- 1. Kết hôn là gì?
- 2. Độ tuổi kết hôn của nam và nữ tại Việt Nam theo quy định mới nhất
- 3. Cách tính “đủ tuổi kết hôn” theo quy định pháp luật
- 4. Điều kiện kết hôn của nam, nữ theo quy định pháp luật Việt Nam
- 3. Nhà nước có thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính không?
- 4. Kết hôn với người chưa đủ tuổi kết hôn bị xử lý như thế nào?
- Kết luận
Hôn nhân là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong cuộc đời mỗi người, đánh dấu sự hình thành một gia đình mới và là nền tảng để xây dựng xã hội ổn định, văn minh. Tuy nhiên, để bảo đảm việc kết hôn được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và phù hợp với sự phát triển về thể chất, tinh thần của các bên, pháp luật Việt Nam đã quy định cụ thể các điều kiện kết hôn, trong đó có điều kiện về độ tuổi. Việc xác định độ tuổi kết hôn không chỉ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nam, nữ mà còn góp phần ngăn chặn tình trạng tảo hôn, bảo đảm chất lượng dân số và sự phát triển bền vững của gia đình.
1. Kết hôn là gì?
Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về kết hôn như sau:
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
...
5. Kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng với nhau theo quy định của Luật này về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn.
Theo đó, Kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn. Đây không chỉ là sự gắn kết về mặt tình cảm giữa hai cá nhân mà còn là một sự kiện pháp lý làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của vợ chồng đối với nhau, đối với con cái, gia đình và xã hội. Khi việc kết hôn được thực hiện đúng quy định của pháp luật, quan hệ hôn nhân sẽ được Nhà nước công nhận và bảo vệ.
Việc kết hôn phải được xây dựng trên nguyên tắc tự nguyện, tiến bộ, một vợ một chồng và bình đẳng giữa vợ và chồng. Điều này có nghĩa là các bên hoàn toàn tự do quyết định việc kết hôn, không bị ép buộc, lừa dối hoặc cản trở bởi bất kỳ cá nhân, tổ chức nào. Đồng thời, nam và nữ muốn kết hôn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về độ tuổi, năng lực hành vi dân sự và không thuộc các trường hợp bị pháp luật cấm kết hôn.
Về bản chất, kết hôn không chỉ là việc tổ chức lễ cưới hay công khai mối quan hệ trước gia đình và xã hội mà còn phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Chỉ khi hoàn thành thủ tục đăng ký kết hôn, quan hệ vợ chồng mới được pháp luật công nhận là hợp pháp. Trường hợp nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn thì sẽ không làm phát sinh đầy đủ quyền và nghĩa vụ của vợ chồng theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.
Có thể thấy, kết hôn là cơ sở pháp lý quan trọng để hình thành gia đình, tạo nền tảng cho việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ giữa vợ chồng, nuôi dưỡng con cái và xây dựng cuộc sống gia đình ổn định, hạnh phúc. Vì vậy, việc kết hôn cần được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, tuân thủ đúng các điều kiện và trình tự mà pháp luật quy định nhằm bảo đảm quyền lợi của các bên cũng như góp phần xây dựng gia đình văn minh, tiến bộ và bền vững.
2. Độ tuổi kết hôn của nam và nữ tại Việt Nam theo quy định mới nhất
Theo quy định hiện hành tại điểm a khoản 1 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định như sau:
Điều 8. Điều kiện kết hôn
1. Nam, nữ kết hôn với nhau phải tuân theo các điều kiện sau đây:
a) Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên;
...
Theo đó, độ tuổi kết hôn của nam và nữ tại Việt Nam được xác định là điều kiện bắt buộc để quan hệ hôn nhân được pháp luật công nhận, trong đó nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên và nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên; đây là quy định mang tính tối thiểu, không giới hạn độ tuổi tối đa.
Trong đó, nam và nữ phải đủ tuổi tròn tính theo ngày, tháng, năm sinh, tức là chỉ khi đã qua đúng ngày sinh nhật thứ 20 (đối với nam) hoặc 18 (đối với nữ) thì mới được phép đăng ký kết hôn hợp pháp; nếu chưa đủ tuổi dù chỉ thiếu 1 ngày cũng bị coi là chưa đáp ứng điều kiện và việc kết hôn trong trường hợp này bị xem là tảo hôn – hành vi bị cấm theo pháp luật.
