Thừa kế được hiểu là sự dịch chuyển tài sản của người đã chết cho người còn sống, tài sản để lại gọi là di sản. Khi không đăng ký kết hôn, có được hưởng thừa kế hay không?
1. Không đăng ký kết hôn, có được hưởng thừa kế hay không?
Thừa kế, hiểu đơn giản, là quá trình chuyển nhượng tài sản từ người đã qua đời đến những người còn sống, và toàn bộ tài sản này được gọi là di sản. Quy định này đặt ra hai hình thức cụ thể của thừa kế, mỗi hình thức mang theo những nguyên tắc và quy định riêng biệt.
Hình thức đầu tiên là thừa kế theo di chúc, là quá trình chuyển dịch tài sản của người đã qua đời cho người còn sống dựa trên ý chí mà người đó đã quyết định khi còn sống. Điều này được quy định tại Điều 624 của
Bộ Luật Dân sự 2015, thể hiện sự tôn trọng và thực hiện ý chí cá nhân của người lập di chúc. Hình thức này mang đến quyền tự quyết cao về việc sắp xếp tài sản sau khi mất của cá nhân.
Hình thức thứ hai là thừa kế theo pháp luật, là quá trình thừa kế dựa trên hàng thừa kế, điều kiện và trình tự do pháp luật quy định. Điều này được chỉ định tại Điều 649 của Bộ Luật Dân sự 2015, và thường áp dụng khi không có di chúc hoặc khi di chúc không rõ ràng. Thừa kế theo pháp luật đảm bảo quy trình công bằng và minh bạch, xác định ai sẽ là người thừa kế dựa trên quy định cụ thể của pháp luật.
Theo quy định tại Điều 14 của
Luật Hôn nhân và gia đình 2014, nam và nữ có đủ điều kiện để kết hôn theo quy định của Luật này, điều này có nghĩa là họ không sẽ không được xem xét như là vợ chồng hợp pháp, và do đó, không có các quyền và trách nhiệm pháp lý giữa họ theo quy định của Luật.
Mọi vấn đề liên quan đến quyền và nghĩa vụ đối với con cái, tài sản, nghĩa vụ và hợp đồng giữa các bên sẽ được giải quyết theo quy định tại Điều 15 và Điều 16 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014. Điều này bao gồm việc xác định quyền lợi và trách nhiệm của cha mẹ đối với con cái, phân chia tài sản, và giải quyết các nghĩa vụ và hợp đồng mà họ đã thực hiện trong quá trình chung sống.
Quy định này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đăng ký kết hôn để có sự xác nhận và bảo vệ pháp lý cho mối quan hệ hôn nhân. Đồng thời, nó cũng đảm bảo rằng các quyền và nghĩa vụ giữa các bên được xử lý một cách công bằng và theo đúng quy định pháp luật
Tuy nhiên, nếu sau đó họ quyết định đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật, thì quan hệ hôn nhân sẽ được xác lập từ thời điểm đăng ký kết hôn. Điều này có nghĩa là trước thời điểm đăng ký kết hôn, họ không được coi là vợ chồng hợp pháp.
Do đó, cá nhân trong tình huống này sẽ không thuộc hàng thừa kế của người đã qua đời và không có quyền hưởng di sản thừa kế. Tuy nhiên, nếu chồng để lại di chúc hợp pháp và chỉ định rõ người vợ (mặc dù không có đăng ký kết hôn) là người thừa hưởng di sản, thì người vợ vẫn sẽ được hưởng di sản theo di chúc. Điều này là một ngoại lệ quan trọng trong trường hợp không có đăng ký kết hôn, nhưng có di chúc hợp pháp chỉ định rõ quyền lợi thừa kế.
2. Không đăng ký kết hôn, con có được hưởng thừa kế không?
Theo Điều 613 của Bộ Luật Dân sự 2015, người thừa kế được xác định là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc đã được sinh ra và tiếp tục sống sau thời điểm mở thừa kế, tới cả những người đã thành thai trước khi người để lại di sản qua đời. Nếu người được chỉ định theo di chúc không phải là cá nhân, thì họ cũng phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.
Song song với điều này, Điều 15 của Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về quyền và nghĩa vụ giữa nam và nữ chung sống như vợ chồng, cũng như quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con. Trong trường hợp cha, mẹ không đăng ký kết hôn, theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, họ vẫn giữ được quyền và nghĩa vụ đối với con cái.
