1. Tính đặc thù của nguồn nhân lực lĩnh vực dầu khí
Ngành công nghiệp dầu khí bao gồm nhiều giai đoạn khác nhau, từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác đến chế biến. Khác với việc khai thác các loại khoáng sản khác, ngành dầu khí luôn mang đặc điểm độc đáo do sự không đồng đều trong phân bố tự nhiên của dầu khí trên toàn cầu, từng khu vực, quốc gia và thậm chí từng mỏ khai thác. Tính đặc thù này tăng cường rủi ro trong hoạt động thăm dò dầu khí, thường được đánh giá bằng tỷ lệ thành công địa chất. Tỉ lệ trung bình của toàn cầu hiện nay là khoảng 30%, tức là mỗi ba giếng khoan thăm dò mới chỉ có một giếng phát hiện tích tụ dầu khí.
Để khai thác một lượng sản phẩm, cần mất từ 5 đến 7 năm cơ bản từ các giai đoạn như thăm dò địa chất, đánh giá trữ lượng, xây dựng và phát triển mỏ. Mặc dù kế hoạch có thuận lợi, một dự án dầu khí cũng cần từ 5 đến 10 năm để thu hồi vốn và đạt được lãi. Đối với một mũi khoan, có sự tham gia của khoảng 60 ngành khoa học khác nhau, từ vật lý hạt nhân đến thiên văn học. Chi phí để khoan một giếng trên biển với độ sâu khoảng 100 mét có thể lên đến từ 15 đến 30 triệu USD, và chỉ có khả năng cao mới có 2 mũi khoan tìm thấy dầu sau khi khoan trung bình 10 giếng.
Ngành công nghiệp dầu khí đòi hỏi công nghệ hiện đại, vốn đầu tư lớn, tính quốc tế cao và lợi nhuận khá. Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với rủi ro tiềm tàng khó đoán trước. Cho đến giữa thế kỷ 20, ngành dầu khí hoàn toàn nằm trong tay các nước phát triển và các tập đoàn siêu quốc gia. Do đó, các quốc gia đang phát triển, dù có tiềm năng lớn về tài nguyên dầu khí, vẫn gặp nhiều thách thức trong việc phát triển ngành này.
Môi trường làm việc trong ngành dầu khí đầy khắc nghiệt và độc hại, với nguy cơ và rủi ro cao. Các nhân viên thường phải làm việc dưới điều kiện môi trường ồn ào, rung lắc và nhiệt độ cao. Các yếu tố rủi ro như khí độc (H2S) và áp suất dị thường là thách thức thường xuyên khi khoan thăm dò. Công việc này cũng đòi hỏi sự tham gia của nhiều ngành khoa học khác nhau và đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu về an toàn, sức khỏe và môi trường. Các công trình dầu khí thường tập trung ở vùng biển sâu, xa khu dân cư, đặt ra nhiều thách thức và đòi hỏi chế độ đãi ngộ phù hợp.
Bởi vì những đặc điểm được nêu trên, ngành công nghiệp dầu khí đã đặt ra những tiêu chí riêng biệt về chất lượng nhân sự, gây ảnh hưởng đồng bộ đến quá trình phát triển nhân sự trong lĩnh vực này. Tóm lại, các đặc điểm quan trọng của ngành công nghiệp dầu khí có thể được tổng kết như sau:
- Yêu cầu đầu tư lớn và Rủi ro cao: Ngành công nghiệp dầu khí đòi hỏi đầu tư lớn và đối mặt với rủi ro cao, đặc biệt là nguy cơ mất mát nhân sự chất lượng cao.
- Ngành kỹ thuật và công nghệ cao: Dầu khí là ngành kỹ thuật, công nghệ, đặt ra yêu cầu cao về trình độ chuyên môn của nhân sự do đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật.
- Hội nhập quốc tế và đa phương: Sự liên kết quốc tế và đa phương trong ngành đòi hỏi cả ngôn ngữ và kiến thức quản lý chuyên nghiệp, không chỉ giới hạn ở kỹ thuật.
- Đặc thù của mỗi mỏ dầu: Các mỏ dầu ở từng vùng có những đặc điểm riêng biệt, tạo ra những thách thức độc lập về kỹ thuật và quản lý, đặc biệt là ở Việt Nam.
- Cạnh tranh nguồn nhân lực quốc tế: Tính quốc tế và đa phương tạo ra cạnh tranh lớn về nguồn nhân lực giữa các công ty dầu khí trên thế giới.
- Môi trường làm việc khắc nghiệt: Môi trường làm việc trong ngành dầu khí đầy khó khăn và nguy hiểm, đặc biệt là trên biển và ở các vùng sâu, yêu cầu chế độ đãi ngộ phù hợp.
Tóm lại, những yếu tố trên làm cho ngành công nghiệp dầu khí trở thành một lĩnh vực có nhiều đặc thù, nơi nhân sự cần phải đạt đến một mức độ chất lượng cao hơn so với nhiều ngành công nghiệp khác để có thể đáp ứng được những yêu cầu khắt khe của ngành.
