1. Kể lại một câu chuyện em đã nghe hay đã đọc ca ngợi hòa bình (Mẫu 1)

Kim Đồng, tên thật là Nông Văn Dền, sinh năm 1928, là một con người dấn thân từ những nền tảng khiêm tốn. Nguyên quán của anh là tỉnh Cao Bằng, một gia đình nghèo khổ, cha anh đã phải hy sinh trong cuộc kháng chiến chống lại nạn phu phen lao dịch của thực dân Pháp. Điều này để lại một bước nặng nề trên vai Kim Đồng, với trách nhiệm chăm sóc mẹ tàn tật và người em họ mồ côi, Cao Sơn.

Từ thuở nhỏ, tâm hồn của Kim Đồng đã chứa đựng một tình yêu sâu sắc đối với đất nước và một sự căm ghét đối với kẻ thù Pháp. Quê hương anh chính là nơi nảy nở phong trào cách mạng từ rất sớm. Vào ngày 15 tháng 5 năm 1941, Đội Nhi đồng cứu quốc đã ra đời, với 5 đoàn viên, và Kim Đồng đã được bầu làm đội trưởng đầu tiên của đội. Anh luôn tỏ ra dũng cảm và sáng suốt trong mọi nhiệm vụ.

Một sự kiện đầy gan dạ của anh diễn ra khi anh đang trở về sau khi dẫn cán bộ vào căn cứ. Tiếng động lạ nổi lên từ rừng sâu. Kim Đồng và đồng đội Cao Sơn không ngần ngại, liền quyết định báo động cho các đồng đội ở xóm. Kim Đồng đã nhận biết được bọn lính đang lợi dụng sương mù để tiến hành một cuộc phục kích tàn bạo trên đường vào xóm, im lặng chờ đợi để bắt giữ những người vô tội. Không mất thời gian, Kim Đồng đã chỉ đường cho Cao Sơn lùi về phía sau, để chạy về báo cáo tình hình. Trước khi bạn đi, anh đã tỉ mỉ quan sát địa hình xung quanh, để biết cách vượt qua một dòng suối và trốn vào rừng. Bằng cách này, bọn lính sẽ phải tiết lộ vị trí của họ bằng cách nổ súng hoặc kêu lên, và Kim Đồng đã chắc chắn rằng sẽ không để bọn kẻ thù thoát khỏi. Thật đúng như dự kiến, khi bọn lính nhìn thấy một bóng người chạy thoát, họ không ngần ngại nổ súng và hô lên: "Đứng lại!" Tuy nhiên, Kim Đồng đã không dừng lại. Dưới tầm súng của kẻ thù, anh đã hi sinh dũng cảm. Đó là một sáng sớm ngày 15 tháng 02 năm 1943, một trang sử đầy đau thương nhưng cũng đầy niềm tự hào về tình yêu và hy sinh vì quê hương.

 

2. Kể lại một câu chuyện em đã nghe hay đã đọc ca ngợi hòa bình (Mẫu 2)

Năm 1958, Bác Hồ có cuộc thăm Ấn Độ đáng nhớ. Trong chuyến hành trình này, Bác rời khỏi Thủ đô New Delhi và đi đến thành phố Bombay bằng một chiếc xe lửa đặc biệt. Đây là một sự kiện quan trọng và đông đảo đại diện ngoại giao của nhiều quốc gia và quần chúng Thủ đô New Delhi đã tới tiễn Bác. Các thành viên trong đoàn đã lên các toa tàu trước để sẵn sàng chuyển bánh ngay khi Bác đến.

Khi Bác xuống tàu và ra khỏi sân ga, chỉ còn Bác, Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru và Trưởng phòng Lễ tân của Ấn Độ ở lại. Bước vào toa đặc biệt dành riêng cho Bác, thay vì ngồi xuống ngay, Bác dừng lại ở cửa và trò chuyện với Thủ tướng Nehru một vài câu.

