Trong dòng chảy của nền kinh tế hiện đại, định nghĩa về sự thành công của một doanh nghiệp đang dần thay đổi. Không còn chỉ gói gọn trong những bảng báo cáo tài chính với lợi nhuận khổng lồ, giá trị thực sự của một đơn vị kinh doanh ngày nay còn được đo lường bằng những tác động tích cực mà họ mang lại cho xã hội và môi trường. Trong bối cảnh đó, Doanh nghiệp xã hội nổi lên như một nhịp cầu nối liền giữa tư duy kinh doanh nhạy bén và khát vọng giải quyết các vấn đề nan giải của nhân loại. Đây không phải là một tổ chức từ thiện thuần túy sống dựa vào nguồn viện trợ, cũng không phải một doanh nghiệp thương mại chỉ biết đến lợi ích cá nhân; đó là một thực thể kinh tế đặc thù, nơi mỗi đồng doanh thu đều mang trong mình một sứ mệnh nhân văn.

Việc xác lập mô hình doanh nghiệp xã hội trong hệ thống pháp luật là minh chứng cho sự công nhận của Nhà nước đối với những nỗ lực dùng "bàn tay kinh tế" để thực hiện "mục tiêu xã hội". Tuy nhiên, để vận hành một doanh nghiệp xã hội không chỉ cần một trái tim nóng mà còn cần một cái đầu lạnh để tuân thủ các tiêu chí khắt khe về mặt pháp lý, cũng như hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ đặc thù mà mô hình này mang lại. Từ việc cam kết tái đầu tư lợi nhuận đến trách nhiệm giải trình minh bạch trước cộng đồng, doanh nghiệp xã hội đang thiết lập một tiêu chuẩn mới về đạo đức kinh doanh. 

1. Khái niệm Doanh nghiệp xã hội theo quy định mới nhất

Khái niệm doanh nghiệp xã hội trong hệ thống pháp luật Việt Nam đã trải qua một quá trình tiến hóa dài để đạt đến sự hoàn thiện trong Luật Doanh nghiệp 2020. Theo định nghĩa tại khoản 1 Điều 10 của Luật này, Doanh nghiệp xã hội (DNXH) là một doanh nghiệp được thành lập và đăng ký theo các loại hình công ty hiện hành (Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh hoặc Doanh nghiệp Tư nhân), nhưng mang trên mình một sứ mệnh đặc thù vượt ra ngoài mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông.

Bản chất của DNXH theo quy định mới nhấn mạnh vào tính lưỡng hợp: một mặt, doanh nghiệp phải đảm bảo sự tồn tại độc lập về mặt tài chính thông qua hoạt động kinh doanh; mặt khác, doanh nghiệp phải cam kết giải quyết một hoặc nhiều vấn đề xã hội, môi trường vì lợi ích cộng đồng. Sự thay đổi trong cách tiếp cận của Luật Doanh nghiệp 2020 so với các phiên bản cũ nằm ở việc cá nhân hóa trách nhiệm quản trị thông qua cơ chế công khai thông tin chủ sở hữu hưởng lợi, nhằm đảm bảo rằng nguồn lực của DNXH thực sự được sử dụng cho các mục tiêu công cộng.

Mục tiêu hoạt động của DNXH phải được cụ thể hóa trong "Cam kết thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường" nộp cho cơ quan đăng ký kinh doanh. Đây là tài liệu pháp lý then chốt định hình toàn bộ vòng đời của doanh nghiệp, từ khi thành lập đến khi vận hành và thậm chí là giải thể. Các vấn đề xã hội thường bao gồm đào tạo nghề cho người khuyết tật, hỗ trợ người yếu thế, bảo vệ trẻ em, hoặc cung cấp các dịch vụ y tế, giáo dục tại các địa bàn khó khăn. Trong khi đó, mục tiêu môi trường tập trung vào các giải pháp kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải, xử lý rác thải hoặc bảo tồn đa dạng sinh học.

2. Tiêu chí xác định doanh nghiệp xã hội 

Để được công nhận là DNXH theo Luật Doanh nghiệp 2020, một tổ chức phải vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về cả hình thức pháp lý lẫn bản chất vận hành tài chính. Hệ thống tiêu chí này được thiết kế để tách biệt rõ ràng DNXH với các mô hình doanh nghiệp thương mại thuần túy có thực hiện trách nhiệm xã hội (CSR) và các tổ chức phi chính phủ (NGO) truyền thống.

