Công tác khắc phục hậu quả vật nổ còn sót lại sau chiến tranh tại Việt Nam là một nhiệm vụ mang tính nhân đạo, kinh tế, và an ninh quốc gia với quy mô lớn. Với khoảng 5,6 triệu hecta đất vẫn còn bị ô nhiễm trên toàn quốc , thách thức đối với việc giải phóng đất đai và đảm bảo an sinh xã hội là rất lớn. Hoạt động này được quản lý tập trung và chặt chẽ bởi Chính phủ, trong đó Bộ Quốc phòng đóng vai trò chủ đạo.  

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối và hiệu quả nguồn vốn, mọi hoạt động rà phá phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn pháp lý và kỹ thuật do Việt Nam ban hành, hướng tới mục tiêu giảm thiểu và tiến tới khắc phục hoàn toàn ảnh hưởng của bom mìn theo Chương trình 504. Báo cáo này cung cấp một hướng dẫn chuyên sâu, phân tích chi tiết nền tảng pháp lý (Phần I), quy trình thực hiện 6 bước theo tiêu chuẩn quốc gia (Phần II), đánh giá tác động đa chiều (Phần III), giải đáp các vấn đề kỹ thuật và thể chế thường gặp (Phần IV), và nhận định về các thách thức hiện tại (Phần V). Báo cáo này nhằm hỗ trợ các nhà tài trợ quốc tế, cơ quan quản lý và đơn vị thực thi nắm vững khuôn khổ quy phạm để triển khai công tác Mine Action tại Việt Nam.

1. Quy định hoạt động rà phá bom mìn từ Chính phủ và Bộ Quốc phòng

Hoạt động rà phá bom mìn tại Việt Nam được quản lý theo mô hình tập trung, thể hiện sự kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước đối với một lĩnh vực có tính nhạy cảm cao về an ninh và an toàn. Trong cơ chế này, Bộ Quốc phòng đóng vai trò là cơ quan chủ trì, chịu trách nhiệm xây dựng và ban hành các quy chuẩn kỹ thuật, quy trình thực hiện, đồng thời quản lý chất lượng toàn bộ quá trình khắc phục hậu quả vật nổ.

Sự kiểm soát này đảm bảo tính thống nhất về tiêu chuẩn, an toàn, và khả năng đáp ứng các mục tiêu phát triển kinh tế-xã hội của đất nước, đặc biệt trong việc sử dụng đất sau chiến tranh. Mọi dự án, từ khảo sát ban đầu đến khâu bàn giao cuối cùng, đều phải được xây dựng và triển khai dựa trên một hệ thống văn bản pháp luật thống nhất, bắt đầu từ Nghị định của Chính phủ cho đến các Thông tư hướng dẫn chi tiết của Bộ Quốc phòng.

Ba văn bản pháp lý sau đây được xem là trụ cột quy phạm cho toàn bộ hoạt động Mine Action tại Việt Nam, thiết lập khuôn khổ quản lý và kỹ thuật bắt buộc:​​

  • Nghị định số 18/2019/NĐ-CP (NĐ 18/2019/NĐ-CP): Được Chính phủ ban hành ngày 01/02/2019. Đây là văn bản khung pháp lý tổng thể, quy định về quản lý nhà nước, xác định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan liên quan (trong đó Bộ Quốc phòng và Trung tâm Hành động bom mìn Quốc gia Việt Nam - VNMAC là trung tâm), và thiết lập các nguyên tắc chung cho hoạt động khắc phục hậu quả bom mìn. NĐ 18/2019 là cơ sở để xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành.  
  • Thông tư số 195/2019/TT-BQP (TT 195/2019/TT-BQP): Ban hành ngày 27/12/2019 bởi Bộ Quốc phòng. Thông tư này quy định chi tiết việc thi hành Nghị định 18, bao gồm công tác lập, thẩm định, phê duyệt chương trình, kế hoạch, dự án, quản lý chất lượng (QA/QC), quản lý an toàn, và quản lý thông tin. TT 195/2019 là căn cứ hành chính quan trọng để phân loại dự án (Nhóm I, Nhóm III) và xác định thẩm quyền phê duyệt tương ứng.  
  • Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về rà phá bom mìn vật nổ (QCVN 01:2022/BQP): Ban hành kèm theo Thông tư số 59/2022/TT-BQP của Bộ Quốc phòng ngày 30/8/2022, có hiệu lực từ 15/10/2022. Đây là tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc phải tuân thủ, chi phối các yêu cầu về kỹ thuật, quản lý và an toàn đối với mọi hoạt động điều tra, khảo sát, và rà phá bom mìn.  