Khi còi tàu báo hiệu chuẩn bị chuyển bánh, Thủ tướng Nehru thân mật và ân cần cảnh báo Bác:

  • Chủ tịch, xin hãy cẩn thận, tàu sắp chuyển bánh rồi đó.

Bác Hồ, với nụ cười tươi sáng và tính hiền lành của mình, đáp lại Thủ tướng Nehru:

  • Ông bạn thân mến, đừng lo lắng, đây là cửa của hoà bình.

Thủ tướng Nehru, đáp trả với lòng biết ơn và niềm cảm kích:

  • Thưa Chủ tịch, cửa hoà bình luôn mở rộng.

Cuộc trò chuyện thân mật này giữa hai người lãnh đạo hàng đầu của hai quốc gia, cả hai đều là những người bạn yêu chuộng hoà bình và luôn đấu tranh vì hoà bình, hữu nghị, và hợp tác giữa các dân tộc. Sự kiện này đã thu hút sự chú ý của các phóng viên Ấn Độ và quốc tế.

Sáng hôm sau, các tờ báo lớn của Ấn Độ đăng lại cuộc đối thoại thú vị này và đã tạo nên một sự thảo luận tích cực trong cộng đồng. Nhiều báo đã trích dẫn câu nói của Bác: "Đây là cánh cửa của hoà bình."

 

3. Kể lại một câu chuyện em đã nghe hay đã đọc ca ngợi hòa bình (Mẫu 3)

Năm 1958, Bác Hồ có một chuyến thăm Ấn Độ quan trọng. Bác Hồ rời khỏi Thủ đô New Delhi để đến thành phố Bombay bằng một chiếc xe lửa đặc biệt. Cuộc thăm này thu hút sự chú ý của đông đảo đại diện ngoại giao từ các nước và quần chúng tại Thủ đô New Delhi, đều tới để tiễn đưa Bác. Các thành viên trong đoàn của chúng ta đã lên tàu trước để đảm bảo tàu sẽ chuyển bánh ngay khi Bác đến.

Khi Bác xuống tàu và ra khỏi nhà ga, chỉ còn có Bác, Thủ tướng Ấn Độ Jawaharlal Nehru và Trưởng phòng Lễ tân của Ấn Độ ở lại. Bước vào toa đặc biệt dành riêng cho Bác, thay vì ngồi xuống ngay, Bác dừng lại ở cửa và trò chuyện với Thủ tướng Nehru trong một khoảnh khắc ấm áp.

Khi còi tàu báo hiệu chuẩn bị chuyển bánh, Thủ tướng Nehru thân mật và ân cần báo cho Bác:

  • Chủ tịch, hãy cẩn thận, tàu sắp chuyển bánh đó.

Bác Hồ, với nụ cười tươi sáng và tính hiền lành của mình, đáp lại Thủ tướng Nehru:

  • Ông bạn thân mến, đừng lo lắng, đây là cửa hòa bình.

Thủ tướng Nehru cười vui vẻ và cảm kích, trả lời Bác:

  • Thưa Chủ tịch, cửa hòa bình luôn mở rộng.

Cuộc trò chuyện thân mật này diễn ra giữa hai người lãnh đạo hàng đầu của hai quốc gia và đồng thời cũng là hai người bạn tận hưởng hòa bình và luôn đặt nỗ lực cho hòa bình, tình bạn, và sự hợp tác giữa các dân tộc. Sự kiện này thu hút sự chú ý đặc biệt từ các phóng viên Ấn Độ và cả quốc tế.

Sáng hôm sau, các tờ báo lớn của Ấn Độ đăng lại cuộc trò chuyện đáng chú ý này và tạo ra một dư luận tích cực trong cộng đồng. Nhiều báo in lại câu nói của Bác: "Đây là cánh cửa của hòa bình."