- Tiêu chí về đăng ký thành lập và tư cách pháp nhân: Tiêu chí đầu tiên mang tính tiên quyết: DNXH phải là doanh nghiệp được đăng ký thành lập theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Điều này đồng nghĩa với việc DNXH có đầy đủ các quyền năng của một thực thể kinh doanh: có tên riêng, có tài sản độc lập, có trụ sở giao dịch và có quyền tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập. Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp (ví dụ: Công ty TNHH một thành viên hoặc Công ty Cổ phần) sẽ quyết định cấu trúc quản trị nội bộ, nhưng không làm thay đổi bản chất của DNXH nếu nó đáp ứng các tiêu chí tiếp theo.

- Ngưỡng tái đầu tư bắt buộc: Điểm đặc trưng nhất và cũng là tiêu chí định lượng khó khăn nhất của DNXH là nghĩa vụ sử dụng ít nhất 51% tổng lợi nhuận sau thuế hằng năm để tái đầu tư nhằm thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường đã đăng ký. Đây là một "lời thề tài chính" buộc doanh nghiệp phải hy sinh quyền lợi ngắn hạn của các chủ sở hữu để phục vụ lợi ích lâu dài của cộng đồng.

Việc tính toán con số 51% này phải dựa trên báo cáo tài chính hằng năm đã được phê duyệt. Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu sự minh bạch tuyệt đối trong việc hạch toán các khoản tái đầu tư. Khoản tiền này không nhất thiết phải để trong quỹ dự phòng mà có thể được chuyển hóa thành các dự án mở rộng, đào tạo nhân lực, mua sắm máy móc thiết bị phục vụ cho mục đích xã hội. Nếu một doanh nghiệp đạt lợi nhuận 1 tỷ đồng, tối thiểu 510 triệu đồng phải được giữ lại để tiếp tục thực hiện sứ mệnh cộng đồng; chỉ phần còn lại (tối đa 49%) mới được phép chi trả cổ tức cho các thành viên hoặc cổ đông.

- Cam kết về mục tiêu cộng đồng xuyên suốt: Bên cạnh các số liệu tài chính, DNXH phải duy trì mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội, môi trường trong suốt quá trình hoạt động. Đây là tiêu chí định tính nhưng được cụ thể hóa bằng cơ chế giám sát của cơ quan đăng ký kinh doanh và cộng đồng thông qua việc công khai các bản cam kết trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Mọi sự thay đổi về mục tiêu hoặc tỷ lệ tái đầu tư đều phải được thông báo chính thức, nếu không, doanh nghiệp sẽ đứng trước nguy cơ bị thu hồi các ưu đãi hoặc tước bỏ tư cách DNXH.

3. Quyền của doanh nghiệp xã hội 

Theo Điều 10, Khoản 2 Luật Doanh nghiệp 2020 đã mở rộng đáng kể "không gian sinh tồn" cho DNXH thông qua việc trao cho họ những quyền hạn đặc thù. Những quyền này được thiết kế để cân bằng với những ràng buộc về mặt lợi nhuận mà DNXH phải gánh chịu.

3.1. Quyền huy động vốn và tiếp nhận tài trợ đa phương

DNXH có quyền huy động và tiếp nhận tài trợ từ các cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức phi chính phủ và các tổ chức khác cả trong nước lẫn nước ngoài. Đây là một quyền năng cực kỳ quan trọng, cho phép DNXH tiếp cận các nguồn vốn "phi thương mại" mà các doanh nghiệp thông thường không được phép hoặc gặp khó khăn khi tiếp cận.

Nguồn tài trợ này không bị giới hạn trong việc chỉ được dùng cho các dự án cụ thể mà còn được phép dùng để bù đắp chi phí quản lý và chi phí hoạt động của doanh nghiệp. Điều này giúp DNXH giải quyết bài toán "tồn tại để làm việc thiện" khi các hoạt động xã hội thường đòi hỏi chi phí vận hành cao nhưng doanh thu từ khách hàng (thường là người nghèo hoặc người yếu thế) lại rất thấp. Tuy nhiên, việc sử dụng các khoản tài trợ này phải tuân thủ nghiêm ngặt mục đích đã đăng ký và không được chuyển thành lợi nhuận để chia cổ tức.