Sự ra đời của QCVN 01:2022/BQP và việc thay thế các quy trình kỹ thuật cũ đánh dấu một sự chuyển dịch chiến lược trong công tác Mine Action tại Việt Nam. Văn bản này nhấn mạnh vào việc rà phá "đến độ sâu nhất định theo phương án kỹ thuật thi công được phê duyệt" , thay vì chỉ cố gắng đạt một độ sâu rà phá tuyệt đối và cố định. Cách tiếp cận này cho thấy Việt Nam đã áp dụng mô hình quản lý rủi ro linh hoạt hơn, phù hợp với Tiêu chuẩn Hành động Bom mìn Quốc tế (IMAS) và nguyên tắc ALARP (As Low As Reasonably Practicable – Mọi nỗ lực hợp lý). Do đó, việc rà soát pháp lý của bất kỳ dự án nào phải bắt đầu bằng việc xác định mục đích sử dụng đất để định nghĩa phương án kỹ thuật thi công và ngưỡng an toàn chấp nhận được, làm cho độ sâu rà phá trở thành một yếu tố kỹ thuật phụ thuộc vào mục đích sử dụng, chứ không phải là một tiêu chuẩn chung chung.  

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn trong hoạt động rà phá

QCVN 01:2022/BQP là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất, quy định chi tiết các yêu cầu về nghiệp vụ và an toàn, đặc biệt trong việc xác định phạm vi công việc và triển khai thi công.

 Căn cứ xác định khu vực ô nhiễm bom mìn vật nổ (BMVN): Quy chuẩn này cung cấp các tiêu chí rõ ràng để xác định Khu vực nguy hiểm đã xác nhận. Một khu vực được xác định là ô nhiễm nếu có bằng chứng trực tiếp về sự hiện diện của BMVN (như quan sát trực quan phát hiện vật nổ, mảnh văng, hoặc hố bom đạn).  

Nếu không có bằng chứng trực tiếp, khu vực đó vẫn được coi là CHA nếu chưa được rà phá và đáp ứng ít nhất hai trong các yếu tố sau :  

  • Có hồ sơ đủ tin cậy xác định ô nhiễm từ các cuộc điều tra, khảo sát trước đó.
  • Nằm trong khu vực căn cứ quân sự cũ, trận địa, đồn bốt, trường bắn, bãi hủy, hoặc kho vũ khí trước đây.
  • Đất đai hiện đang không được sử dụng cho bất kỳ mục đích nào do người dân nghi ngờ có BMVN.
  • Có tai nạn do BMVN gây ra cho người hoặc gia súc, hoặc có các vụ nổ do BMVN trong khoảng thời gian 10 năm tính đến thời điểm điều tra.

Việc đưa yếu tố "tai nạn trong 10 năm gần nhất" vào danh sách các tiêu chí xác định CHA không chỉ là một hành động thu thập dữ liệu lịch sử. Đây là một cơ chế pháp lý quan trọng để quy trách nhiệm và ưu tiên nguồn lực. Điều này ngụ ý rằng, nếu một dự án khảo sát bỏ sót một khu vực đã có tai nạn được ghi nhận trong vòng 10 năm, việc thẩm định dự án có thể bị bác bỏ. Hơn nữa, đơn vị thi công sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý cao hơn nếu sự cố xảy ra sau khi bàn giao, nhấn mạnh rằng dữ liệu tai nạn là yếu tố định lượng then chốt trong việc xác định phạm vi công việc và quản lý rủi ro.  

 Phạm vi kỹ thuật rà phá tối thiểu: Như đã đề cập, QCVN 01:2022/BQP không áp đặt một độ sâu cố định. Thay vào đó, quy chuẩn này yêu cầu các tổ chức rà phá phải áp dụng mọi nỗ lực phù hợp để tìm kiếm, di dời và tiêu hủy nguy cơ BMVN, đến độ sâu nhất định theo Phương án Kỹ thuật Thi công đã được phê duyệt hoặc hợp đồng với chủ đầu tư.  

 Phạm vi kỹ thuật và an toàn thi công: Công tác rà phá được phân loại rõ ràng theo điều kiện địa lý, ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp và thiết bị cần sử dụng.  