 

4. Kể lại một câu chuyện em đã nghe hay đã đọc ca ngợi hòa bình (Mẫu 4)

Vào lúc 7 giờ 20 phút ngày 16 tháng 5 năm 1967, tại Sài Gòn, một người phụ nữ Việt Nam đã thực hiện một sự kiện bi kịch. Bà đã tự tưới 10 lít xăng lên người mình, sau đó châm lửa tự thiêu, hy sinh cuộc sống của mình để phản đối chiến tranh của đế quốc Mỹ ở Việt Nam.

Trong miền Nam Việt Nam, trong giai đoạn từ 1965 đến 1968, chiến tranh đang ngày càng trở nên ác liệt và tàn khốc. Đối mặt với những thách thức này, những đại diện của các tôn giáo lớn, các nhà hoạt động xã hội, những trí thức và nghệ sĩ uy tín, những người có tầm nhìn và lòng yêu nước, đã cảm thấy cần phải tụ họp, gửi đi thông điệp cảnh báo và cố gắng ngăn chặn ít nhất phần nào bạo lực của quân đội Mỹ xâm lược. Liên minh các lực lượng dân tộc, dân chủ và yêu hòa bình, Hội Văn nghệ sĩ yêu nước và hòa bình, Phong trào Dân tộc Tự quyết đã ra đời và bắt đầu hoạt động trong bối cảnh này.

Tuy nhiên, như loài dơi sợ ánh sáng, các lực lượng đối lập liền bắt đầu đàn áp, khủng bố các tổ chức hòa bình và những người yêu hòa bình, những người đam mê với tương lai của dân tộc.

Nhất Chi Mai, một sinh viên của Khoa Văn, một phật tử hiền lành và khiêm nhường, đã quyết định hành động:

"Chỉ còn cách này thôi Không còn lựa chọn nào Chết mới đủ để ra lời."

Và bằng sự dũng cảm và quyết tâm:

"Chịu đau đớn thân này Mong thoát lời thống thiết."

Tại chùa Từ Nghiêm, trên đường Bà Hạt, quận 10, Sài Gòn, sau khi viết mười bức thư cuối cùng để gửi cho cha mẹ, thầy cô, bạn bè, Nhất Chi Mai đã tự thiêu để cảnh tỉnh những thế lực đen tối và tố cáo sự vô minh, đồng thời lên án cuộc chiến tranh mà đế quốc Mỹ đang gây ra cho đất nước Việt Nam.

Sau cái chết đầy xúc động của Nhất Chi Mai, cả truyền thông trong và ngoài nước đã lan truyền thông tin này với tất cả sự tiếc thương và tôn trọng. Nhiều nhà thơ, nhà văn và nhà báo đã sáng tác nhiều tác phẩm để bày tỏ lòng đồng cảm sâu sắc đối với Nhất Chi Mai, và những tác phẩm này đã được phổ biến rộng rãi ở khắp mọi nơi.

Hôm nay, khi chúng ta đọc lại từng bài thơ mộc mạc, chân thành của Nhất Chi Mai và nhớ đến cách cô ấy đã "ra lời" một cách dũng cảm trong bối cảnh lịch sử khốc liệt của những năm 60, chúng ta nên thấy sự hy sinh của cô ấy như một tia sáng, một ngọn đuốc nhỏ, đã đóng góp vào việc chiếu sáng đêm tối. Và những lời thơ nhỏ nhẹ, hiền lành và khiêm nhường của cô ấy sẽ vẫn còn vang mãi trên mỗi cánh cây, ngọn cỏ và bầu trời thanh bình xanh của Việt Nam.

 

5. Kể lại một câu chuyện em đã nghe hay đã đọc ca ngợi hòa bình (Mẫu 5)

Chiến tranh đã trôi qua hàng chục năm, nhưng những nỗi đau và mất mát mà nó gây ra không thể nào bị xóa nhòa. Giới trẻ ngày nay, may mắn không phải trải qua những năm tháng chiến tranh, có thể không thấu hiểu được sâu sắc những thiệt thòi và tổn thương mà chiến tranh đã mang lại. Tuy nhiên, những câu chuyện về thời kỳ chiến tranh vẫn luôn đem lại cho chúng ta những cơ hội để suy ngẫm về tội ác của chiến tranh và thấu hiểu hơn về khao khát của con người về hòa bình.