Việc pháp luật quy định độ tuổi kết hôn khác nhau giữa nam (20 tuổi) và nữ (18 tuổi) xuất phát từ cơ sở khoa học và thực tiễn lập pháp, phản ánh sự khác biệt về quá trình phát triển sinh học cũng như vai trò xã hội truyền thống, đồng thời bảo đảm sự ổn định của gia đình và xã hội.
3. Cách tính “đủ tuổi kết hôn” theo quy định pháp luật
Cách tính “đủ tuổi kết hôn” theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành được xác định trên cơ sở quy định tại Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 kết hợp với nguyên tắc tính tuổi trong Điều 12 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên và nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên. Trong đó cụm từ “từ đủ” được hiểu là đã tròn tuổi theo ngày, tháng, năm sinh chứ không phải chỉ tính theo năm.
Cụ thể, tuổi của một người được xác định từ ngày sinh ghi trên giấy khai sinh và chỉ khi đúng ngày sinh nhật (ví dụ nam tròn 20 tuổi, nữ tròn 18 tuổi) thì mới được coi là đã “đủ tuổi kết hôn”; trước thời điểm đó dù chỉ thiếu 01 ngày vẫn bị coi là chưa đủ điều kiện và nếu kết hôn sẽ bị xem là tảo hôn – hành vi bị cấm theo khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.
Việc tính tuổi không phụ thuộc vào đối chiếu chính xác ngày – tháng – năm sinh với ngày đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền; trong trường hợp không xác định được ngày, tháng sinh thì sẽ áp dụng quy tắc suy đoán theo quy định của Bộ luật Dân sự (ví dụ: nếu chỉ có năm sinh thì thường xác định ngày 01/01 của năm đó để tính tuổi). Điều này nhằm bảo đảm tính chặt chẽ, tránh việc lách luật trong đăng ký kết hôn.
4. Điều kiện kết hôn của nam, nữ theo quy định pháp luật Việt Nam
Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, nam và nữ muốn kết hôn hợp pháp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện do pháp luật quy định. Những điều kiện này được đặt ra nhằm bảo đảm việc kết hôn được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng, phù hợp với sự phát triển về thể chất và tinh thần của các bên, đồng thời góp phần xây dựng gia đình hạnh phúc, bền vững, cụ thể với các điều kiện sau:
Thứ nhất, nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên và nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên
Đây là điều kiện về độ tuổi kết hôn. Quy định này nhằm bảo đảm các bên đã đạt đến độ tuổi trưởng thành nhất định, có đủ khả năng nhận thức, làm chủ hành vi của mình cũng như có điều kiện về sức khỏe, tâm sinh lý để thực hiện các quyền và nghĩa vụ của vợ chồng. Trường hợp nam chưa đủ 20 tuổi hoặc nữ chưa đủ 18 tuổi mà kết hôn sẽ bị coi là tảo hôn và có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Thứ hai, việc kết hôn phải do nam và nữ tự nguyện quyết định
Hôn nhân chỉ được pháp luật công nhận khi xuất phát từ ý chí tự nguyện của cả hai bên. Không ai được quyền ép buộc, đe dọa, lừa dối hoặc cản trở người khác kết hôn. Việc bảo đảm nguyên tắc tự nguyện giúp các bên được tự do lựa chọn người bạn đời và xây dựng cuộc sống hôn nhân trên cơ sở tình cảm, sự tôn trọng và bình đẳng.
Thứ ba, người kết hôn không được bị mất năng lực hành vi dân sự
Điều này có nghĩa là người kết hôn phải có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của mình tại thời điểm kết hôn. Người bị mất năng lực hành vi dân sự là người không thể nhận thức hoặc làm chủ được hành vi của mình theo quyết định của Tòa án. Việc quy định điều kiện này nhằm bảo đảm rằng quyết định kết hôn được đưa ra một cách tỉnh táo, đúng đắn và xuất phát từ ý chí thực sự của người kết hôn.
Thứ tư, việc kết hôn không được thuộc các trường hợp pháp luật cấm
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, pháp luật nghiêm cấm các hành vi như kết hôn giả tạo nhằm mục đích vụ lợi hoặc mục đích khác không nhằm xây dựng gia đình; tảo hôn hoặc tổ chức tảo hôn; người đang có vợ hoặc có chồng mà kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng với người khác; kết hôn giữa những người có quan hệ huyết thống gần gũi hoặc có quan hệ gia đình mà pháp luật cấm kết hôn. Những quy định này nhằm bảo vệ chế độ hôn nhân một vợ một chồng, giữ gìn đạo đức xã hội và bảo đảm sự phát triển lành mạnh của gia đình.