Loại địa hình/Khu vực Đặc điểm kỹ thuật Yêu cầu kỹ thuật đáng chú ý

QCVN 01:2022/BQP

(Mục)

Trên cạn Khu vực bãi mìn Yêu cầu phương pháp rà phá có tính hệ thống và bảo vệ cao hơn do mật độ mìn.

2.5.1

Trên cạn Khu vực không phải là bãi mìn Tiêu chuẩn rà phá dựa trên bằng chứng và xác suất ô nhiễm. 2.5.2
Dưới nước Độ sâu nước không lớn hơn 25 m (≤25 m) Thường áp dụng kỹ thuật lặn sâu nông và thiết bị rà từ tính dưới nước. 2.5.3
Dưới nước Độ sâu nước lớn hơn 25 m (>25 m) Đòi hỏi công nghệ chuyên dụng (ROV, AUV) và quy trình quản lý rủi ro phức tạp hơn. 2.5.4

3. Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh.

Điều 22 Nghị định số 18/2019/NĐ-CP và Điều 24 Thông tư số 195/2019/TT-BQP, có thể thấy hai văn bản này đặt ra những yêu cầu cốt lõi, song hành, tạo thành một thể thống nhất trong công tác khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh. 

Điều 22 của Nghị định 18/2019/NĐ-CP tập trung vào quy định về việc thực hiện rà phá bom mìn vật nổ trên thực địa. Trọng tâm là đảm bảo công tác này phải có căn cứ khoa học và đáp ứng yêu cầu chất lượng:

  • Tính kế thừa và chính xác: Việc rà phá phải dựa trên kết quả điều tra, khảo sát đã được phê duyệt, nhằm xác định chính xác phạm vi, mức độ ô nhiễm và loại bom mìn còn sót lại.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật: Các tổ chức rà phá phải cam kết tuân thủ Phương án kỹ thuật thi công và đặc biệt là yêu cầu về độ sâu làm sạch mặt bằng. Điều này là cơ sở để đảm bảo khu đất sau khi được bàn giao là "đất sạch" và an toàn cho mục đích sử dụng.

Nếu xem Điều 22 là sự khởi đầu về kỹ thuật thực thi thì Điều 24 là kim chỉ nam về quản lý an toàn xuyên suốt quá trình đó. Trong khi Điều 22 quy định cần làm gì, Điều 24 của Thông tư 195/2019/TT-BQP tập trung vào quy định làm như thế nào để an toàn. Điều này nhấn mạnh khía cạnh quản lý rủi ro và bảo vệ con người:

  • Quản lý an toàn là hoạt động nhằm phòng, tránh hoặc ngăn ngừa mọi tình huống dẫn đến mất an toàn đối với con người, trang bị và công trình.
  • Điều luật quy định rõ ràng các biện pháp quản lý an toàn mà đơn vị thi công phải thực hiện, từ việc thành lập Ban chỉ huy, huấn luyện an toàn, trang bị bảo hộ cho đến việc xây dựng nội quy và quy trình xử lý sự cố.
  • Điều 24 quy định rõ yêu cầu phải tạm dừng hoặc đình chỉ thi công khi xảy ra sự cố mất an toàn nghiêm trọng cho đến khi khắc phục xong, thể hiện nguyên tắc "an toàn là trên hết".

4. Quy trình để thực hiện thành công một dự án rà phá bom mìn

Quy trình triển khai một dự án rà phá bom mìn tại Việt Nam là một chuỗi hành động tiêu chuẩn hóa, được quy định chi tiết trong Thông tư 195/2019/TT-BQP và Thông tư 121/2021/TT-BQP (về Quy trình kỹ thuật). Việc tuân thủ nghiêm ngặt 6 bước dưới đây là yêu cầu pháp lý bắt buộc để đạt được chứng nhận quản lý chất lượng và tính hợp pháp cho việc bàn giao mặt bằng.  

Giai đoạn này là nền tảng để định vị khu vực nguy hiểm và xác định phạm vi công việc. Nó bao gồm hai hoạt động chính, đòi hỏi sự phối hợp giữa hồ sơ lịch sử và dữ liệu hiện trường.