Do đó, khi cha, mẹ không đăng ký kết hôn, con vẫn thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo quy định của pháp luật. Các quyền lợi và trách nhiệm gia đình vẫn được giải quyết dựa trên quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, đồng thời người thừa kế theo di chúc, nếu không phải là cá nhân, cũng phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.
3. Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc là những ai?
Theo Điều 644 của Bộ Luật Dân sự 2015, quy định rằng Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc. Cụ thể, những người sau đây vẫn được hưởng một phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo quy định của pháp luật, trong trường hợp di sản được chia theo quy định của pháp luật, và nếu họ không được người lập di chúc chỉ định hưởng di sản hoặc chỉ được hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó:
- Con chưa thành niên,
- Cha, mẹ,
- Vợ, chồng,
- Con thành niên mà không có khả năng lao động.
Quy định trên không áp dụng đối với những người từ chối nhận di sản theo quy định tại Điều 620 hoặc những người không có quyền hưởng di sản theo quy định tại khoản 1 của Điều 621 Bộ Luật Dân sự 2015.
Từ quy định này, có thể thấy rằng người thừa kế không phụ thuộc vào di chúc khi quyết định về quyền lợi thừa kế. Điều này đặt ra một hệ thống quy định linh hoạt để bảo vệ quyền lợi của những đối tượng như con chưa thành niên, cha mẹ, vợ chồng và con thành niên không có khả năng lao động khi không có di chúc hoặc khi di chúc không rõ ràng.
4. Hạn chế phân chia di sản trong những trường hợp nào?
Tại Điều 661 của Bộ Luật Dân sự 2015, quy định về hạn chế phân chia di sản được xác định như sau:
Trong trường hợp theo ý chí của người lập di chúc hoặc theo thỏa thuận của tất cả những người thừa kế, di sản chỉ được phân chia sau một thời hạn nhất định. Điều này có nghĩa là, chỉ khi đã hết thời hạn đó di sản mới được đem chia. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với ý chí cá nhân của người lập di chúc và quyền lựa chọn của tất cả những người thừa kế. Việc thiết lập thời hạn cũng đồng nghĩa với việc bảo vệ quyền lợi của những người thừa kế và ngăn chặn các tranh cãi không cần thiết. Tổng cộng, quy định này thể hiện một cách tiếp cận cân nhắc và linh hoạt trong việc quản lý di sản, nhằm bảo vệ quyền lựa chọn và sự tự quyết của người lập di chúc và những người thừa kế
Trong trường hợp yêu cầu chia di sản thừa kế có thể tạo ra ảnh hưởng nghiêm trọng đối với đời sống của bên vợ hoặc chồng còn sống và gia đình, quy định này bảo vệ quyền lợi của họ bằng cách cung cấp một quy trình linh hoạt và công bằng. Bên còn sống trong tình huống này có quyền yêu cầu Tòa án xác định phần di sản mà những người thừa kế được hưởng, nhưng chưa được chia trong một khoảng thời gian nhất định.
Thời hạn được xác định là không quá 03 năm, được tính từ thời điểm mở thừa kế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo quá trình phân chia di sản diễn ra trong khoảng thời gian hợp lý và không gây ảnh hưởng tiêu cực đối với cuộc sống hàng ngày của gia đình. Nếu sau 03 năm mà bên còn sống có thể chứng minh rằng việc chia di sản vẫn ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống gia đình, họ có quyền yêu cầu Tòa án gia hạn một lần nữa, nhưng không quá 03 năm.
Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người yêu cầu chia di sản mà còn đảm bảo rằng quyết định của Tòa án được đưa ra dựa trên bằng chứng và tình hình thực tế tại thời điểm đó, tạo ra một hệ thống linh hoạt và công bằng trong quản lý di sản thừa kế.
Tổng cộng, có ba trường hợp hạn chế phân chia di sản thừa kế, bao gồm theo ý chí của người lập di chúc, theo thỏa thuận của những người thừa kế, và theo quyết định của Tòa án. Điều này đảm bảo tính công bằng và linh hoạt trong quá trình giải quyết di sản thừa kế theo quy định của pháp luật.
Xem thêm bài viết: Chồng chết vợ có được hưởng thừa kế của bố mẹ chồng không?
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng