1. Khoản nợ phải được phân loại của Ngân hàng Phát triển Việt Nam gồm?
Nghị định 32/2017/NĐ-CP, được ban hành vào ngày 31 tháng 3 năm 2017 bởi Chính phủ về tín dụng đầu tư của Nhà nước, đã cung cấp các hướng dẫn cụ thể về việc phân loại các khoản nợ tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam. Theo quy định của nghị định này, cùng với các sửa đổi và bổ sung từ Thông tư 24/2013/TT-NHNN và Thông tư 04/2019/TT-NHNN, các loại nợ phải được phân loại như sau:
Cho vay tín dụng đầu tư của Nhà nước: Trong khuôn khổ của sự đầu tư từ phía Nhà nước, Ngân hàng Phát triển Việt Nam có thể cung cấp các khoản vay cho các dự án và chương trình đầu tư mà Nhà nước quan tâm và đầu tư. Đây là một phần quan trọng của chính sách kinh tế và phát triển quốc gia.
Cho vay tín dụng xuất khẩu của Nhà nước: Các khoản vay này đề cập đến việc hỗ trợ cho các hoạt động xuất khẩu của quốc gia theo các hợp đồng ký kết trước thời điểm Nghị định 32/2017/NĐ-CP có hiệu lực. Đây thường là những nỗ lực hỗ trợ cho sự phát triển kinh tế thông qua việc thúc đẩy xuất khẩu.
Cho vay lại vốn vay nước ngoài của Chính phủ: Ngân hàng Phát triển Việt Nam có trách nhiệm cho vay lại các khoản vốn đã được Chính phủ vay từ các nguồn nước ngoài, đảm bảo rằng quỹ vốn này được sử dụng hiệu quả và có lợi cho phát triển quốc gia.
Ủy thác cho vay: Các khoản vay được ủy thác cho các tổ chức hoặc cá nhân khác để tiến hành cho vay, với điều kiện và mục đích cụ thể được quy định trước.
Cho vay khác: Bao gồm các khoản vay không thuộc vào các danh mục trên nhưng vẫn được Ngân hàng Phát triển Việt Nam xem xét và cân nhắc cho vay dựa trên các tiêu chí và mục đích cụ thể.
Các khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng: Đây là các khoản trả nợ được thực hiện dựa trên cam kết ngoại bảng, không thuộc vào các hợp đồng cho vay truyền thống.
Các khoản bảo lãnh vay vốn ngân hàng thương mại (các cam kết ngoại bảng): Đây là các cam kết của Ngân hàng Phát triển Việt Nam bảo lãnh cho các khoản vay của ngân hàng thương mại, một phần quan trọng của hoạt động tài chính và quản lý rủi ro.
Với việc phân loại các loại nợ này, Ngân hàng Phát triển Việt Nam có thể quản lý và giám sát chất lượng của các hoạt động cấp tín dụng một cách hiệu quả và kịp thời, giúp đảm bảo rằng tài chính của quốc gia được sử dụng một cách bền vững và có hiệu quả nhất.
2. Thời điểm phân loại nợ và cam kết ngoại bảng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam
Thời điểm phân loại nợ và cam kết ngoại bảng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam đã được điều chỉnh và quy định cụ thể tại Điều 6 của Thông tư số 24/2013/TT-NHNN. Theo quy định này, quá trình phân loại nợ và cam kết ngoại bảng diễn ra theo các thời điểm nhất định trong năm và có sự chặt chẽ với thời gian kế toán của ngân hàng.
Đầu tiên, theo Điều 6 Thông tư trên, Ngân hàng Phát triển Việt Nam phải thực hiện quy trình phân loại nợ và cam kết ngoại bảng ít nhất là mỗi quý một lần. Cụ thể, việc này phải được hoàn tất trong 15 ngày đầu tiên của tháng đầu tiên của mỗi quý. Trong khoảng thời gian này, ngân hàng phải đánh giá và phân loại nợ, cam kết ngoại bảng cho các khoản vay và các khoản nợ nước ngoài của mình, dựa trên các tiêu chí được quy định cụ thể trong Thông tư. Quá trình này phải hoàn thành trước thời điểm kết thúc ngày làm việc cuối cùng của quý trước, theo đúng hạn mức được quy định.
Đối với quý cuối cùng của kỳ kế toán năm, quy trình phân loại nợ và cam kết ngoại bảng có sự điều chỉnh nhất định. Trong 15 ngày làm việc đầu tiên của tháng cuối cùng của năm, Ngân hàng Phát triển Việt Nam phải tiến hành phân loại nợ và cam kết ngoại bảng. Điều này phải được hoàn tất trước thời điểm kết thúc ngày làm việc cuối cùng của tháng thứ hai của quý cuối cùng của kỳ kế toán. Việc này giúp đảm bảo rằng tất cả các nợ và cam kết ngoại bảng được xác định và ghi nhận đúng thời điểm trước khi kỳ kế toán kết thúc.
