Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, là tư liệu sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, và là nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế – xã hội. Ở Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, theo quy định của Luật Đất đai. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển kinh tế – xã hội và nhu cầu sử dụng đất ngày càng cao, tình trạng lấn chiếm, sử dụng đất sai mục đích, khai thác quá mức hoặc hủy hoại đất đang diễn ra ở nhiều địa phương với mức độ và tính chất khác nhau. Trong đó, hủy hoại đất là một hành vi vi phạm nghiêm trọng, không chỉ gây tổn hại đến tài nguyên đất, mà còn để lại hậu quả lâu dài đối với môi trường và sinh kế cộng đồng.

1. Định nghĩa hủy hoại đất theo quy định của pháp luật?

1.1. Các hành vi hủy hoại đất được quy định trong Luật Đất đai 2024

Hủy hoại đất là một trong 11 nhóm hành vi bị nghiêm cấm theo quy định tại Khoản 1 Điều 11 Luật Đất đai 2024. Khoản 27 Điều 3 Luật Đất đai 2024 định nghĩa rõ: Hủy hoại đất là hành vi làm biến dạng địa hình, làm suy giảm chất lượng đất, hoặc gây ô nhiễm đất mà dẫn đến mất hoặc giảm khả năng sử dụng đất theo mục đích đã được xác định. Căn cứ vào Điều 14 Nghị định 123/2024/NĐ-CP, hành vi hủy hoại đất được chia thành ba nhóm chi tiết nhằm phục vụ việc áp dụng mức phạt cụ thể.

Thứ nhất, hành vi làm suy giảm chất lượng đất bao gồm làm mất hoặc giảm độ dày tầng đất đang canh tác; làm thay đổi lớp mặt của đất sản xuất nông nghiệp bằng các loại vật liệu không phù hợp, chất thải, hoặc đất lẫn tạp chất có thành phần khác với loại đất đang sử dụng; gây ra hiện tượng bạc màu, xói mòn, rửa trôi đất nông nghiệp mà dẫn đến làm mất hoặc giảm khả năng sử dụng đất đã được xác định.

Thứ hai, hành vi làm biến dạng địa hình liên quan đến việc thay đổi cấu trúc vật lý của đất, bao gồm thay đổi độ dốc bề mặt đất; hạ thấp bề mặt đất; san lấp đất có mặt nước chuyên dùng (trừ hồ thủy lợi); hoặc san lấp nâng cao, hạ thấp bề mặt của đất sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản mà làm giảm hoặc mất khả năng sử dụng đất theo mục đích ban đầu.

Thứ ba, hành vi gây ô nhiễm đất cũng được xác định là hủy hoại đất, tuy nhiên, hình thức và mức xử phạt hành chính sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành về bảo vệ môi trường, không áp dụng khung phạt theo diện tích quy định tại Điều 14 Nghị định 123/2024/NĐ-CP.  

1.2. Phân biệt hủy hoại đất và các hành vi vi phạm khác

Trong quản lý đất đai, cần phân biệt rõ hủy hoại đất với lấn, chiếm đất và chuyển mục đích sử dụng đất trái phép, mặc dù chúng thường liên quan đến nhau.

Hủy hoại đất nhấn mạnh vào việc làm giảm chất lượng hoặc thay đổi hình thái vật lý của thửa đất, ảnh hưởng đến khả năng canh tác hoặc sử dụng. Trong khi đó, Lấn/Chiếm đất tập trung vào sự vi phạm ranh giới hoặc quyền sử dụng: lấn đất là việc người sử dụng đất tự ý chuyển dịch mốc giới để mở rộng diện tích sử dụng, còn chiếm đất là việc sử dụng đất mà không được Nhà nước giao, cho thuê hoặc không được chủ sử dụng hợp pháp cho phép.

Hành vi Chuyển mục đích sử dụng đất trái phép lại tập trung vào việc thay đổi loại đất đã được xác định (ví dụ: từ đất trồng lúa sang đất ở) mà không có quyết định cho phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc làm biến dạng địa hình (một hình thức hủy hoại đất) thường là bước chuẩn bị vật lý cho hành vi chuyển mục đích sử dụng đất trái phép, dẫn đến việc cá nhân, tổ chức vi phạm có thể bị xử lý đồng thời cho nhiều hành vi vi phạm pháp luật đất đai khác nhau.  