  • Điều tra phi kỹ thuật (NTS): Là hoạt động thu thập thông tin gián tiếp, bao gồm việc nghiên cứu hồ sơ quân sự cũ, bản đồ, và phỏng vấn nhân chứng để khoanh vùng sơ bộ Khu vực Nghi ngờ Ô nhiễm (SHA).
  • Khảo sát kỹ thuật (TS): Được triển khai sau khi NTS cung cấp đủ bằng chứng về nguy cơ. Khảo sát TS sử dụng các thiết bị chuyên dụng như máy dò từ tính và các công nghệ khác tại hiện trường để xác định chính xác ranh giới ô nhiễm, dẫn đến việc hình thành Khu vực Nguy hiểm đã Xác nhận (CHA). Việc xác định CHA phải dựa trên các tiêu chí pháp luật chi tiết nêu tại QCVN 01:2022/BQP (bao gồm bằng chứng trực tiếp hoặc sự kết hợp các yếu tố gián tiếp như hồ sơ cũ và tai nạn 10 năm).  

Các yêu cầu nghiêm ngặt về nhân sự và thiết bị cũng được đặt ra. Cán bộ và kỹ thuật viên tham gia phải đảm bảo về số lượng, sức khỏe và phải được đào tạo, cấp chứng chỉ năng lực theo quy định. Trang thiết bị phải đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn/quy chuẩn và phải được kiểm tra, kiểm định định kỳ tại cơ sở có thẩm quyền.  

Dự án rà phá phải được lập dựa trên kết quả khảo sát kỹ thuật (CHA) và được thẩm định, phê duyệt theo thẩm quyền được quy định trong Thông tư 195/2019/TT-BQP. Việc phân loại dự án dựa trên tính chất và quy mô là yếu tố quyết định cấp thẩm quyền chịu trách nhiệm quản lý.

Dự án khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh được phân loại cụ thể như sau :  

Phân loại dự án Đặc điểm cốt lõi (Theo TT 195/2019/TT-BQP) Thẩm quyền phê duyệt cấp cao nhất
Nhóm I Dự án, hạng mục, nhiệm vụ khắc phục hậu quả BMVN đặc biệt; hoặc khu vực có tổng diện tích rà phá lớn theo quy định của NĐ 18/2019/NĐ-CP. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.
Nhóm II Dự án trung bình, không thuộc nhóm I hoặc III, thường liên quan đến nhiều địa phương hoặc có tính phức tạp cao. Tư lệnh Binh chủng Công binh (hoặc cấp tương đương).
Nhóm III Dự án, hạng mục, nhiệm vụ khắc phục hậu quả nhỏ, tính chất đơn giản, nằm trong phạm vi quản lý của đơn vị cấp quân khu hoặc tỉnh. Chỉ huy Quân khu (hoặc cấp tương đương).

Sau khi dự án được lập, nó phải trải qua quá trình thẩm định kỹ lưỡng bởi cơ quan chuyên môn (VNMAC hoặc các đơn vị Công binh) nhằm đảm bảo Phương án Kỹ thuật Thi công, dự toán chi phí và các biện pháp an toàn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc gia.

Bước 3: Triển khai thi công tại hiện trường thực hiện rà phá theo đúng quy chuẩn

Giai đoạn thi công là việc hiện thực hóa Phương án Kỹ thuật Thi công. Điều này đòi hỏi sự bố trí khoa học về lực lượng, sử dụng thiết bị phù hợp với điều kiện địa hình (trên cạn, dưới nước ≤25m hay >25m) , và tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc an toàn.  

Quản lý Chất lượng (QC) là yếu tố không thể thiếu trong giai đoạn này. Các đơn vị phải thực hiện kiểm soát chất lượng nội bộ một cách định kỳ. Theo quy định, kết quả công tác rà phá bom mìn phải được kiểm tra theo phương pháp xác suất, với khối lượng diện tích kiểm tra không ít hơn 1% tổng số diện tích đã thi công. Ngoài ra, việc ghi chép nhật ký công trường, thu thập dữ liệu thiết bị, và định vị chính xác vị trí phát hiện vật nổ là bắt buộc, phục vụ cho công tác nghiệm thu và báo cáo tổng kết sau này.  

Xử lý vật nổ (EOD) là công đoạn tiềm ẩn rủi ro cao nhất và được điều chỉnh bởi các quy trình an toàn nghiêm ngặt (Phụ lục E của Sổ tay hướng dẫn EOD). Sự phối hợp với chính quyền địa phương là then chốt trong khâu này.  

