- 1. Top 5+ bài văn mẫu Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh lớp 5 chọn lọc hay nhất
- 1.1. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh siêu hay (Mẫu số 1)
- 1.2. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh ngắn gọn (Mẫu 2)
- 1.3. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh chọn lọc (Mẫu 3)
- 1.4. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh ý nghĩa (Mẫu 4)
- 1.5. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh đạt điểm cao (Mẫu 5)
- 2. Cách làm bài văn Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh lớp 5 dễ hiểu cho học sinh
- 2.1. Hiểu đề bài – Biết mình cần kể điều gì
- 2.2. Chọn câu chuyện để kể
- 2.3. Bố cục bài văn kể chuyện
- Mở bài – Giới thiệu
- Thân bài – Kể diễn biến câu chuyện
- Kết bài – Nêu cảm nghĩ hoặc bài học
- 2.4. Cách kể chuyện hay và cảm động
- 2.5. Luyện tập bằng ví dụ minh họa
- 2.6. Gợi ý tự luyện
1. Top 5+ bài văn mẫu Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh lớp 5 chọn lọc hay nhất
1.1. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh siêu hay (Mẫu số 1)
Trong những trang sách kể về thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, câu chuyện về nhà sư Thích Quảng Đức luôn là một nguồn cảm xúc mạnh mẽ với tôi.
Câu chuyện diễn ra vào thời điểm mà cả nước đang phải chịu đựng ách đô hộ của chính quyền Mỹ Ngụy do Ngô Đình Diệm lãnh đạo. Không chỉ là người lãnh đạo độc đoán đàn áp, Diệm còn thực hiện những biện pháp tàn bạo, làm suy thoái đời sống của nhân dân Việt Nam. Hành động của ông không chỉ hướng về việc đàn áp mà còn kì thị Phật giáo, một tôn giáo mà đã gắn bó với dân tộc Việt Nam suốt hàng ngàn năm. Các tăng ni, phật tử thường xuyên trở thành nạn nhân của sự bắt bớ vô tội, khiến lòng dân chúng phẫn nộ. Đặc biệt, trong dịp lễ Phật Đản tháng 4 Âm lịch, ông Diệm đã cho lính vào đàn áp, dẫn đến cái chết đau lòng của 8 vị phật tử. Hành động tàn nhẫn này không chỉ làm rơi vào lương tâm của chính quyền Diệm, mà còn là một hành vi khiến cho nhân dân mất lòng tin, đồng thời còn tạo điều kiện thuận lợi cho chiến tranh mà Mỹ đang gây ra.
Để chống lại sự đàn áp và xâm lược văn hóa của chính quyền, thầy Thích Quảng Đức đã quyết định chọn con đường hy sinh bản thân. Ngồi kết ấn, ông châm lửa một cách điều tĩnh, trở thành ngọn đuốc sống đánh thức tâm hồn của nhân dân, làm sáng tỏ sự tàn bạo của chính quyền Diệm. Sự hy sinh của thầy Quảng Đức không chỉ là sự kiện đau lòng, mà còn là một hành động kiên quyết đối với sự tự do và văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam. Ông đã dùng tính mạng của mình để chiếu sáng con đường cho Phật giáo và văn hóa truyền thống, giúp đất nước tỉnh thức, đồng lòng chống lại thế lực xâm lược và làm mất quốc độ.
Câu chuyện về thầy Thích Quảng Đức không chỉ là một diễn biến trong lịch sử đau buồn, mà còn là bài học về lòng dũng cảm và hy sinh cho tình yêu quê hương. Không chỉ những người lính trên chiến trường, mà cả những người dân và Phật tử, mỗi người đều đã đóng góp một phần của mình vào cuộc chiến chống lại xâm lược, mỗi hành động là một dấu ấn quan trọng trong lịch sử dân tộc. Điều này khiến tôi tự hào và trân trọng quá khứ, bởi mỗi người dân đã có một cách đóng góp riêng, tạo nên một bức tranh đầy sắc màu và đa dạng về lòng yêu nước và tình thần đoàn kết.
(1).png)
1.2. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh ngắn gọn (Mẫu 2)
Câu chuyện về Norman Morrison, người đàn ông tận tụy với trái tim bao la, là một câu chuyện về tình yêu thương loài người và sự phê phán chiến tranh mà em khắc sâu trong trí nhớ. Những chi tiết đầy cảm xúc này được nhà thơ Tố Hữu tái hiện một cách đặc sắc qua bài thơ "Emily, con…" của ông.