2. Mức phạt hành vi hủy hoại đất thế nào?

2.1. Mức phạt tiền đối với cá nhân và tổ chức theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP

Nghị định 123/2024/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 04/10/2024 quy định khung xử phạt hành chính nghiêm khắc theo diện tích đất bị hủy hoại, với nguyên tắc là mức phạt tiền đối với tổ chức bằng 02 lần mức phạt tiền đối với cá nhân có cùng một hành vi vi phạm. Mức xử phạt đối với cá nhân (theo Điều 14 Nghị định 123/2024/NĐ-CP) được chia thành 5 bậc tùy theo diện tích đất vi phạm, từ dưới 0,05 héc ta đến từ 01 héc ta trở lên. Cụ thể, đối với hành vi Làm suy giảm chất lượng đất, mức phạt tiền đối với cá nhân dao động từ 2.000.000 đồng (cho diện tích dưới 0,05 ha) đến 100.000.000 đồng (cho diện tích từ 01 ha trở lên). Đối với hành vi Làm biến dạng địa hình, mức phạt nghiêm khắc hơn, dao động từ 5.000.000 đồng (cho diện tích dưới 0,05 ha) đến 200.000.000 đồng (cho diện tích từ 01 ha trở lên).  

Việc Nghị định 123/2024/NĐ-CP quy định mức phạt đối với hành vi làm biến dạng địa hình (san lấp, nâng hạ bề mặt đất) cao hơn đáng kể, dao động từ 2 đến 4 lần so với hành vi làm suy giảm chất lượng đất (xói mòn, bạc màu), phản ánh chính sách quản lý ưu tiên bảo vệ tính chất vật lý và địa mạo của đất đai. Hành vi làm biến dạng địa hình thường liên quan đến các hoạt động có tính chất đầu cơ, xây dựng trái phép, hoặc chuẩn bị cho việc chuyển mục đích sử dụng đất, mang lại lợi ích kinh tế bất hợp pháp lớn hơn và gây ra hậu quả khó khắc phục hơn đối với tài nguyên đất đai. Do đó, chế tài phải nặng hơn để đảm bảo tính răn đe.

Đối với các hành vi làm suy giảm chất lượng hoặc biến dạng địa hình, nếu việc khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất trước khi vi phạm được xác định là không có tính khả thi trên thực địa, mức phạt tiền áp dụng sẽ bằng 02 lần mức phạt tiền tương ứng quy định. Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra giới hạn tối đa cho mức phạt tăng nặng này: không quá 500 triệu đồng đối với cá nhân, và không quá 1 tỷ đồng đối với tổ chức. Việc cho phép Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quy định các trường hợp không có tính khả thi và mức độ khôi phục đã tạo ra một cơ chế cho phép xử lý hành vi hủy hoại nghiêm trọng nhưng không thể đảo ngược bằng cách áp dụng chế tài tài chính mạnh mẽ hơn, như một sự "chuộc lỗi" bằng tiền phạt.  

2.2. Các biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc

Ngoài mức phạt tiền, cá nhân và tổ chức vi phạm còn phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc.

Thứ nhất, là biện pháp trọng tâm buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất trước khi vi phạm, nhằm đưa thửa đất trở về trạng thái trước khi vi phạm, trừ trường hợp việc khôi phục được xác định là không có tính khả thi trên thực địa.

Thứ hai, là buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp có được do hành vi vi phạm hành chính.

Thứ ba, nếu hành vi hủy hoại đất gây thiệt hại cho người khác hoặc môi trường, người vi phạm có thể bị buộc bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật liên quan.  

