Mục lục bài viết

Sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt trong tư duy quản lý an toàn thực phẩm tại Việt Nam từ mô hình hậu kiểm sang thắt chặt tiền kiểm đã chính thức được xác lập thông qua việc ban hành Nghị định 46/2026/NĐ-CP ngày 26 tháng 01 năm 2026. Văn bản quy phạm pháp luật này không chỉ đơn thuần là một sự thay thế cho Nghị định 15/2018/NĐ-CP mà còn là kết quả của một quá trình đánh giá sâu sắc những bất cập trong quản lý thị trường thực phẩm giai đoạn 2018-2025, đặc biệt là sự bùng nổ của các hình thức quảng cáo xuyên biên giới và sự nhiễu loạn thông tin trên các nền tảng mạng xã hội. Đi kèm với đó, Nghị định 342/2025/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Quảng cáo, có hiệu lực từ ngày 15 tháng 02 năm 2026, đã tạo thành một hệ sinh thái pháp lý đa tầng, buộc các doanh nghiệp phải tái cấu trúc toàn bộ quy trình truyền thông và công bố sản phẩm để thích ứng với kỷ nguyên quản trị rủi ro mới.

 

1. Tiến trình chuyển đổi và bối cảnh áp dụng Nghị định 46/2026/NĐ-CP trong giai đoạn 2026

Trong suốt gần một thập kỷ, Nghị định 15/2018/NĐ-CP được coi là "luồng gió mới" giúp cắt giảm thủ tục hành chính, cho phép doanh nghiệp tự công bố và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình. Tuy nhiên, sự nới lỏng này cũng tạo ra những kẽ hở cho các hành vi quảng cáo "thổi phồng" công dụng thực phẩm như thuốc chữa bệnh, gây nhầm lẫn nghiêm trọng cho người tiêu dùng. Nghị định 46/2026/NĐ-CP ra đời nhằm tái thiết lập trật tự bằng cách mở rộng diện các sản phẩm bắt buộc phải thực hiện đăng ký bản công bố hợp quy và xác nhận nội dung quảng cáo trước khi lưu hành.

Sự ra đời của Nghị định 46 đã gây ra những phản ứng mạnh mẽ từ cộng đồng doanh nghiệp do tính chất khắt khe của các tiêu chuẩn mới. Trước những lo ngại về sự đứt gãy chuỗi cung ứng và ách tắc tại các cửa khẩu, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết 09/2026/NQ-CP vào ngày 04 tháng 02 năm 2026, quyết định tạm ngưng hiệu lực một số quy định về công bố, đăng ký sản phẩm của Nghị định 46 và Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP đến hết ngày 15 tháng 04 năm 2026. Trong giai đoạn chuyển tiếp này, các doanh nghiệp tiếp tục thực hiện thủ tục theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP nhưng đồng thời phải rà soát, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật để sẵn sàng đáp ứng các tiêu chuẩn của Nghị định 46 khi thời gian tạm dừng kết thúc vào ngày 16 tháng 04 năm 2026.

Bảng dưới đây so sánh những điểm thay đổi cốt lõi giữa hai thời kỳ quản lý:

Tiêu chí so sánh Nghị định 15/2018/NĐ-CP (Cũ) Nghị định 46/2026/NĐ-CP (Mới) Hệ quả đối với doanh nghiệp
Cơ chế công bố Cho phép tự công bố rộng rãi đối với thực phẩm chế biến bao gói sẵn. Thu hẹp tự công bố, bắt buộc đăng ký bản công bố hợp quy cho thực phẩm có QCVN.

Chuyển từ "Hậu kiểm" sang "Tiền kiểm" chặt chẽ hơn.

Bao bì tiếp xúc thực phẩm Thuộc nhóm tự công bố, không tách riêng cơ chế quản lý. Đưa vào diện quản lý chặt, bắt buộc đăng ký bản công bố hợp quy.

Kiểm soát rủi ro từ vật liệu chứa đựng thực phẩm.