Như vậy, để việc kết hôn được pháp luật công nhận, nam và nữ phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về độ tuổi, sự tự nguyện, năng lực hành vi dân sự và không thuộc các trường hợp bị cấm kết hôn. Đây là những điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đồng thời góp phần xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc và bền vững.
3. Nhà nước có thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính không?
Theo khoản 2 Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, Nhà nước Việt Nam không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính. Điều này có nghĩa là pháp luật hiện hành không công nhận quan hệ hôn nhân được xác lập giữa hai người có cùng giới tính và cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ không thực hiện việc đăng ký kết hôn trong trường hợp này.
Việc không thừa nhận hôn nhân giữa những người cùng giới tính đồng nghĩa với việc quan hệ của họ không được xem là quan hệ vợ chồng hợp pháp theo quy định của pháp luật. Do đó, các quyền và nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ quan hệ hôn nhân như quyền nhân thân, chế độ tài sản của vợ chồng hay các quyền, nghĩa vụ khác theo Luật Hôn nhân và Gia đình sẽ không được áp dụng.
Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện nay không còn cấm những người cùng giới tính chung sống hoặc có quan hệ tình cảm với nhau. Mặc dù vậy, do chưa được pháp luật công nhận là quan hệ hôn nhân hợp pháp nên những người cùng giới tính vẫn chưa được hưởng các quyền và sự bảo hộ pháp lý như các cặp vợ chồng đã đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật.
Như vậy, pháp luật Việt Nam hiện hành cho phép những người cùng giới tính chung sống với nhau trên thực tế nhưng chưa thừa nhận quan hệ đó là hôn nhân hợp pháp.
4. Kết hôn với người chưa đủ tuổi kết hôn bị xử lý như thế nào?
Tảo hôn là hành vi kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng khi một hoặc cả hai bên chưa đạt độ tuổi kết hôn theo quy định của pháp luật. Đây là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm vì có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, sự phát triển về thể chất, tinh thần của người chưa thành niên, đồng thời làm phát sinh nhiều hệ lụy đối với gia đình và xã hội. Do đó, các hành vi liên quan đến tảo hôn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.
Cụ thể, theo Điều 58 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, cá nhân có hành vi tổ chức lấy vợ hoặc lấy chồng cho người chưa đủ tuổi kết hôn sẽ bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng. Hành vi tổ chức tảo hôn có thể được hiểu là việc cha mẹ, người thân hoặc cá nhân khác đứng ra sắp đặt, thúc đẩy, tạo điều kiện hoặc tổ chức lễ cưới cho người chưa đủ tuổi kết hôn theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.
Ngoài ra, trường hợp nam, nữ chưa đủ điều kiện kết hôn đã bị Tòa án ra bản án hoặc quyết định buộc chấm dứt quan hệ vợ chồng trái pháp luật nhưng vẫn tiếp tục duy trì quan hệ đó thì sẽ bị xử phạt từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Mức xử phạt này nhằm bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật và yêu cầu các bên phải chấp hành các quyết định đã có hiệu lực của cơ quan có thẩm quyền.
Như vậy, hành vi kết hôn với người chưa đủ tuổi kết hôn hoặc tổ chức tảo hôn không chỉ vi phạm các điều kiện kết hôn theo quy định của pháp luật mà còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Việc xử lý các hành vi này góp phần ngăn chặn tình trạng tảo hôn, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, đồng thời xây dựng môi trường hôn nhân và gia đình lành mạnh, tiến bộ.
Kết luận
Quy định về độ tuổi kết hôn là một trong những điều kiện cơ bản và quan trọng nhằm bảo đảm sự trưởng thành về thể chất, tâm lý cũng như khả năng thực hiện các quyền, nghĩa vụ của vợ chồng trong đời sống hôn nhân. Theo Điều 8 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 hiện đang có hiệu lực, nam phải từ đủ 20 tuổi trở lên và nữ phải từ đủ 18 tuổi trở lên mới đủ điều kiện kết hôn hợp pháp. Quy định này thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với việc xây dựng gia đình tiến bộ, hạnh phúc, đồng thời góp phần hạn chế tình trạng tảo hôn và những hệ lụy tiêu cực phát sinh từ việc kết hôn khi chưa đủ tuổi. Vì vậy, mỗi cá nhân cần tìm hiểu và tuân thủ đúng các quy định của pháp luật về độ tuổi kết hôn để bảo đảm quyền lợi của bản thân cũng như xây dựng cuộc sống hôn nhân bền vững, ổn định và phù hợp với các chuẩn mực pháp lý hiện hành.
Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.