3. Khi nào hủy hoại đất bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

3.1. Các điều kiện để cấu thành tội vi phạm các quy định về sử dụng đất đai

Hành vi hủy hoại đất không chỉ bị xử phạt hành chính mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017/2025 (BLHS), cụ thể là Điều 228 về Tội vi phạm các quy định về sử dụng đất đai. Hành vi cố ý hủy hoại đất, làm xói mòn hoặc biến chất đất được coi là một dạng của hành vi "sử dụng đất trái với các quy định của pháp luật về quản lý và sử dụng đất đai".  

Để cấu thành tội phạm hình sự theo Điều 228 BLHS, người phạm tội phải thỏa mãn dấu hiệu tiền sự: tức là họ phải đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này (theo Nghị định 123/2024/NĐ-CP) hoặc đã bị kết án về tội này, nhưng chưa được xóa án tích mà còn tiếp tục vi phạm. Điều này có nghĩa là việc xử phạt hành chính không phải là kết thúc đối với hành vi hủy hoại đất; nó chính là tiền đề pháp lý để chuyển vụ việc sang xử lý hình sự nếu người vi phạm có hành vi tái diễn.

3.2. Mức hình phạt và các khung hình phạt cụ thể (Điều 228 BLHS)

Điều 228 BLHS quy định các khung hình phạt cụ thể cho Tội vi phạm các quy định về sử dụng đất đai, trong đó hành vi hủy hoại đất là một cấu thành.

Khung cơ bản tại Khoản 1 quy định người phạm tội bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Khung tăng nặng tại Khoản 2 áp dụng nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp có tổ chức, phạm tội 02 lần trở lên, hoặc tái phạm nguy hiểm, với mức phạt tiền từ 500.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.

Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng Hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng theo Khoản 3.

4. Hủy hoại đất có phải là mối đe dọa lớn đến môi trường không?

Hủy hoại đất là một mối đe dọa nghiêm trọng và đa chiều đối với môi trường, kinh tế và xã hội tại Việt Nam.

Về mặt môi trường (địa chất và sinh thái), hủy hoại đất làm mất đi hoặc suy giảm đáng kể độ dày tầng đất canh tác màu mỡ, gây hiện tượng bạc màu, xói mòn và rửa trôi đất, đặc biệt ở các khu vực dốc hoặc đất nông nghiệp không được bảo vệ. Việc thay đổi lớp mặt đất bằng vật liệu lạ hoặc chất thải làm giảm khả năng tự phục hồi của đất và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái đất. Nếu hành vi liên quan đến gây ô nhiễm đất (do chất thải rắn không xử lý đúng cách, kim loại nặng, hóa chất), nó còn ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nước ngầm, đe dọa sức khỏe con người và hệ sinh thái.

Về mặt kinh tế, sự suy giảm chất lượng đất trực tiếp làm giảm năng suất nông nghiệp, đe dọa sinh kế của người dân và an ninh lương thực quốc gia. Các hoạt động hủy hoại đất cũng gây ra chi phí lớn cho Nhà nước và cộng đồng trong việc cải tạo, khôi phục lại tình trạng ban đầu, gây thất thoát tài nguyên quốc gia.

Về mặt xã hội, mất đất hoặc giảm khả năng sử dụng đất dẫn đến xung đột về quyền sử dụng đất, làm mất ổn định kinh tế - xã hội tại các khu vực dựa vào nông nghiệp.  

5. Những câu hỏi thường gặp

5.1. Hủy hoại đất và ô nhiễm đất có giống nhau không?

Không, hủy hoại đất là một khái niệm pháp lý rộng hơn và bao trùm. Theo Luật Đất đai 2024, hủy hoại đất bao gồm ba dạng hành vi chính: làm suy giảm chất lượng đất, làm biến dạng địa hình, và gây ô nhiễm đất. Mặc dù ô nhiễm đất là một biểu hiện của hủy hoại đất, chế tài xử phạt hành chính đối với riêng hành vi gây ô nhiễm đất lại được tách biệt và tuân thủ các quy định chuyên ngành của pháp luật về bảo vệ môi trường, chứ không theo khung phạt diện tích của Nghị định 123/2024/NĐ-CP.  