Norman Morrison, là một công dân Mỹ, đã mang trong mình tâm hồn cao cả, đầy tình yêu thương, và ganh đua chống lại chiến tranh phi nghĩa. Anh nhìn thấu những đau khổ mà nhân dân Việt Nam phải chịu đựng trước sự hung ác của quân đội độc tài. Quyết tâm không lùi bước, Morrison quyết định tự thiêu ngay trước cửa Lầu Năm Góc, biểu tượng của Bộ Quốc phòng Mỹ. Hành động hy sinh bản thân của anh không chỉ làm rung chuyển cả thế giới mà còn thức tỉnh một làn sóng biểu tình mạnh mẽ, là sự đồng lòng phản đối những cuộc chiến tranh không lý.
Trước khi ra đi, Morrison đã viết một bức thư gửi vợ, làm nổi bật niềm yêu thương cho gia đình nhỏ của anh, đặc biệt là cô con gái nhỏ Emily. Thư ngỏ đầy nồng thắm và tình cảm là tuyên ngôn cuối cùng, là biểu hiện rõ ràng nhất về sự kiên quyết và cam kết của anh vì hòa bình thế giới.
Sự ra đi của Norman Morrison không chỉ là một biểu tượng đơn lẻ, mà là một tượng đài kiến cố, là nguồn động viên mạnh mẽ đằng sau làn sóng chống chiến tranh và ủng hộ cho hòa bình. Hành động dũng cảm của anh đã làm thay đổi tư duy và nhận thức của nhiều người về ý nghĩa của sự hy sinh vì mục tiêu cao cả - hòa bình và tình thương.
1.3. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh chọn lọc (Mẫu 3)
Vào lúc 7 giờ 20 phút ngày 16 tháng 5 năm 1967 tại Sài Gòn, một hình ảnh bi tráng và đậm chất tình yêu hòa bình đã diễn ra khi một người phụ nữ Việt Nam quyết định tự tưới xăng lên người và châm lửa, biến mình thành ngọn đuốc cháy sáng, làm nổi bật sự phản đối của bản thân đối với cuộc chiến tranh mà đế quốc Mĩ đang gây ra ở Việt Nam.
Trong bối cảnh miền Nam, giai đoạn từ 1965 đến 1968 chứng kiến sự ác liệt và tàn khốc của chiến tranh ngày càng gia tăng. Các đại diện của các tôn giáo lớn, nhà hoạt động xã hội, trí thức và nghệ sĩ uy tín đã tập hợp lại, kêu gọi báo động, hòa mình vào làn sóng biểu tình mạnh mẽ để ngăn chặn sự bạo lực của quân xâm lược Mĩ. Liên minh các lực lượng dân tộc - dân chủ và hòa bình, Hội Văn nghệ sĩ yêu nước - yêu hòa bình, Phong trào Dân tộc Tự quyết đã ra đời như những phản ứng dữ dội trước cuộc chiến tranh không lý.
Tương tự như loài dơi sợ ánh sáng, những thế lực ngụy quyền ngay lập tức triển khai chiến dịch đàn áp và khủng bố, đặc biệt là những tổ chức hòa bình và những người tận tụy với vận mệnh dân tộc.
Nhất Chi Mai, một sinh viên Văn khoa, một phật tử hiền lành, khiêm tốn, nhưng tích cực, đã đưa ra sự quyết định dũng cảm. Trước sự tăng cường áp đặt và đau đớn, chị đã chọn con đường hi sinh. Bằng hình thức tự thiêu trước chùa Từ Nghiêm, Sài Gòn, chị đã để lại mười bức thư cho cha mẹ, thầy cô, bạn bè, biểu hiện rõ sự tâm huyết và quyết tâm của mình vì hòa bình thế giới.
Sau cái chết đầy xúc động của Nhất Chi Mai, cả báo chí trong và ngoài nước đều truyền đạt tới mọi người với lòng tiếc thương và kính trọng. Nhiều nhà thơ, nhà văn và nhà báo đã sáng tác những tác phẩm phổ biến rộng rãi để thể hiện sự đồng cảm sâu sắc với hành động can đảm của chị.