3.2. Các ưu đãi đặc thù về thuế, mặt bằng và hỗ trợ kỹ thuật

Nhà nước cam kết có chính sách khuyến khích, hỗ trợ và thúc đẩy phát triển DNXH. Một trong những điểm mới là quyền của chủ sở hữu và người quản lý DNXH được xem xét, tạo thuận lợi và hỗ trợ trong việc cấp giấy phép, chứng chỉ liên quan đến ngành nghề hoạt động. Điều này làm giảm đáng kể gánh nặng tuân thủ hành chính đối với các mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo xã hội.

Trong các quy định bổ sung của năm 2025 và 2026, DNXH hoạt động trong các lĩnh vực xã hội hóa (y tế, giáo dục, môi trường) còn có quyền tiếp cận các ưu đãi về thuế suất TNDN (10% trong suốt thời gian hoạt động) và được xem xét miễn, giảm tiền thuê đất hoặc hỗ trợ mặt bằng sản xuất tại các khu công nghiệp, vườn ươm công nghệ. Nghị định 20/2026/NĐ-CP quy định rõ việc các Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phải công khai diện tích đất dành cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và DNXH.

3.3. Quyền được hỗ trợ thị trường và giải quyết việc làm

Luật Doanh nghiệp 2020 kết nối chặt chẽ với Luật Việc làm 2025 (Luật số 74/2025/QH15) để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ DNXH. Theo đó, các DNXH là cơ sở sản xuất kinh doanh có sử dụng nhiều lao động là người khuyết tật, người dân tộc thiểu số hoặc người thuộc hộ nghèo có quyền vay vốn từ Ngân hàng Chính sách xã hội với lãi suất ưu đãi bằng lãi suất cho hộ nghèo. Mức vay tối đa có thể lên tới 10 tỷ đồng cho một cơ sở sản xuất kinh doanh, giúp họ mở rộng quy mô và duy trì việc làm ổn định cho cộng đồng. Nhà nước cũng hỗ trợ DNXH trong việc quảng bá sản phẩm, tìm kiếm thị trường thông qua các hội chợ xúc tiến thương mại và sàn giao dịch việc làm trực tuyến quốc gia.

4. Nghĩa vụ của doanh nghiệp xã hội 

Theo Điều 10, Khoản 3 Luật Doanh nghiệp 2020, Tính chính danh của DNXH được duy trì thông qua một hệ thống nghĩa vụ chặt chẽ, đảm bảo rằng những ưu đãi mà Nhà nước và cộng đồng trao cho doanh nghiệp được sử dụng đúng mục tiêu.

- Duy trì sứ mệnh xã hội và tỷ lệ tái đầu tư xuyên suốt: Nghĩa vụ quan trọng nhất là phải duy trì mục tiêu hoạt động và điều kiện về tỷ lệ tái đầu tư 51% trong suốt quá trình hoạt động. Điều này có nghĩa là DNXH không được phép "chuyển màu" thành doanh nghiệp thương mại thuần túy một cách âm thầm sau khi đã nhận được các khoản tài trợ hoặc ưu đãi ban đầu. Mọi hành vi sai lệch so với bản cam kết đã nộp đều được coi là vi phạm nghĩa vụ pháp lý nghiêm trọng.

- Thông báo thay đổi và chấm dứt mục tiêu xã hội: Trong trường hợp doanh nghiệp không còn khả năng hoặc không còn mong muốn duy trì mô hình DNXH, họ có nghĩa vụ phải thông báo cho cơ quan có thẩm quyền về việc chấm dứt thực hiện mục tiêu xã hội, môi trường hoặc thay đổi tỷ lệ tái đầu tư lợi nhuận. Đây không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là cơ sở để cơ quan thuế và các bên liên quan xác định lại các ưu đãi đã trao. Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, thời hạn thông báo là trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày có quyết định thay đổi.

- Công khai báo cáo tài chính và đánh giá tác động xã hội: Minh bạch là nghĩa vụ bắt buộc đối với DNXH. Trường hợp doanh nghiệp nhận được các ưu đãi, hỗ trợ từ Nhà nước, họ phải định kỳ hằng năm báo cáo cơ quan có thẩm quyền về tình hình hoạt động. Báo cáo này không chỉ dừng lại ở các con số tài chính khô khan mà còn phải bao gồm Báo cáo đánh giá tác động xã hội, môi trường để chứng minh rằng những nỗ lực của doanh nghiệp đã thực sự mang lại giá trị cho cộng đồng. Ngoài ra, việc lưu giữ thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi để cung cấp cho cơ quan nhà nước khi có yêu cầu là nghĩa vụ mới được bổ sung nhằm tăng cường tính minh bạch trong quản trị.

