin tưởng, nỗ lực giao tiếp lớn hơn để duy trì tình cảm và sự gắn kết.

Toàn cầu hóa và công nghệ: Internet và mạng xã hội giúp kết nối nhưng cũng là con dao hai lưỡi. Nó mở rộng giao lưu, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ ngoại tình ảo, lừa đảo, hoặc làm mất đi sự tương tác trực tiếp giữa vợ chồng. Sự du nhập của văn hóa phương Tây cũng ảnh hưởng đến quan niệm về tình yêu, hôn nhân và gia đình.

6.3. Thách thức và giải pháp duy trì hôn nhân bền vững

Các thách thức chính trong hôn nhân hiện đại bao gồm: mâu thuẫn về tài chính, thiếu giao tiếp, sự khác biệt trong nuôi dạy con cái, các vấn đề về lòng chung thủy, sự can thiệp từ gia đình hai bên, và áp lực công việc.

Để duy trì hôn nhân bền vững trong bối cảnh hiện đại, các giải pháp bao gồm:

  • Tăng cường giao tiếp và lắng nghe: Chia sẻ cởi mở về cảm xúc, mong muốn, và khó khăn.
  • Tôn trọng sự độc lập cá nhân và bình đẳng giới: Cùng nhau chia sẻ trách nhiệm gia đình, công việc nhà, và nuôi dạy con cái.
  • Xây dựng niềm tin và sự chung thủy: Đây là nền tảng cốt lõi của mọi mối quan hệ.
  • Giải quyết mâu thuẫn một cách xây dựng: Học cách tranh luận, thỏa hiệp, và tìm kiếm tiếng nói chung.
  • Dành thời gian chất lượng cho nhau và cho gia đình: Dù bận rộn đến mấy, vẫn cần duy trì những khoảnh khắc gắn kết.
  • Học hỏi kỹ năng sống và làm cha mẹ: Các khóa học tiền hôn nhân, khóa học về kỹ năng làm cha mẹ có thể rất hữu ích.
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia: Nếu mâu thuẫn trở nên nghiêm trọng, việc tham vấn chuyên gia tâm lý hôn nhân gia đình có thể giúp hàn gắn hoặc đưa ra hướng giải quyết.

 

7. Câu hỏi thường gặp về hôn nhân

7.1. Có phải mọi cuộc hôn nhân đều cần đăng ký pháp lý không?

Trả lời: Có.

Theo Điều 9 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mọi cuộc hôn nhân đều phải được đăng ký và ghi vào Sổ hộ tịch tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Ủy ban nhân dân cấp xã/phường nơi cư trú của một trong hai bên). Việc không đăng ký kết hôn sẽ khiến cuộc hôn nhân đó không có giá trị pháp lý, không được pháp luật bảo hộ quyền và nghĩa vụ của vợ chồng.

7.2. Thế nào là hôn nhân thực tế?

Trả lời: Hôn nhân thực tế (còn được gọi là chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn) là tình trạng hai người nam nữ chung sống với nhau, có tổ chức cuộc sống gia đình, nhưng không đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Nghị quyết 35/2000/QH10 của Quốc hội, từ ngày 01/01/2001, hôn nhân thực tế không được pháp luật Việt Nam công nhận là hôn nhân hợp pháp. Điều này có nghĩa là, khi phát sinh tranh chấp (ly hôn, chia tài sản, quyền nuôi con), các bên sẽ không được hưởng các quyền và nghĩa vụ như vợ chồng hợp pháp, mà phải áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự về tài sản chung hợp nhất, hoặc các quy định về cha mẹ và con đối với con chung.

Tuy nhiên, đối với các trường hợp chung sống như vợ chồng trước ngày 03/01/1987 (thời điểm Luật Hôn nhân và Gia đình năm 1986 có hiệu lực), pháp luật vẫn công nhận là hôn nhân hợp pháp và không cần đăng ký. Đối với các trường hợp chung sống như vợ chồng từ ngày 03/01/1987 đến trước ngày 01/01/2001 mà đủ điều kiện kết hôn, Tòa án sẽ thụ lý giải quyết yêu cầu công nhận quan hệ vợ chồng.

7.3. Những nhóm quyền lợi nào phát sinh từ quan hệ hôn nhân?

Trả lời: Khi quan hệ hôn nhân được thiết lập hợp pháp, vợ và chồng sẽ có những nhóm quyền lợi chính sau đây theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

Quyền nhân thân:

  • Bình đẳng về quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng.
  • Quyền được lựa chọn nghề nghiệp, học tập, nâng cao trình độ, tham gia hoạt động chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội.
  • Quyền được tôn trọng danh dự, nhân phẩm, uy tín.
  • Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
  • Quyền định đoạt nơi cư trú.
  • Quyền được hưởng sự thương yêu, quý trọng, chung thủy, giúp đỡ lẫn nhau.

Quyền tài sản:

  • Quyền sở hữu chung đối với tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân (tài sản chung của vợ chồng).
  • Quyền sử dụng, định đoạt tài sản riêng của mỗi bên.
  • Quyền thừa kế tài sản của nhau khi một bên qua đời.
  • Quyền và nghĩa vụ liên đới đối với các khoản nợ chung.

Quyền về con cái:

  • Quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con cái.
  • Quyền được xác định cha, mẹ, con.
  • Quyền được hưởng cấp dưỡng từ cha/mẹ khi ly hôn (nếu có con chưa thành niên).

Quyền về đại diện: Vợ, chồng có quyền đại diện cho nhau trong các giao dịch dân sự, trừ khi có thỏa thuận khác.

7.4. Trách nhiệm của Nhà nước và xã hội đối với quan hệ hôn nhân và gia đình?

 - Nhà nước có chính sách, biện pháp bảo hộ hôn nhân và gia đình, tạo điều kiện để nam, nữ xác lập hôn nhân tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng, vợ chồng bình đẳng; xây dựng gia đình ấm no, tiến bộ, hạnh phúc và thực hiện đầy đủ chức năng của mình; tăng cường tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về hôn nhân và gia đình; vận động nhân dân xóa bỏ phong tục, tập quán lạc hậu về hôn nhân và gia đình, phát huy truyền thống, phong tục, tập quán tốt đẹp thể hiện bản sắc của mỗi dân tộc.

- Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình. Các bộ, cơ quan ngang bộ thực hiện quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình theo sự phân công của Chính phủ. Ủy ban nhân dân các cấp và các cơ quan khác thực hiện quản lý nhà nước về hôn nhân và gia đình theo quy định của pháp luật.

- Cơ quan, tổ chức có trách nhiệm giáo dục, vận động cán bộ, công chức, viên chức, người lao động, các thành viên của mình và mọi công dân xây dựng gia đình văn hóa; kịp thời hòa giải mâu thuẫn trong gia đình, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các thành viên gia đình. Nhà trường phối hợp với gia đình trong việc giáo dục, tuyên truyền, phổ biến pháp luật về hôn nhân và gia đình cho thế hệ trẻ.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến hôn nhân gia đình, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hôn nhân gia đình trực tuyến. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Luật Minh Khuê luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp. Trân trọng cảm ơn!