Một số loại vật nổ được xác định là quá nhạy cảm hoặc nguy hiểm, bắt buộc phải tiêu hủy tại vị trí phát hiện, bao gồm các loại bom đạn chùm đã qua quá trình phóng/rải, mìn chống người, mìn cháy, và mìn khói. Đối với các vật nổ được phép vận chuyển, nơi cất giữ và bảo quản phải được bố trí ở nơi xa dân cư, xa các vị trí đóng quân, kho tàng và công trình khác.  

Về quy trình tiêu hủy, đơn vị thi công bắt buộc phải thông báo cho chính quyền địa phương (UBND cấp xã/huyện) và cơ quan quân sự cấp huyện trước khi tiến hành vận chuyển hoặc tiêu hủy. Điều này nhằm thiết lập các hành lang an toàn cần thiết. Phải đảm bảo khoảng cách an toàn đối với sóng xung kích và mảnh văng đến các công trình, khu dân cư xung quanh trong trường hợp vật nổ bị kích nổ ngoài ý muốn. Việc tiêu hủy phải được tổ chức thực hiện theo đúng quy trình công nghệ và phương án đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt.  

Bước 5: Nghiệm thu và bàn giao mặt bằng đảm bảo an toàn cho người sử dụng

Giai đoạn Nghiệm thu và Quản lý Chất lượng (QA) là khâu xác nhận cuối cùng rằng công việc đã được hoàn thành theo đúng Phương án Kỹ thuật Thi công và đạt ngưỡng an toàn chấp nhận được cho việc sử dụng đất. VNMAC chịu trách nhiệm thực hiện công tác quản lý chất lượng đối với các dự án sử dụng nguồn vốn nước ngoài, tài trợ quốc tế và các chương trình thuộc Chương trình 504.  

Tài liệu pháp lý cốt lõi xác nhận việc hoàn thành dự án là biên bản bàn giao mặt bằng sạch. Biên bản này phải ghi nhận chi tiết kết quả rà phá, xác nhận khu vực đã được giải phóng khỏi nguy cơ bom mìn, và quan trọng nhất là phải có xác nhận của UBND cấp huyện. Chữ ký của chính quyền địa phương cấp huyện là con dấu pháp lý cao nhất, là căn cứ để người dân hoặc nhà đầu tư an tâm sử dụng đất cho các mục đích phát triển, đảm bảo an sinh xã hội.  

Sau khi công tác rà phá hoàn tất và mặt bằng được bàn giao, đơn vị thi công có trách nhiệm tổng hợp toàn bộ dữ liệu dự án. Dữ liệu này bao gồm số lượng, chủng loại, và vị trí phát hiện/tiêu hủy vật nổ.

Tất cả dữ liệu phải được báo cáo và gửi về Trung tâm Hành động bom mìn Quốc gia Việt Nam (VNMAC). VNMAC sử dụng dữ liệu này để nhập vào Hệ thống Quản lý Thông tin Hành động Bom mìn (IMSMA), tạo cơ sở dữ liệu quốc gia về ô nhiễm bom mìn. Việc quản lý thông tin chính xác hỗ trợ VNMAC trong việc phân tích mức độ ô nhiễm còn lại, ưu tiên các khu vực cần can thiệp tiếp theo, và điều phối các nỗ lực hợp tác quốc tế.  

5. Tác động đa chiều của công tác rà phá bom mìn

Công tác khắc phục hậu quả bom mìn tại Việt Nam được Chính phủ thể chế hóa thông qua Chương trình Hành động quốc gia khắc phục hậu quả bom mìn sau chiến tranh (Chương trình 504), được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt từ năm 2010 với tầm nhìn đến năm 2025. Mine Action không chỉ là nhiệm vụ nhân đạo mà còn là đòn bẩy chiến lược cho phát triển bền vững và an ninh quốc gia.  