5.2. Việc san lấp, san gạt đất có phải lúc nào cũng là hủy hoại đất?

Không phải lúc nào cũng bị coi là hủy hoại đất. Hành vi san lấp, san gạt, nâng cao hoặc hạ thấp bề mặt đất chỉ cấu thành hành vi hủy hoại đất nếu nó làm mất hoặc giảm khả năng sử dụng đất theo mục đích đã được xác định. Pháp luật có quy định các trường hợp ngoại lệ không bị coi là vi phạm, chẳng hạn như việc san lấp, san gạt nhằm mục đích cải tạo đất nông nghiệp thành ruộng bậc thang, hoặc xây dựng các công trình phục vụ sản xuất nông nghiệp trên đất trồng lúa, hay các hình thức cải tạo đất khác phù hợp với mục đích sử dụng đất đã được xác định. Điều này thể hiện sự cân bằng giữa quản lý tài nguyên và khuyến khích cải tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.  

5.3. Những loại đất nào dễ bị hủy hoại nhất?

Các loại đất sản xuất nông nghiệp và đất có mặt nước chuyên dùng là nhóm đất dễ bị hủy hoại nhất và thường xuyên là đối tượng của các vi phạm. Đất sản xuất nông nghiệp dễ bị hủy hoại do làm mất tầng đất canh tác, xói mòn, rửa trôi, hoặc bị san lấp, hạ thấp bề mặt để phục vụ các mục đích phi nông nghiệp khác. Đất có mặt nước chuyên dùng cũng dễ bị hủy hoại thông qua hành vi san lấp, làm biến dạng địa hình, nhằm chiếm dụng diện tích mặt nước (trừ trường hợp hồ thủy lợi).  

5.4. Định nghĩa "hủy hoại đất" trong các văn bản pháp luật trước đây khác gì so với Luật Đất đai mới?

Luật Đất đai 2024 đã chi tiết hóa và cấu trúc hóa định nghĩa "hủy hoại đất" một cách rõ ràng hơn so với các quy định trước đây. Khoản 27 Điều 3 Luật đất đai năm 2024 đã phân loại hành vi hủy hoại đất thành ba nhóm rõ rệt: làm suy giảm chất lượng, làm biến dạng địa hình, và gây ô nhiễm đất. Sự chi tiết hóa này cho phép Nghị định 123/2024/NĐ-CP thiết lập các mức phạt tiền khác nhau cho từng loại hành vi, đảm bảo việc xử phạt được thực hiện chính xác và phù hợp với mức độ nghiêm trọng của hậu quả gây ra.  

Kết luận

Luật Đất đai 2024 và Nghị định 123/2024/NĐ-CP đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ trong việc quản lý và bảo vệ đất đai, tài sản quốc gia thuộc sở hữu toàn dân. Khung pháp lý mới đã chi tiết hóa định nghĩa "hủy hoại đất" và áp dụng các chế tài xử lý cứng rắn hơn, đặc biệt đối với hành vi làm biến dạng địa hình, nhằm chống lại các hoạt động đầu cơ và xây dựng trái phép. Rủi ro pháp lý lớn nhất đối với người sử dụng đất không chỉ nằm ở các khoản tiền phạt hành chính khổng lồ (lên đến 1 tỷ VND đối với tổ chức vi phạm nghiêm trọng và không thể khắc phục hậu quả) hay nguy cơ truy cứu hình sự theo Điều 228 Bộ luật Hình sự. Mối đe dọa nghiêm trọng nhất chính là chế tài thu hồi đất bắt buộc theo Khoản 2 Điều 81 Luật Đất đai 2024. Người sử dụng đất hủy hoại đất và đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà tiếp tục vi phạm sẽ bị Nhà nước thu hồi đất và quan trọng là họ sẽ không được bồi thường về đất đai theo quy định của pháp luật. Việc tuân thủ pháp luật không chỉ là trách nhiệm mà còn là chiến lược bảo vệ tài sản. Các chủ thể sử dụng đất cần tăng cường quản lý rủi ro, giám sát chặt chẽ các hoạt động can thiệp vào địa hình và chất lượng đất đồng thời tuyệt đối tránh tái phạm. 

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.