2. Quy định về giờ làm thêm của công việc trong lĩnh vực dầu khí
Dựa theo Điều 6 của Thông tư 20/2023/TT-BCT, hướng dẫn chi tiết về làm thêm giờ như sau:
- Thời gian làm việc ngoài ca làm việc hoặc ngoài phiên làm việc theo quy định tại khoản 1 của Điều 4 Thông tư 20/2023/TT-BCT, áp dụng cho những người lao động làm việc thường xuyên, được xem xét là thời gian làm thêm giờ. Đồng thời, thời gian làm việc ngoài ca làm việc hoặc ngoài phiên làm việc theo khoản 2 của Điều 5, hoặc thời gian làm việc vượt quá số giờ làm việc tiêu chuẩn trong năm theo khoản 1 của Điều 5 Thông tư 20/2023/TT-BCT, áp dụng cho những người lao động làm việc không thường xuyên, cũng được tính vào thời gian làm thêm giờ.
- Tổng số giờ làm việc của ca làm việc và số giờ làm thêm của người lao động không được vượt quá 14 giờ mỗi ngày. Đồng thời, số giờ làm thêm của người lao động không được vượt quá 300 giờ trong một năm.
- Việc tổ chức làm thêm giờ phải có sự đồng ý của người lao động và phải tuân thủ các quy định tại Điều 59 và Điều 62 của Nghị định số 145/2020/NĐ-CP ngày 14 tháng 12 năm 2020 của Chính phủ, chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động.
Do đó, đối với người lao động có công việc đặc thù thuộc lĩnh vực khai thác dầu khí trên biển, quy định về làm thêm giờ sẽ được áp dụng theo quy định trên và số giờ làm thêm không được vượt quá 300 giờ trong một năm.
3. Quy định về tổ chức làm thêm giờ trong trường hợp đặc biệt
Dựa trên quy định của Điều 7 trong Thông tư 20/2023/TT-BCT về tổ chức làm thêm giờ trong các trường hợp đặc biệt, được quy định cụ thể như sau:
- Tổ chức làm thêm giờ trong trường hợp đặc biệt phải tuân thủ quy định tại Điều 108 của Bộ luật Lao động.
- Người sử dụng lao động có trách nhiệm sắp xếp thời gian nghỉ bù tương ứng cho người lao động sau các đợt làm thêm giờ, tính vào thời gian nghỉ giữa các phiên làm việc.
- Trong trường hợp không thể sắp xếp cho người lao động nghỉ bù, người sử dụng lao động phải trả lương và các chế độ làm thêm giờ cho người lao động theo quy định của pháp luật.
Do đó, khi người lao động tham gia làm thêm giờ trong các tình huống đặc biệt, họ sẽ được sắp xếp nghỉ bù tương ứng vào thời gian nghỉ giữa các phiên làm việc. Trong trường hợp không thể thực hiện nghỉ bù, người lao động sẽ được nhận lương và các chế độ làm thêm giờ theo quy định của pháp luật.
4. Quy định về thời giờ nghỉ ngơi cho người lao động làm việc trong lĩnh vực dầu khí
Dựa theo quy định của Điều 8 trong Thông tư 20/2023/TT-BCT về thời gian nghỉ ngơi cho người lao động trong lĩnh vực khai thác dầu khí, các điều sau được chỉ định như sau:
- Sau mỗi ca làm việc, người lao động cần được bố trí nghỉ liên tục trong thời gian tối thiểu 10 giờ trước khi bắt đầu ca làm việc mới.
- Người sử dụng lao động chịu trách nhiệm tổ chức thời gian nghỉ giải lao giữa các giờ làm việc, trong đó tổng thời gian nghỉ giữa các giờ làm việc phải ít nhất là 60 phút và nghỉ giữa giờ ít nhất là 30 phút liên tục. Đối với làm việc ban đêm, thì thời gian nghỉ giữa giờ ít nhất là 45 phút liên tục.
- Ngoài thời gian nghỉ giữa các ca làm việc, người lao động làm việc thường xuyên cần được bố trí nghỉ liên tục trong số ngày bằng với số ngày làm việc trong phiên làm việc trước đó.
- Người lao động làm việc không thường xuyên sẽ được bố trí thời gian nghỉ phù hợp với tình hình công việc, theo tỷ lệ như sau:
+ Làm việc trên công trình dầu khí trên biển vào ngày làm việc trong tuần: 1 ngày làm việc trên biển sẽ được nghỉ bù nửa ngày làm việc.
+ Làm việc trên công trình dầu khí trên biển vào ngày nghỉ hàng tuần: 1 ngày làm việc trên biển sẽ được nghỉ bù 1 ngày làm việc.
+ Làm việc trên công trình dầu khí trên biển vào ngày Lễ, Tết: 1 ngày làm việc trên biển sẽ được nghỉ bù 2 ngày làm việc.
Do đó, thời gian nghỉ ngơi của người lao động trong lĩnh vực khai thác dầu khí trên biển phải đảm bảo nghỉ liên tục ít nhất 10 giờ trước khi bắt đầu ca làm việc mới.
Bài viết liên quan: Quy định về thời giờ làm việc,thời gian nghỉ ngơi theo bộ luật lao động
Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!