Hệ thống quản lý chất lượng Khuyến khích áp dụng HACCP, ISO 22000 để được miễn giấy chứng nhận ATTP. Bắt buộc áp dụng lộ trình GMP/HACCP cho thực phẩm bảo vệ sức khỏe và phụ gia.

Nâng cao năng lực sản xuất nội tại của doanh nghiệp.

Trách nhiệm quảng cáo số Chưa quy định rõ trách nhiệm của các bên trung gian như sàn TMĐT. Ràng buộc trách nhiệm pháp lý trực tiếp của sàn TMĐT và ứng dụng giao đồ ăn.

Siết chặt kiểm soát quảng cáo thực phẩm online.

Kiểm tra nhập khẩu Chủ yếu dựa trên ba phương thức kiểm tra truyền thống. Chuẩn hóa quy trình, mở rộng đối tượng kiểm tra bao gồm cả bao bì.

Tăng cường hàng rào kỹ thuật đối với hàng nhập khẩu.

 

2. Các loại thực phẩm bắt buộc phải thực hiện xác nhận nội dung quảng cáo

Việc xác định đối tượng thực hiện theo quy định mới không còn chỉ dựa trên tên gọi sản phẩm mà căn cứ vào tính chất dinh dưỡng, công dụng hỗ trợ sức khỏe và mức độ rủi ro đối với người tiêu dùng nếu thông tin bị sai lệch. Theo các chế định mới nhất, danh mục thực phẩm phải xin xác nhận nội dung quảng cáo được phân cấp quản lý rõ rệt giữa cơ quan trung ương và địa phương.

 

2.1. Nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm chức năng

Đây là nhóm sản phẩm chịu sự giám sát chặt chẽ nhất do có liên quan trực tiếp đến các công bố về công dụng hỗ trợ chức năng cơ thể. Mọi nội dung quảng cáo liên quan đến thực phẩm bảo vệ sức khỏe (Health Supplements) phải được Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) phê duyệt về mặt nội dung trước khi phát hành trên các phương tiện truyền thông.

 

2.2. Nhóm thực phẩm dinh dưỡng y học và thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt

Nghị định 46/2026/NĐ-CP nhấn mạnh rằng các sản phẩm dinh dưỡng y học phải in rõ cụm từ "Sử dụng cho người bệnh với sự giám sát của nhân viên y tế" ngay trên mặt chính của nhãn. Theo đó, nội dung quảng cáo cho nhóm này cũng phải phản ánh chính xác các giới hạn sử dụng và đối tượng chỉ định, tránh việc người tiêu dùng tự ý sử dụng như thực phẩm thông thường.

 

2.3. Sản phẩm dinh dưỡng dùng cho trẻ nhỏ đến 36 tháng tuổi

Quảng cáo đối với nhóm này phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định không được gây nhầm lẫn hoặc thay thế sữa mẹ đối với trẻ dưới 24 tháng tuổi. Đối với các sản phẩm cho trẻ từ 24 đến 36 tháng, nội dung quảng cáo phải được cơ quan có thẩm quyền tại địa phương (thông thường là Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm) xác nhận.

 

2.4. Phụ gia thực phẩm và các sản phẩm chứa sinh vật biến đổi gen (GMO)

Đối với thực phẩm có tỷ lệ thành phần nguyên liệu biến đổi gen lớn hơn 5%, việc ghi nhãn và quảng cáo phải thể hiện minh bạch thông tin này để bảo vệ quyền được biết của người tiêu dùng. Các nội dung quảng cáo phụ gia thực phẩm ngoài danh mục cho phép hoặc vượt quá mức sử dụng quy định sẽ bị từ chối phê duyệt ngay từ giai đoạn thẩm định hồ sơ.

 

3. Phân tích điều kiện pháp lý và tính hợp lệ của chủ thể thực hiện quảng cáo

Trước khi tiến hành nộp hồ sơ, doanh nghiệp cần thực hiện việc đánh giá tính hợp lệ (Due Diligence) đối với cả tư cách chủ thể lẫn tình trạng pháp lý của sản phẩm. Sự sai khác giữa hồ sơ công bố và nội dung dự kiến quảng cáo là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc bị từ chối cấp phép.

