1. Kho ngoại quan có được coi là khu phi thuế quan

Theo quy định tại khoản 20, Điều 4 của Thông tư 219/2013/TT-BTC, có ràng buộc với các quy định khác, khu vực được miễn thuế quan được gọi là khu phi thuế quan, gồm có khu chế xuất, doanh nghiệp chế xuất, kho bảo thuế, khu bảo thuế, kho ngoại quan, khu kinh tế thương mại đặc biệt, khu thương mại - công nghiệp và các khu vực kinh tế khác được thành lập và được hưởng các ưu đãi về thuế như khu phi thuế quan theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.

Trong quan hệ mua bán và trao đổi hàng hóa giữa các khu phi thuế quan và bên ngoài, có hai loại quan hệ chính là xuất khẩu và nhập khẩu. Kho ngoại quan, theo đó, được coi là một trong những khu vực miễn thuế quan. Quan hệ mua bán và trao đổi hàng hóa giữa kho ngoại quan với bên ngoài được xem là quan hệ xuất khẩu và nhập khẩu.

Việc coi kho ngoại quan là một khu vực miễn thuế quan là để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu. Nhờ sự miễn thuế trong quan hệ mua bán này, các doanh nghiệp có thể tiến hành hoạt động thương mại quốc tế một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Điều này đồng thời đóng góp vào việc thúc đẩy phát triển kinh tế của đất nước, mở rộng cơ hội kinh doanh và tạo ra lợi ích tài chính cho các doanh nghiệp.

Tuy nhiên, việc miễn thuế quan chỉ áp dụng đối với các khu vực được quy định và thành lập đúng theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động trong các khu vực miễn thuế quan cần tuân thủ đầy đủ các quy định và thực hiện các thủ tục liên quan để được hưởng các ưu đãi miễn thuế.

Tổng quát, việc xem kho ngoại quan là một trong những khu vực miễn thuế quan và quan hệ mua bán hàng hóa giữa kho ngoại quan và bên ngoài là quan hệ xuất khẩu và nhập khẩu nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại quốc tế và phát triển kinh tế đất nước.

 

2. Trường hợp miễn thuế nhập khẩu

Trong việc miễn thuế nhập khẩu cho hàng hóa được nhập khẩu từ nước ngoài và gửi đến kho ngoại quan, có một số trường hợp đặc biệt mà hàng hóa không thuộc đối tượng chịu thuế. Đầu tiên, để được xem là khu phi thuế quan, kho ngoại quan phải tuân theo định nghĩa được quy định trong khoản 1, Điều 4 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016. Khu phi thuế quan được định nghĩa là một khu vực lãnh thổ của Việt Nam mà Nhà nước đã quy định để thực hiện các hoạt động kinh tế, thương mại, dịch vụ miễn thuế nhập khẩu, thuế xuất khẩu, thuế giá trị gia tăng và các loại thuế, phí khác theo quy định của pháp luật.

Một trường hợp khác là khi kho ngoại quan được xác định là khu vực hải quan riêng, theo khoản 2, Điều 4 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu năm 2016. Khu vực hải quan riêng là một khu vực được cơ quan hải quan xác định và phân định để thực hiện các hoạt động hải quan theo quy định của pháp luật về hải quan.

Ngoài ra, hàng hóa cũng không phải chịu thuế nhập khẩu trong hai trường hợp sau đây. Đầu tiên, hàng hóa được xem là hàng hóa quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam theo quy định tại Điều 34 của Luật Hải quan năm 2014. Hàng hóa quá cảnh qua lãnh thổ Việt Nam là hàng hóa được vận chuyển qua lãnh thổ Việt Nam từ nước xuất khẩu đến nước nhập khẩu mà không có sự thay đổi về chủ sở hữu và không được gia công, chế biến trong lãnh thổ Việt Nam.

Thứ hai, hàng hóa tạm nhập khẩu được miễn thuế theo quy định tại Điều 114 của Luật Hải quan năm 2014. Hàng hóa tạm nhập khẩu là hàng hóa được nhập khẩu vào lãnh thổ Việt Nam để sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm phục vụ cho các hoạt động kinh tế, thương mại, dịch vụ theo quy định của pháp luật. Sau khi sử dụng, hàng hóa này phải được xuất khẩu ra khỏi lãnh thổ Việt Nam.

Trên đây là những trường hợp đặc biệt khi hàng hóa được miễn thuế nhập khẩu khi nhập khẩu và gửi đến kho ngoại quan. Việc miễn thuế này nhằm tạo thuận lợi cho các hoạt động kinh tế, thương mại, dịch vụ và đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Các trường hợp này được quy định theo luật pháp hiện hành và cần được tuân thủ đúng quy định của pháp luật để đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong việc xử lý thuế nhập khẩu.