Tác động kinh tế của Mine Action được Chính phủ Việt Nam nhấn mạnh là động lực quan trọng nhất, gắn liền với việc giải phóng tài nguyên đất đai.​​

  • Giải phóng diện tích đất đai: Công tác rà phá đóng vai trò then chốt trong việc giải phóng hàng ngàn hecta đất. Hiện tại, cả nước vẫn còn khoảng 5,6 triệu ha diện tích bị ô nhiễm. Đất sau khi được rà phá và bàn giao mặt bằng sạch có thể được sử dụng an toàn cho các mục đích nông nghiệp, công nghiệp, và xây dựng cơ sở hạ tầng, đặc biệt là thúc đẩy du lịch sinh thái và phát triển bền vững tại các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề.  
  • Giảm thiểu rủi ro và chi phí xã hội: Việc giảm thiểu tai nạn bom mìn trực tiếp làm giảm gánh nặng y tế, phục hồi chức năng và chi phí hỗ trợ xã hội. Các chương trình hỗ trợ nạn nhân như Dự án Làng Hòa bình Việt Nam – Hàn Quốc (KVPVP) , bên cạnh hoạt động rà phá, còn cung cấp các dịch vụ y tế chuyên biệt và hỗ trợ sinh kế cho hàng trăm gia đình nạn nhân.  
  • Lồng ghép vào quy hoạch phát triển: Để đảm bảo tính bền vững, UBND các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có trách nhiệm đưa hoạt động khắc phục hậu quả bom mìn sau chiến tranh vào quy hoạch và kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Điều này giúp đảm bảo nguồn lực được ưu tiên cho các khu vực có tiềm năng phát triển kinh tế cao, tối ưu hóa lợi ích từ việc giải phóng đất.  

Chương trình 504 cung cấp một nền tảng vững chắc để Việt Nam huy động nguồn lực quốc tế và khẳng định vai trò chủ động trong quản lý Mine Action.

Trung tâm hành động bom mìn Quốc gia Việt Nam (VNMAC), được thành lập năm 2014, đóng vai trò là đầu mối chính thức thực hiện các hoạt động hợp tác quốc tế, vận động tài trợ cấp quốc gia, và điều phối các dự án rà phá. VNMAC cũng chịu trách nhiệm quản lý chất lượng đối với các dự án sử dụng nguồn vốn nước ngoài và tài trợ quốc tế.  

Việt Nam đã nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ các đối tác lớn như Cơ quan Hợp tác Quốc tế Hàn Quốc (KOICA) và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP). Các dự án quy mô như KVMAP (Việt Nam – Hàn Quốc Hợp tác Khắc phục Hậu quả Bom mìn sau Chiến tranh) đã giải phóng gần 17.000 hecta đất, và dự án tiếp theo là KVPVP nhằm khảo sát và rà phá thêm 15.000 hecta. Sự hỗ trợ này không chỉ cung cấp tài chính và công nghệ tiên tiến mà còn giúp nâng cao năng lực quản lý thông tin, rà phá và hỗ trợ nạn nhân. Điều này khẳng định vai trò chủ động và khả năng quản lý, điều phối hiệu quả của Việt Nam đối với các hoạt động Mine Action theo cả tiêu chuẩn quốc tế và quy định pháp luật quốc gia.  

Kết luận

Công tác khắc phục hậu quả bom mìn tại Việt Nam được xây dựng trên một nền tảng pháp lý vững chắc, với sự kiểm soát tập trung của Bộ Quốc phòng thông qua Nghị định 18/2019/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn chi tiết (TT 195/2019/TT-BQP). Sự ra đời của Quy chuẩn kỹ thuật QCVN 01:2022/BQP phản ánh cam kết của Việt Nam trong việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rủi ro tiên tiến, trong đó độ sâu rà phá được xác định linh hoạt theo mục đích sử dụng đất (nguyên tắc ALARP), thay vì một ngưỡng cố định.

Thành công của một dự án Mine Action được đo lường không chỉ qua việc tuân thủ quy trình 6 bước, từ điều tra kỹ thuật (CHA) đến tiêu hủy an toàn, mà còn qua việc đạt được sự chấp thuận pháp lý cuối cùng thông qua Biên bản Bàn giao Mặt bằng Sạch có xác nhận của UBND cấp huyện. Sự xác nhận này là cơ sở quan trọng nhất để chuyển đổi đất bị ô nhiễm thành tài sản phát triển kinh tế-xã hội. Mặc dù Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể nhờ Chương trình 504 và sự hỗ trợ quốc tế mạnh mẽ (KOICA, UNDP), thách thức về quy mô ô nhiễm còn lại (5,6 triệu ha) và nhu cầu công nghệ cao cho các khu vực phức tạp vẫn đòi hỏi sự huy động vốn và quản lý chất lượng nghiêm ngặt trong tương lai.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!