 

3.1. Điều kiện đối với tổ chức, cá nhân thực hiện quảng cáo

Chủ thể đứng tên trên đơn đăng ký phải là đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường hoặc đơn vị được ủy quyền hợp pháp. Trong trường hợp doanh nghiệp phân phối muốn thực hiện quảng cáo, họ phải cung cấp văn bản ủy quyền từ nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu bản công bố sản phẩm. Văn bản ủy quyền này phải ghi rõ phạm vi, thời gian ủy quyền và phải có dấu xác nhận hợp lệ của các bên.

 

3.2. Điều kiện về hạ tầng sản xuất và chứng nhận GMP/HACCP

Một điểm mới đáng chú ý của Nghị định 46/2026/NĐ-CP là lộ trình bắt buộc áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Theo Điều 12 và Điều 54 của Nghị định, các cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe và phụ gia thực phẩm phải hoàn thành việc xây dựng và vận hành hệ thống GMP (Thực hành sản xuất tốt) chậm nhất đến ngày 31 tháng 12 năm 2026. Do đó, khi xin xác nhận nội dung quảng cáo vào năm 2026, doanh nghiệp cần lưu ý:

  • Nếu đã có giấy chứng nhận GMP còn hiệu lực, đây là một lợi thế pháp lý quan trọng.
  • Nếu đang trong quá trình chuyển đổi, doanh nghiệp phải chứng minh được lộ trình tuân thủ để không bị gián đoạn hoạt động kinh doanh và quảng cáo.

 

3.3. Yêu cầu về trình độ chuyên môn của nhân sự

Nghị định 46/2026 thiết lập tiêu chuẩn khắt khe cho người phụ trách chuyên môn tại các cơ sở sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Người này bắt buộc phải có trình độ đại học trở lên thuộc các chuyên ngành y, dược, dinh dưỡng hoặc an toàn thực phẩm và có ít nhất 03 năm kinh nghiệm làm việc thực tế. Việc thiếu vắng nhân sự đủ tiêu chuẩn không chỉ ảnh hưởng đến giấy chứng nhận ATTP mà còn trực tiếp làm mất tính hợp pháp của mọi tuyên bố về công dụng sản phẩm trong hồ sơ quảng cáo.

 

4. Chi tiết hồ sơ đăng ký xác nhận nội dung quảng cáo theo Nghị định 46/2026

Để đảm bảo tính giao dịch (Transactional Intent) của hồ sơ, doanh nghiệp cần chuẩn bị một danh mục giấy tờ chi tiết, được sắp xếp khoa học và đảm bảo tính thống nhất dữ liệu trên toàn bộ hệ thống. Toàn bộ tài liệu phải được thể hiện bằng tiếng Việt; trường hợp có tài liệu bằng tiếng nước ngoài thì phải được dịch thuật công chứng.

 

4.1. Danh mục thành phần hồ sơ bắt buộc

Dựa trên quy định tại Điều 27 Nghị định 15/2018 (vẫn được duy trì về mặt biểu mẫu trong giai đoạn 2026) và các bổ sung kỹ thuật của Nghị định 46/2026, hồ sơ bao gồm các loại giấy tờ sau :

STT Loại tài liệu Yêu cầu kỹ thuật
1 Đơn đăng ký xác nhận nội dung quảng cáo

Theo Mẫu số 10 Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

2 Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm

Bản sao có xác nhận của tổ chức, cá nhân. Phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp.

3 Mẫu nhãn sản phẩm dự kiến lưu hành

Phải là mẫu nhãn đã được cơ quan có thẩm quyền xác nhận khi công bố sản phẩm.

4 Kịch bản hoặc Ma-két quảng cáo

Đối với video: Kịch bản mô tả rõ lời thoại, hình ảnh, âm nhạc. Đối với ảnh: Bản vẽ kỹ thuật.

5 Tài liệu khoa học chứng minh công dụng

Bắt buộc đối với các quảng cáo có nội dung nằm ngoài công dụng đã ghi trong bản công bố.

6 Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

Bản sao có chứng thực hoặc đóng dấu giáp lai của doanh nghiệp.