Ngày nay, khi đọc lại những lời thơ chân thành của Nhất Chi Mai, ta nhớ về cách chị đã "ra lời" một cách bi tráng trong bối cảnh lịch sử khó khăn của những năm 60. Sự hi sinh của chị có vẻ như đã đóng góp một phần quan trọng, đẩy lùi bóng tối. Lời thơ nhỏ nhẹ, hiền lành, khiêm nhường của chị sẽ còn vang mãi trên những hàng cây, ngọn cỏ, trên những bản đồ trời thanh bình xanh mướt của đất nước Việt Nam.
1.4. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh ý nghĩa (Mẫu 4)
Nền hòa bình, từ thời xa xưa cho đến ngày nay, luôn là một vấn đề thiết yếu không chỉ ở Việt Nam mà còn trên khắp thế giới. Câu chuyện về một cô bé trẻ ngây thơ yêu chuộng hòa bình đã làm cho tôi cảm thấy đau lòng và suy ngẫm nhiều về ý nghĩa của nó. Câu chuyện đó được gọi là "Những con sếu bằng giấy".
Vào ngày 16-7-1945, nước Mỹ chế tạo thành công bom nguyên tử và hơn một nửa tháng sau đó, quyết định ném xuống đất nước mặt trời mọc - Nhật Bản. Điều này đã gây ra thảm kịch khi hai quả bom đạn mới được chế tạo đã đánh sập các thành phố Hi-rô-si-ma và Na-ga-xa-ki, cướp đi sinh mạng của gần nửa triệu người. Cho đến năm 1951, hậu quả của bom nguyên tử làm thêm gần 100000 người ở Hi-rô-si-ma chết do nhiễm phóng xạ nguyên tử. Những hình ảnh đau lòng này làm nổi bật sự nặng nề và đau thương của chiến tranh.
Cô bé Xa-xa-cô Xa-xa-ki, chỉ mới hai tuổi khi thành phố Hi-rô-si-ma bị tấn công, đã may mắn thoát khỏi thảm họa, nhưng không thoát khỏi sự nhiễm phóng xạ. Mười năm sau, cô bé bắt đầu trải qua những đau đớn và biến chất vì tác động của phóng xạ. Tin vào một truyền thuyết, cô tin rằng nếu gấp đủ một nghìn con sếu bằng giấy và treo chúng quanh phòng, cô sẽ được cứu chữa. Cô bé lặng lẽ gấp từng chú sếu nhỏ, nở nụ cười mỗi khi một chú sếu hoàn thành. Người ta biết đến câu chuyện này và hàng nghìn con sếu giấy được gửi đến cho Xa-xa-cô từ khắp nơi, nhưng đến khi em gấp được 644 con thì cuộc đời cô bé đã kết thúc.
Xúc động trước cái chết của Xa-xa-cô, học sinh ở thành phố Hi-rô-si-ma đã quyên góp tiền để xây dựng một tượng đài tưởng nhớ cho những nạn nhân của bom nguyên tử. Tượng đài có hình một em gái giơ cao hai tay, nâng một con sếu lên trời, trên đỉnh tượng đài cao chín mét. Dưới tượng đài, có dòng chữ "Chúng tôi muốn thế giới này mãi mãi hòa bình".
Nghe câu chuyện về cô bé Xa-xa-cô, mọi người không khỏi xúc động trước lòng yêu chuộng hòa bình và niềm tin mạnh mẽ của em. Câu chuyện này nhắc nhở chúng ta về tình cảm nhân văn và sự quan trọng của việc bảo vệ hòa bình. Không có phép màu nào có thể duy trì cuộc sống hòa bình mà không có sự nỗ lực đồng lòng của mỗi người và mỗi quốc gia để chống lại chiến tranh phi nghĩa.
1.5. Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh đạt điểm cao (Mẫu 5)
Mình muốn chia sẻ câu chuyện "Ước vọng hòa bình của tuổi thơ," mà mình đã đọc trên trang báo "Khăn quàng đỏ."