 

3. Trường hợp miễn thuế giá trị gia tăng

Theo quy định hiện hành, trong việc miễn thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa nhập khẩu và gửi đến kho ngoại quan, có hai trường hợp cụ thể mà hàng hóa không phải chịu thuế. Đầu tiên, hàng hóa được xem là hàng hóa bị tiêu hủy trong kho ngoại quan, theo quy định tại khoản 20, Điều 4 của Thông tư 219/2013/TT-BTC. Hàng hóa bị tiêu hủy trong kho ngoại quan là hàng hóa không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng và an toàn theo quy định, hoặc là do các nguyên nhân khác mà không thể sử dụng được.

Thứ hai, hàng hóa được xuất khẩu ra khỏi lãnh thổ Việt Nam, theo quy định tại khoản 1, Điều 8 của Luật Thuế giá trị gia tăng năm 2009. Hàng hóa được xem là xuất khẩu khi chúng được chuyển từ lãnh thổ Việt Nam sang lãnh thổ của một quốc gia ngoài để tiêu thụ hoặc sử dụng.

Việc miễn thuế giá trị gia tăng trong các trường hợp này nhằm tạo thuận lợi cho việc tiêu hủy hàng hóa không đáp ứng tiêu chuẩn và an toàn, đồng thời khuyến khích hoạt động xuất khẩu để thúc đẩy thương mại quốc tế và phát triển kinh tế đất nước. Các quy định này đã được ban hành và áp dụng trong thực tế, nhằm đảm bảo tính công bằng và hợp pháp trong việc xử lý thuế giá trị gia tăng đối với hàng hóa nhập khẩu và xuất khẩu.

Ngoài những trường hợp trên, các quy định về miễn thuế giá trị gia tăng còn có thể được điều chỉnh và bổ sung theo quy định của pháp luật hiện hành. Việc áp dụng và tuân thủ đúng quy định của pháp luật trong việc xử lý thuế giá trị gia tăng là cần thiết nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong hoạt động thương mại của đất nước.

 

4. Lưu ý

Trong việc áp dụng các trường hợp miễn thuế như đã nêu trên, điều quan trọng là hàng hóa phải được đưa gửi vào kho ngoại quan theo đúng quy định của pháp luật. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải tuân thủ đầy đủ các quy định và thực hiện các thủ tục hải quan cần thiết.

Đầu tiên, doanh nghiệp cần xác định rõ loại hàng hóa và đảm bảo rằng chúng thỏa mãn các điều kiện miễn thuế như quy định. Nếu hàng hóa không thuộc trường hợp miễn thuế, doanh nghiệp cần chuẩn bị và nộp đầy đủ các thông tin và giấy tờ liên quan cho cơ quan hải quan.

Tiếp theo, doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục hải quan theo quy định. Điều này bao gồm việc khai báo hàng hóa, gửi hồ sơ và các tài liệu cần thiết đến cơ quan hải quan, và tuân thủ quy trình kiểm tra và giám sát của cơ quan này. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng thông tin khai báo và tài liệu liên quan là chính xác và đầy đủ.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần đảm bảo việc khai báo và nộp thuế được thực hiện đúng thời hạn. Các khoản thuế phải được tính toán và đóng đúng theo quy định của pháp luật. Việc thiếu sót hoặc chậm trễ trong khai báo và nộp thuế có thể dẫn đến việc mất quyền hưởng ưu đãi miễn thuế.

Đồng thời, doanh nghiệp cần theo dõi và cập nhật các quy định và hướng dẫn mới nhất liên quan đến miễn thuế và thủ tục hải quan. Pháp luật có thể thay đổi hoặc được bổ sung, và việc không nắm bắt được những thay đổi này có thể gây ra các vi phạm và rủi ro pháp lý.

Tổng quát, việc tuân thủ các quy định hải quan và khai báo thuế đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo doanh nghiệp được hưởng các ưu đãi miễn thuế. Việc thực hiện đúng các thủ tục này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu, đồng thời giảm thiểu rủi ro pháp lý và tránh các hậu quả tiêu cực có thể xảy ra.

Bài viết liên quan: Hàng rào phi thuế quan là gì? Tác động của các rào cản phi thuế quan tới xuất khẩu ở Việt Nam.

Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Khi nào hàng hóa từ nước ngoài đưa gửi kho ngoại quan được miễn thuế? Luật Minh Khuê xin tiếp nhận yêu cầu tư vấn của quý khách hàng qua số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn và rất hân hạnh được đồng hành cùng quý khách!