7 Văn bản ủy quyền (nếu có)

Phải có nội dung rõ ràng về việc được thay mặt doanh nghiệp xin phép quảng cáo.

 

4.2. Các yêu cầu về bằng chứng khoa học 

Nghị định 46/2026/NĐ-CP nâng cao tiêu chuẩn về các công bố công dụng của sản phẩm. Các tài liệu chứng minh phải được trích dẫn từ các công trình nghiên cứu khoa học được các tạp chí quốc tế thuộc danh mục ISI, SCOPUS có uy tín công bố, hoặc các tài liệu y học cổ truyền đã được công nhận. Doanh nghiệp không được phép sử dụng các kết quả nghiên cứu nội bộ không có giá trị phản biện độc lập để làm căn cứ cho nội dung quảng cáo.

 

5. Trình tự, thủ tục thực hiện xác nhận nội dung quảng cáo thực phẩm

Quy trình thực hiện thủ tục hành chính hiện nay đã được số hóa hoàn toàn thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến của Cục An toàn thực phẩm và các địa phương. Việc hiểu rõ sơ đồ các bước giúp doanh nghiệp chủ động trong việc lập kế hoạch truyền thông và tung sản phẩm ra thị trường.

 

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ trực tuyến

Doanh nghiệp đăng nhập vào hệ thống dịch vụ công (ví dụ: http://xacnhanquangcao.vfa.gov.vn hoặc hệ thống dịch vụ công cấp tỉnh). Toàn bộ hồ sơ được scan từ bản gốc hoặc bản có dấu xác nhận của doanh nghiệp và upload lên hệ thống dưới dạng file điện tử.

 

Bước 2: Tiếp nhận và thẩm định hồ sơ sơ bộ

Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ, cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của các đầu mục giấy tờ. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ, doanh nghiệp sẽ nhận được thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung trực tiếp trên hệ thống.

 

Bước 3: Thẩm định nội dung và ra thông báo kết quả

Đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi chuyên viên sẽ đối soát nội dung dự kiến quảng cáo với bản công bố sản phẩm và các tài liệu chứng minh khoa học.

  • Thời hạn giải quyết: Thông thường từ 10 đến 15 ngày làm việc đối với hồ sơ hợp lệ.
  • Xử lý sai sót: Nếu nội dung quảng cáo chưa phù hợp (ví dụ: dùng từ ngữ quá đà, thiếu câu khuyến cáo bắt buộc), cơ quan chức năng sẽ có văn bản nêu rõ lý do từ chối hoặc yêu cầu chỉnh sửa.

 

Bước 4: Chỉnh sửa, bổ sung (nếu có)

Sau khi nhận được công văn yêu cầu sửa đổi, doanh nghiệp có 90 ngày làm việc để hoàn thiện và nộp lại hồ sơ. Nếu quá thời hạn này mà doanh nghiệp không phản hồi, hồ sơ sẽ mặc định bị hủy bỏ và không còn giá trị pháp lý.

 

Bước 5: Cấp Giấy xác nhận nội dung quảng cáo

Trường hợp hồ sơ đạt yêu cầu, cơ quan y tế có thẩm quyền sẽ ban hành Giấy xác nhận nội dung quảng cáo. Đây là văn bản pháp lý quan trọng nhất để doanh nghiệp có thể làm việc với các nhà đài, đơn vị quảng cáo và các nền tảng mạng xã hội.

 

6. Những lưu ý quan trọng về nội dung quảng cáo để tránh bị từ chối

Việc thiết kế nội dung quảng cáo không chỉ là sự sáng tạo về mặt hình ảnh mà còn phải tuân thủ các quy tắc ngôn ngữ và cảnh báo sức khỏe khắt khe theo Nghị định 342/2025/NĐ-CP.