Ngày xưa, ông ngoại của tôi thường kể về một anh hùng tên là Văn Ngọc Bé, người đã hy sinh để bảo vệ nền độc lập và tự do của đất nước. Một trong những câu chuyện mà ông thường kể là về một trận địa quân sự cận kề.

Khi đó, địch đã lên kế hoạch tấn công doanh trại của quân ta, tuy nhiên, tình hình bất ngờ yên bình, không có dấu hiệu của địch. Một chiến binh về từ cuộc trinh sát báo cáo rằng không có quân địch nào xung quanh. Mọi người đều thở phào nhẹ nhõm và tiếp tục nghiên cứu kế sách đối phó với địch. Nhóm bảo vệ được phân chia để canh gác hai đầu của doanh trại.

Tuy nhiên, đột ngột và bất ngờ, hai tốp thám báo giả mạo với vẻ ngoại trang thường dân, súng ống đeo ngang người, bỗng xuất hiện bên trên bờ đập gần doanh trại. Sự sợ hãi tràn đầy trong không khí. Đồng chí Văn Ngọc Bé bị thương nặng khi đạn địch đã găm nát hai chân của anh. Mọi người nhanh chóng đáp trả và đánh bại kẻ thù với súng AK của họ. Địch rút lui bất ngờ, nhưng tình hình vẫn rất căng thẳng. Cần phải rút quân để bảo vệ tính mạng.

Lúc đó, đồng chí Văn Ngọc Bé đưa ra một quyết định mà đã khiến mọi người cảm động và đau lòng. Anh nói, "Tôi sẽ hi sinh để bảo vệ đồng đội. Hãy mang súng đạn của tôi và đặt nó vào tay tôi. Nếu địch xâm nhập, tôi sẽ nổ tung hai quả lựu đạn trên tay mình. Hãy ra đi ngay!".

Mọi người không đồng ý với quyết định này, nhưng địch đã quay trở lại nhanh chóng. Và trước tình hình khẩn cấp, khi ở lại có thể dẫn đến cái chết của tất cả, mọi người cuối cùng cũng phải tuân theo lời đề xuất của đồng chí Văn Ngọc Bé. Trong một ngôi nhà lá bé nhỏ, cạnh chiếc cối xay lúa, là nơi mà họ quyết định đối mặt với tử thần. Xung quanh họ, chỉ có cây chuối và tre. Trước nhà có một con mương nhỏ chảy qua. Họ lội qua sình lầy, trong tre và dưới máy bay OV10, "Rọ gáo" bay vọt qua. Anh em đã rời bỏ nơi đó, với lòng đau đớn nặng nề...

Khi họ đã rời xa, bọn thám báo quay trở lại. Hai chân của Văn Ngọc Bé đã bị thương nặng, máu chảy quá nhiều và anh kiệt sức. Anh úp mặt xuống đất quê hương, trên lưng mang nhiều mảnh đạn của địch. Liệt sĩ Văn Ngọc Bé đã cùng với nhiều cán bộ và chiến sĩ khác của đơn vị, bằng máu của họ, đã góp phần viết lên một tấm bia cao cả về sự hy sinh để giành lại hòa bình cho dân tộc, cho người Việt Nam. Một sự hy sinh oai hùng, mà nếu không có anh, chúng ta không thể có được hòa bình như ngày hôm nay. Chúng ta sẽ tiếp tục lấy anh làm gương mẫu, học tập mạnh mẽ để xây dựng đất nước ngày càng giàu mạnh, thể hiện lòng biết ơn và kính trọng sâu sắc đối với những người anh hùng đã hy sinh cho tổ quốc.

>> Tham khảo: Kể lại một câu chuyện đáng nhớ của bản thân chọn lọc hay nhất