5. So sánh điểm mới của doanh nghiệp xã hội so với quy định cũ 

Việc so sánh giữa hai đạo luật giúp chúng ta nhận thấy rõ xu hướng quản trị doanh nghiệp hiện đại: tập trung vào tính minh bạch, số hóa và cá nhân hóa trách nhiệm.

Tiêu chí so sánh Luật Doanh nghiệp 2020 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 (Luật số 76/2025/QH15)
Định danh cá nhân Chấp nhận CMND/CCCD/Hộ chiếu.

Loại bỏ CMND, thống nhất sử dụng CCCD gắn chip hoặc thẻ Căn cước mới.

Quản trị minh bạch Chưa nhấn mạnh vào chủ sở hữu hưởng lợi.

Bắt buộc thu thập và công khai thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi (Beneficial Owner).

Hỗ trợ tín dụng Quy định chung chung về khuyến khích.

Kết nối trực tiếp với Luật Việc làm 2025 về các gói vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội.

Thủ tục đăng ký Quy trình giấy tờ truyền thống.

Đẩy mạnh liên thông thủ tục qua mạng điện tử; mã số doanh nghiệp dùng chung cho cả BHXH.

Cơ chế báo cáo Báo cáo hằng năm khi có yêu cầu.

Quy định cụ thể nghĩa vụ báo cáo khi nhận ưu đãi để ngăn chặn trục lợi chính sách.

Tính nhất quán Còn chồng chéo với các luật chuyên ngành.

Ưu tiên áp dụng các quy định về ưu đãi thuế theo Luật Thuế TNDN 2025 để đảm bảo tính đồng bộ.

Sự thay đổi về "câu chữ" trong Điều 10 tuy không quá lớn nhưng các quy định liên kết trong toàn bộ đạo luật đã tạo ra một sức mạnh mới cho DNXH. Ví dụ, việc bổ sung khái niệm "giá thị trường" của phần vốn góp dựa trên các tiêu chí thẩm định giá chuyên nghiệp giúp DNXH minh bạch hóa các giao dịch thoái vốn hoặc nhận đầu tư.

Kết luận

Doanh nghiệp xã hội chính là hiện thân của một nền "kinh tế tử tế", nơi lợi nhuận và lòng nhân ái không loại trừ nhau mà cùng cộng hưởng để tạo nên một thế giới tốt đẹp hơn. Dù phải đối mặt với áp lực kép – vừa phải đảm bảo sự sống còn của bộ máy kinh doanh, vừa phải duy trì cam kết giải quyết các vấn đề xã hội – nhưng chính những thử thách này đã tạo nên bản sắc và uy tín khác biệt cho các doanh nghiệp xã hội. Việc thấu hiểu các tiêu chí pháp lý cùng các quyền và nghĩa vụ liên quan không chỉ giúp các tổ chức này hoạt động đúng hướng, mà còn giúp họ tiếp cận được các nguồn lực hỗ trợ, sự tin tưởng từ cộng đồng và các nhà đầu tư tác động.

Hành trình của doanh nghiệp xã hội có thể còn nhiều khó khăn về vốn và thị trường, nhưng với những chính sách khuyến khích ngày càng rộng mở, đây chắc chắn sẽ là mô hình dẫn dắt xu hướng phát triển bền vững trong tương lai. Mỗi doanh nghiệp xã hội thành công là một minh chứng cho thấy: chúng ta hoàn toàn có thể làm giàu bằng cách giúp đỡ người khác và bảo vệ hành tinh xanh. Hy vọng rằng, những phân tích chi tiết trong bài viết này đã truyền tải được thông điệp mạnh mẽ về vai trò của doanh nghiệp xã hội, từ đó khích lệ các cá nhân và tổ chức tự tin lựa chọn con đường kinh doanh gắn liền với trách nhiệm cộng đồng, góp phần kiến tạo một xã hội công bằng và văn minh hơn.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!