 

6.1. Các cụm từ bắt buộc phải xuất hiện

Nghị định 342 yêu cầu các thông tin bắt buộc phải được trình bày rõ ràng, không bị che khuất bởi các yếu tố đồ họa khác:

  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Phải có cụm từ "Thực phẩm bảo vệ sức khỏe" và khuyến cáo "Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh".
  • Thực phẩm bổ sung: Phải có cụm từ "Thực phẩm bổ sung".
  • Thực phẩm dinh dưỡng y học: Phải có cụm từ "Thực phẩm dinh dưỡng y học" và hướng dẫn sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
  • Thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt: Phải nêu rõ đối tượng sử dụng cụ thể ngay trên nội dung quảng cáo.

 

6.2. Các hành vi bị nghiêm cấm và từ ngữ không được dùng

Cơ quan thẩm định sẽ ngay lập tức từ chối các hồ sơ có chứa các nội dung sau:

  • Dùng từ ngữ gây hiểu nhầm sản phẩm là thuốc: Tuyệt đối không sử dụng các từ như "điều trị", "chữa khỏi", "đặc trị", "dứt điểm", "thuốc".
  • Sử dụng hình ảnh chuyên gia y tế: Nghiêm cấm việc dùng hình ảnh, tên tuổi, thư tín của bác sĩ, dược sĩ, nhân viên y tế hoặc cơ sở y tế để quảng cáo thực phẩm.
  • Quảng cáo sai sự thật về công dụng: Tuyên bố các tác dụng hỗ trợ sức khỏe mà không có bằng chứng khoa học tương ứng hoặc vượt quá phạm vi đã công bố trong hồ sơ đăng ký sản phẩm.
  • Cỡ chữ và cách hiển thị khuyến cáo: Trên báo hình, khuyến cáo phải được đọc rõ ràng (đối với clip trên 15 giây). Trên báo in hoặc mạng xã hội, cỡ chữ khuyến cáo phải đảm bảo người dùng có thể đọc được ở điều kiện bình thường, thường không nhỏ hơn cỡ chữ Times New Roman 12 trên khổ A4.

 

7. Quảng cáo thực phẩm trên mạng xã hội và các nền tảng xuyên biên giới năm 2026

Sự ra đời của Nghị định 342/2025/NĐ-CP đã chính thức đưa các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, YouTube vào khuôn khổ quản lý kỹ thuật chặt chẽ, nhằm bảo vệ trải nghiệm và sức khỏe người dùng tại Việt Nam.

 

7.1. Quy định về tính năng quảng cáo trên Facebook, TikTok

Người kinh doanh dịch vụ quảng cáo trên mạng phải đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật sau từ ngày 15/02/2026 :

  • Tính năng tắt quảng cáo: Quảng cáo dưới dạng video phải cho phép người dùng tắt sau tối đa 05 giây chỉ với một lần tương tác.
  • Biểu tượng tắt quảng cáo: Phải rõ ràng, không được sử dụng các biểu tượng tắt giả hoặc gây nhầm lẫn để ép người dùng xem tiếp.
  • Không che khuất nội dung chính: Quảng cáo không được hiển thị tại các vị trí làm gián đoạn việc tiếp cận thông tin cốt lõi của người dùng trên giao diện.

 

7.2. Trách nhiệm của các sàn thương mại điện tử

Nghị định 46/2026 lần đầu tiên xác lập trách nhiệm pháp lý cho các chủ thể trung gian. Các sàn TMĐT và ứng dụng giao đồ ăn có trách nhiệm kiểm duyệt và yêu cầu người bán cung cấp đầy đủ giấy xác nhận nội dung quảng cáo trước khi cho phép đăng tải sản phẩm lên gian hàng. Trường hợp phát hiện vi phạm, các nền tảng này phải thực hiện việc ngăn chặn và gỡ bỏ quảng cáo vi phạm trong vòng 24 giờ kể từ khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước.

Việc chủ động làm việc với các đơn vị tư vấn luật uy tín như Luật Minh Khuê ngay từ giai đoạn nghiên cứu phát triển sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí xử phạt và truyền thông sai lệch. Trong năm 2026, sự tuân thủ pháp luật chính là "giấy thông hành" quan trọng nhất để sản phẩm thực phẩm có thể vươn xa trên cả các kệ hàng truyền thống lẫn các không gian kinh doanh số hiện đại.