Câu chuyện kể về một học sinh tên Trần Ngọc Kiên Giang, đang học lớp 5A tại trường Tiểu học Nguyễn Chí Thanh, phường Phú Hải, thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình. Một ngày, khi theo dõi chương trình trên kênh VTV3 của Đài Truyền hình Việt Nam, Kiên Giang chú ý đến một cô bé tên Na-ka-mu-ra. Na-ka-mu-ra, tác giả của bức tranh "Tác hại của chất phóng xạ," đã sinh ra với tật nguyền, có đôi chân không lành lặn như người bình thường. Tuy nhiên, cô bé lại có một tài năng đặc biệt trong hội họa, từ những năm đầu cấp Tiểu học, cô đã nổi tiếng với những bức tranh về "Màu xanh của em," thu hút sự khâm phục của thế giới.
Hiện tại, Na-ka-mu-ra đang học lớp cuối cấp Tiểu học và khi nghe về chiến tranh Iraq, cô quyết định vẽ bức tranh "Tác hại của chất phóng xạ" để phản đối chiến tranh. Sự dũng cảm và lòng yêu hòa bình của Na-ka-mu-ra một lần nữa làm cho thế giới phải ngưỡng mộ. Kiên Giang, học sinh của trường Tiểu học Nguyễn Chí Thanh, đã viết một bức thư để bày tỏ sự hâm mộ của mình đối với Na-ka-mu-ra.
Trong bức thư, Kiên Giang viết: "Bức tranh của bạn mang một thông điệp thật lớn lao: Phản đối chiến tranh và thể hiện khát vọng của tuổi thơ được sống trong hòa bình, hạnh phúc. Mình rất thích môn vẽ của Na-ka-mu-ra ạ! Bạn là một cô bé đã dũng cảm vượt lên trên số phận của mình đấy. Tác hại của chất phóng xạ đã làm cho đôi chân của bạn không bình thường như chúng mình, nhưng ý chí, nghị lực và ước mơ của bạn thật đáng cho trẻ em trên toàn thế giới khâm phục. Qua thư này, mình muốn bày tỏ sự cảm phục của mình đối với bạn và muốn làm quen với bạn. Từ nay chúng mình sẽ thường xuyên trò chuyện qua thư nhé! Mình xin dừng bút đây. Chúc bạn thành công trên con đường hội họa."
Đây là câu chuyện mà mình đã đọc, và có lẽ sẽ cùng với Kiên Giang cố gắng vẽ một bức tranh về ước vọng hòa bình của tuổi thơ, đồng lòng với Na-ka-mu-ra để ngăn chặn chiến tranh, để trái đất chúng ta được sống trong hòa bình và hạnh phúc.
2. Cách làm bài văn Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh lớp 5 dễ hiểu cho học sinh
2.1. Hiểu đề bài – Biết mình cần kể điều gì
Đề bài yêu cầu: Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình hoặc chống chiến tranh.
Nghĩa là: Em sẽ kể một câu chuyện giúp người nghe hiểu rằng:
- Hòa bình là điều quý giá, ai cũng phải gìn giữ.
- Chiến tranh gây đau khổ, mất mát và không ai muốn điều đó xảy ra.
Gợi ý dễ hiểu:
- “Ca ngợi hòa bình” nghĩa là kể về niềm vui, hạnh phúc trong cuộc sống yên bình.
- “Chống chiến tranh” nghĩa là kể về những người yêu hòa bình, không muốn đánh nhau, hoặc những hậu quả buồn mà chiến tranh đem lại.

2.2. Chọn câu chuyện để kể
Em có thể:
Kể lại câu chuyện đã học hoặc đã nghe:
Ví dụ:
- Câu chuyện “Những con sếu bằng giấy” (Sadako – Nhật Bản).
- “Chiếc lược ngà” của Nguyễn Quang Sáng.
- “Kim Đồng” – tấm gương thiếu niên hy sinh cho Tổ quốc.
Hoặc tự sáng tạo một câu chuyện ngắn:
- Về một bạn nhỏ mong muốn thế giới không còn chiến tranh.
- Về một lớp học đoàn kết, biết giải quyết mâu thuẫn bằng lời nói.
- Về một người anh, người cha từng tham gia chiến đấu, nay chỉ mong con cháu sống trong hòa bình.
Dù kể thật hay tưởng tượng, câu chuyện vẫn cần thể hiện:
- Hòa bình là điều đẹp.
- Chiến tranh là điều đáng sợ, cần tránh xa.