Bên cạnh những thời điểm quy định rõ ràng trong Điều 6, Thông tư cũng có quy định phụ cụ thể về việc phân loại nợ và cam kết ngoại bảng ngoài các thời điểm đã nêu. Theo đó, nếu có những trường hợp đặc biệt hoặc cần thiết, Ngân hàng Phát triển Việt Nam có thể thực hiện quy trình này theo quy định nội bộ của mình. Điều này cho phép ngân hàng linh hoạt và tự do điều chỉnh việc quản lý và phân loại các khoản nợ của mình, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn quản lý rủi ro được đề ra.
Tổng cộng, quy định về thời điểm phân loại nợ và cam kết ngoại bảng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam trong Thông tư số 24/2013/TT-NHNN đã được xây dựng một cách cụ thể và rõ ràng. Qua đó, việc quản lý và đánh giá rủi ro về nợ và cam kết ngoại bảng của ngân hàng được thực hiện một cách khoa học và có hiệu quả, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan.
3. Phương pháp và nguyên tắc phân loại nợ và cam kết ngoại bảng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam
Phương pháp và nguyên tắc phân loại nợ và cam kết ngoại bảng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam đã được chi tiết và định rõ trong Điều 7 của Thông tư số 23/2014/TT-NHNN. Theo quy định này, việc phân loại nợ và cam kết ngoại bảng được thực hiện theo một hệ thống nhóm, mỗi nhóm tương ứng với một mức độ rủi ro khác nhau. Đầu tiên, để phân loại nợ, Ngân hàng Phát triển Việt Nam sử dụng 5 nhóm như sau:
Nhóm 1: Bao gồm nợ đủ tiêu chuẩn, tức là những nợ được đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ cả nợ gốc và lãi đúng hạn hoặc nợ quá hạn dưới 10 ngày nhưng có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi đã quá hạn và còn lại đúng thời hạn.
Nhóm 2: Gồm các khoản nợ cần chú ý, bao gồm nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày hoặc nợ đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần đầu.
Nhóm 3: Bao gồm nợ dưới tiêu chuẩn, có thể là nợ quá hạn từ 91 ngày đến 180 ngày, nợ đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai, hoặc nợ được miễn hoặc giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ theo hợp đồng.
Nhóm 4: Bao gồm nợ nghi ngờ, chẳng hạn nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày hoặc nợ đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai.
Nhóm 5: Bao gồm nợ có khả năng mất vốn, bao gồm nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc nợ đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ ba trở lên.
Ngoài ra, có các trường hợp nợ được phân loại vào nhóm nợ có rủi ro thấp hơn, chẳng hạn khi khách hàng đã trả đủ nợ quá hạn hoặc nợ đã được cơ cấu lại và đáp ứng đủ điều kiện quy định.
Còn đối với cam kết ngoại bảng và khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng, cũng có quy định riêng. Cam kết ngoại bảng sẽ được phân loại vào nhóm 1 nếu khách hàng được đánh giá có khả năng thực hiện đầy đủ cam kết, ngược lại sẽ được phân loại vào nhóm 2 trở lên. Khoản trả thay theo cam kết ngoại bảng sẽ được phân loại tùy theo thời gian quá hạn, từ nhóm 3 đến nhóm 5.
Điều quan trọng là toàn bộ số dư nợ và giá trị cam kết ngoại bảng của một khách hàng sẽ được phân loại vào nhóm nợ có mức độ rủi ro cao nhất mà một khoản nợ hoặc cam kết ngoại bảng của khách hàng đó đang được phân loại. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các khoản nợ và cam kết ngoại bảng của khách hàng đều được xem xét và đánh giá dựa trên mức độ rủi ro cao nhất.
Cuối cùng, đối với các khoản ủy thác cho vay chưa được giải ngân, Ngân hàng Phát triển Việt Nam sẽ phân loại chúng như là một khoản cho vay đối với bên nhận ủy thác, nhằm đảm bảo tính chính xác trong việc đánh giá và phân loại nợ.
Xem thêm >>> Bảo lãnh tín dụng đầu tư là gì? Quy định pháp luật về bảo lãnh tín dụng đầu tư của Ngân hàng phát triển Việt Nam?
Nếu quý khách hàng có bất kỳ vấn đề hoặc thắc mắc nào liên quan đến nội dung của bài viết hoặc các quy định pháp luật liên quan, chúng tôi xin trân trọng đề nghị quý khách liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ và giải quyết một cách nhanh chóng và tốt nhất. Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi thông qua tổng đài dịch vụ khách hàng của chúng tôi theo số điện thoại 1900.6162. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và thân thiện sẽ sẵn lòng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách.
Ngoài ra, quý khách cũng có thể liên hệ với chúng tôi qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi nhanh chóng và cung cấp hỗ trợ tốt nhất có thể.