2.3. Bố cục bài văn kể chuyện
Bài kể chuyện thường có 3 phần, giống như kể một câu chuyện hoàn chỉnh:
Mở bài – Giới thiệu
- Giới thiệu nhân vật chính, thời gian, địa điểm hoặc lý do kể chuyện.
Ví dụ:
“Em xin kể về cô bé Sadako – người Nhật Bản, dù bị bệnh do bom nguyên tử nhưng vẫn gấp hàng nghìn con hạc cầu mong thế giới hòa bình.”
Hoặc:
“Ở ngôi làng nhỏ của em, có một ông cụ luôn kể cho bọn trẻ nghe những ngày chiến tranh xưa, để ai cũng biết quý trọng cuộc sống hôm nay.”
Thân bài – Kể diễn biến câu chuyện
- Kể theo thứ tự thời gian: chuyện bắt đầu – diễn ra – kết thúc.
- Nhớ kể rõ cảm xúc của nhân vật (vui, buồn, sợ hãi, hy vọng...).
- Dùng lời kể của chính em hoặc đặt mình vào nhân vật để câu chuyện sinh động hơn.
Ví dụ:
“Ngày nào Sadako cũng gấp hạc, dù tay yếu đi. Em tin rằng, nếu gấp đủ một nghìn con, điều ước hòa bình sẽ thành sự thật.”
Kết bài – Nêu cảm nghĩ hoặc bài học
- Nói điều em học được từ câu chuyện.
- Bày tỏ mong muốn của em về hòa bình, hạnh phúc.
Ví dụ:
“Câu chuyện về Sadako khiến em hiểu rằng hòa bình thật quý giá. Em mong thế giới này mãi mãi không còn chiến tranh.”

2.4. Cách kể chuyện hay và cảm động
- Kể bằng cảm xúc thật của mình, không cần quá cầu kỳ.
- Dùng từ ngữ giản dị, gần gũi với lứa tuổi: “yêu thương”, “bình yên”, “hạnh phúc”.
- Thêm hình ảnh và so sánh nhẹ nhàng:
“Những con sếu giấy của Sadako bay lên như những ước mơ về một bầu trời không còn khói bom.”
- Tránh kể lan man hoặc chỉ kể sự việc khô khan.
Hãy xen vào cảm nghĩ, suy nghĩ của em để bài kể chân thật và nhân văn.

2.5. Luyện tập bằng ví dụ minh họa
Ví dụ đề: Kể một câu chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh.
Bài mẫu (tóm tắt):
Ở Hiroshima, có một cô bé tên là Sadako. Sau chiến tranh, em bị bệnh do phóng xạ bom nguyên tử. Dù rất yếu, ngày nào Sadako cũng gấp hạc giấy và ước rằng thế giới sẽ không còn bom đạn. Em mất khi chưa tròn 12 tuổi, nhưng câu chuyện của em đã khiến cả thế giới xúc động. Mỗi con hạc giấy bay lên như mang theo ước nguyện hòa bình của em đến muôn nơi.
Em rất cảm phục Sadako. Em hiểu rằng hòa bình là điều quý giá nhất. Em sẽ cố gắng học thật giỏi để góp phần làm cho đất nước em luôn bình yên, hạnh phúc.
2.6. Gợi ý tự luyện
Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh:
- Hoạt động nhóm: Mỗi nhóm chọn một biểu tượng hòa bình (sếu giấy, chim bồ câu, chiếc lược ngà…) và cùng sáng tác một câu chuyện ngắn.
- Đóng vai: Một bạn làm Sadako, một bạn làm Kim Đồng – cùng trò chuyện về điều ước hòa bình.
- Viết nhật ký: “Nếu con sống trong một thế giới có chiến tranh, con sẽ làm gì để giữ hòa bình?”
Những hoạt động này giúp học sinh không chỉ viết được bài văn, mà còn cảm được tinh thần của hòa bình bằng trái tim mình.
Tóm lại:
Bài văn kể chuyện ca ngợi hòa bình, chống chiến tranh của học sinh lớp 5 cần:
- Kể rõ ràng – cảm động – có ý nghĩa nhân văn.
- Biết liên hệ cảm xúc bản thân và bài học về hòa bình.
- Viết bằng tình cảm chân thật, chứ không cần dài hay phức tạp.